Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 10:44:55
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 501 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, RCL, SED, STP, TD6 · Xem bảng →
Logo ASG
CTCP Tập đoàn ASG
ASG Corporation
15.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:44:55

Cân đối kế toán ASG

Cân đối kế toán ASG theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.927,01.759,01.734,91.737,7631,21.082,1733,0596,2367,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền319,8275,9165,7206,7137,3367,6249,1253,5183,3
      1. Tiền167,4149,5110,0126,279,9101,7122,675,430,8
      2. Các khoản tương đương tiền152,4126,455,880,657,4265,9126,5178,1152,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn908,0917,1982,7861,2157,8427,7136,662,64,7
      1. Chứng khoán kinh doanh548,9552,2600,3618,9144,8159,385,650,14,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,2-4,4-7,7-12,7-6,0-8,0-0,10,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn368,3369,3390,1255,018,9276,551,212,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn627,9518,5529,4611,1301,0262,4319,5256,8164,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng436,3370,4356,8406,3144,1103,0122,4127,9118,8
      2. Trả trước cho người bán21,716,518,211,46,55,97,015,97,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn71,661,694,6159,4132,6138,5173,087,114,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác147,6102,087,460,828,019,117,126,024,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-49,3-32,1-27,7-26,8-10,2-4,2-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho31,228,032,533,814,19,09,96,73,5
      1. Hàng tồn kho31,528,332,834,014,19,09,96,73,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác40,119,524,524,920,915,417,816,612,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn17,616,719,416,314,36,710,27,53,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,12,85,05,96,48,67,68,68,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,10,12,70,20,20,10,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.735,21.511,91.315,31.293,21.508,9914,3679,3655,0520,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn291,237,442,850,20,30,10,20,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,026,133,140,10,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác291,211,39,710,10,30,10,20,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định483,3457,3465,8535,3335,9342,3368,3341,5237,3
      1. Tài sản cố định hữu hình446,5419,0424,5491,4335,3341,4367,6340,6237,3
      - Nguyên giá16,14,24,24,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-2,3-1,5-0,60,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,14,15,56,50,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,14,24,24,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-2,3-1,5-0,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình33,834,235,837,40,70,90,70,80,0
      - Nguyên giá16,14,24,24,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-2,3-1,5-0,60,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư11,61,92,73,50,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,14,24,24,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-2,3-1,5-0,60,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn340,5366,8118,228,723,741,022,418,60,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang340,5366,8118,228,723,741,022,418,60,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn232,9242,4265,6266,2936,6361,2103,9103,3181,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh229,4240,4252,1252,5434,1123,6103,7103,3137,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,51,513,513,5462,5237,40,00,036,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,00,50,00,240,00,20,20,07,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác375,7406,2420,1409,3212,3169,8184,5191,6101,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn239,3236,3241,0167,495,9101,2108,9107,5101,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27,037,834,425,319,42,10,40,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác1,11,11,11,11,11,11,11,10,0
