Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo WSS
CTCP Chứng khoán Phố Wall
Wall Street Securities Joint Stock Company
5.900
▼ −100 (▼ −1,67%)

Kết quả kinh doanh WSS

Doanh thu và lợi nhuận WSS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 41Q1/2024: 13Q2/2024: -2Q3/2024: 6Q4/2024: 7Q1/2025: 7Q2/2025: 29Q3/2025: 17Q4/2025: 28Q1/2026: 15Q2/2026: 9Q3/2026: 941-2Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -15Q1/2024: -21Q2/2024: -3Q3/2024: -9Q4/2024: 1Q1/2025: 3Q2/2025: 26Q3/2025: 10Q4/2025: 6Q1/2026: 12Q2/2026: 1Q3/2026: -226-21Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20269-2
Q2/202691
Q1/20261512
Q4/2025286
Q3/20251710
Q2/20252926
Q1/202573
Q4/202471
Q3/20246-9
Q2/2024-2-3
Q1/202413-21
Q4/202341-15

Doanh thu và lợi nhuận WSS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 34Năm 2021: 37Năm 2022: 35Năm 2023: 43Năm 2024: 21Năm 2025: 7878Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 9Năm 2022: -19Năm 2023: 2Năm 2024: -31Năm 2025: 4646-31Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257846
Năm 202421-31
Năm 2023432
Năm 202235-19
Năm 2021379
Năm 20203411

