Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:18
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VC6
CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons
Visicons Construction and Investment Joint Stock Company
17.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:18

Cân đối kế toán VC6

Cân đối kế toán VC6 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.097,7910,9804,0664,6593,3644,2666,0706,3728,8610,4450,6476,8463,9487,8357,4256,8205,2233,5167,393,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền173,0137,0135,830,512,75,815,020,017,818,429,772,124,09,225,610,913,39,95,713,8
      1. Tiền63,0107,0115,88,52,73,810,015,010,89,418,742,719,09,220,610,913,39,95,713,8
      2. Các khoản tương đương tiền110,030,020,022,010,02,05,05,07,09,011,129,45,00,05,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,120,115,16,00,015,20,00,00,05,05,00,00,01,81,95,20,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,015,20,00,00,00,00,00,00,07,27,27,20,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,4-5,3-2,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,120,115,16,00,00,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn269,1292,9410,5493,2476,8452,0381,9380,1480,2374,5253,3241,4226,1150,0101,4122,895,992,286,236,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng204,4213,5259,5378,2386,8397,4333,9330,3428,0334,2217,4222,5206,1130,786,3113,590,777,242,025,5
      2. Trả trước cho người bán98,995,8128,971,357,143,242,945,949,240,436,420,419,819,512,29,34,214,342,73,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,010,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,918,432,134,133,612,05,74,93,90,90,60,62,82,83,01,11,00,71,57,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-38,0-34,7-9,9-0,9-0,6-0,6-0,6-0,9-0,9-0,9-1,1-2,2-2,6-3,0-0,2-1,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho487,2417,6200,0134,8103,5171,0268,6305,7230,7212,3161,9163,1213,7326,7227,1117,692,2130,171,440,3
      1. Hàng tồn kho492,6422,9200,0134,8103,5171,0268,6309,5234,5216,1167,6168,8213,7326,7227,1117,692,2130,171,440,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,3-5,40,00,00,00,00,0-3,8-3,8-3,8-5,7-5,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác53,343,342,60,10,30,30,60,60,10,10,70,20,10,11,40,33,81,34,03,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,20,10,10,30,30,60,60,10,10,70,00,00,00,00,03,61,23,83,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,943,142,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,11,40,30,10,10,20,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,293,167,149,555,358,666,477,783,089,478,468,884,094,192,477,450,832,422,822,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn21,520,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác34,720,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-13,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định41,239,138,639,443,746,549,654,456,751,551,550,054,961,556,237,723,115,817,018,2
      1. Tài sản cố định hữu hình41,239,138,639,443,746,549,654,456,751,551,550,054,961,556,237,723,115,817,018,2
      - Nguyên giá9,620,620,39,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,623,812,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-3,5-3,0-2,50,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,620,620,39,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,623,812,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-3,5-3,0-2,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,620,620,39,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,623,812,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-3,5-3,0-2,50,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư7,418,518,47,88,08,18,28,48,58,68,78,917,017,621,312,90,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,620,620,39,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,623,812,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-3,5-3,0-2,50,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,216,916,96,30,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,70,91,11,21,31,41,41,45,05,05,05,05,05,05,35,85,84,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,45,05,06,56,56,56,55,85,85,81,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,4-1,4-0,7-0,5-0,3-0,2-0,10,00,00,00,00,0-1,5-1,5-1,5-1,5-0,50,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,215,59,41,42,52,97,313,516,527,113,25,17,110,05,75,05,54,60,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,215,59,41,42,52,97,313,516,527,113,25,17,110,05,75,05,54,60,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.179,91.004,0871,1714,1648,6702,9732,4784,0811,9699,8529,0545,7547,9581,9449,7334,2256,0265,9190,1116,2
