Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo WSS
CTCP Chứng khoán Phố Wall
Wall Street Securities Joint Stock Company
6.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán WSS

Cân đối kế toán WSS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN520,7453,7485,0486,5501,9491,2525,0618,5562,7460,6424,2441,2
    I. Tài sản tài chính509,4443,4474,1476,2491,7478,6512,6605,8550,7448,7412,2429,1
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền5,686,222,31,919,823,875,968,6159,367,357,555,5
      1.1. Tiền5,686,222,31,919,823,87,40,394,62,921,116,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)98,2102,7168,2163,0147,0175,3182,9262,7162,311,60,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)351,0186,0110,199,692,084,650,7126,560,4274,0273,7374,0
      4. Các khoản cho vay0,80,30,05,327,116,212,117,724,914,20,20,1
      7. Các khoản phải thu0,70,10,10,57,519,65,54,33,13,50,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0,70,10,10,15,99,65,53,82,42,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận0,70,10,10,15,99,65,53,82,42,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,90,70,00,40,30,00,20,00,00,00,10,6
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp4,30,90,70,70,70,62,10,60,40,243,14,9
      12. Các khoản phải thu khác49,00,1106,4134,6130,885,5117,044,045,40,144,70,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác11,310,311,010,310,112,712,412,712,011,912,012,1
      1. Tạm ứng0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,50,60,40,30,30,50,70,10,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác9,89,810,49,89,812,311,811,80,011,812,012,1
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN14,534,433,633,635,235,435,836,330,975,4120,793,2
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0———19,819,819,8——14,0102,874,1
    II. Tài sản cố định0,80,50,40,30,30,30,20,50,71,01,42,3
      1. Tài sản cố định hữu hình0,50,50,40,30,30,30,20,40,50,71,42,3
      - Nguyên giá3,32,92,92,92,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-2,9-2,9-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,00,00,00,0-0,00,00,10,20,30,00,1
      - Nguyên giá3,32,92,92,92,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-2,9-2,9-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,6———0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác13,313,814,414,715,115,415,816,116,216,416,516,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,10,00,30,30,30,30,30,30,30,30,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn8,48,99,39,810,210,711,211,712,112,513,014,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán4,94,94,84,74,64,44,34,13,93,73,22,5
      5. Tài sản dài hạn khác0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,30,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN535,2488,1518,6520,1537,0526,7560,7654,8593,6536,0544,9534,5
C. NỢ PHẢI TRẢ6,24,73,76,95,23,848,662,746,44,017,914,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn6,24,63,76,95,23,848,662,746,44,017,814,3
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,00,00,03,20,70,00,50,30,40,60,50,2
    9. Người mua trả tiền trước2,11,10,91,00,90,91,02,80,60,81,10,5
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,10,00,10,30,10,40,20,50,30,60,3
    11. Phải trả người lao động2,01,71,00,81,40,80,70,60,10,50,10,1
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,32,10,40,20,30,1
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,1—0,10,10,10,10,10,10,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,16,18,5
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU529,1483,4514,9513,2531,8522,9512,2592,1547,1532,0527,0520,0
  I. Vốn chủ sở hữu529,1483,4514,9513,2531,8522,9512,2592,1547,1532,0527,0520,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0
      a. Cổ phiếu phổ thông503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp8,48,48,48,48,48,48,48,48,48,40,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối17,7-27,93,51,920,511,50,880,735,720,615,78,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện37,432,030,235,948,125,66,313,819,720,615,78,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-19,7-59,9-26,6-34,0-27,6-14,1-5,566,916,1-0,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU535,2488,1518,6520,1537,0526,7560,7654,8593,6536,0544,9534,5
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—73,873,877,875,383,475,489,4100,377,80,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—-7,3-7,3-7,4-8,6-10,3-9,1-7,9-5,4-0,0-7,0-6,3
