Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo AAT
CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
Tien Son Thanh Hoa Group Joint Stock Company
2.090
▼ −10 (▼ −0,48%)

Cân đối kế toán AAT

Cân đối kế toán AAT theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn502,5338,2468,1443,7343,2172,6149,2128,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,411,52,115,893,319,75,16,7
      1. Tiền38,411,52,115,890,219,75,16,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,03,10,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,426,620,01,01,01,01,01,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,426,620,01,01,01,01,01,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn408,3278,6417,5412,3211,6134,5112,797,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,840,454,3118,340,680,819,425,9
      2. Trả trước cho người bán143,4165,3113,9239,5141,734,278,471,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn67,02,855,936,90,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác173,992,5195,219,529,319,515,11,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,8-22,5-1,9-1,80,00,0-0,3-1,7
    IV. Tổng hàng tồn kho18,213,327,614,117,817,024,319,3
      1. Hàng tồn kho22,217,329,815,717,817,024,319,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,0-4,0-2,2-1,60,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,28,30,90,519,50,46,04,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,00,40,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,08,10,80,019,30,35,93,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn966,8996,1543,3609,7633,4407,3451,7464,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,697,231,466,555,015,01,23,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn6,495,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,22,231,466,555,015,01,23,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định89,078,8136,2180,2434,9297,5342,9339,3
      1. Tài sản cố định hữu hình75,175,3125,2173,4426,4290,4325,1320,0
      - Nguyên giá773,3674,3388,2344,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-206,3-163,4-93,8-72,10,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính13,93,55,10,00,00,04,218,6
      - Nguyên giá773,3674,3388,2344,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-206,3-163,4-93,8-72,10,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,05,96,88,57,113,70,8
      - Nguyên giá773,3674,3388,2344,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-206,3-163,4-93,8-72,10,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư567,0510,8294,3272,50,00,00,00,0
      - Nguyên giá773,3674,3388,2344,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-206,3-163,4-93,8-72,10,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn175,5166,70,85,955,216,128,342,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang175,5166,70,85,955,216,128,342,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,067,367,367,367,367,367,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,067,367,367,367,367,367,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác127,8142,513,217,320,911,412,012,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn61,566,813,217,320,911,412,012,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại66,375,70,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.469,31.334,31.011,31.053,4976,6579,9600,9593,2
  A. Nợ phải trả716,8608,9303,7322,0307,9154,9190,0203,5
    I. Nợ ngắn hạn348,3200,2227,9212,7115,792,271,383,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn223,0134,9137,5123,079,282,852,958,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,121,431,77,812,93,712,416,4
      4. Người mua trả tiền trước2,30,20,23,41,70,40,20,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,114,16,229,27,34,85,57,6
      6. Phải trả người lao động7,75,64,63,44,90,30,30,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn63,81,10,00,00,00,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,421,80,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,81,147,745,89,70,00,01,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn368,6408,775,8109,2192,262,7118,6119,6
      1. Phải trả người bán dài hạn46,40,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,076,70,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác95,686,30,00,053,732,637,019,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn212,6232,975,8109,2138,530,181,7100,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,912,80,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu752,5725,4707,6731,5668,7424,9410,9389,7
    I. Vốn chủ sở hữu752,5725,4707,6731,5668,7424,9410,9389,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu708,2708,2708,2638,0638,0348,0348,0348,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,40,40,40,40,40,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,3-7,3-0,893,230,576,562,441,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-7,5-0,81,64,21,762,441,317,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này23,7-6,5-2,589,028,814,021,124,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,824,30,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.469,31.334,31.011,31.053,4976,6579,9600,9593,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán AAT theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 2/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn484,6488,5503,2450,8434,1355,4434,7531,5520,1501,9468,8311,1427,1475,3447,2441,3366,0494,4342,7231,2230,1252,2172,8170,9211,7150,2154,6203,2226,7194,4128,9161,6118,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,725,438,411,542,216,911,539,026,516,021,33,910,216,615,831,733,3124,890,266,826,657,319,719,39,95,320,112,36,510,26,74,61,8
