Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo AME
CTCP Alphanam E&C
Alphanam E&C JSC
6.400
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ AME

Lưu chuyển tiền tệ AME theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  1. Lợi nhuận trước thuế50,228,727,126,526,626,424,023,515,32,81,71,321,7-7,0-4,88,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản144,693,667,157,459,355,921,220,511,39,712,211,9-5,517,529,513,8
    - Khấu hao TSCĐ6,04,04,13,12,82,52,42,52,31,71,11,22,12,02,11,7
    - Các khoản dự phòng7,61,10,0-0,80,0-0,0-4,21,93,02,52,01,4-7,00,87,81,6
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,10,00,00,40,00,00,00,00,00,00,70,00,00,20,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-2,2-9,7-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,1-0,0-0,3-0,0-11,6-0,6-0,4-0,8
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay133,198,263,354,856,653,523,016,35,95,58,79,310,915,119,911,3
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động194,8122,494,283,985,982,345,244,026,612,513,913,216,210,524,622,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-587,834,9-600,21.086,2-971,8-532,4-208,3-192,9-150,0-38,432,8-34,2128,3-11,611,858,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho238,0-137,7211,3-316,1156,0-428,1-228,847,313,5-29,3-9,9-18,6-14,01,16,2-0,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-61,5302,1-85,5-1.069,7628,9931,53,564,8-25,258,163,840,4-12,113,5-61,9-58,0
    - Tăng giảm chi phí trả trước4,5-3,13,42,22,50,21,74,30,04,91,1-29,2-36,5-3,90,30,6
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-46,4-121,80,00,00,00,00,00,048,2-48,20,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-132,3-97,8-62,8-54,6-56,2-53,6-22,3-16,2-6,0-5,5-8,7-9,0-10,9-15,1-19,9-11,3
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-6,0-5,9-5,4-5,7-7,5-3,7-6,9-3,1-0,5-0,4-0,4-0,3-0,1-2,9-0,2-2,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4197,7
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,5-183,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-396,793,0-444,9-273,8-162,3-3,7-416,0-51,8-93,4-46,392,6-37,770,8-8,5-40,323,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,2-12,2-3,2-5,8-0,1-0,2-1,4-15,0-2,3-7,9-1,00,0-0,0-5,8-1,7-7,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,40,00,00,00,00,00,00,00,30,40,00,40,10,80,30,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-25,2-212,6-33,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-15,20,0-3,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác106,0142,920,40,00,00,00,00,00,00,00,00,03,219,10,00,3
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0-311,50,00,00,00,00,00,00,00,0-38,9-3,9-26,10,00,0-10,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,020,748,10,00,01,20,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,76,30,20,10,00,10,10,10,30,00,30,00,10,40,30,7
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư81,7-387,1-15,5-5,7-0,1-0,1-1,3-14,919,040,6-39,6-3,4-24,5-0,7-1,1-19,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,058,50,0399,80,00,0120,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được3.675,32.440,81.364,11.001,7891,7700,4570,1239,7172,767,3112,2137,282,2158,2250,7260,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-3.362,2-2.190,9-929,9-1.104,9-715,3-691,3-277,1-181,7-79,5-61,9-166,3-92,5-134,7-148,1-250,2-232,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,0-1,3-0,5-0,5-0,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,0-7,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính313,1308,4434,2289,0175,28,5412,557,393,25,4-54,144,7-52,410,10,622,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-2,014,3-26,39,512,84,7-4,8-9,318,8-0,3-1,23,5-6,10,9-40,825,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ22,98,735,025,412,77,912,722,13,33,64,81,37,36,447,321,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,00,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ21,022,98,735,025,412,77,912,722,13,33,64,81,37,36,447,3

