Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BBT
CTCP Bông Bạch Tuyết
Bong Bach Tuyet Joint Stock Company
18.000
▲ +500 (▲ +2,86%)

Cân đối kế toán BBT

Cân đối kế toán BBT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2004 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn175,9212,0212,8236,7252,1109,667,165,066,755,049,936,836,126,221,924,628,627,925,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,135,08,515,961,547,68,12,13,60,90,92,21,92,00,51,12,41,52,0
      1. Tiền32,131,08,56,952,539,68,12,13,60,90,92,21,92,00,51,1—1,52,0
      2. Các khoản tương đương tiền15,04,00,09,09,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,029,757,16,05,221,631,826,723,714,09,75,41,14,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,010,720,26,00,24,94,94,94,90,013,49,44,74,70,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-2,3-0,1-0,0-0,0-3,5-3,0-3,9-3,7-3,7-3,7-4,0-3,7-0,70,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,021,437,00,05,020,229,925,622,517,60,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,3129,1160,6152,492,630,228,617,915,814,615,28,813,27,02,48,49,57,18,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng51,037,626,733,525,629,022,517,215,114,716,29,514,28,01,36,9—6,55,7
      2. Trả trước cho người bán6,73,66,70,47,11,65,80,80,40,80,20,70,50,50,01,2—0,40,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn38,085,4123,5117,058,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,23,97,55,35,43,03,73,44,02,72,72,42,12,02,01,2—0,21,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,5-1,4-3,7-3,7-3,5-3,5-3,5-3,5-3,6-3,6-3,8-3,8-3,6-3,5-0,9-0,9—0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho29,346,442,035,137,024,425,023,215,311,89,910,39,39,214,89,115,214,614,9
      1. Hàng tồn kho30,347,642,135,237,124,525,023,215,311,810,110,39,517,315,19,4—14,614,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0-0,20,0-0,2-8,1-0,3-0,3—0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,11,41,73,63,91,40,20,20,20,90,21,52,02,63,02,01,54,70,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,41,11,11,42,60,20,10,10,10,10,00,00,00,01,10,8—3,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,51,11,11,00,00,00,00,70,10,91,52,21,10,1—0,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,20,11,10,10,20,10,00,10,10,10,10,10,10,00,0—1,60,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,40,81,1—0,00,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn205,4112,482,183,264,657,432,331,233,542,125,427,532,147,681,282,586,791,094,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn99,214,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn99,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định80,481,973,177,257,850,526,226,027,716,318,721,025,741,671,773,479,885,073,5
      1. Tài sản cố định hữu hình79,980,971,775,255,350,526,226,027,716,318,721,025,741,671,773,479,885,073,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,51,01,52,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn21,411,43,40,00,70,41,30,00,011,00,00,00,00,22,62,30,30,015,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,411,43,40,00,70,41,30,00,011,00,00,00,00,2———0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,34,95,66,16,16,64,85,25,85,86,76,46,45,76,96,86,66,16,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,34,85,36,16,06,64,85,25,85,86,76,46,45,76,96,8—6,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,10,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,06,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN381,3324,3294,9320,0316,7167,099,496,1100,297,175,364,368,273,8103,0107,2115,3118,9120,1
  A. Nợ phải trả116,7170,5161,9188,8187,043,255,970,084,394,794,888,795,292,753,646,637,142,240,8
    I. Nợ ngắn hạn116,791,688,681,971,442,655,369,483,694,194,187,593,890,652,542,825,924,015,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn66,243,741,941,129,20,06,01,31,31,35,513,825,631,332,123,4—12,53,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,04,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13,114,313,56,79,17,25,45,49,39,29,59,412,313,07,05,6—3,40,7
      4. Người mua trả tiền trước10,59,99,79,79,79,79,19,09,010,00,00,00,00,00,00,1—0,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,83,62,10,11,62,64,52,91,20,01,41,11,00,1-0,5-0,8—1,70,0
      6. Phải trả người lao động11,310,86,56,06,36,94,82,53,43,36,25,35,45,5-0,60,7—0,80,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,87,77,210,67,86,08,734,243,744,248,938,328,923,82,60,1—0,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,91,57,67,67,610,116,614,015,525,922,219,420,316,713,314,8—5,35,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,00,00,00,00,10,30,20,40,00,00,00,00,0—0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,10,10,10,20,00,00,00,00,10,10,2-1,5-1,0—-0,00,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Nợ dài hạn0,078,973,3106,9115,50,60,60,60,60,60,71,21,42,01,13,811,318,225,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,40,60,60,60,60,60,70,70,91,41,30,1—0,00,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,078,973,3106,9115,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,13,7—18,225,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,7-0,10,0—0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,5153,9133,0131,2129,7123,943,526,116,02,4-19,5-24,4-26,9-18,849,560,578,276,779,3
    I. Vốn chủ sở hữu264,5153,9133,0131,2129,7123,943,526,116,02,4-19,5-24,4-26,9-18,849,560,578,276,779,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu196,098,098,098,098,098,068,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,825,225,225,225,225,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,57,77,77,77,78,00,08,09,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,80,01,71,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,70,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối34,321,20,4-1,5-2,9-8,8-34,4-51,7-61,9-75,4-97,4-102,3-104,8-96,7-28,4-17,72,1-1,4-0,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,30,4-6,6-2,9-9,3-34,4-51,7-61,9-76,1-90,2-102,3————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,920,87,01,46,425,617,410,114,214,74,9————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN381,3324,3294,9320,0316,7167,099,496,1100,297,175,364,368,273,8103,0107,2115,3118,9120,1