    VII. Lợi thế thương mại108,3130,9143,5215,595,965,374,182,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.662,23.270,93.050,13.030,92.140,11.996,41.412,31.251,2888,3
  A. Nợ phải trả1.532,21.238,91.199,71.206,1759,2674,3366,1410,0339,2
    I. Nợ ngắn hạn817,0977,6668,5599,9414,9338,1241,5155,6215,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn292,6584,4278,1212,5286,1214,8131,557,5128,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn297,4254,4278,8252,281,261,448,149,237,6
      4. Người mua trả tiền trước11,10,60,40,30,10,10,30,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,429,220,721,110,711,414,311,615,6
      6. Phải trả người lao động78,552,134,672,020,621,231,923,726,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,229,129,521,16,010,47,47,41,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,30,60,10,10,10,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác59,919,020,217,37,614,75,84,12,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,02,00,00,00,00,00,00,02,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,26,65,73,22,54,02,22,00,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn715,1261,4531,2606,2344,3336,2124,6254,4123,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác7,213,012,313,20,00,00,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn661,2189,6458,8555,1320,2332,150,198,3123,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,074,4155,90,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả45,457,558,235,924,04,10,00,20,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,31,21,92,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.130,12.031,91.850,41.824,91.380,91.322,21.046,3841,2549,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.130,12.031,91.850,41.824,91.380,91.322,21.046,3841,2549,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu907,8907,8756,5756,5756,5630,4483,0345,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần67,367,367,668,268,268,23,60,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,06,810,40,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu14,65,75,75,75,75,75,70,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,31,31,31,30,50,50,50,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,41,40,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối393,4329,8310,9295,6255,0315,2310,7317,9334,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước314,8301,8306,9205,5194,9233,5173,6160,1149,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này78,628,04,090,160,181,7137,1157,7184,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát744,2718,6706,9697,5295,0302,1235,9167,914,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.662,23.270,93.050,13.030,92.140,11.996,41.412,31.251,2888,3

Cân đối kế toán ASG theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.046,61.936,71.927,01.974,51.820,71.689,41.758,81.733,71.705,11.765,51.734,91.813,71.795,21.753,11.743,01.867,01.825,4703,1630,6806,2780,2824,31.083,5829,9766,3767,4733,3707,8594,8618,0596,0598,5547,8367,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền398,3316,0319,8342,5264,3262,3275,9316,7239,4278,8165,7227,4196,2145,2206,7386,3385,9274,2137,3259,0245,0303,6367,6243,2343,8304,3249,1333,9261,3273,0253,5298,3351,6183,3
      1. Tiền232,7168,4167,4231,4159,3182,5151,0159,6149,8138,9110,0122,3117,1107,1126,2114,3122,9225,279,9103,360,773,1101,782,359,6201,8122,6130,786,856,775,485,885,030,8
      2. Các khoản tương đương tiền165,6147,6152,4111,1105,079,8124,9157,189,5139,955,8105,279,038,180,6272,0263,049,157,4155,7184,3230,5265,9160,9284,3102,5126,5203,2174,5216,3178,1212,4266,6152,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn974,1951,7908,0903,2901,2904,7917,1931,0939,9952,5982,7987,81.002,2968,9861,2885,1822,3152,7158,8202,1201,9203,2427,7148,1146,0137,1136,8101,970,963,662,647,632,64,7
