Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam
Theo danh sách sở hữu công bố gần nhất của từng doanh nghiệp, Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam đứng tên cổ phiếu tại 16 doanh nghiệp niêm yết; lớn nhất là 918.000 cổ phiếu PMJ (51,00% vốn CTCP Vật tư Bưu điện).
Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam là cổ đông lớn (từ 5% vốn) của PMJ (51,00%), PMT (50,40%), POT (50,00%), PTP (49,94%), CKV (49,46%), PCM (49,00%), VTC (46,73%), KST (33,88%) và 8 doanh nghiệp khác.
Có 47 đợt giao dịch cổ phiếu của Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam được ghi nhận, gần nhất ngày 12-12-2025: đăng ký bán — cổ phiếu VTC.
Cổ phiếu Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam đứng tên
16 mã| Mã | Doanh nghiệp | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| PMJ | CTCP Vật tư Bưu điện | 918.000 | 51,00% | 30-6-2026 |
| PMT | CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam | 2.490.000 | 50,40% | 30-6-2026 |
| POT | CTCP Thiết bị Bưu điện | 9.714.200 | 50,00% | 31-12-2025 |
| PTP | CTCP PTP | 3.332.000 | 49,94% | 31-12-2025 |
| CKV | CTCP COKYVINA | 1.984.500 | 49,46% | 30-6-2021 |
| PCM | CTCP Vật liệu xây dựng Bưu điện | 1.960.000 | 49,00% | 31-12-2025 |
| VTC | CTCP Viễn thông VTC | 2.489.783 | 46,73% | 5-8-2026 |
| KST | CTCP KASATI | 2.030.000 | 33,88% | 9-9-2025 |
| TST | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông | 1.575.000 | 32,81% | 30-6-2026 |
| VTE | CTCP Vinacap Kim Long | 4.992.000 | 32,00% | 31-12-2025 |
| ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 10.117.108 | 31,43% | 30-6-2026 |
| PTO | CTCP Dịch vụ - Xây dựng công trình Bưu điện | 360.000 | 30,00% | 31-12-2025 |
| HAS | CTCP Hacisco | 2.210.000 | 28,33% | 30-6-2026 |
| ABC | CTCP Truyền thông VMG | 5.772.000 | 28,31% | 22-12-2025 |
| MSB | Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | 226.447.166 | 6,05% | 28-8-2026 |
| TTN | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 2.000.000 | 5,45% | 30-6-2026 |
Theo danh sách sở hữu doanh nghiệp công bố gần nhất. Tổ chức đã bán ra có thể vẫn còn trong danh sách cho tới lần công bố sau.
Giao dịch cổ phiếu của Tập Đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam
47 đợt| Ngày | Mã | Quan hệ | Giao dịch | Đăng ký | Thực hiện | Hoàn thành | Sở hữu trước → sau | Thời gian đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12-12-2025 | VTC | Bán | 0 | 2.116.316 → 2.116.316 46,73% → 46,73% | ||||
| 12-12-2025 | ABC | Bán | 0 | 5.772.000 → 5.772.000 28,31% → 28,31% | ||||
| 10-12-2025 | ICT | Bán | 0 | |||||
| 3-12-2025 | VTE | Bán | 0 | |||||
| 26-11-2025 | VTC | Bán | 2.116.316 | 2.116.316 → 2.116.316 46,73% → 46,73% | 26-11-2025 → 25-12-2025 | |||
| 26-11-2025 | TTN | Bán | 0 | 2.000.000 → 2.000.000 5,45% → 5,45% | ||||
| 26-11-2025 | PTO | Bán | 0 | |||||
| 26-11-2025 | ABC | Bán | 5.772.000 | 5.772.000 → 5.772.000 28,31% → 28,31% | 26-11-2025 → 25-12-2025 | |||
| 24-11-2025 | ICT | Bán | 10.117.108 | 24-11-2025 → 23-12-2025 | ||||
