Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:18:39
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo AMV
CTCP Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
American Vietnamese Biotech Incorporation
1.300
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:18:39

Kết quả kinh doanh AMV

Doanh thu và lợi nhuận AMV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 53Q4/2023: 45Q1/2024: 46Q2/2024: 35Q3/2024: 6Q4/2024: 223Q1/2025: 64Q2/2025: 38Q3/2025: 13Q4/2025: 40Q1/2026: 7Q2/2026: 37223Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: 4Q1/2024: 1Q2/2024: -111Q3/2024: 45Q4/2024: 67Q1/2025: -3Q2/2025: -38Q3/2025: -11Q4/2025: -3Q1/2026: -8Q2/2026: -3767-111Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202637-37
Q1/20267-8
Q4/202540-3
Q3/202513-11
Q2/202538-38
Q1/202564-3
Q4/202422367
Q3/2024645
Q2/202435-111
Q1/2024461
Q4/2023454
Q3/2023535

Doanh thu và lợi nhuận AMV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 162Năm 2021: 220Năm 2022: 285Năm 2023: 197Năm 2024: 310Năm 2025: 160310Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 87Năm 2021: 78Năm 2022: 56Năm 2023: 14Năm 2024: 3Năm 2025: -7487-74Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025160-74
Năm 20243103
Năm 202319714
Năm 202228556
Năm 202122078
Năm 202016287

Báo cáo tài chính gốc AMV theo kỳ

245 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

245 tệp báo cáo AMV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AMV

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AMV.

Kết quả kinh doanh AMV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh160,0309,8196,6284,8220,4162,0487,4450,871,911,48,14,27,79,69,610,25,65,85,54,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)159,7309,8196,6284,8220,4162,0487,4450,871,911,48,14,27,79,69,610,25,65,85,54,3
4. Giá vốn hàng bán137,8277,1147,0201,5110,380,7248,7225,329,47,45,54,45,47,08,35,63,63,33,32,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,832,749,683,4110,181,3238,7225,542,53,92,5-0,22,32,61,34,62,02,52,21,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,01,54,02,63,50,40,00,00,30,00,00,00,00,00,10,10,20,20,10,0
7. Chi phí tài chính19,924,120,420,820,65,92,22,51,00,91,04,50,30,90,80,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay18,723,919,419,618,15,81,82,31,00,90,90,30,30,90,80,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6,7-1,80,00,00,0-0,0-0,20,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,4-1,02,31,81,00,42,60,20,50,00,00,20,20,50,40,20,20,20,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,516,314,915,212,810,99,12,72,02,11,92,71,61,72,22,51,21,20,90,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-67,6-6,916,048,279,264,4224,7220,239,30,9-0,4-7,70,1-0,4-2,01,90,91,21,30,7
12. Thu nhập khác0,213,20,311,30,023,30,50,00,30,00,02,91,30,22,60,20,00,00,00,0
13. Chi phí khác6,20,31,71,40,90,60,50,60,40,10,24,41,30,43,40,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,112,9-1,49,9-0,922,7-0,0-0,5-0,1-0,1-0,2-1,50,0-0,2-0,80,10,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-73,76,114,658,178,387,1224,7219,739,20,8-0,7-9,20,1-0,5-2,72,00,91,21,30,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,82,90,71,70,00,50,30,20,10,00,00,00,00,00,00,30,10,10,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,82,90,71,70,00,40,30,20,10,00,00,00,00,00,00,30,10,10,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-74,53,113,956,478,386,7224,3219,539,10,8-0,7-9,20,1-0,5-2,71,70,81,11,10,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,9-1,50,01,8-0,42,14,54,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-72,64,613,854,678,784,6219,8215,138,40,8-0,7-9,20,1-0,5-2,71,70,81,11,10,7

