Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AAT
CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
Tien Son Thanh Hoa Group Joint Stock Company
1.820
▼ −50 (▼ −2,67%)

Room ngoại AAT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AAT theo thời gian

1258 ngày
-0,08%0,26%0,60%0,94%1,28%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 157.881 cổ phiếu AAT, tương đương 0,22% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 35.251.670 cổ phiếu (49,78% vốn), khoảng 64 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,19% (16-6-2023), thấp nhất 0,01% (10-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AAT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,22%0,22%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,22%0,22%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,44%0,22%▼ −0,22 điểm %-154.600
1 năm2-10-20250,76%0,22%▼ −0,54 điểm %-381.601
3 năm3-10-20230,52%0,22%▼ −0,30 điểm %-213.689

Sở hữu nước ngoài AAT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,22%■ 0,00 điểm %157.88150%35.251.670
9-20260,22%▼ −0,00 điểm %157.88150%35.251.670
8-20260,22%▼ −0,08 điểm %158.08150%35.251.470
7-20260,30%▼ −0,15 điểm %214.68150%35.194.870
6-20260,46%▼ −0,09 điểm %323.68150%35.085.870
5-20260,54%▼ −0,04 điểm %385.83250%35.023.719
4-20260,59%▼ −0,04 điểm %415.49750%34.994.054
3-20260,63%▼ −0,08 điểm %442.87750%34.966.674
2-20260,71%▼ −0,04 điểm %499.57750%34.909.974
1-20260,74%▼ −0,02 điểm %526.87750%34.882.674
12-20250,76%▲ +0,00 điểm %537.57750%34.871.974
11-20250,76%▼ −0,00 điểm %537.16350%34.872.388
10-20250,76%▲ +0,00 điểm %540.48250%34.869.069
9-20250,76%▼ −0,07 điểm %539.48250%34.870.069
8-20250,83%▼ −0,04 điểm %587.89250%34.821.659
7-20250,87%▲ +0,07 điểm %618.19250%34.791.359
6-20250,80%▲ +0,00 điểm %565.79250%34.843.759
5-20250,80%▲ +0,00 điểm %564.59250%34.844.959
4-20250,80%▼ −0,01 điểm %564.39250%34.845.159
3-20250,81%▼ −0,01 điểm %572.09250%34.837.459
2-20250,82%■ 0,00 điểm %579.33350%34.830.218
1-20250,82%▲ +0,00 điểm %579.33350%34.830.218
12-20240,82%▼ −0,00 điểm %579.23350%34.830.318
11-20240,82%▼ −0,00 điểm %581.45150%34.828.100
10-20240,82%▲ +0,00 điểm %582.85150%34.826.700
9-20240,82%■ 0,00 điểm %582.65150%34.826.900
8-20240,82%▼ −0,04 điểm %582.65150%34.826.900
7-20240,86%▼ −0,01 điểm %610.65150%34.798.900
6-20240,88%▼ −0,04 điểm %621.05150%34.788.500
5-20240,92%▲ +0,02 điểm %649.84050%34.759.711
4-20240,90%▼ −0,01 điểm %638.50050%34.771.051
3-20240,91%▼ −0,04 điểm %646.80050%34.762.751
2-20240,96%▲ +0,09 điểm %677.20050%34.732.351
1-20240,87%▲ +0,01 điểm %614.30050%34.795.251
12-20230,86%▲ +0,00 điểm %608.19650%34.801.355
11-20230,86%▼ −0,00 điểm %607.43650%34.802.115
10-20230,86%▲ +0,33 điểm %609.93650%34.799.615
9-20230,53%▲ +0,20 điểm %375.97050%35.033.581
8-20230,33%▼ −0,38 điểm %233.92050%35.175.631
7-20230,71%▼ −0,24 điểm %451.16150%31.449.583
6-20230,95%▲ +0,29 điểm %606.28350%31.294.461
5-20230,66%▲ +0,33 điểm %422.48350%31.478.261
4-20230,33%▲ +0,11 điểm %209.68350%31.691.061
3-20230,22%▲ +0,01 điểm %140.79450%31.759.950
2-20230,21%▼ −0,07 điểm %135.69450%31.765.050
1-20230,29%▲ +0,11 điểm %182.99450%31.717.750
12-20220,18%▼ −0,10 điểm %112.19450%31.788.550
11-20220,27%▼ −0,06 điểm %174.39450%31.726.350
10-20220,34%▲ +0,22 điểm %215.59450%31.685.150
9-20220,12%▲ +0,01 điểm %74.89450%31.825.850
8-20220,10%▼ −0,07 điểm %66.66250%31.834.082
7-20220,17%▲ +0,06 điểm %108.54750%31.792.197
6-20220,11%▼ −0,23 điểm %70.66250%31.830.082
5-20220,34%▼ −0,17 điểm %217.73650%31.683.008
4-20220,51%▼ −0,29 điểm %328.18250%31.572.562
3-20220,80%▲ +0,16 điểm %511.43750%31.389.307
2-20220,65%▲ +0,23 điểm %412.08450%31.488.660
1-20220,41%▲ +0,24 điểm %263.23850%31.637.506
12-20210,17%▼ −0,01 điểm %66.34550%19.334.399
11-20210,18%▲ +0,07 điểm %71.47250%19.329.272
10-20210,11%▲ +0,09 điểm %39.40050%17.360.600
9-20210,02%▲ +0,01 điểm %7.50050%17.392.500
8-20210,01%▼ −0,02 điểm %5.20050%17.394.800
7-20210,04%—12.40049%17.039.600

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026157.88100,22%35.251.670
1-10-2026157.88100,22%35.251.670
30-9-2026157.88100,22%35.251.670
29-9-2026157.88100,22%35.251.670
28-9-2026157.88100,22%35.251.670
25-9-2026157.88100,22%35.251.670
24-9-2026157.88100,22%35.251.670
23-9-2026157.88100,22%35.251.670
22-9-2026157.88100,22%35.251.670
21-9-2026157.88100,22%35.251.670
18-9-2026157.88100,22%35.251.670
17-9-2026157.88100,22%35.251.670
16-9-2026157.881−2000,22%35.251.670
15-9-2026158.08100,22%35.251.470
14-9-2026158.08100,22%35.251.470
11-9-2026158.08100,22%35.251.470
10-9-2026158.08100,22%35.251.470
9-9-2026158.08100,22%35.251.470
8-9-2026158.08100,22%35.251.470
7-9-2026158.08100,22%35.251.470
4-9-2026158.08100,22%35.251.470
3-9-2026158.08100,22%35.251.470
28-8-2026158.081−1000,22%35.251.470
27-8-2026158.18100,22%35.251.370
26-8-2026158.18100,22%35.251.370
25-8-2026158.18100,22%35.251.370
24-8-2026158.18100,22%35.251.370
21-8-2026158.18100,22%35.251.370
20-8-2026158.18100,22%35.251.370
19-8-2026158.181—0,22%35.251.370

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AAT