Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AME
CTCP Alphanam E&C
Alphanam E&C JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại AME: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AME theo thời gian

344 ngày
1,94%2,99%4,05%5,11%6,17%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.460.905 cổ phiếu AME, tương đương 2,24% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 31.139.095 cổ phiếu (47,76% vốn), khoảng 212 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,87% (8-3-2022), thấp nhất 2,23% (4-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AME theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,24%2,24%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20262,24%2,24%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20262,23%2,24%▲ +0,01 điểm %6.000
1 năm2-10-20252,28%2,24%▼ −0,04 điểm %-24.960
3 năm8-3-20225,87%2,24%▼ −3,63 điểm %-19.460

Sở hữu nước ngoài AME cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,24%■ 0,00 điểm %1.460.90550%31.139.095
9-20262,24%■ 0,00 điểm %1.460.90550%31.139.095
8-20262,24%▲ +0,01 điểm %1.460.90550%31.139.095
7-20262,23%■ 0,00 điểm %1.454.90550%31.145.095
6-20262,23%▼ −0,00 điểm %1.454.90550%31.145.095
5-20262,23%■ 0,00 điểm %1.455.30550%31.144.695
4-20262,23%■ 0,00 điểm %1.455.30550%31.144.695
3-20262,23%■ 0,00 điểm %1.455.30550%31.144.695
2-20262,23%■ 0,00 điểm %1.455.30550%31.144.695
1-20262,23%▼ −0,05 điểm %1.455.30550%31.144.695
12-20252,28%■ 0,00 điểm %1.486.76550%31.113.235
11-20252,28%■ 0,00 điểm %1.486.76550%31.113.235
10-20252,28%▲ +0,00 điểm %1.486.76550%31.113.235
9-20252,28%▼ −0,00 điểm %1.485.86550%31.114.135
8-20252,28%▲ +0,00 điểm %1.485.96550%31.114.035
7-20252,28%▲ +0,01 điểm %1.483.76550%31.116.235
6-20252,27%▲ +0,00 điểm %1.478.06550%31.121.935
5-20252,27%▼ −3,61 điểm %1.477.76550%31.122.235
3-20225,87%▲ +0,00 điểm %1.480.36549%10.867.635
2-20225,87%—1.479.96549%10.868.035

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.460.90502,24%31.139.095
1-10-20261.460.90502,24%31.139.095
30-9-20261.460.90502,24%31.139.095
29-9-20261.460.90502,24%31.139.095
28-9-20261.460.90502,24%31.139.095
25-9-20261.460.90502,24%31.139.095
24-9-20261.460.90502,24%31.139.095
23-9-20261.460.90502,24%31.139.095
22-9-20261.460.90502,24%31.139.095
21-9-20261.460.90502,24%31.139.095
18-9-20261.460.90502,24%31.139.095
17-9-20261.460.90502,24%31.139.095
16-9-20261.460.90502,24%31.139.095
15-9-20261.460.90502,24%31.139.095
14-9-20261.460.90502,24%31.139.095
11-9-20261.460.90502,24%31.139.095
10-9-20261.460.90502,24%31.139.095
9-9-20261.460.90502,24%31.139.095
8-9-20261.460.90502,24%31.139.095
7-9-20261.460.90502,24%31.139.095
4-9-20261.460.90502,24%31.139.095
3-9-20261.460.90502,24%31.139.095
28-8-20261.460.90502,24%31.139.095
27-8-20261.460.90502,24%31.139.095
26-8-20261.460.90502,24%31.139.095
25-8-20261.460.90502,24%31.139.095
24-8-20261.460.90502,24%31.139.095
21-8-20261.460.90502,24%31.139.095
20-8-20261.460.90502,24%31.139.095
19-8-20261.460.905—2,24%31.139.095

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AME