      1. Chứng khoán kinh doanh548,9548,9548,9548,9548,9548,9552,2552,2575,8576,5600,3599,5614,1615,8618,9591,0591,0143,8145,9158,2159,0159,5159,3103,6110,285,785,657,053,750,150,137,522,54,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-10,9-11,3-9,2-8,2-8,4-4,1-4,4-5,7-5,4-7,3-7,7-9,5-7,7-7,5-12,7-9,0-7,2-4,3-6,0-6,5-6,9-8,0-8,0-8,5-9,8-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn436,0414,2368,3362,5360,7360,0369,3384,5369,4383,3390,1397,8395,9360,6255,0303,1238,613,318,950,449,951,7276,553,045,551,551,445,017,213,412,410,110,10,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn587,6585,3627,9666,5600,0474,6518,3436,4473,4481,9529,4540,1538,2576,0611,1532,7548,7242,1299,5316,1307,7293,1263,8411,6249,9296,3319,5242,0231,1253,1256,8229,5138,5164,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng458,3445,5436,3389,1340,8342,2370,2321,8307,1338,2356,8330,2334,0372,1406,3402,6417,6137,1145,0134,5120,5154,8103,0146,5100,4115,6122,4119,6108,1130,6127,9142,5127,1118,8
      2. Trả trước cho người bán28,632,121,779,959,721,116,512,07,423,318,212,816,011,111,49,57,08,66,56,250,67,25,93,22,14,07,07,14,94,215,915,72,87,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,071,691,691,661,661,661,685,173,194,6142,1142,1159,4159,483,785,477,6132,6159,1121,5121,5138,5228,5122,0158,0173,00,00,00,00,054,00,014,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác140,2139,5147,6137,7139,781,0102,069,1101,975,187,480,870,661,560,862,763,529,225,522,020,913,818,633,425,418,717,198,098,083,087,117,33,924,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,4-31,8-49,3-31,8-31,8-31,5-32,1-28,1-28,1-27,9-27,7-25,8-24,5-28,1-26,8-25,8-24,9-10,4-10,2-5,7-5,7-4,2-2,3-0,0-0,0-0,0-0,017,320,135,326,00,04,60,0
    IV. Tổng hàng tồn kho43,037,031,236,531,928,428,028,128,429,332,534,634,038,033,839,243,512,314,010,010,68,89,09,98,910,09,912,812,98,06,77,77,53,5
      1. Hàng tồn kho43,337,331,536,832,228,728,328,428,729,632,834,934,338,334,039,543,812,314,010,010,68,89,09,98,910,09,912,812,98,06,77,77,53,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác43,646,640,125,923,219,319,521,524,022,924,523,824,624,930,223,825,021,720,919,014,915,515,417,217,719,717,917,218,520,416,415,417,612,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,218,117,616,719,516,816,717,719,518,419,418,318,418,421,317,418,115,814,311,36,57,36,77,59,511,710,29,510,210,37,56,06,43,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,028,422,19,13,72,42,83,84,44,55,04,34,34,85,96,06,75,66,47,48,07,98,69,58,07,97,67,58,19,68,69,011,18,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,10,40,10,00,10,10,10,10,10,11,11,91,73,00,30,30,30,20,30,30,40,20,20,20,10,10,20,30,40,30,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.929,31.809,51.735,21.592,01.525,31.504,91.511,91.519,11.530,21.425,81.314,51.263,61.287,11.258,41.287,31.315,11.340,91.465,11.511,01.312,41.244,51.133,4914,3755,0764,9787,8679,1659,8662,5667,3655,0652,9666,2520,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn298,5292,3291,2319,3318,437,437,444,243,742,742,849,749,949,945,252,652,50,21,30,30,20,20,10,10,10,10,20,20,10,10,10,00,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,026,126,126,126,133,133,133,133,140,140,140,140,147,147,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác298,5292,3291,2293,2292,311,311,311,110,69,69,79,69,89,85,15,55,40,21,30,30,20,20,10,10,10,10,20,20,10,10,10,00,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định518,1468,3483,3457,4460,0458,6457,3475,6451,6462,9465,8490,1511,9509,5535,3552,9570,2321,0335,9349,2318,6329,3342,3355,0366,1362,4368,3351,4351,1354,3341,5342,7352,3237,3
      1. Tài sản cố định hữu hình482,0431,9446,5420,3422,4421,1419,0436,5412,0422,5424,5448,1469,2466,4491,4508,5525,4320,4335,3348,5317,8328,4341,4354,3365,4361,8367,6350,7350,2353,4340,6341,8351,3237,3
      - Nguyên giá16,116,116,116,116,14,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,1-5,3-4,5-3,7-2,9-2,5-2,3-2,1-1,9-1,7-1,5-1,3-1,0-0,8-0,6-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,93,03,13,23,53,84,14,54,85,15,55,86,16,16,56,87,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,116,116,116,116,14,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,1-5,3-4,5-3,7-2,9-2,5-2,3-2,1-1,9-1,7-1,5-1,3-1,0-0,8-0,6-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình33,233,433,834,034,233,834,234,734,835,335,836,336,637,037,437,637,70,60,70,70,80,90,90,70,80,70,70,80,80,90,80,91,00,0