  A. Nợ phải trả994,7843,5730,3580,1534,0592,3619,5671,3699,4587,2421,7433,1435,8469,3335,4248,0190,4208,7129,994,7
    I. Nợ ngắn hạn994,7842,1726,3580,1534,0591,4617,2667,7694,0585,8421,7433,1435,8468,8332,3242,5187,5207,5129,588,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn201,7143,5230,0247,5205,7223,8207,4210,4240,7174,5126,795,4111,2108,958,135,614,532,819,816,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn344,6429,6374,9257,5256,8276,9288,2359,9344,6327,9238,6275,9249,3290,1190,6127,792,184,791,952,1
      4. Người mua trả tiền trước375,0228,2108,856,836,862,596,774,374,048,833,716,956,838,960,953,858,468,96,814,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,75,14,08,411,97,04,113,820,218,912,926,011,620,713,913,415,813,47,44,9
      6. Phải trả người lao động18,24,93,91,81,50,50,41,30,30,80,00,60,60,60,70,02,01,80,80,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,928,82,85,917,917,818,75,39,69,54,513,00,22,34,04,30,00,41,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,91,92,13,42,81,82,64,65,55,25,25,26,33,03,83,04,81,00,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,70,30,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,20,90,91,23,41,20,00,40,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,01,43,90,00,00,92,33,65,41,40,00,00,00,53,05,62,91,20,45,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,01,43,90,00,00,92,33,65,41,40,00,00,00,51,85,42,71,00,25,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu185,2160,5140,9133,9114,6110,6112,9112,7112,5112,5107,3112,6112,1112,6114,386,265,657,260,221,5
    I. Vốn chủ sở hữu185,2160,5140,9133,9114,6110,6112,9112,7112,5112,5107,3112,6112,1112,6114,386,265,657,260,221,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu108,496,888,088,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,050,040,040,040,015,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần14,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,710,810,810,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,60,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,60,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,911,911,911,911,111,010,410,410,410,410,48,88,88,88,87,35,33,63,22,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,50,30,70,80,70,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,726,715,88,98,95,07,97,77,57,62,37,67,17,69,413,911,85,65,53,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,32,60,10,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,424,115,88,98,95,07,97,77,57,62,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,510,510,510,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.179,91.004,0871,1714,1648,6702,9732,4784,0811,9699,8529,0545,7547,9581,9449,7334,2256,0265,9190,1116,2

Cân đối kế toán VC6 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.290,5911,81.097,2878,9936,3874,4931,6777,0818,7728,3788,7587,6671,9523,0650,9604,9590,5607,6593,4687,8627,8597,7634,6525,4551,5607,5629,0606,4668,3661,2683,2663,0634,8584,0670,9582,5586,4525,7585,1523,2465,1459,0455,5478,9467,2453,1477,2449,8462,6453,8461,5465,5453,0415,4488,2383,1348,4321,2357,5302,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền132,126,5263,094,678,6166,6142,0134,0222,449,3135,867,1139,317,136,542,718,910,712,737,018,621,321,011,520,219,615,040,220,818,620,014,823,218,917,81,91,812,918,449,519,226,934,725,328,843,672,132,834,633,819,048,919,618,39,215,03,17,320,63,7
