Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VC6
CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons
Visicons Construction and Investment Joint Stock Company
17.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VC6

Doanh thu và lợi nhuận VC6 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 439Q4/2023: 420Q1/2024: 367Q2/2024: 612Q3/2024: 232Q4/2024: 437Q1/2025: 843Q2/2025: 562Q3/2025: 350Q4/2025: 452Q1/2026: 639Q2/2026: 841843Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 10Q1/2024: 4Q2/2024: 11Q3/2024: 5Q4/2024: 3Q1/2025: 12Q2/2025: 9Q3/2025: 5Q4/2025: 8Q1/2026: 7Q2/2026: 1515Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202684115
Q1/20266397
Q4/20254528
Q3/20253505
Q2/20255629
Q1/202584312
Q4/20244373
Q3/20242325
Q2/202461211
Q1/20243674
Q4/202342010
Q3/20234393

Doanh thu và lợi nhuận VC6 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 876Năm 2021: 939Năm 2022: 786Năm 2023: 1.283Năm 2024: 1.647Năm 2025: 2.2082.208Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: 9Năm 2022: 9Năm 2023: 16Năm 2024: 24Năm 2025: 3434Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.20834
Năm 20241.64724
Năm 20231.28316
Năm 20227869
Năm 20219399
Năm 20208765

Báo cáo tài chính gốc VC6 theo kỳ

160 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

160 tệp báo cáo VC6 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VC6

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VC6.

Kết quả kinh doanh VC6 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.207,61.647,11.283,3786,5938,6876,4820,7726,9599,0727,4526,6582,0754,8630,4518,8379,7324,8301,1208,7159,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.207,61.647,11.283,3786,5938,6876,4820,7726,9599,0727,4526,6582,0754,8630,4518,8379,7324,8301,1208,7159,7
4. Giá vốn hàng bán2.085,61.549,31.222,0743,2903,7843,7791,3685,2571,6695,2503,8547,3719,6594,8481,5340,9294,9275,5192,9149,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)121,997,861,343,335,032,729,441,727,432,222,834,735,135,637,338,829,925,615,810,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,31,712,210,09,010,811,54,19,36,56,78,99,39,01,01,71,02,10,60,4
7. Chi phí tài chính12,313,717,516,515,517,817,317,615,611,210,011,813,214,47,14,01,20,60,51,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,213,017,316,315,517,717,217,615,511,210,011,914,011,13,81,00,80,50,51,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp74,356,838,124,922,020,917,918,518,119,317,019,918,823,219,814,911,110,88,04,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,629,017,811,96,44,75,89,82,98,22,411,812,47,111,321,618,616,37,94,2
12. Thu nhập khác1,41,32,33,14,71,64,32,16,71,10,80,92,65,32,20,20,30,00,10,2
13. Chi phí khác0,00,10,33,10,00,10,21,00,20,60,30,13,31,90,90,20,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,41,21,90,14,71,54,11,06,50,50,60,7-0,73,41,30,00,30,00,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,030,219,711,911,16,310,010,89,48,73,012,611,710,512,621,618,916,48,04,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,66,04,03,02,21,32,03,11,91,20,74,83,43,03,35,34,74,52,11,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,66,04,03,02,21,32,03,11,91,20,74,83,43,03,35,34,74,52,11,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,424,115,88,98,95,07,97,77,57,62,37,88,37,69,416,314,211,85,93,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,424,115,88,98,95,07,97,77,57,62,37,88,37,69,416,312,111,85,93,2

