Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VC6
CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons
Visicons Construction and Investment Joint Stock Company
17.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VC6: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VC6 theo thời gian

344 ngày
9,95%10,31%10,67%11,03%11,39%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.407.888 cổ phiếu VC6, tương đương 11,29% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 4.700.794 cổ phiếu (37,71% vốn), khoảng 84 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,29% (2-10-2026), thấp nhất 10,05% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VC6 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202611,29%11,29%▲ +0,00 điểm %400
1 tháng28-8-202611,27%11,29%▲ +0,02 điểm %2.800
3 tháng3-7-202611,27%11,29%▲ +0,02 điểm %186.142
1 năm2-10-202510,92%11,29%▲ +0,38 điểm %224.322
3 năm8-3-202210,05%11,29%▲ +1,24 điểm %603.588

Sở hữu nước ngoài VC6 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202611,29%▲ +0,00 điểm %1.407.88849%4.700.794
9-202611,29%▲ +0,02 điểm %1.407.48849%4.701.194
8-202611,27%▲ +0,00 điểm %1.405.08849%4.703.594
7-202611,27%▲ +0,01 điểm %1.404.78849%4.703.894
6-202611,26%▲ +0,03 điểm %1.220.64649%4.091.383
5-202611,23%▲ +0,03 điểm %1.217.14649%4.094.883
4-202611,20%▼ −0,00 điểm %1.214.24649%4.097.783
3-202611,20%▼ −0,00 điểm %1.214.34649%4.097.683
2-202611,21%▲ +0,00 điểm %1.214.84649%4.097.183
1-202611,20%▲ +0,25 điểm %1.214.36649%4.097.663
12-202510,95%▲ +0,03 điểm %1.187.36649%4.124.663
11-202510,92%▼ −0,03 điểm %1.183.66649%4.128.363
10-202510,94%▲ +0,03 điểm %1.186.46649%4.125.563
9-202510,92%▲ +0,05 điểm %1.183.56649%4.128.463
8-202510,86%▲ +0,07 điểm %1.177.66649%4.134.363
7-202510,80%▲ +0,02 điểm %1.170.46649%4.141.563
6-202510,78%▲ +0,02 điểm %1.043.02349%3.700.023
5-202510,76%▲ +0,70 điểm %1.041.22349%3.701.823
3-202210,05%■ 0,00 điểm %804.30049%3.115.700
2-202210,05%—804.30049%3.115.700

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.407.888+40011,29%4.700.794
1-10-20261.407.488011,29%4.701.194
30-9-20261.407.488011,29%4.701.194
29-9-20261.407.488011,29%4.701.194
28-9-20261.407.488011,29%4.701.194
25-9-20261.407.488+20011,29%4.701.194
24-9-20261.407.288011,29%4.701.394
23-9-20261.407.288011,29%4.701.394
22-9-20261.407.288011,29%4.701.394
21-9-20261.407.288011,29%4.701.394
18-9-20261.407.288+2.00011,29%4.701.394
17-9-20261.405.288011,27%4.703.394
16-9-20261.405.288011,27%4.703.394
15-9-20261.405.288011,27%4.703.394
14-9-20261.405.288011,27%4.703.394
11-9-20261.405.288011,27%4.703.394
10-9-20261.405.288+10011,27%4.703.394
9-9-20261.405.188011,27%4.703.494
8-9-20261.405.188011,27%4.703.494
7-9-20261.405.188+10011,27%4.703.494
4-9-20261.405.088011,27%4.703.594
3-9-20261.405.088011,27%4.703.594
28-8-20261.405.088+10011,27%4.703.594
27-8-20261.404.988011,27%4.703.694
26-8-20261.404.988011,27%4.703.694
25-8-20261.404.988011,27%4.703.694
24-8-20261.404.988011,27%4.703.694
21-8-20261.404.988011,27%4.703.694
20-8-20261.404.988011,27%4.703.694
19-8-20261.404.988—11,27%4.703.694

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VC6