      1. Tiền132,116,563,089,648,6136,6107,049,0192,419,3115,867,1139,37,18,526,76,92,72,733,016,619,33,811,515,219,610,025,215,811,415,014,823,218,910,81,91,812,99,430,516,226,918,76,98,817,142,73,54,53,719,048,919,618,39,215,03,17,320,63,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,010,0200,05,030,030,035,085,030,030,020,00,00,010,028,016,012,08,010,04,02,02,017,20,05,00,05,015,05,07,25,00,00,00,07,00,00,00,09,019,03,00,016,118,420,126,629,429,330,130,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn192,3190,125,120,120,120,115,115,115,115,115,110,210,26,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,01,81,81,63,62,56,93,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,07,27,27,28,37,212,27,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,4-5,4-5,6-4,7-4,7-5,3-4,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn192,3190,125,120,120,120,115,115,115,115,115,110,210,26,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn414,5287,0267,0326,6451,0403,3314,6265,3356,6369,1366,3353,7357,9375,6478,9427,4462,0452,4476,9376,3410,3355,0447,6325,8341,4377,7339,1350,0368,7374,2360,5343,3384,8360,6423,5375,7381,4299,8346,8298,8266,1269,1253,0250,7251,7239,4242,3266,2255,7262,2227,2212,4192,9126,5149,9112,9111,494,8101,5106,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng337,0213,9200,7247,6354,6293,8213,5164,1261,9248,2259,5246,6244,5256,4364,7317,6357,2362,2386,8294,2336,5294,3391,9270,5287,0323,8291,2289,4315,8319,1310,7289,9331,3307,5369,8323,4329,4254,9304,4251,4227,8222,8217,4219,5224,0212,2222,0239,9233,0233,5207,0192,5171,4106,7130,790,591,473,586,389,7
      2. Trả trước cho người bán111,8105,798,9111,5113,6125,497,492,680,588,284,762,671,575,070,566,371,257,357,249,651,247,344,447,848,048,742,955,047,550,945,949,450,050,551,552,150,744,740,441,738,647,135,831,628,628,321,931,831,328,920,021,621,420,419,520,519,119,011,913,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,510,510,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,0-37,718,618,118,318,938,436,942,543,932,135,633,034,634,133,734,333,533,633,223,314,112,08,16,95,95,76,26,05,14,94,94,43,63,11,02,31,23,06,60,70,30,90,60,50,30,60,21,92,52,82,12,32,52,62,01,02,53,34,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,35,1-51,1-50,7-35,4-34,7-34,7-28,3-28,3-11,2-9,9-1,6-1,6-0,9-0,9-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,1-1,1-1,1-1,3-1,4-2,2-5,7-10,5-2,6-2,6-3,7-2,2-3,0-2,8-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho497,5376,8488,9402,0297,1219,0416,4277,5155,1237,5228,9136,3162,2124,1135,3134,0105,5139,9103,4270,7198,7217,3165,8185,4189,8208,9274,9215,7278,0268,2302,5304,4225,4203,2228,9204,2197,2207,0208,0165,4172,2156,3165,6200,6185,2170,0162,7150,6171,4157,5210,2203,8240,3268,6327,2251,1227,0213,1227,1185,8
      1. Hàng tồn kho502,8382,1494,2407,4300,0224,4421,8279,9157,5239,9228,9136,3162,2124,1135,3134,0105,5139,9103,4270,7198,7217,3165,8185,4189,8208,9274,9219,5281,8272,0306,3308,2229,2207,0232,7208,0201,0210,7211,8171,1177,9162,0171,3206,3190,9175,7168,4156,3177,1157,5210,2203,8240,3268,6327,2251,1227,0213,1227,1185,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,3-5,3-5,3-5,3-3,0-5,4-5,4-2,4-2,4-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác54,031,553,335,689,565,443,585,169,557,342,620,22,30,20,10,80,24,60,33,70,14,10,22,70,21,30,00,60,80,20,20,61,41,20,70,71,01,16,94,52,61,72,22,41,50,10,20,10,90,20,10,40,20,20,12,53,43,41,42,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,51,40,40,30,20,30,20,30,30,30,10,20,20,20,10,80,20,20,30,30,10,20,20,40,21,30,00,60,80,20,20,61,41,20,70,71,01,16,94,52,61,72,22,41,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,630,252,935,389,365,143,384,869,257,042,520,02,10,00,00,00,04,40,03,40,04,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,90,20,10,40,20,20,12,53,43,41,42,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn124,984,980,779,380,683,172,970,563,964,767,168,560,259,449,551,052,152,755,256,456,357,458,660,161,864,167,169,171,074,278,278,780,082,683,385,081,683,582,678,372,776,376,974,865,967,368,870,871,281,384,086,487,788,694,297,398,691,192,489,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn38,526,420,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác39,639,620,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-13,2-13,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định46,343,641,239,639,239,839,138,137,638,138,639,138,438,939,440,240,941,443,744,345,045,646,547,247,948,849,651,652,553,454,455,456,357,056,757,352,152,651,551,250,750,751,448,048,649,250,051,152,353,654,856,456,857,761,562,163,155,064,935,6
