Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PTS
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
Hai Phong Petrolimex Transportation and Services Joint Stock Company
9.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PTS

Doanh thu và lợi nhuận PTS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 92Q4/2023: 105Q1/2024: 98Q2/2024: 91Q3/2024: 89Q4/2024: 103Q1/2025: 94Q2/2025: 82Q3/2025: 91Q4/2025: 102Q1/2026: 99Q2/2026: 134134Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -2Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: -0Q3/2024: 1Q4/2024: 2Q1/2025: 5Q2/2025: 1Q3/2025: 6Q4/2025: -2Q1/2026: 4Q2/2026: 88-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261348
Q1/2026994
Q4/2025102-2
Q3/2025916
Q2/2025821
Q1/2025945
Q4/20241032
Q3/2024891
Q2/202491-0
Q1/2024981
Q4/20231051
Q3/202392-2

Doanh thu và lợi nhuận PTS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 322Năm 2021: 350Năm 2022: 445Năm 2023: 394Năm 2024: 382Năm 2025: 369445Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 11Năm 2022: 9Năm 2023: 0Năm 2024: 4Năm 2025: 1111Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202536911
Năm 20243824
Năm 20233940
Năm 20224459
Năm 202135011
Năm 20203227

Báo cáo tài chính gốc PTS theo kỳ

190 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

190 tệp báo cáo PTS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PTS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh368,5382,0393,8444,8350,3322,0346,1308,6249,2245,4248,8324,6313,0279,8318,9283,5243,3199,0160,894,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)368,5382,0393,8444,8350,3322,0346,1308,6249,2245,4248,8324,6313,0279,8318,9283,5243,3199,0160,894,7
4. Giá vốn hàng bán315,6338,6356,1393,4300,8275,9301,5272,3219,5216,4227,6306,9298,4267,4293,8255,7218,3172,7134,884,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,943,437,751,449,546,144,636,329,729,121,217,714,612,425,127,825,026,326,010,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,30,40,10,10,10,00,00,50,10,50,40,10,0
7. Chi phí tài chính4,48,212,49,310,913,915,68,65,24,10,00,50,51,22,11,20,74,51,10,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,94,58,68,39,110,912,28,65,24,10,00,10,51,40,91,10,80,80,00,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,40,50,50,00,0
9. Chi phí bán hàng5,95,05,35,34,53,84,14,33,74,63,43,02,92,83,52,42,91,81,31,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,026,023,325,523,521,018,817,314,716,112,311,010,711,411,911,510,48,15,74,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,64,3-3,311,410,67,56,16,46,44,45,63,31,0-2,68,513,212,112,817,93,7
12. Thu nhập khác0,21,54,70,54,30,91,20,50,11,80,62,00,60,72,90,51,30,10,31,3
13. Chi phí khác0,30,70,40,20,40,30,10,50,10,11,51,80,90,31,20,10,30,10,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,74,30,23,90,61,10,0-0,01,7-1,00,2-0,30,41,70,31,10,00,30,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,65,01,011,714,68,17,26,46,46,14,63,50,7-2,210,213,513,112,818,24,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,11,10,82,73,21,02,21,41,31,21,20,10,50,02,12,90,91,23,80,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,30,1-0,1-0,2-0,0-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,20,00,00,00,1-0,2-0,0-0,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,81,20,72,53,10,92,11,31,31,21,10,10,50,02,22,70,80,93,80,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,83,80,49,211,47,15,25,15,14,93,63,40,1-2,28,010,812,312,014,33,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,83,80,49,211,47,15,25,15,14,93,63,40,1-2,28,010,812,312,014,33,9