Báo cáo tài chính gốc WSS theo kỳ

203 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

203 tệp báo cáo WSS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh WSS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)54,79,229,119,718,15,04,972,832,34,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính4,90,81,11,415,30,30,71,02,44,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ46,25,324,614,90,00,00,067,630,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL3,53,13,43,32,84,74,14,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)13,39,35,66,04,85,711,89,915,519,314,430,72,23,60,819,650,69,2
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,20,00,30,93,33,13,04,83,93,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán0,70,50,91,92,61,51,92,93,94,07,110,53,72,12,56,621,61,6
  1.8. Doanh thu tư vấn9,41,22,41,53,20,54,50,93,02,34,94,41,20,00,752,317,31,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,20,20,20,20,30,30,40,40,50,40,50,00,00,00,00,30,30,1
  Cộng doanh thu hoạt động78,520,542,534,736,834,027,091,762,138,240,661,720,833,142,2112,097,319,8
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,242,730,335,213,79,689,228,326,72,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính17,14,213,013,90,21,116,811,512,82,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ6,138,517,321,313,58,672,416,813,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-0,50,0-0,15,00,00,00,00,00,024,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,30,30,30,50,40,30,50,30,10,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,62,42,83,13,32,83,13,54,24,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,70,70,81,02,31,21,81,31,21,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,20,20,20,20,20,30,30,40,50,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động27,446,334,343,918,315,496,036,538,125,923,643,611,621,423,169,711,911,6
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,40,40,60,20,30,30,20,20,20,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,40,40,60,20,30,30,20,30,20,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác-0,3-0,7-0,21,20,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính-0,3-0,7-0,21,20,01,43,42,61,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN6,66,96,78,57,87,38,17,87,17,810,09,38,412,918,023,89,08,6
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG45,2-31,52,2-18,611,010,3-80,245,016,14,77,08,80,8-1,21,218,676,4-0,4
  8.1. Thu nhập khác0,40,20,20,30,20,50,40,40,00,30,40,40,00,01,50,26,02,1
  8.2. Chi phí khác0,00,10,80,30,10,10,10,31,00,00,40,00,00,01,20,01,20,9
  Cộng kết quả hoạt động khác0,40,1-0,60,00,00,40,30,0-1,00,3-0,00,30,00,00,30,24,71,2
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ45,6-31,41,6-18,611,010,7-79,945,015,15,07,09,10,8-1,21,518,881,20,8
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện5,51,8-5,7-12,224,519,3-7,5-5,8-0,95,07,09,10,8-1,21,518,881,20,8
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện40,1-33,27,4-6,4-13,5-8,6-72,450,816,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN45,6-31,41,6-18,69,010,7-79,945,015,15,07,09,10,8-1,21,314,567,10,8
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu45,6-31,41,6-18,69,010,7-79,945,015,15,07,09,10,8-1,21,314,567,10,8
  1.11. Thu nhập hoạt động khác—0,04,04,62,70,00,00,00,00,013,816,013,627,338,233,37,68,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—-0,0—-1,2-1,61,21,22,65,4-7,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN——0,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,34,314,10,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành———0,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,34,314,10,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————1,918,00,50,02,83,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác————0,00,00,00,00,00,023,643,611,621,423,169,711,911,6
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay————0,01,43,42,61,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh WSS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,22,08,716,711,621,43,34,42,5-4,79,740,00,737,13,83,30,130,71,214,20,714,61,34,80,00,00,10,10,14,10,569,9-1,7-14,318,423,94,43,70,40,12,1-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính0,50,13,80,00,00,50,2—0,70,0——0,70,10,3—0,10,21,211,60,61,91,30,20,00,00,10,10,1-0,00,50,30,20,10,40,20,11,70,40,12,11,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,60,64,914,711,619,53,12,41,7-5,89,736,7—37,03,4——30,5——0,012,80,00,00,00,00,00,00,00,00,069,6-2,3-18,118,023,74,22,00,00,00,0-5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,11,3—2,0—1,5—2,00,11,1—3,3—0,10,03,30,00,00,02,60,10,00,04,60,00,00,00,00,04,10,00,00,43,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6,46,46,02,93,93,23,32,63,11,62,0-1,02,41,52,61,51,61,61,41,21,21,01,31,31,31,41,72,53,42,63,32,22,82,42,5-0,65,65,35,24,83,78,90,00,80,712,60,320,13,96,10,50,00,00,00,00,00,03,60,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,00,10,10,10,10,00,00,00,00,0—0,00,00,10,20,20,10,20,40,90,80,80,80,80,80,80,80,70,70,80,70,71,31,41,41,20,90,90,90,81,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán0,30,50,50,20,20,10,10,10,10,10,20,30,20,20,30,50,40,40,70,80,60,60,60,40,30,40,40,20,20,70,80,40,70,71,11,21,11,00,71,11,01,10,01,91,81,71,73,03,61,82,21,20,61,10,80,40,50,70,50,30,5
  1.8. Doanh thu tư vấn0,10,2—7,81,6——0,00,00,50,70,11,50,00,80,10,20,80,40,20,02,90,10,20,1-0,10,33,00,20,11,10,10,40,20,21,40,20,41,00,50,60,80,01,10,10,43,34,00,10,30,00,10,11,00,00,00,00,00,00,00,5
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động9,09,315,327,817,429,16,87,25,8-2,412,641,14,941,27,78,02,435,94,119,73,420,55,925,62,52,53,46,74,89,06,573,53,6-9,523,727,512,314,38,28,28,810,0—7,57,617,67,931,312,012,26,08,64,95,64,75,26,312,29,410,611,6
