Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VXP — trang 7
Biểu đồ giá VXP
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VXP theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,0% | 198 |
| 2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,0% | 249 |
| 2024 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,0% | 250 |
| 2023 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,0% | 249 |
| 2022 | 22.000 | 30.600 | 32.000 | 22.000 | ▲ +39,1% | 249 |
| 2021 | 33.300 | 22.000 | 33.300 | 20.600 | ▼ −33,9% | 250 |
| 2020 | 21.900 | 29.000 | 34.800 | 20.000 | ▲ +32,4% | 252 |
| 2019 | 15.700 | 21.900 | 21.900 | 15.700 | ▲ +39,5% | 96 |
Giá VXP từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-1-2026 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-12-2025 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 7/60 · 16-12-2025 – 28-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-8-2019
Dữ liệu khác của VXP
Phân tích kỹ thuật VXPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VXPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VXPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VXPDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VXPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VXPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VXPBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VXPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại VXPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VXPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VXPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VXP (CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 19-8-2019 tới nay, tổng cộng 1.793 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 30.600 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, VXP tăng mạnh nhất vào năm 2019 (39,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2021 (33,9%).