Kết quả kinh doanh PTS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh134,399,3101,991,281,693,8103,289,491,398,1104,991,792,8104,4117,0106,7117,3103,8104,969,793,282,682,979,678,381,287,192,586,480,198,173,673,763,268,967,754,258,574,562,959,948,187,553,254,453,883,591,279,270,8106,474,264,468,071,768,072,367,984,965,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)134,399,3101,991,281,693,8103,289,491,398,1104,991,792,8104,4117,0106,7117,3103,8104,969,793,282,682,979,678,381,287,192,586,480,198,173,673,763,268,967,754,258,574,562,959,948,187,553,254,453,883,591,279,270,8106,474,264,468,071,768,072,367,984,965,3
4. Giá vốn hàng bán113,484,391,175,170,978,587,880,184,286,992,184,486,193,6103,794,0105,390,491,162,877,269,869,668,367,370,874,382,876,368,185,066,565,455,460,660,547,551,065,055,452,843,179,549,249,849,277,086,276,567,397,071,764,765,067,466,272,261,782,259,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,915,010,816,210,715,315,49,37,011,212,87,46,710,813,312,612,013,413,86,916,012,813,311,311,010,512,89,710,112,013,17,18,37,88,37,26,77,69,57,57,15,08,04,14,64,66,55,02,73,59,42,5-0,33,04,31,80,16,22,65,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
7. Chi phí tài chính1,11,10,31,21,41,51,72,11,92,42,93,03,23,32,42,22,32,42,32,52,93,13,13,43,83,74,13,73,83,94,21,91,31,31,31,31,31,21,31,31,50,00,00,1-0,0-0,00,00,00,40,10,10,10,10,20,20,40,20,40,50,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,01,01,01,00,91,01,11,21,11,11,62,12,32,52,12,02,02,22,12,12,22,62,72,62,62,93,63,73,83,94,21,91,31,31,31,31,31,21,31,31,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,40,50,40,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,1
9. Chi phí bán hàng2,21,62,71,11,11,01,61,11,21,11,21,51,31,31,71,21,31,11,11,21,21,01,11,00,90,80,91,11,11,01,21,11,20,90,91,00,81,01,31,41,00,80,80,81,00,80,80,70,70,70,90,70,70,50,90,60,70,60,80,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,86,810,75,86,46,19,94,64,86,37,34,74,46,97,46,25,96,06,94,26,26,17,44,44,94,35,13,84,85,24,74,03,64,94,43,33,43,75,53,73,23,73,43,02,73,22,72,72,82,82,92,52,42,92,72,53,03,22,92,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,75,5-2,98,01,86,72,31,5-1,01,41,4-1,8-2,3-0,71,93,12,53,93,5-1,05,72,51,82,61,41,72,71,10,32,03,00,22,40,81,91,61,21,71,41,11,30,53,80,20,90,73,01,6-1,3-0,05,6-0,6-3,5-0,50,5-1,5-3,62,1-1,32,2
12. Thu nhập khác0,10,00,10,1-0,00,10,30,01,20,00,00,41,03,40,00,50,00,04,10,20,00,00,00,70,10,10,80,30,00,10,40,00,00,00,10,00,00,00,71,10,00,05,41,80,00,00,31,10,00,60,50,00,10,00,50,20,00,00,52,3
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,10,10,00,00,70,00,00,40,00,00,00,00,00,20,00,00,30,00,20,00,00,0-0,40,10,20,20,30,20,00,00,10,00,00,00,10,00,00,06,61,80,00,00,11,10,00,60,40,20,10,20,10,20,00,00,60,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,00,10,0-0,20,00,2-0,00,50,00,0-0,01,03,4-0,00,4-0,0-0,24,00,2-0,30,0-0,20,70,10,11,20,2-0,2-0,10,2-0,20,00,0-0,00,0-0,0-0,00,61,1-0,00,0-1,1-0,0-0,00,00,1-0,00,00,10,1-0,1-0,0-0,20,4-0,0-0,00,0-0,11,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,95,5-2,98,01,76,72,51,5-0,41,41,4-1,8-1,32,71,93,52,53,77,5-0,85,42,51,53,31,51,83,91,30,11,93,10,12,40,81,91,71,21,72,02,21,30,52,60,20,90,73,21,6-1,30,05,7-0,8-3,5-0,80,9-1,5-3,62,1-1,54,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,01,1-0,51,70,41,40,50,3-0,10,30,20,2-0,30,60,50,90,60,81,3-0,11,50,50,30,7-0,40,50,70,30,10,40,70,10,50,20,40,30,20,40,40,40,30,10,60,30,30,10,10,00,00,00,50,00,00,00,10,0-0,50,5-0,81,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-0,1-0,2-0,10,0-0,10,00,10,1-0,10,0-0,10,0-0,0-0,1-0,2-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,0-0,10,0-0,0-0,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,11,1-0,71,60,41,40,60,40,00,10,20,1-0,30,50,30,70,60,81,3-0,21,50,50,30,6-0,40,40,70,30,10,40,70,00,50,20,40,30,20,30,40,40,30,10,60,30,10,10,10,00,00,00,50,00,00,00,10,0-0,50,4-0,61,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,84,4-2,26,41,25,31,91,1-0,41,31,2-1,9-1,02,21,62,81,92,96,2-0,63,92,11,22,61,91,33,21,00,11,52,40,11,90,71,51,30,91,41,61,81,10,42,0-0,10,90,63,11,6-1,30,05,2-0,8-3,5-0,80,8-1,6-3,21,7-0,93,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,84,4-2,26,41,25,31,91,1-0,41,31,2-1,9-1,02,21,62,81,92,96,2-0,63,92,11,22,61,91,33,21,00,11,52,40,11,90,71,51,30,91,41,61,81,10,42,0-0,10,90,63,11,6-1,30,05,2-0,8-3,5-0,80,8-1,6-3,21,7-0,93,1

Báo cáo khác của PTS

Dữ liệu khác của PTS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (mã PTS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 369 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 183,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.