| 20-11-2025 | PCM | Bán | 1.960.000 | 1.960.000 | 100% | 29-10-2025 → 27-11-2025 | ||
| 17-11-2025 | VTE | Bán | 4.992.000 | 17-11-2025 → 16-12-2025 | ||||
| 12-11-2025 | TTN | Bán | 2.000.000 | 2.000.000 → 2.000.000 5,45% → 5,45% | 12-11-2025 → 11-12-2025 | |||
| 12-11-2025 | PTO | Bán | 360.000 | 12-11-2025 → 11-12-2025 | ||||
| 3-11-2025 | QCC | Bán | 490.000 | 490.000 | 100% | 7-10-2025 → 3-11-2025 | ||
| 27-10-2025 | TTN | Bán | 0 | 2.000.000 → 2.000.000 5,45% → 5,45% | ||||
| 27-10-2025 | PTO | Bán | 0 | |||||
| 17-10-2025 | VTE | Bán | 0 | |||||
| 13-10-2025 | TTN | Bán | 2.000.000 | 2.000.000 → 2.000.000 5,45% → 5,45% | 13-10-2025 → 10-11-2025 | |||
| 13-10-2025 | PTO | Bán | 360.000 | 13-10-2025 → 10-11-2025 | ||||
| 1-10-2025 | VTE | Bán | 4.992.000 | 1-10-2025 → 30-10-2025 | ||||
| 28-8-2025 | QCC | Bán | 490.000 | 0 | 0% | 30-7-2025 → 28-8-2025 | ||
| 16-2-2022 | TTN | Mua quyền mua | 0 | |||||
| 15-2-2022 | TTN | Mua quyền mua | 2.000.000 | 15-2-2022 | ||||
| 17-12-2021 | PTI | Bán | 18.225.648 | 18.225.648 | 100% | 17-12-2021 → 24-12-2021 | ||
| 22-12-2020 | QCC | Bán | 490.000 | 490.000 → 490.000 36,85% → 36,85% | 22-12-2020 → 20-1-2021 | |||
| 22-12-2020 | QCC | Bán | 0 | 490.000 → 490.000 36,85% → 36,85% | ||||
| 1-10-2020 | TEL | Người đại diện phần vốn góp | Bán | 2.450.000 | 2.450.000 | 100% | 2.450.000 → 0 49,00% → 0,00% | 4-9-2020 → 1-10-2020 |
| 21-12-2018 | TST | Bán | 1.575.000 | 21-12-2018 → 10-1-2019 | ||||
| 21-12-2018 | TST | Bán | 0 | |||||
| 8-6-2017 | PIA | Bán | 440.672 | 0 | 0% | 11-5-2017 → 8-6-2017 | ||
| 14-4-2017 | PIA | Bán | 440.672 | 440.672 → 0 14,69% → 0,00% | 17-3-2017 → 17-4-2017 | |||
| 27-4-2015 | NT2 | Bán | 4.911.900 | 0 | 0% | 30-3-2015 → 27-4-2015 | ||
| 11-3-2015 | NT2 | Bán | 12.800.000 | 0 | 0% | 11-2-2015 → 11-3-2015 | ||
| 5-3-2015 | NT2 | Bán | 4.911.900 | 5-2-2015 → 9-3-2015 | ||||
| 12-2-2015 | NT2 | Bán | 7.888.100 | 15-1-2015 → 15-2-2015 | ||||
| 29-1-2015 | PTC | Bán | 3.000.000 | 0 | 0% | 1-1-2015 → 29-1-2015 | ||
| 26-12-2014 | PTC | Bán | 3.000.000 | 28-11-2014 → 28-12-2014 | ||||
| 20-10-2014 | SAM | Bán | 40.577.792 | 0 | 0% | 22-9-2014 → 20-10-2014 | ||
| 22-9-2014 | SAM | Bán | 40.577.792 | 25-8-2014 → 25-9-2014 | ||||
| 20-4-2014 | BMI | Bán | 585.570 | 0 | 0% | 20-3-2014 → 20-4-2014 | ||
| 14-3-2014 | BMI | Bán | 585.570 | 14-2-2014 → 18-3-2014 | ||||
| 19-12-2013 | SZL | Bán | 692.100 | 0 | 0% | 21-11-2013 → 19-12-2013 | ||
| 11-11-2013 | SZL | Bán | 1.065.600 | 0 | 0% | 14-10-2013 → 11-11-2013 | ||
| 1-11-2013 | SZL | Bán | 692.100 | 4-10-2013 → 4-11-2013 | ||||
| 15-10-2013 | SZL | Bán | 373.500 | 17-9-2013 → 17-10-2013 | ||||
| 13-8-2009 | POT | Bán | 200.200 | 0 | 0% | 16-7-2009 → 13-8-2009 | ||
| 23-6-2009 | POT | Bán | 200.200 | 26-5-2009 → 26-6-2009 |
Mỗi dòng một đợt: khối lượng đăng ký, khối lượng đã thực hiện theo báo cáo kết quả, số cổ phiếu và tỉ lệ sở hữu trước → sau giao dịch theo báo cáo kết quả gửi sở giao dịch. Ô trống = văn bản không ghi (giao dịch cũ không đăng ký trước) hoặc chưa có báo cáo kết quả.