      1. Tiền18,725,438,411,542,216,911,539,026,516,021,33,910,216,615,831,733,3124,890,266,826,657,319,72,39,95,320,112,36,510,26,74,61,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,821,423,425,122,525,726,625,025,60,020,00,00,01,01,01,01,01,04,13,51,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,821,423,425,122,525,726,625,025,60,020,00,00,01,01,01,01,01,04,13,51,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn427,9421,1409,1375,7343,1299,1375,1459,2451,0380,0398,7277,3391,9432,6414,1386,4311,2333,9211,6133,7184,8176,6134,5131,2182,8128,797,7148,0179,8166,797,8136,889,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,841,931,833,920,732,540,245,462,657,054,430,7132,7162,1118,364,976,8100,540,658,060,8100,780,881,3133,784,019,426,560,961,425,946,713,7
      2. Trả trước cho người bán388,8365,0295,2162,0244,3180,3165,3303,9192,0119,2114,3153,0172,3215,8239,5275,5205,0204,0141,746,494,956,434,230,430,025,778,4121,6118,8106,671,989,374,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,067,074,571,57,42,244,044,055,936,936,936,936,936,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,314,822,9113,123,5101,5184,973,5160,1149,9194,958,651,719,619,545,929,429,429,329,229,119,519,519,419,419,20,10,30,40,41,60,70,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-0,6-7,8-7,8-16,8-22,5-17,6-7,6-7,6-1,9-1,8-1,8-1,8-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1,7-1,70,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho7,510,518,224,015,66,113,18,116,820,727,928,723,025,015,721,717,517,517,318,017,516,917,218,517,314,629,835,833,513,319,315,923,8
      1. Hàng tồn kho11,514,522,228,019,610,119,710,319,022,929,630,324,625,015,721,717,517,517,318,017,516,917,218,517,314,629,835,833,513,319,315,923,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-6,5-2,2-2,2-2,2-1,6-1,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,610,114,214,510,67,68,40,10,185,10,91,22,10,10,50,53,017,219,59,10,20,40,40,90,70,56,06,16,03,14,03,32,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,39,914,014,410,57,48,20,00,00,10,81,12,00,00,40,42,917,119,39,00,00,30,30,80,60,45,96,05,83,03,93,22,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,084,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn960,81.009,6972,9977,3948,11.009,9886,9615,6615,6499,0584,3700,1594,6569,8609,7618,3734,0743,4633,4487,3401,7403,9407,7411,7411,5420,1449,5444,4453,1457,6464,4484,0476,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,21,17,635,445,190,92,20,30,30,331,4146,431,537,166,574,8180,375,055,015,015,015,015,015,015,216,21,22,03,03,03,03,13,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,06,434,244,190,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,21,11,21,21,00,02,20,30,30,331,4146,431,537,166,574,8180,375,055,015,015,015,015,015,015,216,21,22,03,03,03,03,13,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định102,1103,589,074,371,475,8293,9114,3109,5129,5171,6167,8169,9174,4180,2178,4183,3426,8434,9367,0290,3293,9297,5303,4312,9320,7330,0330,9340,2332,0339,3358,0368,4
      1. Tài sản cố định hữu hình90,190,575,158,666,770,6290,4110,4105,2118,9159,8155,5157,2167,7173,4171,6176,5418,3426,4360,0283,3286,8290,4296,3301,7309,4325,1313,1321,9313,1320,0337,6347,5
      - Nguyên giá773,6774,2773,3755,8755,4761,6414,5414,5414,5388,2388,2388,2388,2346,8344,6339,4339,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-226,4-214,2-206,3-193,8-183,9-173,1-118,3-112,2-106,1-99,5-93,5-89,5-83,5-77,8-72,1-66,5-61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính12,013,013,915,74,75,23,53,94,34,75,15,55,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,14,217,017,618,118,619,620,1
      - Nguyên giá773,6774,2773,3755,8755,4761,6414,5414,5414,5388,2388,2388,2388,2346,8344,6339,4339,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-226,4-214,2-206,3-193,8-183,9-173,1-118,3-112,2-106,1-99,5-93,5-89,5-83,5-77,8-72,1-66,5-61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,96,76,76,76,86,86,86,98,58,57,07,07,07,17,17,17,20,80,80,80,80,80,80,8
