Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo WSS
CTCP Chứng khoán Phố Wall
Wall Street Securities Joint Stock Company
6.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:50

Lưu chuyển tiền tệ WSS

Lưu chuyển tiền tệ WSS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính-1.088,8-551,5-412,1-379,4-262,1-137,6-101,4-204,5-472,1-632,40,00,0
  2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính998,8504,5394,2333,0303,6101,9183,590,8518,4608,40,00,0
  4. Cổ tức đã nhận3,53,13,40,02,84,74,14,22,83,8——
  5. Tiền lãi đã thu8,79,65,413,112,14,713,413,317,521,5——
  8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK-0,5-0,3-0,5-0,8-0,6-0,7-0,7-1,2-1,3-1,8——
  10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh100,1182,3164,574,7236,2175,7207,1489,5713,7673,7——
  11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-102,2-82,9-134,5-58,3-295,7-155,1-210,3-488,3-728,9-636,2——
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-80,564,820,4-17,8-3,7-7,990,4-97,049,023,8122,2-163,0
  1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-0,2-0,80,0-0,2-0,2-0,3-72,00,00,0-0,4-44,0-1,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,2-0,80,0-0,2-0,2-0,3-72,0-5,80,0-0,4-120,2168,4
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-80,764,020,4-18,0-3,9-52,27,4-90,792,023,52,05,4
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ86,222,31,919,823,875,968,6159,367,343,955,550,0
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ86,222,31,919,823,87,40,394,62,97,5——
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ5,686,222,31,919,823,875,968,6159,367,357,555,5
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ5,686,222,31,919,823,87,40,394,62,9——
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,00,0
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK—86,222,31,919,823,87,40,394,6———
  Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,068,668,364,864,40,00,0
  3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán———-0,1-0,1-0,1-0,2-0,0-0,0-0,2——
  6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK———0,00,0-1,5-5,3-0,7-1,0-0,20,00,0
  7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK————0,00,00,00,0-0,1-7,7——
  9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)————0,00,00,0-0,0-0,0-5,00,00,0
  2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,0-5,80,00,0-492,8-480,6
  4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,0392,4633,0
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác————0,0-44,0-55,0-320,6-195,0-50,80,00,0
  5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia————0,00,00,00,00,00,024,217,2
  1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.Tiền vay gốc————0,00,044,0332,6238,050,854,07,5
  4.Tiền chi trả nợ gốc vay————0,0-44,0-55,0-320,6-195,0-50,8-54,0-7,5
  5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính————0,0-44,0-11,012,043,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ WSS theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính-352,6-48,6-683,5-125,2-194,1-86,0-186,0-92,8-172,4-100,3-168,5-79,5-138,6-25,4-177,3-34,0-123,7-47,4-114,5-16,0-120,9-7,5-26,7-0,0-85,8-25,0-22,3-15,0-12,5-48,5-105,3-77,2-37,1-57,5-202,2-26,6-252,9-12,8-259,6-4,0-245,3-54,2
  2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính433,4105,5521,111,8473,24,6265,23,2183,754,0235,946,7133,140,4223,135,6113,231,0194,239,5102,052,427,41,239,946,0133,427,8117,038,3100,936,941,627,6447,430,4207,738,7263,79,4275,10,1
  5. Tiền lãi đã thu16,60,0—-0,36,9—5,7—3,8—0,6—4,6—3,00,09,5—2,50,05,9—0,00,03,60,413,20,26,40,51,0-6,66,60,01,82,010,71,50,01,48,31,1
  8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK-0,1-0,2-0,30,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,1-0,2-0,2-0,3-0,2-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,4-0,1-0,1-0,3-0,1-0,2-0,2-0,3-0,5-0,3-0,3-0,5-0,3-0,4-0,21,9-0,6
  10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh42,7-45,093,0-9,96,92,47,53,2143,129,00,644,181,33,6-39,78,218,018,8-48,4-14,0100,5120,137,324,190,326,050,6-2,330,355,962,432,5150,4141,0-83,2112,1343,4-13,577,955,489,7141,1