Lưu chuyển tiền tệ AME theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1. Lợi nhuận trước thuế13,11,810,117,621,12,118,10,6————————————————————————————————————————————————————
  2. Điều chỉnh cho các khoản49,143,247,230,943,526,829,419,1————————————————————————————————————————————————————
    - Khấu hao TSCĐ2,42,41,51,01,11,11,01,0————————————————————————————————————————————————————
    - Các khoản dự phòng0,40,68,70,00,00,00,0-0,1————————————————————————————————————————————————————
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-1,30,00,10,11,90,02,6-2,1————————————————————————————————————————————————————
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,5-0,2-0,5-0,00,4-1,5-2,6-2,6————————————————————————————————————————————————————
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
    - Chi phí lãi vay48,240,537,429,840,227,228,422,9————————————————————————————————————————————————————
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận-0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động62,245,057,348,564,628,947,619,7————————————————————————————————————————————————————
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-99,8-7,5-53,6-253,8200,6-496,3-572,9292,4————————————————————————————————————————————————————
    - Tăng, giảm hàng tồn kho142,3-110,3197,053,9-16,18,1-16,6-25,1————————————————————————————————————————————————————
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-12,1-6,9-267,4183,6-531,1545,4317,2164,8————————————————————————————————————————————————————
    - Tăng giảm chi phí trả trước2,2-0,2-0,52,30,52,6-4,60,3————————————————————————————————————————————————————
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,0185,7-46,40,00,0-258,20,0————————————————————————————————————————————————————
    - Tiền lãi vay phải trả-49,5-38,5-36,0-28,5-40,5-27,2-26,3-24,5————————————————————————————————————————————————————
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-9,0-0,7-0,30,0-4,5-1,5-4,4-1,4————————————————————————————————————————————————————
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,02,30,11.241,9-1.241,966,81,2————————————————————————————————————————————————————
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,01,5-1,5-545,3545,3275,90,0————————————————————————————————————————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh36,5-119,286,0-41,8370,1-636,7-175,5427,2————————————————————————————————————————————————————
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-2,0-0,0-0,10,0-0,20,00,0-0,0————————————————————————————————————————————————————
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,40,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-47,5-80,00,00,0-20,8-124,4-102,445,5————————————————————————————————————————————————————
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác-26,5107,50,40,6212,512,5126,5-28,2————————————————————————————————————————————————————
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0-185,70,00,00,092,7-476,1————————————————————————————————————————————————————
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia-0,00,1-1,40,92,90,0-0,00,2————————————————————————————————————————————————————
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-75,927,6-186,31,5194,4-111,8116,8-458,5————————————————————————————————————————————————————
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu9,50,00,00,00,00,046,60,0————————————————————————————————————————————————————
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được625,41.396,4596,71.076,3915,01.196,9807,2328,0————————————————————————————————————————————————————
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-608,7-1.294,8-521,4-1.029,5-1.517,9-400,4-797,1-318,8————————————————————————————————————————————————————
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0-0,70,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính26,3101,674,646,8-602,8796,556,79,3————————————————————————————————————————————————————
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-13,210,0-25,76,5-38,348,0-2,0-22,1————————————————————————————————————————————————————
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ31,021,039,132,670,922,924,346,3————————————————————————————————————————————————————
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0—0,00,00,00,00,0————————————————————————————————————————————————————