    I. Tài sản tài chính dài hạn—19,518,818,519,819,819,819,814,058,0102,874,1
      2. Các khoản đầu tư—19,518,818,519,819,819,819,814,014,0102,874,1
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——0,00,41,510,00,00,50,71,60,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn————0,00,00,00,011,80,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán————0,00,00,00,00,00,08,64,6
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,068,668,364,864,436,439,3
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,044,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,0——0,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,0——0,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,044,055,043,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn—————0,044,055,043,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,10,1
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—————0,00,00,00,00,08,48,4
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn——————0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán WSS theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN579,7533,6520,7514,0502,7457,2454,1452,6461,0464,0486,5499,7500,3465,5486,4472,4524,0489,4502,0473,1513,9469,2491,1469,0465,0511,4525,4448,0516,7516,8613,1539,2545,0525,9517,1504,3479,9471,5474,1491,0488,1545,9424,2441,2
    I. Tài sản tài chính568,0521,8509,4502,6491,2446,5443,9442,2450,5453,5476,2489,2489,8454,9476,2464,1515,5478,6489,2460,5501,2456,1478,6431,5435,9485,3513,0435,0503,7503,7600,4526,2531,9513,1506,7493,0468,3459,6462,5481,9477,8500,9412,2429,1
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền47,27,15,6375,7216,81,286,21,593,70,41,97,86,02,31,91,18,59,319,81,79,88,123,87,716,855,775,9173,3188,079,168,6142,1134,973,4159,394,072,769,167,348,047,30,957,555,5
      1.1. Tiền47,27,15,61,891,61,286,21,593,70,41,97,86,02,31,91,18,59,319,81,79,88,123,87,716,81,57,45,820,89,90,314,868,47,094,69,68,34,72,93,62,90,921,116,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)126,575,898,2119,8105,7102,6102,7103,6114,9120,1163,0149,2174,0123,3163,0129,5196,4141,7147,0149,2181,3137,3175,3163,5159,9160,3182,9102,2161,0163,7257,3185,2199,7216,8162,329,415,89,211,60,10,0378,60,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)258,9379,8351,0—0,0271,0186,0265,2172,4210,499,6171,291,4125,099,6125,092,0119,092,090,090,084,684,684,684,663,050,770,753,6158,2126,573,262,4110,460,4275,6292,6274,0274,0276,7303,70,0273,7374,0
      4. Các khoản cho vay88,92,80,82,51,70,10,30,20,7—5,30,00,84,45,34,73,56,827,116,916,718,116,215,916,615,612,115,429,014,617,719,230,030,624,928,79,322,514,247,121,714,60,20,1
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)49,049,049,03,013,873,873,873,873,873,877,860,360,377,877,875,375,375,375,375,375,375,383,475,475,475,475,475,475,489,489,464,464,435,3100,362,877,877,991,8102,8102,8102,80,00,0
      7. Các khoản phải thu-3,56,70,70,80,03,40,13,20,12,00,52,10,02,70,51,60,03,47,59,010,014,419,67,86,16,65,55,84,56,04,34,93,46,33,16,35,26,63,57,02,04,50,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính-3,56,70,70,80,03,40,13,20,12,00,12,10,02,70,11,60,01,55,99,07,911,49,67,86,16,65,55,84,55,83,84,53,43,92,46,24,96,32,06,11,53,60,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận-3,56,70,70,80,03,40,13,20,12,00,12,10,02,70,11,60,01,55,99,07,911,49,67,86,16,65,55,80,05,83,84,53,40,02,46,22,16,32,06,11,50,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,01,00,9——0,80,70,70,60,60,40,50,60,50,40,40,40,3—0,3—0,00,00,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,6
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,10,84,30,80,80,90,90,81,31,20,70,70,80,70,70,90,90,70,70,60,60,60,60,60,60,62,10,70,70,60,60,60,50,40,40,30,30,30,20,40,5-0,843,14,9
      12. Các khoản phải thu khác0,00,00,00,2154,60,10,10,10,052,4134,6104,7163,4125,7134,6133,1146,0130,9130,8128,4128,4128,185,585,485,5117,0117,00,10,00,00,044,044,045,41,41,40,00,10,00,00,00,244,70,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác11,711,811,311,411,510,810,310,410,510,610,310,510,510,610,38,38,510,912,812,612,713,112,537,529,126,112,413,013,013,112,713,013,012,810,411,311,611,911,69,110,344,912,012,1
