Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ACG
CTCP Gỗ An Cường
An Cuong Wood - Working Joint Stock Company
29.600
▼ −1.000 (▼ −3,27%)

Cân đối kế toán ACG

Cân đối kế toán ACG theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.150,14.119,84.131,53.839,53.650,83.588,43.105,02.573,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền387,7155,366,9387,999,253,265,532,3
      1. Tiền87,7155,366,970,999,253,254,132,3
      2. Các khoản tương đương tiền300,00,00,0317,00,00,011,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.764,92.048,31.834,51.049,01.527,81.680,0961,2479,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.764,92.048,31.834,51.049,01.527,81.680,0961,2479,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.347,7931,81.078,7888,1618,6689,5687,2577,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng701,7667,2723,8654,3549,6607,1613,3496,6
      2. Trả trước cho người bán292,131,219,043,047,532,835,261,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn457,6257,9115,62,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác189,5178,0277,5220,540,260,249,522,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-293,1-202,5-57,1-31,8-18,8-10,7-10,7-3,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.543,8967,61.134,51.466,91.380,31.133,01.320,01.386,8
      1. Hàng tồn kho1.592,01.002,41.170,51.491,61.409,91.152,01.334,01.388,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,2-34,7-36,0-24,7-29,6-19,0-14,0-1,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác106,016,716,947,724,932,771,197,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,514,414,945,022,023,727,031,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ90,42,21,81,32,38,038,061,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,10,10,21,30,61,06,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,05,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.821,91.519,91.390,61.627,81.332,1864,71.074,4995,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn164,0145,7164,9366,9322,35,72,21,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,53,80,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0142,50,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác162,5141,822,4366,9322,35,72,21,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định320,9374,3405,0439,1534,8635,1727,9735,3
      1. Tài sản cố định hữu hình287,5347,3393,2425,9518,2615,1707,9713,6
      - Nguyên giá13,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính5,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình28,227,011,813,316,620,020,021,6
      - Nguyên giá13,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư13,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn32,93,021,54,61,42,71,323,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,93,021,54,61,42,71,323,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn465,7780,3601,1615,8275,20,083,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh346,5406,1405,9401,60,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn119,2119,2119,2119,2119,20,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0255,076,095,0156,00,083,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác825,2216,5198,0201,3198,4221,2260,0235,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn768,9176,1187,0192,0190,1212,2253,4235,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại56,440,411,09,38,39,06,60,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.972,05.639,65.522,15.467,24.982,94.453,14.179,43.568,8
  A. Nợ phải trả2.563,01.463,61.348,51.555,01.206,1936,4808,71.018,9
    I. Nợ ngắn hạn2.356,01.450,81.333,51.542,31.196,6929,8806,41.018,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.209,0728,0706,6813,7567,0307,9221,4328,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn686,2318,3263,3347,5289,2245,5254,3294,3
      4. Người mua trả tiền trước147,9135,7174,5161,0206,0232,9173,0203,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước85,376,266,4122,136,044,142,468,1
      6. Phải trả người lao động98,282,073,023,058,472,379,976,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn38,130,622,430,624,824,333,036,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,81,11,41,61,11,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,23,02,33,811,41,51,42,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi87,375,923,739,02,70,21,08,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn207,012,815,012,79,56,62,30,0
