Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ADG
CTCP Clever Group
Clever Group Corporation
7.510
▼ −10 (▼ −0,13%)

Kết quả kinh doanh ADG

Doanh thu và lợi nhuận ADG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 87Q4/2023: 144Q1/2024: 84Q2/2024: 118Q3/2024: 108Q4/2024: 153Q1/2025: 84Q2/2025: 114Q3/2025: 117Q4/2025: 184Q1/2026: 112Q2/2026: 143184Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -6Q4/2023: 24Q1/2024: -2Q2/2024: 11Q3/2024: -3Q4/2024: 16Q1/2025: -4Q2/2025: 5Q3/2025: 1Q4/2025: 23Q1/2026: 1Q2/2026: 424-6Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261434
Q1/20261121
Q4/202518423
Q3/20251171
Q2/20251145
Q1/202584-4
Q4/202415316
Q3/2024108-3
Q2/202411811
Q1/202484-2
Q4/202314424
Q3/202387-6

Doanh thu và lợi nhuận ADG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 452Năm 2021: 585Năm 2022: 537Năm 2023: 412Năm 2024: 464Năm 2025: 498585Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 40Năm 2021: 39Năm 2022: 53Năm 2023: 22Năm 2024: 21Năm 2025: 2253Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202549822
Năm 202446421
Năm 202341222
Năm 202253753
Năm 202158539
Năm 202045240

Báo cáo tài chính gốc ADG theo kỳ

80 tệp

80 tệp báo cáo ADG trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ADG

12 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ADG.

Kết quả kinh doanh ADG theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh498,6464,2411,9536,8585,9454,9362,6335,1246,5212,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,00,00,01,23,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)498,4464,2411,9536,8584,7451,9362,6335,1246,5212,0
4. Giá vốn hàng bán415,0391,6333,8444,2513,8374,4290,0293,9205,8192,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,472,678,192,670,977,572,641,240,819,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,713,615,625,824,015,66,44,91,40,2
7. Chi phí tài chính6,52,64,29,64,52,10,40,20,00,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,61,63,89,23,92,00,40,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,00,10,0-1,8-0,2-0,0-0,0-0,0-0,00,0
9. Chi phí bán hàng28,028,127,221,317,414,612,210,213,56,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,527,331,024,621,023,814,39,78,16,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,028,331,361,251,952,552,226,120,66,8
12. Thu nhập khác1,51,00,26,71,31,10,00,00,00,1
13. Chi phí khác2,52,01,42,32,61,01,00,60,21,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,0-1,0-1,14,4-1,30,1-0,9-0,6-0,2-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,127,330,265,550,652,651,325,520,45,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,66,37,912,311,412,29,75,44,51,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,4-0,00,10,50,50,90,90,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,16,28,012,811,913,110,65,44,51,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,021,022,252,738,739,540,720,115,94,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,23,22,23,71,7-0,41,30,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,817,820,149,037,039,939,420,115,94,5

Kết quả kinh doanh ADG theo quý

tỉ đồng

23 kỳ, Quý 4/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh142,9111,7183,8117,1114,384,0153,4108,4118,484,1143,986,898,782,2164,1126,4128,8117,8185,2115,1135,4152,2206,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,22,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)142,7111,5183,7117,0114,384,0153,4108,4118,484,1143,986,898,782,2164,1126,4128,8117,8185,2115,1135,4151,0204,2
4. Giá vốn hàng bán121,891,3141,0102,997,273,5122,198,299,371,7103,378,581,070,4122,1112,6101,1106,6157,2102,9116,4137,9173,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,920,342,614,217,110,531,210,219,112,340,68,417,611,842,013,927,711,328,012,219,013,130,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,71,61,61,93,01,92,32,06,52,83,13,15,54,06,96,85,86,45,55,66,55,77,1
7. Chi phí tài chính1,50,82,00,62,30,61,10,40,50,40,52,30,70,84,12,22,11,21,50,91,11,01,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,91,20,80,60,60,60,50,40,30,40,52,30,60,43,920,02,21,11,50,02,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,10,20,1-0,00,0-0,1-0,1-0,5-0,5-0,6-0,20,0-0,10,00,0
9. Chi phí bán hàng9,411,77,17,35,87,56,37,15,98,77,47,65,27,04,15,75,16,33,74,14,84,84,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,58,46,07,26,18,27,37,75,37,36,57,66,98,96,66,76,15,03,63,83,97,35,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,21,029,21,05,9-3,918,6-3,113,9-1,029,5-6,010,4-1,133,95,619,74,524,49,015,65,626,1
12. Thu nhập khác0,10,00,10,01,40,00,60,20,00,1-0,10,30,00,00,00,16,50,00,30,00,00,50,0
13. Chi phí khác0,40,40,80,31,10,20,20,80,30,80,50,20,20,40,40,80,50,61,30,50,40,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,4-0,7-0,30,2-0,20,5-0,6-0,3-0,7-0,50,1-0,2-0,4-0,4-0,76,0-0,6-1,0-0,5-0,40,3-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,80,628,50,76,1-4,119,1-3,813,6-1,829,0-5,910,3-1,633,54,925,73,923,48,515,26,026,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,30,05,50,40,90,23,4-0,42,60,24,80,42,60,17,41,42,31,65,21,43,02,14,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,4-0,40,40,0-0,00,00,40,00,10,0-0,00,00,0-0,20,20,00,20,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,30,05,90,01,30,23,3-0,43,00,24,90,42,60,17,41,12,61,65,41,43,02,14,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,60,622,60,74,8-4,315,8-3,410,7-1,924,1-6,47,6-1,626,13,823,22,218,07,112,23,921,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,90,72,10,7-0,20,70,91,2-0,01,41,50,11,2-0,40,41,02,9-0,52,60,70,7-0,90,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7-0,120,50,05,0-5,014,9-4,610,7-3,322,6-6,46,5-1,225,72,820,22,715,42,811,54,721,1

Báo cáo khác của ADG

Dữ liệu khác của ADG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Clever Group (mã ADG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 498 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng, tăng 4,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 143 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.