Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ADG
CTCP Clever Group
Clever Group Corporation
7.520
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán ADG

Cân đối kế toán ADG theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn219,5208,9264,5249,7371,8332,4153,790,889,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,648,632,534,810,620,516,314,122,4
      1. Tiền37,648,632,527,010,620,516,314,122,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,07,80,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,989,7158,895,8225,1116,276,435,234,4
      1. Chứng khoán kinh doanh8,93,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,4-0,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,486,9158,895,8225,1116,276,435,234,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,062,170,1115,8128,4194,360,340,931,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng53,554,159,266,6104,4124,648,125,624,5
      2. Trả trước cho người bán0,70,61,21,00,81,14,60,30,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,53,22,53,42,04,33,56,52,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,24,27,645,221,565,04,68,55,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-0,4-0,4-0,4-0,6-0,60,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8,77,32,01,46,90,90,00,61,1
      1. Hàng tồn kho8,87,32,01,46,90,90,00,61,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,31,21,11,90,90,50,60,10,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,50,60,80,30,50,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,80,20,10,40,00,10,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,80,50,80,10,10,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,8287,5185,4160,177,8112,655,129,222,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,00,35,340,152,851,40,70,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,80,00,00,02,50,50,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,20,35,340,150,350,90,70,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định22,423,38,410,310,14,66,17,14,0
      1. Tài sản cố định hữu hình5,75,84,86,25,44,35,77,14,0
      - Nguyên giá239,0159,843,94,94,936,68,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá239,0159,843,94,94,936,68,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,617,43,64,14,70,30,40,00,0
      - Nguyên giá239,0159,843,94,94,936,68,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư238,5159,743,94,94,936,68,58,50,0
      - Nguyên giá239,0159,843,94,94,936,68,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn12,40,00,01,60,00,014,20,08,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,40,00,01,60,00,014,20,08,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn67,0103,3127,6102,88,314,815,312,010,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,811,411,711,78,34,81,81,81,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-0,10,00,00,00,00,00,0-0,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,389,0115,991,20,010,013,410,28,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,50,90,20,31,65,210,41,70,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,50,90,20,21,21,55,11,70,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,10,43,75,40,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN562,3496,5449,9409,7449,6445,0208,8120,1112,4
  A. Nợ phải trả149,9109,4103,785,0180,1204,880,533,554,0
    I. Nợ ngắn hạn146,2106,5100,882,2177,9203,079,633,554,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,047,046,324,583,3102,128,50,042,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,02,4
      3. Phải trả người bán ngắn hạn45,529,825,133,366,477,232,517,06,7
      4. Người mua trả tiền trước9,39,37,85,49,97,04,33,60,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,712,213,215,714,613,710,08,70,0
      6. Phải trả người lao động2,62,42,62,22,01,94,12,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,84,74,90,21,00,10,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,90,90,90,80,61,10,32,12,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,62,92,92,82,21,80,90,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,62,92,92,82,21,80,90,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu412,4387,1346,2324,7269,5240,2128,386,558,5
    I. Vốn chủ sở hữu412,4387,1346,2324,7269,5240,2128,386,558,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu213,8213,8213,8213,8198,9180,074,050,035,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,3-1,4-0,4-0,50,60,81,01,3-2,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối138,7122,4105,084,958,248,643,030,224,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước119,9104,684,936,021,28,63,610,18,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,817,820,149,037,040,039,420,115,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát63,252,127,726,511,710,710,45,00,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN562,3496,5449,9409,7449,6445,0208,8120,1112,4