      1. Tài sản cố định hữu hình46,343,641,239,639,239,839,138,137,638,138,639,138,438,939,440,240,941,443,744,345,045,646,547,247,948,849,651,652,553,454,455,456,357,056,757,352,152,651,551,250,750,751,448,048,649,250,051,152,353,654,856,456,857,761,562,163,155,064,935,6
      - Nguyên giá9,69,69,69,69,69,620,320,320,320,320,320,320,320,39,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,620,620,620,620,623,823,823,812,912,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-3,7-3,4-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,8-2,6-0,3-0,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,69,69,69,69,69,620,320,320,320,320,320,320,320,39,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,620,620,620,620,623,823,823,812,912,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-3,7-3,4-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,8-2,6-0,3-0,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,69,69,69,69,69,620,320,320,320,320,320,320,320,39,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,620,620,620,620,623,823,823,812,912,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-3,7-3,4-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,8-2,6-0,3-0,3
    III. Bất động sản đầu tư7,47,47,47,57,57,518,318,318,318,418,418,418,518,57,87,87,97,98,08,08,08,18,18,18,28,28,28,38,38,38,48,48,48,48,58,58,58,68,68,68,78,78,98,98,98,98,98,99,016,917,217,217,317,517,620,921,021,212,612,5
      - Nguyên giá9,69,69,69,69,69,620,320,320,320,320,320,320,320,39,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,620,620,620,620,620,620,623,823,823,812,912,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-3,7-3,4-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,8-2,6-0,3-0,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,05,34,230,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,90,90,90,91,11,11,11,11,21,21,21,21,31,31,31,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,45,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,41,41,41,41,41,40,01,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,45,05,05,05,05,05,05,06,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,87,510,212,213,915,815,514,18,08,29,410,22,51,11,41,92,32,22,52,92,12,52,93,54,45,97,97,98,811,114,013,513,915,715,917,018,720,120,316,311,111,911,713,03,54,45,15,95,05,97,17,88,68,510,09,49,54,65,75,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,87,510,212,213,915,815,514,18,08,29,410,22,51,11,41,92,32,22,52,92,12,52,93,54,45,97,97,98,811,114,013,513,915,715,917,018,720,120,316,311,111,911,713,03,54,45,15,95,05,97,17,88,68,510,09,49,54,65,75,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.415,4996,81.177,8958,21.016,9957,51.004,5847,5882,6793,0855,8656,1732,1582,3700,4655,9642,7660,2648,6744,2684,1655,0693,3585,5613,3671,7696,1675,5739,3735,4761,3741,7714,8666,5754,2667,6668,0609,2667,8601,5537,8535,3532,4553,7533,1520,4546,1520,6533,8535,1545,5551,9540,7504,0582,4480,4447,0412,2449,8391,4
  A. Nợ phải trả1.221,5804,7992,7780,9845,1784,8844,0690,4726,4647,6714,9525,1604,1448,1566,5528,7526,8553,1534,0636,4577,0548,8582,7477,6506,2557,6583,1564,6632,9629,3648,7633,8608,2553,1641,7560,0561,2503,9555,3492,0431,3430,0425,2447,6427,6415,4433,5411,5425,9422,9433,4444,3433,0391,7469,7370,9339,6298,6335,4279,1
    I. Nợ ngắn hạn1.218,1804,7992,7780,9844,9784,0842,6688,4723,7644,3711,0520,5604,1448,1566,5528,7526,8553,1534,0636,4577,0548,2581,8476,4504,6555,7580,5561,9629,9625,5645,0629,4603,8548,4636,3557,9558,6501,0555,3492,0431,3430,0425,2447,6427,6415,4433,5411,5425,9422,9433,4444,3433,0391,2469,4368,3335,9296,4334,8276,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn385,392,6201,7173,2249,4195,3143,5108,4216,0215,9230,0175,2238,3247,3247,5250,8251,5241,3205,7239,9266,7216,9223,8218,2220,5237,4207,1177,7212,2224,4210,4234,5241,0231,1240,7207,4198,9189,0175,9169,3140,3144,9126,7145,8133,10,095,4127,1123,6124,3111,2113,4116,4107,8109,2117,793,162,059,566,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn367,9310,5345,3397,9391,9400,3433,0315,9335,0245,0359,6190,4211,5150,0260,3201,7176,6185,6256,8194,9207,2176,0274,7211,7211,5202,9288,2270,2293,9268,5356,8331,6273,3246,1345,1295,0258,6261,9325,6223,0202,7194,8242,7225,5238,4241,4276,6219,2211,7207,7246,9247,7259,7225,3290,6182,8158,1139,9190,6137,6