      1. Phải trả người bán dài hạn133,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn56,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,02,50,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn12,912,814,310,86,50,02,30,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,80,00,81,93,04,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.409,04.176,04.173,63.912,23.776,83.516,73.370,72.549,9
    I. Vốn chủ sở hữu4.409,04.176,04.173,63.912,23.776,83.516,73.370,72.549,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.507,91.507,91.507,91.358,5876,5876,6859,4803,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.418,71.418,71.418,71.419,31.419,31.408,51.408,5826,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0-0,7-0,7-20,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,00,035,50,025,136,622,87,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.387,61.249,41.211,41.135,11.456,51.215,11.080,0913,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước883,6829,4774,7519,51.034,5880,4748,3611,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này504,0420,0436,7615,6422,0334,7331,7302,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát73,90,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.972,05.639,65.522,15.467,24.982,94.453,14.179,43.568,8

Cân đối kế toán ACG theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.661,54.866,95.150,14.568,14.447,74.504,54.120,04.099,54.290,04.384,84.132,33.477,03.741,33.738,73.839,53.748,83.610,63.588,73.650,83.400,83.505,93.482,83.588,43.529,43.404,43.197,13.330,03.284,63.180,62.573,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền241,1219,6387,738,930,5159,5155,373,7141,931,266,992,961,032,1387,9338,372,955,299,217,039,927,053,233,629,264,519,123,568,532,3
      1. Tiền90,889,687,738,930,5159,5155,373,7141,930,266,945,952,031,170,930,140,845,299,217,039,927,053,233,625,254,119,123,548,532,3
      2. Các khoản tương đương tiền150,3130,0300,00,00,00,00,00,00,01,00,047,09,01,0317,0308,332,110,00,00,00,00,00,00,04,010,40,00,020,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.697,12.166,71.764,92.081,42.295,32.274,32.048,31.814,81.872,52.135,51.834,51.175,51.297,01.228,01.205,01.189,01.333,31.517,31.527,81.286,31.380,71.493,01.680,01.656,41.416,41.045,2961,2987,01.096,5479,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.697,12.166,71.764,92.081,42.295,32.274,32.048,31.814,81.872,52.135,51.834,51.175,51.297,01.228,01.205,01.189,01.333,31.517,31.527,81.286,31.380,71.493,01.680,01.656,41.416,41.045,2961,2987,01.096,5479,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn908,9918,11.347,71.083,2897,5908,5932,01.151,81.123,2933,31.079,5875,0960,1902,1732,1683,6645,4562,3618,6586,8733,4668,8689,5576,2640,8687,2581,4613,8468,5577,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng736,3658,6701,7660,5587,4606,3667,2783,5736,2554,9723,8673,8710,7629,8654,3580,3529,5440,7549,6510,1608,8532,9607,1514,7547,6613,3487,6502,6380,4496,6
      2. Trả trước cho người bán251,1346,0292,1121,034,459,831,327,725,126,919,022,938,648,043,053,047,260,447,543,651,756,232,837,629,935,259,773,265,861,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0457,6257,7257,7257,8257,9115,4115,4115,5115,630,130,52,02,02,210,610,60,015,515,515,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,111,3189,5250,8216,4185,0178,0312,1309,1293,4278,3199,3227,6254,864,567,276,169,340,234,174,079,860,235,676,549,538,641,825,322,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-97,6-97,9-293,1-206,8-198,5-200,4-202,5-87,0-62,6-57,3-57,1-51,0-47,3-32,5-31,8-19,1-18,0-18,7-18,8-16,5-16,5-15,6-10,7-11,7-13,2-10,7-4,6-3,7-3,0-3,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.735,81.456,61.543,81.287,61.173,41.118,5967,61.037,91.128,41.256,21.134,51.309,21.397,31.546,51.466,91.501,61.527,91.428,31.380,31.476,01.319,31.257,71.133,01.222,71.267,61.329,01.648,71.547,21.439,31.386,8
