Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo ALT
CTCP Văn hóa Tân Bình
Alta Company
13.000
▼ −300 (▼ −2,26%)

Kết quả kinh doanh ALT

Doanh thu và lợi nhuận ALT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 69Q4/2023: 87Q1/2024: 89Q2/2024: 108Q3/2024: 77Q4/2024: 140Q1/2025: 83Q2/2025: 113Q3/2025: 114Q4/2025: 115Q1/2026: 99Q2/2026: 128140Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 2Q1/2024: -3Q2/2024: 1Q3/2024: -1Q4/2024: 5Q1/2025: -1Q2/2025: 3Q3/2025: 1Q4/2025: 6Q1/2026: 3Q2/2026: 56-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261285
Q1/2026993
Q4/20251156
Q3/20251141
Q2/20251133
Q1/202583-1
Q4/20241405
Q3/202477-1
Q2/20241081
Q1/202489-3
Q4/2023872
Q3/2023691

Doanh thu và lợi nhuận ALT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 192Năm 2021: 223Năm 2022: 262Năm 2023: 304Năm 2024: 415Năm 2025: 426426Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 5Năm 2022: 9Năm 2023: 7Năm 2024: 3Năm 2025: 1111Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202542611
Năm 20244153
Năm 20233047
Năm 20222629
Năm 20212235
Năm 20201924

Báo cáo tài chính gốc ALT theo kỳ

289 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

289 tệp báo cáo ALT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ALT

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ALT.

Kết quả kinh doanh ALT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh426,4415,0304,1261,7224,3192,5202,1156,8144,6129,2135,9133,7122,0133,6164,4132,8154,3188,4180,9154,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,20,40,21,40,10,50,30,10,10,61,00,30,11,40,30,70,30,70,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)426,3414,8303,7261,5223,0192,4201,6156,5144,6129,1135,3132,6121,8133,4163,0132,5153,6188,1180,2154,5
4. Giá vốn hàng bán361,6365,1260,6218,1184,2165,9169,2135,8126,5108,9117,7124,5114,6134,9154,0118,8139,5174,1167,5140,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,649,743,143,438,826,532,320,718,120,217,68,27,2-1,58,913,714,114,012,714,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,74,55,64,33,14,92,33,73,62,51,91,81,42,58,54,64,85,52,30,2
7. Chi phí tài chính4,74,23,53,32,21,10,60,80,30,50,70,90,92,45,16,95,24,75,56,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,62,41,91,41,30,70,40,10,10,20,30,20,51,52,22,71,71,44,75,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,81,00,11,20,31,21,01,82,01,81,31,01,40,40,71,01,20,00,00,0
9. Chi phí bán hàng23,517,912,411,911,89,78,35,45,04,33,42,61,71,51,41,31,30,80,30,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,027,826,022,720,816,816,511,310,613,110,65,65,04,55,04,33,74,24,24,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,95,37,011,17,55,010,38,87,76,76,11,82,3-6,96,66,99,99,84,93,4
12. Thu nhập khác0,20,22,20,50,12,20,20,00,50,10,20,10,30,90,84,20,512,45,61,1
13. Chi phí khác1,10,10,70,21,61,90,20,40,20,20,00,20,30,91,43,30,29,81,10,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,90,01,50,2-1,50,3-0,0-0,30,3-0,20,2-0,2-0,0-0,0-0,60,80,32,74,50,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,05,38,611,36,05,310,38,58,06,56,31,62,2-6,96,07,710,212,59,43,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,10,51,62,50,71,21,91,00,30,70,30,70,10,00,41,41,31,70,00,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,31,7-0,1-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,72,21,51,90,71,21,91,00,30,70,30,70,10,00,41,41,31,70,00,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,33,27,09,45,34,18,47,57,75,86,00,92,1-6,95,76,49,010,89,43,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,5-0,2-0,3-0,20,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,33,27,09,45,34,18,47,57,75,86,00,92,1-6,55,96,69,110,89,43,2