Kết quả kinh doanh VC6 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh841,3639,2452,3350,4562,3842,7437,1232,0611,5366,5419,8439,2288,8135,4284,9186,2196,2121,9445,3141,5236,4115,5317,9153,0171,3228,4198,4209,6208,0186,9276,0142,2144,3164,5201,6121,4150,7125,2245,1216,6144,1121,6153,1109,5132,9131,1192,6106,8119,2163,4151,9193,2213,2196,5252,7126,1129,2122,5172,3120,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)841,3639,2452,3350,4562,3842,7437,1232,0611,5366,5419,8439,2288,8135,4284,9186,2196,2121,9445,3141,5236,4115,5317,9153,0171,3228,4198,4209,6208,0186,9276,0142,2144,3164,5201,6121,4150,7125,2245,1216,6144,1121,6153,1109,5132,9131,1192,6106,8119,2163,4151,9193,2213,2196,5252,7126,1129,2122,5172,3120,0
4. Giá vốn hàng bán806,3621,4421,4311,6540,0812,7412,5216,7571,7348,4390,1427,5274,0130,4262,0177,3186,3116,7429,4134,0229,7110,6307,3145,7164,6220,6191,1200,2201,4180,1261,4131,2135,0157,6191,9116,5143,7119,5237,0209,2137,0115,8146,0103,9127,6126,5187,1103,299,8157,3145,8182,5203,0187,7242,0117,4120,4115,1161,8110,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,017,931,038,822,329,924,615,239,818,129,711,614,95,022,99,09,85,215,97,56,74,910,57,36,77,97,29,46,66,814,511,09,46,89,74,97,05,78,07,47,05,87,15,65,34,55,53,619,56,16,110,610,18,810,78,78,87,410,59,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,43,11,21,51,81,7-1,41,30,21,72,82,33,73,51,51,51,71,81,62,32,42,62,92,72,52,72,72,92,92,92,4-1,00,02,73,42,21,91,71,51,32,31,41,41,61,91,92,42,02,52,03,81,90,82,78,70,00,00,10,40,1
7. Chi phí tài chính5,12,115,23,33,52,92,12,73,85,13,83,75,54,64,74,14,33,43,63,94,23,84,54,34,54,54,24,14,84,14,44,24,44,64,63,74,23,23,12,92,82,42,53,02,52,12,63,23,22,83,53,32,93,510,61,61,40,62,50,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,12,12,53,33,52,92,12,73,84,43,53,75,54,64,54,14,33,43,63,94,23,84,44,34,54,54,24,14,84,14,44,24,44,64,63,74,23,23,12,92,80,02,53,02,52,12,63,23,22,84,32,53,73,510,80,81,90,60,00,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,110,47,930,49,613,717,27,822,89,117,46,710,23,88,45,96,64,16,16,26,03,75,95,14,84,84,94,64,74,35,44,34,84,06,13,44,73,85,54,94,74,24,64,14,24,22,20,612,34,83,95,93,95,76,15,65,75,66,95,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,38,59,06,511,115,04,06,013,45,611,43,52,90,011,30,50,6-0,67,9-0,4-1,20,03,00,50,01,20,83,70,01,37,11,50,21,02,40,00,10,41,00,91,80,51,50,10,60,13,11,86,40,52,53,44,22,42,71,51,81,31,52,8
12. Thu nhập khác1,10,20,90,3-0,40,60,40,60,30,01,30,20,40,41,00,50,41,30,61,32,20,70,40,40,60,21,72,20,50,01,00,30,60,24,01,01,60,02,42,80,00,0-0,21,00,00,00,10,00,20,52,20,00,10,33,91,20,00,31,50,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,0-0,40,40,10,00,00,00,30,0-0,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,90,10,00,00,20,00,00,00,40,10,30,10,00,20,00,00,10,00,00,0-0,71,31,51,21,90,00,00,00,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,10,10,90,30,00,20,40,60,3-0,00,90,20,40,4-2,10,50,41,30,61,32,20,70,40,40,60,21,72,00,5-0,00,10,10,60,23,91,01,60,02,02,8-0,3-0,1-0,20,8-0,00,00,00,00,20,53,0-1,3-1,4-0,92,01,2-0,00,21,4-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,48,69,96,911,115,24,36,613,75,612,33,73,30,49,30,91,00,78,50,91,00,73,30,90,61,42,55,70,51,37,21,60,81,26,21,01,70,53,13,71,50,51,30,90,50,13,11,86,61,05,42,02,81,54,72,71,81,52,92,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,71,72,01,42,23,00,91,32,71,12,50,70,70,12,50,20,20,11,70,20,20,10,70,20,10,30,51,20,10,32,40,40,20,21,30,20,30,10,00,70,40,10,30,20,10,0-0,40,44,50,21,00,80,90,71,50,70,40,40,80,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,71,72,01,42,23,00,91,32,71,12,50,70,70,12,50,20,20,11,70,20,20,10,70,20,10,30,51,20,10,32,40,40,20,21,30,20,30,10,00,70,40,10,30,20,10,0-0,40,44,50,21,00,80,90,71,50,70,40,40,80,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,76,97,95,58,912,13,45,310,94,59,83,02,70,36,80,80,80,66,80,70,80,62,70,70,41,12,04,50,41,14,81,30,61,04,90,81,40,43,03,01,20,41,00,70,40,13,51,42,10,84,51,21,90,83,22,01,31,12,12,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,76,97,95,58,912,13,45,310,94,59,83,02,70,36,80,70,80,66,80,70,80,62,70,70,41,12,04,50,41,14,81,30,61,04,90,81,40,43,03,01,20,41,00,70,40,13,51,42,10,84,51,21,90,83,22,01,31,12,12,0

Báo cáo khác của VC6

Dữ liệu khác của VC6

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (mã VC6): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.208 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 34 tỉ đồng, tăng 42,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 841 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.