      1. Hàng tồn kho1.784,91.504,41.592,01.329,61.213,71.163,41.002,41.079,91.161,71.295,11.170,51.347,11.430,11.577,21.491,61.527,91.560,11.460,91.409,91.493,51.337,01.276,11.152,01.241,51.285,71.334,01.650,21.548,81.441,01.388,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-49,1-47,8-48,2-41,9-40,3-44,9-34,7-42,0-33,3-38,9-36,0-37,9-32,8-30,7-24,7-26,3-32,2-32,6-29,6-17,5-17,7-18,4-19,0-18,9-18,0-4,9-1,5-1,5-1,7-1,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác78,6105,8106,077,050,943,716,721,323,928,516,924,525,930,147,736,331,125,824,934,732,536,332,740,550,471,1119,6113,2107,797,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,324,614,519,720,420,414,419,121,322,814,922,423,525,145,033,026,823,122,017,627,126,023,718,619,827,024,128,829,531,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ56,780,790,456,529,622,72,22,12,05,51,81,82,03,91,31,32,31,62,316,85,19,68,021,728,638,090,280,272,061,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,61,10,90,90,60,10,10,60,20,20,30,41,11,31,92,01,00,60,30,30,81,00,21,96,15,24,26,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.688,82.036,81.821,91.413,11.180,21.250,71.519,91.444,01.309,81.315,51.389,81.645,21.496,51.526,41.627,81.531,41.536,01.548,01.332,11.345,71.373,91.273,5864,7892,3928,3987,71.009,41.001,4994,7995,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn170,9168,8164,0144,5142,8142,8145,7187,1186,6177,6164,2363,6360,4379,5366,9357,5347,5332,0322,3313,2303,8290,85,77,27,22,22,22,11,71,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,11,11,51,50,00,73,84,99,96,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,039,8142,5142,5142,5256,5256,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác169,8167,7162,5143,0142,8142,1141,8142,534,228,721,6107,0103,9379,5366,9357,5347,5332,0322,3313,2303,8290,85,77,27,22,22,22,11,71,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định342,8345,7320,9325,2334,7358,0374,3392,9404,0414,9405,0416,7405,0413,7439,1460,8479,6507,5534,8554,7581,9606,8635,1652,5679,6727,9743,3733,3732,7735,3
      1. Tài sản cố định hữu hình270,3292,2287,5298,1308,2332,3347,3364,4375,8387,3393,2405,7393,2401,3425,9447,0465,0491,9518,2537,1563,3587,7615,1632,3658,5707,9722,5711,9710,8713,6
      - Nguyên giá13,313,313,325,722,94,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính46,126,15,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,313,313,325,722,94,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,327,428,227,126,525,727,028,528,127,711,811,011,912,413,313,814,715,616,617,618,619,120,020,221,120,020,721,421,921,6
      - Nguyên giá13,313,313,325,722,94,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư13,113,113,225,622,84,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,313,313,325,722,94,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn876,0222,532,9245,86,15,83,03,15,15,321,511,87,714,54,61,91,61,31,42,43,12,32,72,30,71,310,120,323,823,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang876,0222,532,9245,86,15,83,03,15,15,321,511,87,714,54,61,91,61,31,42,43,12,32,72,30,71,310,120,323,823,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn465,0465,4465,7466,0464,6525,3780,3673,2525,2525,1601,1655,1525,1522,7615,8512,8512,8512,8275,2275,2275,2156,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh345,8346,2346,5346,8345,4406,1406,1406,0406,0405,9405,9405,9405,9403,5401,6393,6393,6393,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,0255,0148,00,00,076,0130,00,00,095,00,00,00,0156,0156,0156,0156,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác821,1821,3825,2206,0209,2214,5216,5187,6188,9192,6198,0198,0198,3195,9201,3198,4194,5194,4198,4200,2209,8217,5221,2230,3240,7256,4253,9245,6236,5235,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn764,6767,6768,9166,6171,3173,7176,1179,2180,8183,9187,0188,8191,1190,0192,0189,5186,8186,3190,1194,1202,7209,6212,2222,4233,4253,4252,9244,5236,2235,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại56,653,756,439,437,940,740,48,58,18,711,09,27,26,09,38,97,78,18,36,17,18,09,07,97,43,01,01,10,30,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.350,46.903,76.972,05.981,25.627,95.755,25.639,85.543,65.599,85.700,35.522,15.122,35.237,85.265,15.467,25.280,35.146,65.136,84.982,94.746,54.879,74.756,34.453,14.421,84.332,74.184,84.339,44.286,14.175,33.568,8
  A. Nợ phải trả3.650,22.223,22.563,01.547,71.377,81.494,21.463,61.336,91.523,61.445,61.348,5985,81.231,21.306,81.555,01.389,31.421,91.283,91.206,11.118,11.267,01.143,5936,4920,0803,2805,5960,91.029,6894,71.018,9