      - Nguyên giá16,116,116,116,116,14,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,1-5,3-4,5-3,7-2,9-2,5-2,3-2,1-1,9-1,7-1,5-1,3-1,0-0,8-0,6-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư10,010,811,612,413,21,71,92,12,32,52,72,93,13,33,53,84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,116,116,116,116,14,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,1-5,3-4,5-3,7-2,9-2,5-2,3-2,1-1,9-1,7-1,5-1,3-1,0-0,8-0,6-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn527,7448,8340,5183,4105,9366,1366,8347,0365,4244,0118,238,132,330,028,731,530,825,123,728,066,056,841,018,918,528,222,419,519,218,318,618,118,00,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang527,7448,8340,5183,4105,9366,1366,8347,0365,4244,0118,238,132,330,028,731,530,825,123,728,066,056,841,018,918,528,222,419,519,218,318,618,118,00,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn235,1232,9232,9230,5233,3242,5242,4243,9266,1265,8264,9266,9266,5266,0266,2264,5264,9908,6936,8736,2696,3580,0361,2199,1198,2217,0103,7103,2103,4103,3103,3103,3103,4181,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh231,6229,4229,4229,0231,8240,6240,4242,4264,6252,3251,4253,4253,0252,3252,5250,8251,2445,9434,3239,6239,7123,4123,6124,1123,2142,0103,7103,2103,4103,3103,3103,3103,4137,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,51,51,51,51,51,51,51,51,513,513,513,513,513,513,513,513,5462,5462,5456,4456,4456,4237,474,874,874,80,00,00,00,00,00,00,036,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,02,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,240,040,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,07,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác340,0356,5375,7389,0394,5398,7406,2406,3401,1407,9420,1415,8423,5399,7408,4409,8418,4210,2213,2198,7163,4167,1169,8181,9182,0180,1184,5185,5188,8191,3191,6188,6192,4101,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn221,0231,1239,3241,7237,1234,8236,3232,7232,1235,0241,0239,1241,5163,6167,4164,8166,995,795,996,098,9100,7101,2103,4104,8106,7108,9107,7109,1109,5107,5103,5105,1101,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,921,627,032,236,737,537,835,935,233,634,426,726,526,224,523,323,220,820,32,52,52,12,19,96,40,40,40,40,10,10,10,10,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại97,0102,6108,3113,9119,6125,3130,9136,6132,7138,1143,5149,0154,4208,7215,5220,5227,292,795,999,161,063,165,367,569,771,974,176,378,480,682,885,087,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.975,93.746,23.662,23.566,53.346,03.194,33.270,73.252,83.235,33.191,23.049,43.077,33.082,33.011,53.030,33.182,13.166,32.168,22.141,62.118,62.024,61.957,61.997,81.584,91.531,21.555,21.412,41.367,61.257,31.285,31.251,01.251,31.214,0888,3
  A. Nợ phải trả1.738,81.544,51.532,21.450,81.274,11.138,41.238,11.222,11.224,11.188,91.199,71.224,11.205,21.182,91.206,01.352,71.377,1764,2759,5760,1708,1636,0672,1381,6334,4355,2366,7394,9331,6319,1410,0463,5447,7339,2
    I. Nợ ngắn hạn927,3814,4817,0813,8692,7877,2976,8818,4533,9546,0668,5620,2594,1580,1600,0664,4695,5407,4415,7413,7355,1274,0336,3338,7285,7294,1242,1246,3178,9148,4155,6165,8141,2215,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn351,5321,8292,6346,4288,5547,9584,4474,4212,3212,9278,1224,3219,4245,6212,5237,7285,2278,2286,1264,1232,4168,5214,8172,0178,5191,9131,5133,758,161,057,558,049,9128,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn357,1276,9297,4264,1226,4204,4254,5197,5207,5210,4278,8233,1243,4213,2252,2254,0280,078,582,279,770,556,461,487,352,656,748,754,350,849,949,248,142,537,6
      4. Người mua trả tiền trước2,95,611,13,25,90,90,40,80,40,30,40,40,60,30,30,80,90,30,10,60,10,10,10,10,10,10,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,317,426,436,424,414,629,225,912,814,620,741,731,212,221,162,933,69,410,729,024,012,711,618,016,49,414,816,914,79,611,612,311,815,6
