Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ASG
CTCP Tập đoàn ASG
ASG Corporation
16.000
▲ +200 (▲ +1,27%)

Room ngoại ASG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ASG theo thời gian

1226 ngày
0,72%0,77%0,81%0,86%0,90%27-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 27-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 702.872 cổ phiếu ASG, tương đương 0,77% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 26.532.528 cổ phiếu (29,23% vốn), khoảng 425 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 27-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,89% (2-6-2023), thấp nhất 0,73% (25-4-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ASG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,77%0,77%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,77%0,77%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,77%0,77%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,77%0,77%▲ +0,00 điểm %3.000
3 năm3-10-20230,89%0,77%▼ −0,11 điểm %33.168

Sở hữu nước ngoài ASG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,77%■ 0,00 điểm %702.87230%26.532.528
9-20260,77%■ 0,00 điểm %702.87230%26.532.528
8-20260,77%▼ −0,00 điểm %702.87230%26.532.528
7-20260,77%▲ +0,00 điểm %702.97230%26.532.428
6-20260,77%■ 0,00 điểm %702.87230%26.532.528
5-20260,77%▲ +0,00 điểm %702.87230%26.532.528
4-20260,77%▲ +0,00 điểm %700.07230%26.535.328
3-20260,77%■ 0,00 điểm %699.87230%26.535.528
2-20260,77%■ 0,00 điểm %699.87230%26.535.528
1-20260,77%■ 0,00 điểm %699.87230%26.535.528
12-20250,77%■ 0,00 điểm %699.87230%26.535.528
11-20250,77%▼ −0,00 điểm %699.87230%26.535.528
10-20250,77%▲ +0,00 điểm %700.37230%26.535.028
9-20250,77%▲ +0,00 điểm %699.87230%26.535.528
8-20250,77%▲ +0,01 điểm %698.27230%26.537.128
7-20250,76%▲ +0,00 điểm %685.47230%26.549.928
6-20250,75%▲ +0,01 điểm %682.37230%26.553.028
5-20250,74%▲ +0,00 điểm %672.49230%26.562.908
4-20250,74%■ 0,00 điểm %672.09230%26.563.308
3-20250,74%▲ +0,01 điểm %672.09230%26.563.308
2-20250,73%■ 0,00 điểm %666.77630%26.568.624
1-20250,73%■ 0,00 điểm %666.77630%26.568.624
12-20240,73%▼ −0,00 điểm %666.77630%26.568.624
11-20240,73%▲ +0,00 điểm %666.87630%26.568.524
10-20240,73%■ 0,00 điểm %666.77630%26.568.624
9-20240,73%■ 0,00 điểm %666.77630%26.568.624
8-20240,73%■ 0,00 điểm %666.77630%26.568.624
7-20240,73%▼ −0,00 điểm %666.77630%26.568.624
6-20240,73%▲ +0,00 điểm %666.97630%26.568.424
5-20240,73%▲ +0,00 điểm %666.87630%26.568.524
4-20240,73%▼ −0,00 điểm %666.77630%26.568.624
3-20240,74%▼ −0,15 điểm %667.27630%26.568.124
2-20240,88%▼ −0,00 điểm %666.78430%22.029.383
1-20240,88%▼ −0,00 điểm %668.50430%22.027.663
12-20230,89%■ 0,00 điểm %670.80430%22.025.363
11-20230,89%■ 0,00 điểm %670.80430%22.025.363
10-20230,89%▲ +0,00 điểm %670.80430%22.025.363
9-20230,89%▲ +0,00 điểm %669.60430%22.026.563
8-20230,88%▼ −0,00 điểm %666.90430%22.029.263
7-20230,88%▼ −0,01 điểm %666.92830%22.029.239
6-20230,89%▲ +0,01 điểm %672.92830%22.023.239
5-20230,88%▲ +0,03 điểm %665.32830%22.030.839
4-20230,85%▲ +0,00 điểm %643.32830%22.052.839
3-20230,85%▲ +0,00 điểm %643.12830%22.053.039
2-20230,85%▼ −0,00 điểm %643.02830%22.053.139
1-20230,85%▲ +0,00 điểm %643.52830%22.052.639
12-20220,85%▼ −0,00 điểm %642.72830%22.053.439
11-20220,85%▲ +0,00 điểm %644.12830%22.052.039
10-20220,85%▲ +0,00 điểm %643.82830%22.052.339
9-20220,85%▲ +0,00 điểm %642.82830%22.053.339
8-20220,85%▼ −0,01 điểm %642.62830%22.053.539
7-20220,86%■ 0,00 điểm %650.62830%22.045.539
6-20220,86%▲ +0,00 điểm %650.62830%22.045.539
5-20220,86%▲ +0,03 điểm %647.22830%22.048.939
4-20220,82%▲ +0,00 điểm %622.32830%22.073.839
3-20220,82%▼ −0,00 điểm %620.22830%22.075.939
2-20220,82%▼ −0,00 điểm %620.62830%22.075.539
1-20220,82%▲ +0,00 điểm %620.72830%22.075.439
12-20210,82%▲ +0,00 điểm %619.62830%22.076.539
11-20210,82%▲ +0,00 điểm %619.12830%22.077.039
10-20210,82%▲ +0,01 điểm %618.80830%22.077.359
9-20210,81%—611.20830%22.084.959

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026702.87200,77%26.532.528
1-10-2026702.87200,77%26.532.528
30-9-2026702.87200,77%26.532.528
29-9-2026702.87200,77%26.532.528
28-9-2026702.87200,77%26.532.528
25-9-2026702.87200,77%26.532.528
24-9-2026702.87200,77%26.532.528
23-9-2026702.872−1000,77%26.532.528
22-9-2026702.97200,77%26.532.428
21-9-2026702.972−1000,77%26.532.428
18-9-2026703.07200,77%26.532.328
17-9-2026703.07200,77%26.532.328
16-9-2026703.07200,77%26.532.328
15-9-2026703.07200,77%26.532.328
14-9-2026703.07200,77%26.532.328
11-9-2026703.07200,77%26.532.328
10-9-2026703.07200,77%26.532.328
9-9-2026703.07200,77%26.532.328
8-9-2026703.07200,77%26.532.328
7-9-2026703.07200,77%26.532.328
4-9-2026703.072+2000,77%26.532.328
3-9-2026702.87200,77%26.532.528
28-8-2026702.87200,77%26.532.528
27-8-2026702.87200,77%26.532.528
26-8-2026702.872−1000,77%26.532.528
25-8-2026702.97200,77%26.532.428
24-8-2026702.97200,77%26.532.428
21-8-2026702.97200,77%26.532.428
20-8-2026702.97200,77%26.532.428
19-8-2026702.972—0,77%26.532.428

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ASG