    I. Nợ ngắn hạn2.980,21.993,02.489,21.535,11.367,31.480,71.450,81.325,31.508,51.429,71.333,5971,31.220,21.295,51.542,31.380,51.412,81.273,81.196,61.112,31.260,91.137,2929,8913,2800,8805,5960,91.029,6894,71.018,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.499,5997,31.209,0648,5722,4882,5728,0646,2768,0953,2706,6327,3622,0789,1813,7674,9737,5781,6567,0608,7601,3554,2307,9335,8335,4221,4325,1299,6329,7328,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn916,6655,7819,4460,7266,7326,7318,3269,5255,3268,4263,3236,4214,0219,0347,5298,1301,3234,8289,2208,7266,8236,2245,5216,4187,7254,3277,1359,5237,2294,3
      4. Người mua trả tiền trước170,0144,8147,9151,3106,497,5135,7113,5155,1114,5174,5185,7192,8197,8161,0180,2202,9149,4206,0189,7258,9260,0232,9201,1153,0173,0215,5229,7202,7203,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước42,130,985,384,281,229,476,2124,676,619,066,498,658,510,8122,194,245,033,236,047,157,423,344,155,337,840,731,340,438,168,1
      6. Phải trả người lao động23,020,498,221,717,219,482,016,317,015,473,018,014,815,923,015,916,416,858,414,516,519,672,318,515,079,620,822,841,176,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn63,259,338,161,854,741,630,670,825,234,722,422,324,723,930,662,447,432,324,820,625,835,324,355,742,234,056,543,035,636,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,41,61,80,10,40,71,11,11,31,11,41,31,41,51,61,31,40,71,11,31,41,51,11,10,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác163,02,72,24,09,78,13,04,2124,22,92,39,08,62,63,85,311,924,411,411,86,56,81,55,05,11,41,61,62,52,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi101,380,287,3102,7108,774,975,979,185,920,623,772,783,435,039,048,449,10,52,710,026,30,20,224,324,51,033,033,07,78,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn670,1230,373,812,610,413,512,811,615,115,915,014,511,011,312,78,89,010,19,55,76,06,36,66,82,30,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn649,7207,856,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn16,118,012,912,610,412,812,811,614,915,214,313,49,79,710,86,66,66,56,52,52,52,50,02,32,30,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,34,54,80,00,00,70,00,00,20,80,81,01,31,61,92,22,43,63,03,33,63,94,14,40,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.700,14.680,54.409,04.433,54.250,24.261,04.176,24.206,74.076,24.254,74.173,64.136,54.006,63.958,33.912,23.891,03.724,83.852,93.776,83.628,53.612,83.612,83.516,73.501,73.529,53.379,43.378,63.256,53.280,62.549,9
    I. Vốn chủ sở hữu4.700,14.680,54.409,04.433,54.250,24.261,04.176,24.206,74.076,24.254,74.173,64.136,54.006,63.958,33.912,23.891,03.724,83.852,93.776,83.628,53.612,83.612,83.516,73.501,73.529,53.379,43.378,63.256,53.280,62.549,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.507,91.358,51.358,51.358,51.358,51.358,5876,5876,5876,5876,5876,6876,6876,6876,6859,4859,4859,4859,4803,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.418,71.418,71.418,71.418,71.418,71.418,71.418,71.418,71.418,71.418,71.418,71.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.408,51.408,51.408,51.408,51.408,51.408,51.408,51.408,51.408,51.408,5826,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-20,0-20,0-20,1-20,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,021,021,021,021,00,00,00,00,035,235,545,245,20,00,00,00,025,125,132,746,031,736,637,437,422,822,822,87,77,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.451,01.499,51.387,61.437,91.302,51.334,41.249,61.280,01.149,61.292,91.211,41.155,01.174,51.171,41.135,11.113,9947,61.532,61.456,51.330,91.301,81.316,11.215,11.179,41.207,11.088,71.087,9965,81.005,1913,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.203,31.387,6883,61.079,61.079,61.249,4829,4950,1950,11.211,4774,7880,31.029,71.135,1519,5668,9668,91.412,71.034,51.034,51.064,31.215,1880,4880,41.041,1748,3749,3750,3913,1611,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này247,7111,9504,0358,3222,985,0420,1330,0199,581,4436,7274,7144,836,3615,6444,9278,7119,9422,0296,3237,5101,0334,7299,0166,0340,3338,5215,592,1302,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát301,5233,473,948,00,00,00,00,00,00,00,09,89,89,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.350,46.903,76.972,05.981,25.627,95.755,25.639,85.543,65.599,85.700,35.522,15.122,35.237,85.265,15.467,25.280,35.146,65.136,84.982,94.746,54.879,74.756,34.453,14.421,84.332,74.184,84.339,44.286,14.175,33.568,8

Báo cáo khác của ACG

Dữ liệu khác của ACG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Gỗ An Cường (mã ACG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ACG.