Cân đối kế toán BBT theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2004 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006Quý 3/2006Quý 2/2006Quý 1/2006Quý 4/2005Quý 3/2005Quý 2/2005Quý 1/2005Quý 4/2004
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn281,5164,1175,9212,0212,8236,7252,1109,667,165,066,755,049,936,836,126,221,920,826,726,139,031,231,533,028,628,026,624,727,827,825,223,925,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,831,732,135,08,515,961,547,68,12,13,60,90,92,21,92,00,50,41,01,65,32,60,20,42,41,01,31,11,50,82,61,82,0
      1. Tiền22,824,732,131,08,56,952,539,68,12,13,60,90,92,21,92,00,5—1,01,65,3——————1,11,50,82,61,82,0
      2. Các khoản tương đương tiền8,07,00,04,00,09,09,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn144,344,015,00,00,029,757,16,05,221,631,826,723,714,09,75,41,12,12,14,11,63,02,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,010,720,26,00,24,94,94,94,90,013,49,44,7—4,84,81,6———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-2,3-0,1-0,0-0,0-3,5-3,0-3,9-3,7-3,7-3,7-4,0-3,7—-2,7-0,70,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn144,344,015,00,00,021,437,00,05,020,229,925,622,517,60,00,00,0—0,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,150,796,3129,1160,6152,492,630,228,617,915,814,615,28,813,27,02,42,18,79,021,414,712,99,99,59,99,87,18,112,511,17,88,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,535,851,037,626,733,525,629,022,517,215,114,716,29,514,28,01,3—6,97,217,7——————6,76,510,88,75,25,7
      2. Trả trước cho người bán19,710,86,73,66,70,47,11,65,80,80,40,80,20,70,50,50,0—0,00,01,2——————0,20,00,20,50,50,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,038,085,4123,5117,058,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,05,62,23,97,55,35,43,03,73,44,02,72,72,42,12,02,0—2,72,73,6——————0,21,61,51,92,21,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,5-1,5-1,4-3,7-3,7-3,5-3,5-3,5-3,5-3,6-3,6-3,8-3,8-3,6-3,5-0,9—-0,9-0,9-1,2——————0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho43,634,129,346,442,035,137,024,425,023,215,311,89,910,39,39,214,813,111,99,09,38,912,716,915,214,012,512,814,613,310,813,314,9
      1. Hàng tồn kho44,735,130,347,642,135,237,124,525,023,215,311,810,110,39,517,315,1—12,29,39,3——————12,814,613,310,813,314,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,0-1,0-1,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0-0,20,0-0,2-8,1-0,3—-0,3-0,30,0——————0,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,73,73,11,41,73,63,91,40,20,20,20,90,21,52,02,63,03,03,02,41,51,92,93,01,53,23,03,63,51,30,61,10,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,42,41,11,11,42,60,20,10,10,10,10,00,00,00,01,1—1,21,00,5——————3,50,00,00,00,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,00,10,51,11,11,00,00,00,00,70,10,91,52,21,1—0,80,30,1——————0,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,30,70,20,11,10,10,20,10,00,10,10,10,10,10,10,0—0,00,00,0——————0,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,40,8—1,11,10,9——————0,03,51,30,60,90,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn110,8207,8206,4112,482,183,264,657,432,331,233,542,125,427,532,147,681,282,782,682,783,583,984,985,686,787,188,690,191,092,292,894,194,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,299,214,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,099,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định94,095,981,381,973,177,257,850,526,226,027,716,318,721,025,741,671,773,273,373,074,575,876,878,379,880,9—83,884,778,980,081,673,5
      1. Tài sản cố định hữu hình93,095,480,780,971,775,255,350,526,226,027,716,318,721,025,741,671,773,273,373,074,575,876,878,379,880,982,383,884,778,980,081,673,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,80,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-29,50,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,80,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-29,50,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,00,40,51,01,52,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,80,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-29,50,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,80,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-29,50,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,88,121,411,43,40,00,70,41,30,00,011,00,00,00,00,22,62,62,32,72,41,61,60,70,30,0—0,00,06,96,66,615,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————0,0—0,00,0————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,88,121