      1. Tạm ứng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,40,10,10,10,20,025,216,413,20,10,10,00,10,10,40,40,40,10,00,00,00,00,20,20,20,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,00,60,70,80,90,50,60,70,80,40,50,60,80,40,50,70,70,60,60,60,70,40,50,60,90,51,01,01,00,70,80,80,50,10,10,20,40,00,10,30,40,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác9,89,89,810,710,79,89,89,89,89,89,89,89,89,89,87,87,89,812,111,812,112,212,111,912,111,911,811,911,912,00,011,80,111,810,211,111,411,511,58,89,844,112,012,1
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN14,014,214,214,214,434,033,533,633,833,533,633,333,233,434,034,234,335,235,235,335,235,035,135,335,335,535,835,835,936,136,336,336,430,774,974,875,075,261,461,361,717,7120,793,2
    II. Tài sản cố định0,70,80,80,70,80,40,50,60,60,50,30,40,30,30,30,40,40,50,40,40,40,30,30,30,20,20,20,30,40,40,60,60,50,60,70,70,80,90,91,01,21,41,42,3
      1. Tài sản cố định hữu hình0,40,40,50,40,40,40,50,50,60,50,30,40,30,30,30,40,40,50,30,30,30,30,30,30,20,20,20,30,30,40,50,50,40,40,50,50,60,60,70,81,01,21,42,3
      - Nguyên giá3,33,33,33,33,32,93,02,92,92,92,92,82,92,92,92,92,92,92,90,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-3,0-3,0-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,8-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,90,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,30,30,4-0,00,00,0——0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,10,00,00,10,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,30,10,10,20,00,1
      - Nguyên giá3,33,33,33,33,32,93,02,92,92,92,92,82,92,92,92,92,92,92,90,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-3,0-3,0-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,8-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,90,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,30,30,30,30,6—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác12,913,013,113,213,313,413,513,613,814,314,714,414,414,514,814,915,015,015,015,215,115,015,115,215,415,515,815,715,815,916,016,016,116,116,216,016,216,360,460,460,516,416,516,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,00,00,10,10,00,10,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn8,28,38,48,58,68,78,99,09,19,29,89,59,69,79,89,910,010,110,110,310,510,510,710,811,011,111,211,411,511,611,711,811,912,012,112,112,212,412,512,712,812,913,014,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán4,74,74,74,74,74,74,64,64,64,84,74,64,64,64,74,74,74,64,64,64,44,24,14,14,14,14,34,14,14,14,13,93,93,93,93,73,73,73,73,53,53,53,22,5
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,0——0,1——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,044,044,00,00,30,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN593,7547,7535,0528,2517,1491,2487,6486,2494,8497,6520,1532,9533,5498,9520,5506,6558,3524,7537,1508,4549,1504,2526,2504,3500,3546,8561,2483,8552,6552,9649,5575,5581,3556,6591,9579,1555,0546,7535,5552,3549,7563,6544,9534,5
C. NỢ PHẢI TRẢ50,46,56,25,75,04,84,74,44,33,96,93,73,93,96,93,75,35,35,24,88,38,33,64,04,148,748,650,366,551,262,761,654,013,646,436,413,29,94,03,95,824,717,914,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn50,46,56,05,65,04,74,64,44,33,96,83,63,93,96,83,75,35,25,14,88,38,23,53,84,148,548,450,166,551,162,761,654,013,546,436,413,29,94,03,85,724,717,814,3
    8. Phải trả người bán ngắn hạn43,80,00,00,00,20,20,00,00,00,03,20,00,20,33,20,20,10,10,70,23,74,10,00,10,20,50,50,216,80,90,30,60,10,30,40,10,20,30,60,10,10,10,50,2
    9. Người mua trả tiền trước2,42,52,11,91,31,21,11,01,00,91,00,91,01,01,01,00,91,00,91,01,00,90,91,01,01,01,01,82,82,72,82,41,80,70,61,10,80,70,80,81,00,01,10,5
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,10,20,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,10,10,10,20,30,20,20,20,10,10,10,10,40,10,20,30,20,20,20,30,50,20,20,40,30,30,2-10,10,60,3
    11. Phải trả người lao động2,01,92,01,71,61,61,71,51,41,20,81,01,00,90,80,72,32,11,41,71,61,40,81,00,90,80,70,70,70,60,60,60,50,40,10,40,40,40,50,40,40,40,10,1
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,70,30,70,22,52,11,10,50,20,40,40,30,30,20,50,30,20,30,1
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,1——0,1———0,1———0,1———0,1——0,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,31,31,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,16,18,5
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU543,3541,2528,8522,5512,0486,4482,9481,7490,5493,6513,2529,2529,6495,0513,6502,9553,0519,4531,9503,5540,8495,9522,6500,4496,2498,2512,6433,5486,1501,7586,7513,9527,3543,0545,5542,7541,8536,8531,5548,4544,0538,9527,0520,0