      6. Phải trả người lao động56,142,178,545,539,130,552,035,126,625,234,634,229,638,472,037,533,814,620,516,013,211,520,921,911,417,631,419,015,711,423,728,319,726,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,866,844,263,057,749,829,156,145,553,929,557,537,545,621,249,039,018,16,416,77,715,19,47,58,28,07,411,811,09,07,412,38,31,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,81,10,70,50,70,60,30,91,01,20,60,41,92,70,10,70,60,10,10,10,10,10,11,01,92,80,11,01,92,70,00,91,80,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác56,577,159,947,441,422,619,021,621,422,220,222,823,619,017,318,519,36,27,05,05,48,014,424,915,36,65,85,821,53,34,13,53,22,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,01,11,12,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,35,66,27,48,55,85,96,16,35,55,75,97,03,23,23,33,22,22,52,51,61,63,50,01,31,12,23,85,11,52,01,22,70,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn811,5730,1715,1637,0581,4261,2261,3403,6690,2642,8531,2603,9611,0602,8606,0688,3681,6356,8343,7346,3353,0362,0335,842,948,861,1124,6148,6152,7170,7254,4297,6306,5123,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,29,37,26,412,912,912,912,712,812,412,313,313,213,313,213,26,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn648,9680,0661,2578,5510,7190,2189,6332,2618,7570,1458,8531,5539,5549,5555,1641,0642,6330,6320,2342,0348,6357,8332,142,948,761,050,163,869,088,098,3132,4143,2123,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,074,484,783,682,5155,9165,1163,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả35,739,645,450,956,656,957,556,856,858,458,257,356,438,035,832,430,926,223,54,34,34,13,70,00,00,00,00,00,00,20,20,10,20,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,31,31,31,21,21,21,21,91,91,91,91,92,02,02,01,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn116,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.237,12.201,72.130,12.115,72.071,82.055,92.032,62.030,82.011,22.002,31.849,71.853,21.877,11.828,61.824,31.829,41.789,21.404,01.382,11.358,51.316,61.321,61.325,71.203,31.196,71.200,01.045,7972,7925,7966,2841,0787,9766,3549,1
    I. Vốn chủ sở hữu2.237,12.201,72.130,12.115,72.071,82.055,92.032,62.030,82.011,22.002,31.849,71.853,21.877,11.828,61.824,31.829,41.789,21.404,01.382,11.358,51.316,61.321,61.325,71.203,31.196,71.200,01.045,7972,7925,7966,2841,0787,9766,3549,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8907,8756,5756,5756,5756,5756,5756,5756,5756,5756,5756,5630,4630,4630,4630,4630,4629,6483,0483,0420,0420,0345,0345,0345,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần67,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,668,368,368,268,168,168,168,168,268,268,268,268,268,268,267,43,63,63,63,60,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,86,86,810,410,410,40,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu14,614,614,614,614,65,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,40,01,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối472,5442,6393,4381,9353,1345,2330,5335,4330,4313,7310,2301,3298,2305,2312,4337,0326,5277,2256,4228,8338,4332,6317,8305,1278,6261,2310,1299,4321,3351,2317,8283,0252,5334,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước389,5393,4314,8316,9319,2329,8302,4306,3309,3310,9306,9302,2300,9302,7223,7227,5228,3255,1194,9189,3315,6315,984,3238,0237,9238,2173,6187,2249,8317,9160,1166,9170,4149,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này83,049,278,665,033,915,428,029,121,02,93,3-0,9-2,72,588,7109,598,322,161,539,522,716,7233,567,140,623,0136,5112,171,433,3157,6116,182,0184,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát772,2766,7744,2741,4726,3727,2718,6711,8697,3705,1706,9718,7745,6691,6681,0661,5631,8295,9294,7298,8273,3284,2303,0193,4213,3235,5235,9179,4173,5184,6167,8149,5158,414,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.975,93.746,23.662,23.566,53.346,03.194,33.270,73.252,83.235,33.191,23.049,43.077,33.082,33.011,53.030,33.182,13.166,32.168,22.141,62.118,62.024,61.957,61.997,81.584,91.531,21.555,21.412,41.367,61.257,31.285,31.251,01.251,31.214,0888,3

Báo cáo khác của ASG

Dữ liệu khác của ASG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn ASG (mã ASG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ASG.