,411,43,40,00,70,41,30,00,011,00,00,00,00,2—————————0,0—0,00,0————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,099,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,099,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,84,74,54,95,66,16,16,64,85,25,85,86,76,46,45,76,96,96,97,06,66,56,56,76,66,26,26,36,36,46,25,96,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,84,74,34,85,36,16,06,64,85,25,85,86,76,46,45,76,9—6,97,06,6——————6,36,36,46,25,90,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,20,10,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,06,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN392,3372,0382,3324,3294,9320,0316,7167,099,496,1100,297,175,364,368,273,8103,0103,5109,3108,8122,5115,1116,4118,6115,3115,1115,2114,8118,8120,0118,0118,0120,1
  A. Nợ phải trả111,6104,2115,2170,5161,9188,8187,043,255,970,084,394,794,888,795,292,753,654,253,649,246,441,737,940,637,137,337,637,741,742,841,639,040,8
    I. Nợ ngắn hạn111,6104,251,691,688,681,971,442,655,369,483,694,194,187,593,890,652,554,252,046,135,230,626,829,325,918,719,019,515,716,815,613,215,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn65,164,82,543,741,941,129,20,06,01,31,31,35,513,825,631,332,1—33,430,316,0——————10,16,12,51,31,33,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,0-0,81,72,44,14,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,312,413,114,313,56,79,17,25,45,49,39,29,59,412,313,07,0—6,22,85,6——————3,23,04,82,82,10,7
      4. Người mua trả tiền trước9,810,310,59,99,79,79,79,79,19,09,010,00,00,00,00,00,0—0,00,00,1——————0,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,02,02,73,62,10,11,62,64,52,91,20,01,41,11,00,1-0,5—-0,7-0,90,2——————0,11,61,83,20,00,0
      6. Phải trả người lao động7,85,711,210,86,56,06,36,94,82,53,43,36,25,35,45,5-0,6—-0,6-0,00,1——————0,70,90,70,50,10,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,26,79,57,77,210,67,86,08,734,243,744,248,938,328,923,82,6—0,30,30,1——————0,30,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,42,21,91,57,67,67,610,116,614,015,525,922,219,420,316,713,3—14,915,113,2——————5,14,95,35,35,35,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,30,20,40,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,10,10,10,20,00,00,00,00,10,10,2-1,5—-1,5-1,5-0,1—-0,7——-0,0—-0,0-0,00,10,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,063,778,973,3106,9115,50,60,60,60,60,60,71,21,42,01,1-0,01,63,211,211,111,211,211,318,518,518,226,026,025,925,925,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,40,60,60,60,60,60,70,70,91,41,3—0,00,00,1——————0,00,30,30,20,10,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,063,778,973,3106,9115,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1—1,83,211,1——————18,225,425,425,425,425,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,7-0,1—-0,1-0,0-0,0——————0,00,30,30,30,30,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu280,7267,7267,1153,9133,0131,2129,7123,943,526,116,02,4-19,5-24,4-26,9-18,849,549,355,859,676,1—78,578,078,277,877,677,077,177,176,479,079,3
    I. Vốn chủ sở hữu280,7267,7267,1153,9133,0131,2129,7123,943,526,116,02,4-19,5-24,4-26,9-18,849,550,855,859,676,173,478,578,178,277,877,777,077,177,176,479,079,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu196,0196,0196,098,098,098,098,098,068,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,824,824,825,225,225,225,225,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,57,77,77,77,79,57,98,05,10,00,00,00,00,00,08,08,08,08,09,39,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,80,01,81,81,80,00,00,00,00,00,01,71,71,71,71,71,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,67,17,77,79,79,70,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,437,536,821,20,4-1,5-2,9-8,8-34,4-51,7-61,9-75,4-97,4-102,3-104,8-96,7-28,4-27,1-22,3-18,50,9-1,63,02,02,1-0,3-0,4-1,1-1,0-1,0-1,7-0,4-0,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,334,315,80,4-6,6-2,9-9,3-34,4-51,7-61,9-76,1-90,2-102,3————————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,13,221,020,87,01,46,425,617,410,114,214,74,9————————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,0—0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN392,3372,0382,3324,3294,9320,0316,7167,099,496,1100,297,175,364,368,273,8103,0103,5109,3108,8122,5—116,4118,6115,3115,1115,2114,8118,8120,0118,0118,0120,1

Báo cáo khác của BBT

Dữ liệu khác của BBT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bông Bạch Tuyết (mã BBT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BBT.