Cân đối kế toán ADG theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn182,0157,8220,2210,1200,9200,3237,8268,2294,4216,3326,3300,7246,7254,9292,6391,0406,3347,1375,1320,2341,0353,8332,4149,9111,690,889,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,437,637,634,628,832,048,728,535,130,032,525,323,923,527,617,019,819,110,617,213,937,620,516,29,014,122,4
      1. Tiền40,437,637,634,628,832,048,728,535,130,032,525,223,823,527,617,019,818,610,617,213,932,120,516,29,014,122,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,50,00,00,05,50,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn64,751,0110,8116,0102,195,5119,0174,5187,3128,1219,1222,8158,3130,9143,6211,8223,8213,2225,1157,3130,7106,6116,263,857,835,234,4
      1. Chứng khoán kinh doanh8,48,98,98,98,93,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,50,0-0,40,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,842,0102,3107,093,292,7116,3174,5187,3128,1219,1222,8158,3130,9143,6211,8223,8213,2225,1157,3130,7106,6116,263,857,835,234,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,342,960,943,752,459,961,842,858,750,771,442,358,888,1118,3148,0142,398,0131,7127,5187,8206,0194,368,744,340,931,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng32,438,254,238,242,830,454,235,049,141,861,035,344,048,170,058,784,872,9104,961,181,398,6124,648,026,725,624,5
      2. Trả trước cho người bán1,31,40,70,51,51,70,61,20,80,71,20,30,40,40,90,50,70,70,83,91,20,31,110,58,20,30,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,50,54,53,03,22,52,54,02,02,62,617,427,738,03,02,04,540,781,147,14,33,53,56,52,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,73,35,54,53,724,84,14,46,64,67,64,512,222,620,051,154,222,721,822,224,860,665,07,06,48,55,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-0,0-0,00,0-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,6-0,6-0,4-0,40,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho32,921,99,514,916,711,87,221,512,46,22,08,94,510,01,413,019,716,16,917,78,32,40,90,60,60,61,1
      1. Hàng tồn kho32,921,99,514,916,711,87,221,512,46,22,08,94,510,01,413,019,716,16,917,78,32,40,90,60,60,61,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,74,51,31,00,91,11,10,80,81,31,31,41,12,41,71,10,70,80,90,40,31,10,50,60,00,10,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,10,10,00,10,10,10,10,40,60,50,80,90,90,40,10,30,70,80,30,30,50,30,50,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,63,70,80,50,70,30,20,20,20,10,10,10,10,40,40,20,20,00,00,00,00,50,10,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,80,40,40,10,70,80,50,30,70,70,50,21,00,90,80,30,10,10,10,10,10,10,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn376,3377,3343,9297,2295,7276,2258,3198,3157,5194,8125,1116,5179,2156,7119,780,380,5110,076,170,967,877,4112,661,926,229,222,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,21,22,02,02,00,40,30,25,35,35,35,340,340,340,150,450,480,950,350,350,351,551,40,60,30,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,50,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,21,21,21,21,20,40,30,25,35,35,35,340,340,340,150,450,478,450,350,350,351,050,90,60,30,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định21,121,722,423,023,622,723,323,89,910,48,48,89,39,810,511,211,611,710,14,64,95,24,611,76,47,14,0
      1. Tài sản cố định hữu hình4,95,35,76,26,65,55,86,26,67,04,85,15,45,86,46,97,27,15,44,34,64,94,36,26,47,14,0
      - Nguyên giá273,9273,8239,0194,2194,1177,4159,893,864,854,043,934,134,14,94,94,94,94,94,90,44,913,436,68,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,08,50,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá273,9273,8239,0194,2194,1177,4159,893,864,854,043,934,134,14,94,94,94,94,94,90,44,913,436,68,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,08,50,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,216,416,616,817,017,217,517,63,33,43,63,73,84,04,14,34,44,64,70,30,30,30,35,50,00,00,0
      - Nguyên giá273,9273,8239,0194,2194,1177,4159,893,864,854,043,934,134,14,94,94,94,94,94,90,44,913,436,68,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,08,50,00,0
    III. Bất động sản đầu tư273,2273,2238,5193,9193,9177,3159,793,864,854,043,934,134,14,94,94,94,94,94,9—4,913,436,68,58,58,50,0