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)8,04,50,616,71,26,41,63,312,2-0,830,853,12,23,823,6-9,149,6-2,713,0-11,738,2-29,429,4-0,2-4,20,413,6-76,553,519,792,6-3,812,80,523,818,97,70,10,10,50,16,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính1,80,10,313,80,12,90,3——0,14,110,01,20,01,89,83,70,30,10,00,20,00,0-0,2-29,90,00,61,32,60,012,80,10,10,810,612,60,10,10,10,50,11,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ6,24,40,42,91,13,51,33,312,2-0,926,743,20,93,821,8-19,045,9-3,013,0-11,738,0-29,429,40,025,70,413,0-77,850,819,679,8-4,012,8-0,213,26,37,60,00,00,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,10,10,20,10,10,10,00,00,00,00,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán0,70,90,70,71,50,80,60,60,60,71,10,80,60,70,70,80,70,70,90,80,70,90,80,70,70,70,70,80,70,80,80,80,90,91,01,11,11,01,01,31,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,10,30,20,20,10,10,20,20,20,20,20,20,20,30,20,30,30,30,10,20,11,80,20,20,20,50,30,80,30,30,40,30,40,20,40,40,30,20,30,40,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động9,05,71,619,85,52,32,44,213,0-0,332,254,23,14,924,6-2,850,8-10,214,2-10,639,1-26,130,61,4-3,22,414,8-74,854,621,594,1-2,014,43,825,320,59,26,81,526,21,71,7—-1,212,97,74,2-4,931,421,60,411,50,54,41,0-1,07,68,06,77,87,6
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,00,00,00,20,00,00,00,10,00,10,00,30,00,10,00,00,00,10,10,00,0-0,30,30,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,20,00,00,00,10,00,10,00,30,00,10,00,00,00,10,10,00,0-0,30,30,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0———-0,3———————————0,9——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN2,11,71,82,01,61,61,51,91,61,71,62,02,31,81,42,11,82,22,41,81,91,82,42,01,71,72,01,91,92,32,11,91,72,02,21,91,52,31,41,91,72,40,02,32,52,82,42,92,12,41,92,11,72,81,84,02,73,42,62,73,3
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-2,11,912,06,210,325,62,91,2-8,8-3,1-21,2-14,9-0,434,7-18,38,8-50,343,2-12,428,5-37,644,6-26,822,14,0-2,1-14,279,0-52,6-15,6-90,672,7-13,5-15,6-4,14,61,25,05,3-19,95,55,9—6,4-7,87,01,333,3-21,5-11,83,7-4,92,7-1,51,82,3-4,00,80,10,20,7
  8.1. Thu nhập khác0,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2———0,00,00,10,10,10,10,20,10,10,00,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,10,1—0,10,10,10,10,10,10,20,00,12,10,00,00,00,0-0,00,00,20,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,2-0,40,20,20,20,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,0-0,10,1——-0,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,20,10,1-0,10,0-0,9-0,00,0-0,0-0,00,10,1—0,1-0,00,0-0,10,10,10,20,00,12,1-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-1,91,512,26,310,425,72,91,2-8,8-3,1-21,3-14,8-0,434,7-18,38,6-50,143,2-12,428,4-37,644,6-26,722,24,1-2,0-14,079,1-52,5-15,6-90,472,8-13,4-15,7-4,13,71,25,05,2-19,95,66,013,16,5-7,87,11,233,4-21,4-11,63,7-4,84,8-1,51,82,3-4,00,80,10,10,7
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện3,75,37,6-5,5-0,19,71,12,11,71,8-4,3-8,40,51,50,1-10,3-4,29,60,516,60,54,30,94,229,8-1,5-1,01,2-1,74,0-10,6-0,81,72,2-9,0-13,84,63,05,2—5,616,913,16,5-7,87,11,233,4-21,4-11,63,7-4,84,8-1,51,82,3-4,00,80,10,10,7
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-5,6-3,84,511,810,516,01,8-0,9-10,4-4,9-17,0-6,5-0,933,2-18,419,0-45,933,6-13,011,7-38,040,3-27,518,0-25,7-0,4-13,077,8-50,8-19,6-79,873,6-15,1-17,94,917,5-3,42,00,0—0,0-10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-1,91,512,26,310,425,72,91,2-8,8-3,1-21,3-14,8-0,434,7-18,310,7-50,141,1-12,428,4-37,644,6-26,722,24,1-2,0-14,079,1-52,5-15,6-90,472,8-13,4-15,7-4,12,71,05,04,9-16,94,45,111,96,5-7,87,21,133,4-21,4-11,63,7-4,84,8-1,11,41,7-4,00,80,10,10,5
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-1,91,512,26,310,425,72,91,2-8,8-3,1-21,3-14,8-0,434,7-18,310,7-50,141,1-12,428,4-37,644,6-26,722,24,1-2,0-14,079,1-52,5-15,6-90,472,8-13,4-15,7-4,12,71,05,04,9-16,94,45,111,96,5-7,87,21,133,4-21,4-11,63,7-4,84,8-1,11,41,7-4,00,80,10,10,5
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0———4,3——————————————0,0—1,918,00,00,00,00,0—0,50,00,00,00,00,00,00,02,80,00,50,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác—0,0—————0,0———1,7—2,3—2,3—2,3—2,30,00,4—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,0-1,20,03,64,82,72,64,24,34,13,33,44,23,53,84,95,87,98,810,310,5
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0——-2,1-5,2—————————0,0—-8,6——0,00,6—0,60,00,50,10,00,00,60,00,60,02,00,00,00,05,30,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0—2,04,8————-0,5—————5,0————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,00,0-6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—-0,2——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1—-1,212,97,74,2-4,931,421,60,411,50,54,41,0-1,07,68,06,77,87,6
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—0,0———0,0—0,0—0,0—0,0—0,0—0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—————————————0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay—0,0——————————————————0,0——0,00,00,60,80,80,80,80,91,01,00,30,30,50,40,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính—0,0———-0,3———-0,6—————0,00,00,90,0—0,0—0,00,00,00,60,80,80,80,80,91,01,00,30,30,50,40,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,6—0,00,0————0,00,1——0,1—0,20,1——0,10,0——-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,90,00,00,00,00,00,0—0,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,30,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN—0,0————————————0,0-2,0—2,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,30,10,4-3,01,20,91,30,00,0-0,20,20,00,00,00,00,00,0-0,50,50,60,0-0,00,00,00,2
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,0—————————————-2,0—2,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,30,10,4-3,01,20,91,30,00,0-0,20,20,00,00,00,00,00,0-0,50,50,60,0-0,00,00,00,2
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của WSS

Dữ liệu khác của WSS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Phố Wall (mã WSS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 78 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 46 tỉ đồng, tăng 245,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 9 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.