  I. Vốn chủ sở hữu543,3541,2528,8522,5512,0486,4482,9481,7490,5493,6513,2529,2529,6495,0513,6502,9553,0519,4531,9503,5540,8495,9522,6500,4496,2498,2512,6433,5486,1501,7586,7513,9527,3543,0545,5542,7541,8536,8531,5548,4544,0538,9527,0520,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0
      a. Cổ phiếu phổ thông503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0——503,0503,0503,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp8,4—8,48,48,4—8,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,40,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối32,029,917,411,10,7-25,0-28,4-29,6-20,9-17,71,917,918,3-16,42,2-8,441,78,020,6-7,829,5-15,411,2-11,0-15,1-13,21,2-77,8-25,3-9,775,42,616,031,634,131,430,425,520,137,132,627,515,78,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện51,045,137,242,642,733,031,429,427,725,935,938,037,536,036,244,548,748,347,931,230,838,637,833,63,85,36,85,57,23,213,814,612,910,718,132,828,425,520,137,132,616,715,78,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-19,0-15,2-19,8-31,5-42,0-58,0-59,9-59,0-48,5-43,6-34,0-20,2-19,2-52,4-34,0-52,9-7,0-40,3-27,3-39,0-1,3-54,1-26,6-44,6-18,9-18,5-5,5-83,4-32,5-12,961,5-12,13,020,916,1-1,42,0-0,00,0-0,0-0,010,90,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU593,7547,7535,0528,2517,1491,2487,6486,2494,8497,6520,1532,9533,5498,9520,5506,6558,3524,7537,1508,4549,1504,2526,2504,3500,3546,8561,2483,8552,6552,9649,5575,5581,3556,6591,9579,1555,0546,7535,5552,3549,7563,6544,9534,5
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,0—————————19,8—————19,8—19,8—19,819,819,819,80,0—0,0———19,819,814,0—14,014,014,00,00,00,00,0102,874,1
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—8,4—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn——0,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,10,10,00,10,1
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn——0,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,1—0,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền———373,9125,2——————————————0,0—0,00,00,00,054,368,6167,5167,169,268,3127,366,566,464,884,464,464,464,444,444,40,036,439,3
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp————-2,1-7,3-6,8-6,8-6,8-7,3-7,4-7,4-7,4-7,4-7,5-7,5-7,5-8,6-10,8-10,8-10,8-10,3-10,3-9,7-9,7-9,1-8,5-8,5-8,5-7,9-7,9-7,3-7,3-5,4-5,4-5,4-5,4-0,0-0,1-0,2-0,1-0,0-7,0-6,3
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————19,819,819,819,419,819,819,818,519,819,819,818,919,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,814,058,058,058,058,00,00,00,00,0102,874,1
      2. Các khoản đầu tư—————19,819,819,819,419,819,819,818,519,819,819,818,919,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,814,014,014,014,014,00,00,00,00,0102,874,1
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————-0,3-0,3-0,3—-1,0-1,2-1,20,0-1,2-0,9-0,9———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—————8,4—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,48,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,80,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——————————0,4———0,4——1,91,50,02,13,110,00,00,00,00,00,00,00,30,50,40,02,40,70,10,40,31,61,00,40,90,00,0
      10. Phải thu nội bộ———————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,044,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,03,90,00,02,80,00,00,00,03,60,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán——————————————————-0,2-0,20,0-0,2-0,2-0,20,0-0,20,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,64,6
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,0——
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,011,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,044,044,044,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,019,8—19,8———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,044,044,044,044,042,555,055,049,39,943,032,69,66,20,00,02,032,30,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,044,044,044,044,042,555,055,049,39,943,032,69,66,20,00,02,032,30,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn———————————————————0,0—0,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
    12. Dự phòng phải trả dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của WSS

Dữ liệu khác của WSS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Phố Wall (mã WSS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc WSS.