Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SEB
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Mien Trung Power Investment and Development JSC
41.000
▼ −1.900 (▼ −4,43%)

Kết quả kinh doanh SEB

Doanh thu và lợi nhuận SEB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 43Q4/2023: 89Q1/2024: 77Q2/2024: 65Q3/2024: 32Q4/2024: 82Q1/2025: 83Q2/2025: 70Q3/2025: 48Q4/2025: 89Q1/2026: 99Q2/2026: 7499Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 16Q4/2023: 52Q1/2024: 46Q2/2024: 36Q3/2024: 7Q4/2024: 45Q1/2025: 48Q2/2025: 34Q3/2025: 19Q4/2025: 47Q1/2026: 58Q2/2026: 4058Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267440
Q1/20269958
Q4/20258947
Q3/20254819
Q2/20257034
Q1/20258348
Q4/20248245
Q3/2024327
Q2/20246536
Q1/20247746
Q4/20238952
Q3/20234316

Doanh thu và lợi nhuận SEB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 260Năm 2021: 305Năm 2022: 377Năm 2023: 311Năm 2024: 256Năm 2025: 290377Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 122Năm 2021: 164Năm 2022: 214Năm 2023: 175Năm 2024: 134Năm 2025: 148214Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025290148
Năm 2024256134
Năm 2023311175
Năm 2022377214
Năm 2021305164
Năm 2020260122

Báo cáo tài chính gốc SEB theo kỳ

333 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

333 tệp báo cáo SEB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SEB theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh290,2255,8311,3376,9305,4260,1231,2243,0318,1207,9202,0102,5104,5128,2100,883,293,391,145,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)290,2255,8311,3376,9305,4260,1231,2243,0318,1207,9202,0102,5104,5128,2100,883,293,391,145,6
4. Giá vốn hàng bán103,691,897,2110,8103,499,781,487,996,977,072,551,947,948,648,238,947,745,321,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)186,6164,0214,1266,2202,1160,4149,8155,0221,2131,0129,550,656,679,652,644,345,645,824,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,26,68,72,32,72,63,13,21,91,20,80,44,48,18,46,42,02,10,2
7. Chi phí tài chính0,00,61,86,614,521,123,225,930,337,240,55,25,65,116,819,821,723,58,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,51,56,114,521,123,225,030,336,237,74,54,85,110,216,217,920,17,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,813,213,511,711,211,512,014,114,412,114,67,88,28,76,44,45,74,53,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)178,0156,8207,5250,2179,1130,3117,7118,3178,482,975,237,947,274,037,926,620,219,913,0
12. Thu nhập khác0,30,50,41,20,80,30,10,00,40,22,60,30,10,00,30,20,30,00,0
13. Chi phí khác3,60,10,00,20,10,20,00,20,00,20,30,30,60,23,20,10,30,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,30,40,41,00,70,20,1-0,20,30,02,30,0-0,5-0,2-2,90,0-0,0-0,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)174,7157,2207,9251,1179,8130,5117,7118,2178,783,077,537,946,773,835,026,620,219,912,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,123,732,637,415,98,97,66,07,54,13,32,02,83,31,40,00,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,0-0,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,123,732,637,415,98,97,66,07,54,13,41,92,83,31,4-0,30,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)147,6133,5175,4213,7163,9121,5110,1112,2171,278,874,136,043,970,533,626,919,919,912,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,216,619,425,915,33,2-0,45,714,40,94,20,0-0,10,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)130,4116,9156,0187,8148,6118,3110,6106,5156,978,070,036,044,070,533,626,919,919,912,7