      - Nguyên giá773,6774,2773,3755,8755,4761,6414,5414,5414,5388,2388,2388,2388,2346,8344,6339,4339,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-226,4-214,2-206,3-193,8-183,9-173,1-118,3-112,2-106,1-99,5-93,5-89,5-83,5-77,8-72,1-66,5-61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư547,2560,0567,0561,9571,5588,5296,2302,3308,4288,7294,7298,7304,7269,1272,5272,9278,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá773,6774,2773,3755,8755,4761,6414,5414,5414,5388,2388,2388,2388,2346,8344,6339,4339,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-226,4-214,2-206,3-193,8-183,9-173,1-118,3-112,2-106,1-99,5-93,5-89,5-83,5-77,8-72,1-66,5-61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn186,6183,3175,5173,6124,4115,9166,70,80,80,85,95,95,95,95,97,35,958,255,216,916,916,116,616,66,46,426,025,523,743,542,643,925,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang186,6183,3175,5173,6124,4115,9166,70,80,80,85,95,95,95,95,97,35,958,255,216,916,916,116,616,66,46,426,025,523,743,542,643,925,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,22,1—0,00,00,00,0177,0175,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0—0,00,00,00,0177,0175,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,22,1—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác121,5159,6127,8132,1135,7138,8127,920,821,212,313,313,915,215,917,317,618,7116,120,921,112,211,611,49,49,79,524,918,718,811,812,111,812,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn58,993,561,663,364,766,1127,920,821,212,313,313,915,215,917,317,618,7116,120,921,112,211,611,49,49,79,524,918,718,811,812,111,812,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại62,666,166,368,871,072,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.445,41.498,21.476,11.428,11.382,31.365,31.321,61.147,01.135,61.000,91.053,21.011,21.021,71.045,01.056,91.059,51.100,01.237,8976,1718,5631,9656,1580,5582,5623,2570,3604,1647,7679,8652,0593,2645,6594,8
  A. Nợ phải trả690,8739,0711,5680,0642,4631,0589,7430,6421,5291,1304,5277,8288,9313,0317,0320,0342,9569,0307,8266,2182,1222,3154,9160,4203,4151,2190,9239,6274,9258,2203,5265,1228,7
    I. Nợ ngắn hạn299,4330,7343,1324,7275,5259,7182,2279,3283,7220,8160,9131,0163,8163,6135,7130,2145,8356,1106,0170,5106,5160,492,193,2132,274,972,2108,2139,1134,283,9139,0118,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn245,4249,4223,6206,7170,5170,5121,4113,2117,5137,1115,3115,4135,895,696,096,992,8161,079,291,185,482,382,668,467,953,452,987,898,680,258,1102,099,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8,111,437,130,713,515,321,417,914,415,731,68,211,97,67,84,714,177,412,962,212,170,33,717,456,25,712,414,435,142,416,429,313,9
      4. Người mua trả tiền trước0,50,42,30,20,41,80,226,354,70,20,20,23,324,23,40,911,997,71,75,81,00,50,40,80,27,80,20,20,21,70,40,40,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,39,86,69,610,511,814,49,87,85,58,72,08,729,724,222,722,57,37,27,47,66,84,95,97,07,56,35,54,78,17,65,92,2
      6. Phải trả người lao động4,04,27,83,73,32,82,92,21,22,14,64,04,05,53,44,94,42,84,93,90,40,40,30,40,70,40,30,20,30,30,30,30,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,330,463,863,763,734,20,019,819,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,122,01,48,612,917,820,725,64,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,62,80,41,50,65,31,164,464,060,20,41,10,00,90,90,00,09,70,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,31,01,01,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn391,4408,3368,5355,3366,9371,3407,5151,2137,870,3143,6146,8125,1149,4181,3189,8197,1212,9201,895,875,661,962,767,271,276,3118,6131,3135,8124,0119,6126,1110,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,60,60,60,669,076,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác99,291,3141,4137,7136,889,386,30,00,00,047,344,944,944,944,944,944,953,763,374,251,134,632,634,234,937,037,035,334,228,519,226,122,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn192,0199,4212,1203,3215,8200,2243,7151,2137,870,396,3101,980,2104,5136,4144,9152,1159,2138,521,624,527,330,133,036,339,481,796,0101,695,5100,4100,087,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,014,014,413,713,712,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn84,2103,10,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu754,6759,2764,5748,1739,8734,3731,9716,5714,1709,7748,6733,5732,8732,0739,9739,5757,1668,8668,3452,2449,8433,8425,6422,2419,8419,1413,2408,1404,9393,9389,7380,5366,1
    I. Vốn chủ sở hữu754,6759,2764,5748,1739,8734,3731,9716,5714,1709,7748,6733,5732,8732,0739,9739,5757,1668,8668,3452,2449,8433,8425,6422,2419,8419,1413,2408,1404,9393,9389,7380,5366,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2638,0638,0638,0638,0638,0638,0638,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0348,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,018,019,714,06,21,0-3,78,15,71,340,225,094,593,8101,6101,2118,830,530,0103,8101,385,477,273,771,470,664,859,656,445,441,332,017,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,317,5-0,4-7,2-8,0-8,7-8,1-0,8-0,8-0,823,01,093,23,311,312,330,530,51,776,576,576,541,341,362,462,443,241,341,341,317,317,317,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này-2,30,520,121,214,29,74,38,96,52,117,124,01,390,590,389,088,30,028,427,324,88,935,932,48,98,221,618,315,14,124,014,70,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát32,232,736,425,725,224,927,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.445,41.498,21.476,11.428,11.382,31.365,31.321,61.147,01.135,61.000,91.053,21.011,21.021,71.045,01.056,91.059,51.100,01.237,8976,1718,5631,9656,1580,5582,5623,2570,3604,1647,7679,8652,0593,2645,6594,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AAT

Dữ liệu khác của AAT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa (mã AAT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AAT.