Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:22:52
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Logo BBT
CTCP Bông Bạch Tuyết
Bong Bach Tuyet Joint Stock Company
17.600
▲ +100 (▲ +0,57%)
trong phiên · 13:22:52

Kết quả kinh doanh BBT

Doanh thu và lợi nhuận BBT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2025: 80Q1/2026: 68Q2/2026: 7980Q4/2016Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 1313Q4/2016Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267913
Q1/2026683
Q4/2025803
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016——

Doanh thu và lợi nhuận BBT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 145Năm 2021: 135Năm 2022: 150Năm 2023: 153Năm 2024: 229Năm 2025: 286286Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 26Năm 2021: 6Năm 2022: 1Năm 2023: 7Năm 2024: 21Năm 2025: 1926Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202528619
Năm 202422921
Năm 20231537
Năm 20221501
Năm 20211356
Năm 202014526

Báo cáo tài chính gốc BBT theo kỳ

42 tệp

42 tệp báo cáo BBT trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BBT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BBT.

Kết quả kinh doanh BBT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2004 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh310,2248,5171,9167,0152,1155,2116,997,698,184,879,166,863,150,132,465,765,160,160,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23,719,019,417,017,010,58,36,15,74,33,93,02,42,93,61,50,93,20,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)286,5229,5152,5150,0135,0144,7108,691,592,480,475,263,860,747,228,864,264,356,960,0
4. Giá vốn hàng bán160,6131,0102,0103,288,386,070,459,159,447,643,436,535,332,223,050,344,442,548,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)125,998,550,546,846,758,738,232,433,032,831,827,325,414,95,913,919,914,411,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,613,817,015,43,30,51,31,02,91,00,80,60,40,20,01,30,00,00,1
7. Chi phí tài chính12,914,811,717,03,20,30,10,4-0,10,510,99,59,16,38,44,03,02,82,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,811,410,711,01,30,30,10,00,70,310,89,59,15,23,62,71,52,72,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng74,549,326,922,216,715,76,66,48,48,67,06,76,45,36,613,110,07,16,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,828,720,622,122,719,015,013,312,210,79,98,18,14,95,04,84,53,74,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,419,68,21,07,424,218,013,215,514,04,73,62,3-1,4-14,1-6,82,40,9-2,3
12. Thu nhập khác0,86,20,21,80,45,24,40,20,11,20,60,14,71,53,50,40,00,40,2
13. Chi phí khác1,30,50,11,10,10,40,50,60,20,50,41,215,05,00,00,40,10,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,45,70,10,70,34,83,9-0,5-0,10,70,2-1,1-10,4-3,53,50,0-0,00,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,025,38,31,67,728,921,812,815,414,74,92,5-8,1-4,9-10,6-6,82,41,0-2,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,94,21,60,11,53,44,52,71,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,2-0,30,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,04,41,40,21,43,44,52,71,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,920,87,01,46,425,617,410,114,214,74,92,5-8,1-4,9-10,6-6,82,31,0-2,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,920,87,01,46,425,617,410,114,214,74,92,5-8,1-4,9-10,6-6,82,31,0-2,1

Kết quả kinh doanh BBT theo quý

tỉ đồng

23 kỳ, Quý 1/2004 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006Quý 3/2006Quý 2/2006Quý 1/2006Quý 4/2005Quý 3/2005Quý 2/2005Quý 1/2005Quý 4/2004Quý 3/2004Quý 2/2004Quý 1/2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh85,077,387,74,01,114,612,720,717,217,715,019,316,116,013,714,617,115,912,513,916,814,615,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,09,77,40,11,51,90,20,20,50,60,50,20,40,20,12,80,20,10,10,10,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)79,067,680,33,9-0,312,712,520,516,717,114,519,115,715,813,611,816,915,812,513,816,714,515,0
4. Giá vốn hàng bán39,436,345,51,80,79,211,315,011,812,510,211,811,311,59,88,412,311,99,911,014,611,511,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,631,334,82,2-1,03,51,25,54,94,74,37,34,44,33,83,44,53,92,62,72,23,03,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,54,44,10,00,00,00,00,30,50,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,71,82,22,51,83,30,80,70,70,60,70,80,80,70,70,80,70,70,70,70,80,70,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,71,82,31,50,01,30,80,70,60,00,00,70,00,00,70,70,70,70,70,00,00,70,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,121,223,9-0,01,12,53,04,23,52,72,14,12,12,01,71,82,21,61,31,71,71,81,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,28,69,51,01,01,41,52,10,91,01,11,41,11,00,90,80,91,00,91,21,31,01,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,14,03,3-1,3-4,9-3,8-4,1-1,20,40,40,71,00,40,60,40,00,70,7-0,3-0,8-1,6-0,40,5
12. Thu nhập khác0,10,00,30,00,00,03,43,50,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,30,10,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,20,00,00,00,00,30,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,10,00,00,03,43,20,1-0,10,0-0,00,0-0,0-0,00,1-0,00,00,00,10,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,24,03,4-1,3-4,8-3,8-0,82,00,40,30,71,00,40,60,30,10,70,7-0,3-0,7-1,6-0,40,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,30,80,70,00,00,00,00,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,30,80,70,00,00,00,00,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,93,22,7-1,3-4,8-3,8-0,81,70,40,30,60,90,40,60,30,10,70,7-0,3-0,7-1,6-0,40,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,93,22,7-1,3-4,8-3,8-0,81,70,40,30,60,90,40,60,30,10,70,7-0,3-0,7-1,6-0,40,0

Báo cáo khác của BBT

Dữ liệu khác của BBT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bông Bạch Tuyết (mã BBT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 286 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng, giảm 9,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 79 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.