Kết quả kinh doanh SEB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,599,088,648,569,783,582,331,964,776,989,043,378,6100,4107,766,191,8111,3107,326,176,496,4112,226,554,567,069,418,173,770,046,314,876,8105,083,143,291,1100,693,712,148,254,061,121,453,965,634,28,826,533,137,212,125,929,335,216,939,037,132,814,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)74,599,088,648,569,783,582,331,964,776,989,043,378,6100,4107,766,191,8111,3107,326,176,496,4112,226,554,567,069,418,173,770,046,314,876,8105,083,143,291,1100,693,712,148,254,061,121,453,965,634,28,826,533,137,212,125,929,335,216,939,037,132,814,1
4. Giá vốn hàng bán24,027,431,824,322,823,826,921,721,221,928,021,922,624,632,025,925,627,232,120,323,526,232,522,321,921,918,519,721,621,720,718,322,826,127,021,424,424,127,715,616,816,822,121,213,315,821,26,112,512,115,89,611,111,911,911,414,011,416,710,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,571,556,824,246,959,655,310,243,455,061,021,456,075,775,740,266,284,075,25,952,970,279,74,332,645,150,9-1,652,248,325,6-3,554,078,956,121,866,876,566,0-3,531,337,139,00,140,649,812,92,714,121,021,42,514,817,423,45,525,025,716,13,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,00,82,91,01,40,81,01,81,32,44,71,31,80,90,50,41,00,40,90,51,00,30,80,41,10,30,90,41,70,21,80,30,90,30,70,50,50,20,20,20,70,10,20,10,40,1-0,00,10,10,20,40,32,21,72,51,62,71,31,81,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,50,40,40,41,01,12,12,43,23,33,74,35,15,45,05,86,94,55,56,35,87,77,05,48,26,87,28,010,19,28,69,310,98,910,99,81,11,01,91,21,60,92,31,01,31,11,51,22,72,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,40,40,00,40,81,11,82,43,23,33,74,35,15,44,95,86,94,55,46,35,47,76,65,48,26,87,28,09,29,28,69,39,98,99,99,50,91,01,31,21,60,91,31,01,31,11,41,22,02,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,23,55,12,43,83,23,93,23,03,14,42,43,63,13,62,42,92,93,52,02,82,93,92,12,82,63,22,13,13,74,32,53,43,94,12,83,83,63,82,33,32,74,82,43,73,72,11,52,51,82,41,72,12,12,41,43,11,72,41,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,268,854,722,844,557,252,48,841,554,160,719,953,873,171,737,162,379,169,41,147,463,371,6-2,925,936,941,7-7,845,238,517,4-13,544,669,944,512,656,265,152,4-14,820,025,323,5-11,126,436,49,70,29,818,117,70,212,616,122,24,623,124,012,81,7
12. Thu nhập khác0,00,00,30,00,00,00,40,00,10,00,40,00,00,00,80,00,00,40,00,00,00,30,00,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,20,00,00,02,60,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,0
13. Chi phí khác0,20,20,00,23,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,10,00,30,00,00,00,30,00,10,00,00,00,20,03,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,10,3-0,2-3,4-0,00,4-0,00,10,00,40,00,00,00,80,0-0,20,4-0,0-0,0-0,10,3-0,0-0,00,2-0,10,1-0,00,00,0-0,10,0-0,0-0,00,3-0,0-0,00,0-0,00,00,00,02,40,0-0,1-0,00,00,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,1-0,00,0-0,0-0,2-0,0-2,9-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,168,755,022,641,057,252,88,741,654,161,119,953,873,172,537,162,079,569,31,147,463,671,6-2,926,136,841,8-7,845,238,517,2-13,544,669,944,912,656,265,152,4-14,820,025,325,9-11,126,436,49,80,29,818,117,50,212,516,122,24,623,024,09,91,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,610,47,53,87,18,88,12,06,07,69,53,78,510,910,55,89,611,55,50,84,45,33,9-1,23,23,32,30,23,41,71,40,02,12,42,11,12,22,11,90,01,11,01,00,01,21,10,50,00,50,90,60,00,81,01,2-0,61,41,20,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,610,47,53,87,18,88,12,06,07,69,53,78,510,910,55,89,611,55,50,84,45,33,9-1,23,23,32,30,23,41,71,40,02,12,42,11,12,22,11,90,01,11,01,00,01,31,10,40,00,50,90,60,00,81,01,2-0,61,41,20,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,558,247,418,834,048,544,76,735,646,551,716,245,362,262,031,352,468,063,80,343,058,367,7-1,722,933,639,5-8,041,836,815,8-13,542,567,542,811,553,963,050,5-14,818,924,324,9-11,125,135,39,30,29,317,217,00,211,715,121,05,221,622,89,91,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,46,77,31,63,15,55,10,24,86,56,60,74,67,58,03,45,78,97,6-1,93,36,77,0-3,7-1,41,81,2-5,01,32,1-0,8-4,83,28,13,6-2,75,18,45,1-5,2-0,81,91,3-3,81,65,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,151,540,117,330,943,039,66,630,840,045,115,540,754,754,028,046,759,156,22,239,751,660,72,024,331,838,3-2,940,534,716,6-8,739,259,339,214,348,854,645,4-9,619,722,423,5-7,323,530,29,30,29,317,217,00,211,715,121,05,221,622,89,91,6

Báo cáo khác của SEB

Dữ liệu khác của SEB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung (mã SEB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 290 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 148 tỉ đồng, tăng 10,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 74 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 40 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.