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ17,931,021,239,132,670,922,324,3————————————————————————————————————————————————————
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh————————1.072,7482,5868,3511,0390,6445,4463,2241,1316,21.192,7424,8319,2596,2444,5459,6479,7216,4255,1531,8292,6100,584,3390,0149,6177,279,2114,9188,0261,2201,9142,670,7123,571,3164,773,449,961,8129,755,866,345,7127,344,852,49,3145,753,5108,825,667,1118,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,21,20,10,00,00,10,10,10,00,30,00,20,00,1-0,20,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)————————1.072,7482,5868,3511,0390,6445,4463,2241,1316,21.192,7424,8319,2596,2444,5459,6479,7216,4255,1531,8292,6100,584,3390,0149,6177,279,2111,7186,8261,1201,9142,670,6123,471,2164,773,149,961,5129,755,766,545,2126,944,852,49,3145,753,5108,825,667,1118,8
4. Giá vốn hàng bán————————1.028,3455,4831,2485,8363,1419,4433,5215,8280,51.163,9387,1286,6578,0421,3419,4455,1197,5234,2495,4280,390,473,9355,1140,5168,071,393,3182,3253,1197,9133,465,7118,765,7156,367,544,354,7121,251,260,140,4110,540,646,79,2122,450,2103,624,655,7108,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)————————44,427,137,125,127,626,029,825,335,728,737,732,718,223,240,224,518,920,936,412,310,010,535,09,19,27,918,44,58,04,09,34,94,75,58,45,65,66,88,44,56,34,716,44,25,80,123,33,35,20,911,410,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính————————2,21,20,10,10,80,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0-2,20,022,40,00,30,10,50,00,12,3
7. Chi phí tài chính————————30,220,616,817,815,514,812,810,616,415,314,314,313,914,115,512,512,812,610,85,53,73,14,83,74,03,82,70,91,31,11,20,91,61,61,42,32,43,52,22,62,02,48,71,9-3,63,54,63,34,73,613,66,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay————————26,220,615,117,815,514,812,510,617,014,714,314,313,814,115,512,512,812,610,85,53,73,14,83,74,03,82,90,91,11,11,50,91,51,61,42,32,42,62,22,62,02,42,01,92,43,43,53,24,14,35,16,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,2-0,20,20,20,20,30,2-0,20,10,61,10,71,21,91,82,41,61,62,31,71,71,81,91,91,10,83,22,02,12,02,42,63,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp————————7,66,57,36,18,16,011,710,58,97,99,46,83,08,81,711,05,17,88,86,55,27,08,94,83,93,72,12,85,31,46,11,90,71,84,41,21,41,01,70,91,51,03,20,8-0,32,63,83,23,73,33,43,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)————————8,81,213,11,24,75,25,64,210,45,614,111,61,30,323,01,11,00,517,10,11,40,221,10,41,00,214,00,70,80,41,30,90,40,20,30,50,40,12,8-0,71,2-0,50,40,331,2-9,213,3-5,2-4,6-8,3-8,10,4
12. Thu nhập khác————————0,00,03,80,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,11,00,00,01,15,4-0,70,80,80,00,10,00,40,00,00,30,00,00,00,00,3-0,00,40,0-0,81,20,00,00,10,00,00,00,90,10,00,0-0,61,6
13. Chi phí khác————————0,00,00,30,60,00,1-0,60,00,00,00,80,00,10,00,30,00,00,0-4,04,50,00,80,00,10,20,01,30,00,00,00,00,20,00,00,00,10,40,01,60,10,20,00,10,10,00,81,60,2-0,00,3-0,31,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)————————0,00,03,5-0,60,0-0,00,6-0,0-0,00,0-0,8-0,0-0,10,2-0,21,0-0,00,05,10,9-0,7-0,00,7-0,1-0,1-0,0-0,9-0,0-0,00,3-0,0-0,20,00,00,3-0,10,00,0-2,41,1-0,20,00,0-0,1-0,0-0,8-0,7-0,10,0-0,3-0,30,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)————————8,81,316,60,74,75,26,24,210,45,613,311,61,20,522,82,11,00,522,21,00,70,221,90,41,00,113,00,70,80,71,30,80,50,20,50,50,40,10,40,41,0-0,50,40,231,2-10,012,5-5,3-4,6-8,6-8,41,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành————————1,90,33,40,21,11,11,31,02,11,22,62,30,30,14,60,40,20,14,60,20,20,14,40,10,20,12,60,20,20,10,30,20,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,0-1,60,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)————————1,90,33,40,21,11,11,31,02,11,22,62,30,30,14,60,40,20,14,60,20,20,14,40,10,20,12,60,20,20,10,30,20,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,0-1,60,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)————————7,00,913,10,53,64,15,03,38,34,410,79,30,90,418,21,70,80,417,60,80,50,117,50,30,70,110,40,60,60,61,00,60,40,10,40,40,30,10,30,30,9-0,50,30,131,1-10,012,5-5,3-4,6-8,6-6,80,4

Báo cáo khác của AME

Dữ liệu khác của AME

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Alphanam E&C (mã AME), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AME.