Kết quả kinh doanh ALT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh128,199,0115,7114,4113,482,9140,577,1107,989,587,169,481,068,886,775,060,947,164,951,658,249,860,252,838,542,859,257,043,745,248,639,732,935,740,539,231,333,540,229,131,928,137,232,731,533,754,332,433,132,234,132,028,727,232,236,435,429,756,938,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,20,00,10,00,00,00,10,10,30,00,00,00,10,00,00,00,01,4-0,00,00,00,00,10,00,50,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,40,20,10,10,50,30,00,10,10,00,10,00,00,11,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)128,099,0115,5114,4113,482,9140,477,1107,889,586,869,480,968,886,675,060,947,164,950,358,249,760,252,738,442,858,657,043,745,248,439,632,835,740,539,231,333,440,229,131,928,136,532,731,133,654,132,332,631,834,131,928,627,232,136,335,429,755,838,9
4. Giá vốn hàng bán110,282,591,7101,398,370,9121,366,895,483,378,156,768,656,077,861,150,235,455,937,249,938,444,339,836,741,249,646,837,137,939,733,329,430,035,134,128,629,333,524,026,023,427,928,427,429,846,631,330,629,931,729,827,325,734,936,135,028,953,838,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,816,523,813,215,012,019,210,312,46,28,712,712,412,98,813,910,711,69,013,18,311,315,913,01,71,59,110,26,67,38,76,33,55,75,45,12,74,16,75,15,94,68,64,33,73,87,61,02,01,92,32,11,31,4-2,80,20,40,82,01,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,20,71,61,40,90,8-0,20,72,21,81,11,62,00,80,51,70,31,21,20,7-0,21,31,10,11,90,40,20,60,90,31,20,31,60,31,00,71,30,50,30,70,60,60,50,70,60,40,40,40,60,40,90,50,50,51,20,50,30,21,31,1
7. Chi phí tài chính1,91,11,91,01,00,71,41,10,90,80,90,50,80,71,00,80,11,20,70,60,70,40,40,30,20,10,10,10,20,20,20,30,00,1-0,10,30,10,1-0,00,00,10,40,30,30,20,1-2,00,11,30,10,10,30,20,20,30,60,80,72,80,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,10,80,80,60,50,70,70,60,60,50,50,50,60,40,30,30,30,40,40,60,20,30,10,30,10,00,10,10,20,10,0-0,00,1-0,20,30,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,20,20,40,40,50,60,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,50,61,40,80,20,51,00,2-0,20,10,30,2-0,50,10,80,20,30,21,0-0,8-0,10,30,70,10,20,30,10,20,10,10,40,01,10,1-0,20,30,80,5-0,30,91,20,40,80,30,30,2-0,30,20,90,2-0,30,50,20,0-0,10,20,40,30,4-0,3
9. Chi phí bán hàng5,06,67,65,54,86,45,04,14,04,82,33,71,44,90,15,62,14,13,04,41,94,03,82,62,63,02,61,91,42,52,01,81,61,82,40,90,81,01,10,81,11,21,00,90,70,81,90,30,50,40,40,40,40,40,40,40,40,30,80,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,26,610,07,07,85,97,57,07,35,94,910,29,15,45,86,25,96,26,35,75,64,76,64,34,13,74,54,23,93,74,32,63,02,92,02,82,03,33,24,34,13,64,73,82,62,44,12,21,41,51,41,41,11,21,41,11,01,10,41,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,53,67,31,92,50,26,1-1,12,2-3,42,00,12,62,73,13,23,21,61,12,4-0,13,86,85,9-3,0-4,62,14,82,21,33,82,01,51,41,82,21,90,72,51,72,20,53,90,41,11,03,6-1,00,20,51,00,90,20,2-3,8-1,2-1,1-0,8-0,4-0,3
12. Thu nhập khác0,20,40,00,10,00,00,00,00,00,11,10,61,60,00,50,00,00,00,10,00,00,0-0,02,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,50,00,40,00,15,3
13. Chi phí khác-0,10,20,20,40,10,40,10,00,00,00,20,00,00,30,00,00,10,01,50,0-0,00,01,70,30,00,00,20,00,00,00,30,00,00,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,20,00,10,00,00,00,80,00,10,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,2-0,2-0,2-0,1-0,3-0,1-0,0-0,00,10,90,61,6-0,30,5-0,0-0,10,0-1,50,00,0-0,0-1,71,80,00,0-0,1-0,0-0,00,0-0,3-0,00,0-0,20,3-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,2-0,00,0-1,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,5-0,0-0,50,0-0,04,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,83,97,11,72,4-0,16,1-1,12,2-3,32,90,74,22,53,53,23,11,6-0,32,5-0,13,85,17,7-3,0-4,52,14,82,21,33,52,01,51,22,12,21,90,72,51,62,20,53,90,51,11,02,5-1,00,20,51,00,80,20,2-3,3-1,2-1,6-0,8-0,44,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,11,20,90,4-0,10,41,70,0-0,20,00,6-0,10,90,31,10,30,70,30,00,00,70,70,70,00,40,00,80,50,60,00,70,0-0,00,00,00,10,00,00,50,20,20,00,10,10,10,00,30,00,00,20,10,10,00,0-0,1-0,1-0,00,0-0,30,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,2-0,1-0,30,1-0,30,2-0,3-0,31,20,0-0,0-0,0-0,20,00,20,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,10,70,5-0,40,61,4-0,30,90,00,6-0,10,80,31,20,32,00,30,00,00,70,70,70,00,40,00,80,50,60,00,70,0-0,00,00,00,10,00,00,50,20,20,00,10,10,10,00,30,00,00,20,10,10,00,0-0,1-0,1-0,00,0-0,30,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,72,76,41,22,8-0,74,6-0,91,2-3,32,30,83,42,22,32,81,21,2-0,32,5-0,83,14,57,7-3,4-4,51,24,21,61,32,72,01,51,12,12,11,90,72,01,42,00,53,80,51,01,02,3-1,00,20,30,90,80,20,2-3,2-1,2-1,6-0,8-0,13,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,72,76,41,22,8-0,74,6-0,91,2-3,32,30,83,42,22,32,81,21,2-0,32,5-0,83,14,57,7-3,4-4,51,24,21,61,32,72,01,51,12,12,11,90,72,01,42,00,53,80,51,01,02,3-1,00,20,31,00,80,20,2-3,1-1,1-1,3-0,80,03,8

Báo cáo khác của ALT

Dữ liệu khác của ALT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Văn hóa Tân Bình (mã ALT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 426 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 256,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 128 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.