Kết quả kinh doanh AMV theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,47,239,912,738,563,6222,75,735,545,945,452,954,942,959,096,079,147,784,861,551,825,832,930,4-6,7104,8210,8124,490,492,3296,6113,642,58,161,42,73,54,24,92,12,02,32,62,31,81,41,70,81,00,71,41,63,01,82,82,52,61,52,62,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,47,239,512,738,563,6222,75,735,545,945,452,954,942,959,096,079,147,784,861,551,825,832,930,4-6,7104,8210,8124,490,492,3296,6113,642,58,161,42,73,54,24,92,12,02,32,62,31,81,41,70,81,00,71,41,63,01,82,82,52,61,52,62,6
4. Giá vốn hàng bán34,49,232,38,029,656,6193,88,436,338,634,037,843,731,347,781,237,336,736,522,529,022,122,024,1-14,449,993,162,961,262,8172,144,212,46,821,71,73,13,03,21,31,31,61,51,51,51,01,51,01,10,70,91,22,21,11,62,62,21,34,21,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,0-2,07,24,78,96,928,9-2,7-0,87,311,315,111,211,611,214,941,811,048,339,022,73,710,96,37,754,9117,761,429,129,4124,569,530,11,239,71,10,51,21,60,80,80,71,20,80,20,30,2-0,2-0,20,00,50,40,70,71,2-0,00,40,2-1,71,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,60,70,61,00,40,70,40,10,32,50,40,80,20,01,21,10,23,30,00,4-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính10,01,94,84,63,85,45,04,711,13,34,95,45,35,15,25,35,45,35,87,16,51,21,61,41,31,50,60,60,40,40,70,50,90,40,70,20,00,00,20,20,20,20,30,30,40,14,60,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,30,00,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,01,95,04,35,04,25,04,49,74,74,55,24,94,85,01,34,95,35,45,26,31,21,61,41,31,4-1,40,60,40,40,50,50,90,40,70,20,00,00,20,20,20,20,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,30,00,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,70,0-1,3-2,6-1,2-1,5-1,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,10,10,10,10,10,10,2-1,40,10,00,11,30,70,20,20,10,10,10,60,40,10,00,10,00,00,02,50,00,00,10,10,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,1-0,30,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,74,85,14,634,34,5-34,2-52,7100,52,74,63,53,43,33,84,03,83,26,62,22,31,63,91,61,21,45,01,32,50,81,00,90,70,30,50,30,50,60,60,60,50,50,50,50,40,50,61,10,60,40,40,20,50,40,20,20,50,3-0,10,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-36,8-8,2-3,2-6,5-29,6-4,257,145,4-110,81,54,36,62,02,82,06,633,62,639,029,013,80,65,43,15,152,0112,057,026,228,3122,768,128,50,538,20,40,20,60,80,00,10,10,50,1-0,6-0,4-5,0-1,5-1,0-0,5-0,10,10,00,10,9-0,5-0,5-0,4-1,30,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,0-0,00,213,20,00,00,00,00,00,30,00,00,01,011,10,00,00,00,00,139,20,20,00,40,00,10,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,50,12,6-0,10,40,90,50,00,00,10,00,10,10,02,6
13. Chi phí khác0,10,00,14,06,90,20,10,00,10,0-0,41,70,20,20,10,10,10,10,30,10,20,20,224,10,20,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,60,35,40,00,00,80,60,00,00,10,00,00,20,22,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-0,1-4,0-6,9-0,013,1-0,0-0,1-0,00,4-1,70,1-0,2-0,1-0,10,911,0-0,3-0,1-0,2-0,2-0,015,1-0,0-0,10,3-0,1-0,0-0,1-0,1-0,2-0,1-0,10,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,2-2,9-0,10,30,1-0,1-0,0-0,00,0-0,00,0-0,2-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-36,9-8,2-3,4-10,5-36,5-4,270,245,3-110,91,54,84,92,12,51,96,534,513,638,828,913,60,45,318,25,151,9112,356,826,228,2122,667,928,40,438,30,30,20,60,70,00,00,00,40,0-0,6-0,5-5,3-4,4-1,1-0,20,00,00,00,10,9-0,5-0,4-0,6-1,60,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0-0,10,31,1-0,82,90,00,00,00,70,0-0,00,00,50,10,10,6-0,70,5-0,20,50,30,00,20,0-0,30,00,10,20,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,0-0,10,31,1-0,82,90,00,00,00,70,0-0,00,00,50,10,10,6-0,70,5-0,20,50,30,00,20,0-0,3-0,10,20,20,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-36,9-8,2-3,3-10,9-37,6-3,467,345,3-110,91,54,14,92,12,51,46,334,413,139,528,413,8-0,05,018,24,951,9112,656,926,027,9122,467,928,30,438,20,30,20,60,70,00,00,00,40,0-0,6-0,5-5,3-4,4-1,1-0,20,00,00,00,10,8-0,5-0,4-0,6-1,50,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,4-0,30,2-0,4-1,0-0,30,21,1-2,7-0,10,00,10,3-0,9-0,40,30,60,7-0,50,0-0,40,30,40,20,31,22,21,30,50,52,51,30,60,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-36,5-8,0-3,5-10,5-36,7-3,167,144,3-108,21,64,14,91,83,41,86,033,812,340,028,414,2-0,34,718,04,750,7110,455,625,527,4120,066,527,80,437,50,30,20,60,70,00,00,00,40,0-0,6-0,5-5,3-4,4-1,1-0,20,00,00,00,10,8-0,5-0,4-0,6-1,50,1

Báo cáo khác của AMV

Dữ liệu khác của AMV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (mã AMV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 160 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -74 tỉ đồng, giảm 2.493,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 37 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -37 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.