  11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-99,9-10,1-17,5-0,0-78,8-6,0-7,6-5,7-65,7-4,4-53,8-9,3-76,6-17,9-8,2-17,0-17,7-12,4-15,5-17,5-85,4-180,5-21,8-34,1-56,1-52,5-270,8-24,9-33,5-23,3-73,2-48,0-135,4-164,7-88,3-141,9-308,1-17,9-62,1-63,1-80,8-137,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh40,11,6-85,9-125,2215,6-85,084,8-92,293,5-21,814,51,93,70,50,7-7,3-0,8-10,418,1-8,11,9-15,716,1-8,9-9,2-5,9-97,4-14,7108,322,1-14,4-66,729,5-54,474,6-21,70,2-4,419,6-1,349,5-50,1
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ40,11,5-86,1-125,2215,6-85,084,8-92,393,3-21,914,51,83,70,50,7-7,3-0,8-10,618,1-8,11,7-15,716,1-9,1-53,2-5,9-97,4-14,7109,89,6-14,5-55,363,1-87,685,01,23,61,819,40,77,9-6,5
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ7,15,691,6216,81,286,21,593,70,422,37,86,02,31,91,18,59,319,81,79,88,123,87,716,855,775,9173,3188,079,168,6142,1134,973,4159,394,072,769,167,348,02,90,97,5
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ7,15,691,691,61,286,21,593,70,422,37,86,02,31,91,1—9,319,81,79,88,123,87,716,81,57,45,820,89,90,314,868,47,094,69,68,34,72,93,62,90,97,5
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ47,27,15,691,6216,81,286,21,593,70,422,37,86,02,31,91,18,59,319,81,79,88,123,87,716,855,775,9173,3188,079,168,6142,1134,973,4159,394,072,769,167,33,647,30,9
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ47,27,15,691,691,61,286,21,593,70,422,37,86,02,31,91,18,59,319,81,79,88,123,87,716,81,57,45,820,89,90,314,868,47,094,69,68,34,72,93,62,90,9
  3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán—0,0—0,0——————————————0,00,0-0,1—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
  4. Cổ tức đã nhận—0,0—-1,51,5———1,1———0,1———0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,04,10,00,0-3,73,70,00,02,80,00,00,00,03,20,0
  6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK—0,01,40,0——————————-0,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,0-1,1-0,4-1,3-0,3-3,1-0,6-0,0-0,3-0,1-0,3-0,6-0,3-0,1-0,0-0,0-0,10,4-0,0
  7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK—0,0—0,0——————————————0,00,0——-0,00,00,00,0—0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,0-3,1-0,2
  9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
  1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác—-0,0-0,20,0——-0,0-0,0-0,2-0,1-0,1-0,1————0,0-0,20,0-0,0-0,1—0,0-0,20,00,0—0,00,00,0-0,0-0,1-0,00,00,00,00,00,0-0,20,00,2-0,2
  2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,8-5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,0-44,00,00,00,0-42,5-12,50,0-18,9-140,6-161,1-75,2-65,0-41,3-13,6-5,00,0-41,80,0
  5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư—-0,0-0,20,0——-0,0-0,0-0,2-0,1-0,1-0,1————0,0-0,20,0-0,0-0,1—0,0-0,20,00,0—0,00,00,0-0,05,6-5,80,00,00,00,00,0-0,20,00,2-0,2
  1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.Tiền vay gốc—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,044,00,00,024,6180,0128,085,688,044,619,85,02,00,143,7
  4.Tiền chi trả nợ gốc vay—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,0-44,00,00,00,0-42,5-12,50,0-18,9-140,6-161,1-75,2-65,0-41,3-13,6-5,00,0-41,80,0
  5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính—0,0—0,0——————————————0,00,0——0,00,0-44,00,00,00,01,5-12,50,05,739,4-33,110,423,03,36,20,02,0-41,743,7
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK—0,05,691,6—1,286,21,593,70,422,37,86,02,31,91,18,59,319,81,79,88,123,87,716,81,57,45,8167,19,90,314,868,47,00,09,68,34,72,93,6—0,0
  Các khoản tương đương tiền—0,0—0,0125,2———0,0———0,0—————0,00,00,0—0,00,0-0,054,368,6167,50,069,268,3127,366,566,464,884,464,464,464,40,044,40,0
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0—0,0————————0,0———0,0—0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,0

Báo cáo khác của WSS

Dữ liệu khác của WSS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán Phố Wall (mã WSS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc WSS.