      - Nguyên giá273,9273,8239,0194,2194,1177,4159,893,864,854,043,934,134,14,94,94,94,94,94,90,44,913,436,68,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,08,50,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn16,814,412,47,44,01,40,00,00,00,00,01,02,22,41,61,50,5—0,00,30,30,00,09,50,00,08,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,814,412,47,44,01,40,00,00,00,00,01,02,22,41,61,50,5—0,00,30,30,00,09,50,00,08,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,766,368,070,371,573,674,079,677,2124,767,267,193,199,062,311,812,311,28,38,53,72,614,828,49,612,010,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,94,94,86,96,911,311,311,411,911,811,711,511,611,511,711,812,311,28,38,53,71,84,83,63,51,81,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,0-0,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn57,959,560,360,561,759,459,765,165,3112,955,555,581,587,550,60,00,00,00,00,00,01,010,025,06,110,28,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,40,40,50,70,80,91,00,80,40,40,20,20,30,30,30,50,81,42,52,33,64,85,23,21,41,70,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,40,50,70,80,91,00,80,40,40,20,20,30,30,30,40,61,01,20,91,21,71,51,91,41,70,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,10,10,20,31,21,32,43,13,70,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN558,4535,1564,1507,3496,6476,6496,1466,4451,9411,0451,4417,2425,9411,5412,3471,2486,8457,1451,2391,2408,8431,2445,0211,7137,8120,1112,4
  A. Nợ phải trả139,2118,8149,8125,3115,094,6108,9102,298,666,8103,793,995,287,484,9172,0184,5183,3179,8136,1148,1182,4204,881,241,533,554,0
    I. Nợ ngắn hạn135,5115,2146,5122,4111,691,7105,698,995,363,8100,891,192,484,682,5172,0182,0183,3177,9136,1146,3182,4203,181,241,533,554,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn61,456,267,960,247,046,847,147,240,820,846,349,152,339,724,5111,5120,8114,583,372,575,898,9102,123,58,10,042,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,138,144,834,538,623,729,922,026,319,225,116,720,024,634,529,632,645,065,741,449,263,777,238,616,017,06,7
      4. Người mua trả tiền trước15,311,910,014,914,413,69,315,814,515,28,113,86,611,75,522,018,114,510,09,69,110,27,04,49,03,60,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,84,814,86,95,03,711,76,57,24,113,35,37,04,914,85,77,15,014,79,39,55,913,810,44,98,70,0
      6. Phải trả người lao động2,72,62,62,42,32,42,42,42,42,32,62,52,42,32,32,22,42,22,02,02,12,11,94,10,02,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,80,54,91,52,30,64,34,03,11,34,52,43,20,50,20,20,31,70,50,50,10,10,10,10,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,10,20,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,01,01,21,81,20,90,91,01,00,90,91,31,00,90,70,70,80,61,60,80,61,51,10,23,52,12,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,63,63,32,93,42,93,33,43,42,92,92,82,82,82,40,02,50,01,90,01,80,01,70,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,33,32,93,42,93,33,43,42,92,92,82,82,82,40,02,50,01,90,01,80,01,70,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu419,2416,3414,3382,1381,6382,0387,2364,2353,3344,3347,7323,3330,7324,1327,4299,3302,3273,8271,3255,0260,7248,8240,2130,596,386,558,5
    I. Vốn chủ sở hữu419,2416,3414,3382,1381,6382,0387,2364,2353,3344,3347,7323,3330,7324,1327,4299,3302,3273,8271,3255,0260,7248,8240,2130,596,386,558,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8198,9198,9198,9198,9198,9180,0180,0180,074,050,050,035,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,1-0,1-3,3-2,7-2,5-1,3-1,4-1,2-1,4-0,4-0,4-0,7-0,60,5-0,4-1,9-1,0-0,00,90,80,90,10,80,00,21,3-2,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối141,3138,7140,5120,1119,9117,5122,4107,4112,4101,7106,483,890,283,787,373,979,263,959,644,764,858,048,633,841,030,224,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước138,7138,8119,9120,0119,9122,4104,6104,6105,0105,084,984,984,984,935,848,256,361,221,123,048,653,38,611,030,210,18,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,6-0,120,60,10,0-5,017,82,97,4-3,321,4-1,25,3-1,251,525,822,92,738,521,816,24,740,022,810,820,115,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát63,963,863,250,950,352,052,344,128,429,127,926,427,226,126,626,125,110,911,910,614,910,610,718,45,15,00,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN558,4535,1564,1507,3496,6476,6496,1466,4451,9411,0451,4417,2425,9411,5412,3471,2486,8457,1451,2391,2408,8431,2445,0211,7137,8120,1112,4

Báo cáo khác của ADG

Dữ liệu khác của ADG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Clever Group (mã ADG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ADG.