      4. Người mua trả tiền trước323,1341,8371,3140,9138,0109,9228,2214,196,3171,9108,891,394,339,540,254,955,988,436,8174,255,4126,162,536,554,698,073,685,089,3103,454,840,451,325,615,821,469,027,718,951,052,159,533,737,421,214,116,925,052,162,956,452,318,227,338,937,947,060,261,953,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,51,88,76,75,94,15,14,14,01,74,01,50,73,78,62,02,60,811,90,63,60,67,30,65,02,42,312,913,713,213,86,48,913,620,219,416,47,919,015,912,09,512,98,57,313,225,420,414,413,012,017,131,121,520,716,621,218,514,010,7
      6. Phải trả người lao động7,21,618,28,44,34,34,93,22,82,73,92,02,00,01,80,70,70,01,50,50,50,00,50,50,40,61,10,40,40,01,30,40,50,40,30,00,40,00,80,40,40,40,00,40,30,00,60,30,00,30,60,30,30,40,60,00,00,00,70,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn97,054,044,952,152,767,025,940,967,15,12,858,455,66,45,817,237,526,917,922,438,619,610,57,310,412,46,413,117,75,95,311,523,927,49,610,311,11,79,526,916,212,73,824,421,412,913,313,917,88,90,26,60,80,92,23,712,511,23,81,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,72,42,51,92,93,11,91,82,42,11,91,61,61,22,31,62,010,13,44,05,09,12,51,72,22,01,82,52,79,72,64,34,54,14,64,44,212,85,55,47,37,95,35,25,4120,45,25,35,34,85,25,85,16,76,38,42,62,93,04,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn24,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,30,30,10,10,10,10,10,00,00,30,30,20,30,50,50,20,20,91,00,91,21,21,20,91,41,51,81,21,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,40,00,00,00,20,81,42,02,73,33,94,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,91,21,62,02,62,73,03,93,64,44,44,75,42,12,72,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,32,63,62,20,62,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,40,00,00,00,20,81,42,02,73,33,94,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,91,21,62,02,62,73,03,93,64,44,44,75,42,12,72,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,32,41,11,80,42,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu193,9192,1185,2177,3171,8172,7160,5157,1156,2145,3140,9131,0128,1134,3134,0127,1115,9107,1114,6107,8107,1106,3110,5107,9107,1114,0112,9111,0106,4106,0112,7107,9106,6113,5112,5107,5106,7105,4112,5109,5106,5105,3107,2106,1105,5105,1112,6109,1107,9112,2112,1107,6107,7112,3112,7109,4107,4113,6114,4112,3
    I. Vốn chủ sở hữu193,9192,1185,2177,3171,8172,7160,5157,1156,2145,3140,9131,0128,1134,3134,0127,1115,9107,1114,6107,8107,1106,3110,5107,9107,1114,0112,9111,0106,4106,0112,7107,9106,6113,5112,5107,5106,7105,4112,5109,5106,5105,3107,2106,1105,5105,1112,6109,1107,9112,2112,1107,6107,7112,3112,7109,4107,4113,6114,4112,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,7108,4108,4108,4108,496,896,896,888,088,088,088,088,088,088,088,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần14,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,111,111,111,111,011,011,010,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,48,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối32,246,639,731,826,438,826,723,331,220,315,86,03,09,28,92,19,40,68,92,11,40,65,02,31,69,18,06,01,41,17,72,91,68,57,52,61,80,47,64,61,60,42,21,20,50,17,64,12,97,27,12,62,87,47,74,52,58,69,57,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,639,75,35,35,326,72,62,615,815,80,10,10,18,90,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,07,90,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,66,934,426,521,012,124,120,715,44,515,86,03,00,38,92,11,40,68,92,11,40,65,02,31,61,18,06,01,41,17,72,91,61,07,52,61,80,47,64,61,60,42,21,2————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.415,4996,81.177,8958,21.016,9957,51.004,5847,5882,6793,0855,8656,1732,1582,3700,4655,9642,7660,2648,6744,2684,1655,0693,3585,5613,3671,7696,1675,5739,3735,4761,3741,7714,8666,5754,2667,6668,0609,2667,8601,5537,8535,3532,4553,7533,1520,4546,1520,6533,8535,1545,5551,9540,7504,0582,4480,4447,0412,2449,8391,4

Báo cáo khác của VC6

Dữ liệu khác của VC6

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons (mã VC6), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VC6.