Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo X26
CTCP 26
26 Joint Stock Company
12.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh X26

Lợi nhuận X26 theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—

Doanh thu và lợi nhuận X26 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 824Năm 2021: 990Năm 2022: 806Năm 2023: 779Năm 2024: 1.138Năm 2025: 1.0731.138Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 23Năm 2022: 18Năm 2023: 18Năm 2024: 33Năm 2025: 2733Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.07327
Năm 20241.13833
Năm 202377918
Năm 202280618
Năm 202199023
Năm 202082424

Báo cáo tài chính gốc X26 theo kỳ

12 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————

12 tệp báo cáo X26 trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính X26

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố X26.

Kết quả kinh doanh X26 theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.073,01.138,1779,2805,5990,4823,9633,7616,2582,9535,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.073,01.138,1779,2805,5990,4823,9633,7616,2582,9535,8
4. Giá vốn hàng bán960,41.019,3690,5707,5866,6725,6570,1559,1519,7475,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,6118,888,798,0123,898,363,657,163,260,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,64,22,75,23,28,85,97,57,211,3
7. Chi phí tài chính0,70,80,30,32,20,40,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,80,30,10,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng27,227,718,418,927,920,316,915,614,314,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,359,447,753,663,555,629,126,929,029,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,035,025,030,433,430,823,422,127,027,0
12. Thu nhập khác0,22,20,00,20,00,00,00,50,10,0
13. Chi phí khác0,10,01,05,90,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,22,2-1,0-5,70,00,0-0,00,50,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,137,224,124,733,530,823,322,627,127,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,24,45,86,410,56,65,43,55,56,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,01,90,00,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,24,45,86,410,56,65,45,55,56,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,932,818,318,322,924,217,917,121,620,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,932,818,318,322,924,217,917,121,620,3

Báo cáo khác của X26

Dữ liệu khác của X26

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP 26 (mã X26): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.073 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, giảm 17,8% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.