Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BDT
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp
Dong Thap Building Materials & Construction Joint Stock Company
8.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BDT

Doanh thu và lợi nhuận BDT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 111Q4/2023: 180Q1/2024: 37Q2/2024: 56Q3/2024: 49Q4/2024: 46Q1/2025: 32Q2/2025: 48Q3/2025: 69Q4/2025: 79Q1/2026: 54Q2/2026: 75180Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 22Q1/2024: -11Q2/2024: 1Q3/2024: -3Q4/2024: -5Q1/2025: -9Q2/2025: 6Q3/2025: 9Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 622-11Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026756
Q1/2026543
Q4/2025793
Q3/2025699
Q2/2025486
Q1/202532-9
Q4/202446-5
Q3/202449-3
Q2/2024561
Q1/202437-11
Q4/202318022
Q3/202311112

Doanh thu và lợi nhuận BDT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 562Năm 2021: 448Năm 2022: 604Năm 2023: 456Năm 2024: 188Năm 2025: 228604Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 99Năm 2021: 68Năm 2022: 89Năm 2023: 41Năm 2024: -14Năm 2025: 999-14Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252289
Năm 2024188-14
Năm 202345641
Năm 202260489
Năm 202144868
Năm 202056299

Báo cáo tài chính gốc BDT theo kỳ

179 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017———

179 tệp báo cáo BDT trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BDT

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BDT.

Kết quả kinh doanh BDT theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh227,7188,0456,3604,2448,5562,5594,3546,6562,2311,4361,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,00,10,10,50,00,10,10,42,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)227,6188,0456,3604,1448,4561,9594,3546,5562,1311,0359,0
4. Giá vốn hàng bán164,2134,5330,0416,8304,2389,8413,8375,8385,0219,3258,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,453,6126,2187,3144,2172,2180,5170,7177,291,7100,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,08,524,519,321,433,229,326,716,923,014,9
7. Chi phí tài chính5,721,434,525,410,212,99,24,62,40,6-0,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,721,334,425,410,212,99,24,62,40,60,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng25,023,528,336,429,835,138,135,641,130,035,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,435,135,641,334,242,235,841,248,850,447,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,3-17,952,3103,591,5115,2126,7116,1101,733,733,1
12. Thu nhập khác11,33,43,88,611,810,86,97,75,84,49,0
13. Chi phí khác0,70,43,00,214,61,55,85,80,70,92,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,63,00,88,4-2,89,31,11,85,13,56,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,9-14,953,1111,988,6124,5127,8117,9106,837,139,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,911,622,420,525,226,524,521,87,69,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,2-1,80,10,00,00,10,10,00,00,1-0,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0-0,911,722,520,525,426,724,521,87,79,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,9-14,041,489,468,199,1101,193,485,029,530,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,00,70,11,41,51,00,40,51,70,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,9-14,741,388,066,698,1100,792,883,229,530,2

Kết quả kinh doanh BDT theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 3/2016Quý 2/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,654,278,768,847,831,846,248,556,337,1179,5110,693,071,9126,0141,8164,5168,0152,468,9101,8120,8208,5154,2111,4109,1211,4154,1163,6110,9191,1159,9135,2109,4180,8182,3147,093,896,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,30,00,00,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)74,654,278,668,747,831,846,248,556,337,1179,5110,693,071,9126,0141,8164,3167,9152,368,7101,8120,8208,4154,0111,2109,1211,4154,1163,6110,9191,1159,8135,2109,4180,8182,3147,093,796,1
4. Giá vốn hàng bán47,938,357,444,735,723,134,734,336,730,7138,873,866,346,297,797,3106,8112,4112,630,468,583,0153,1103,379,572,5166,5104,3111,876,8146,4110,286,477,4131,8126,9104,069,070,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,715,921,224,112,08,811,514,219,66,440,836,926,725,828,344,557,555,539,838,333,237,855,350,631,736,644,949,851,934,044,749,648,831,949,055,443,024,725,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,01,00,00,90,02,90,35,30,012,00,212,10,311,50,07,80,011,50,59,60,217,40,118,00,013,40,015,90,09,40,017,30,14,04,91,812,02,4
7. Chi phí tài chính1,40,91,20,91,32,44,34,48,24,48,07,613,05,717,03,22,62,53,52,52,62,42,63,44,02,92,12,42,71,91,51,80,70,70,30,21,10,30,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,40,91,20,91,32,44,34,48,24,48,07,613,05,717,03,22,62,53,52,52,62,42,63,44,02,92,12,44,60,11,51,80,70,60,30,20,10,30,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,75,76,66,26,26,06,75,75,95,18,06,46,66,98,28,011,87,98,44,78,58,310,29,17,68,112,18,510,27,110,88,89,46,77,19,411,58,48,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,86,411,56,67,09,48,77,510,77,77,09,410,38,512,89,79,49,910,17,47,59,615,511,08,66,610,08,09,19,010,110,414,88,416,18,610,415,510,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,52,93,010,4-1,5-9,0-5,4-3,10,1-10,829,813,78,94,81,823,641,535,229,424,124,317,744,427,229,519,034,130,845,816,031,728,741,116,329,442,121,812,58,6
12. Thu nhập khác0,10,21,71,78,20,31,50,41,40,01,30,31,40,83,81,03,00,86,15,61,83,03,51,32,41,11,73,22,30,85,61,31,70,91,41,01,91,21,5
13. Chi phí khác1,20,20,22,40,20,00,20,00,10,02,90,10,00,00,10,00,00,014,64,60,00,01,20,10,00,00,65,00,10,01,90,20,30,10,30,00,10,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,10,01,5-0,78,00,31,30,41,30,0-1,60,21,40,83,71,03,00,7-8,50,91,82,92,31,22,31,11,2-1,82,20,83,71,11,40,81,11,01,81,01,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,42,94,59,76,5-8,7-4,1-2,71,4-10,728,114,010,35,65,524,644,535,920,925,026,020,746,728,331,820,135,329,047,916,835,429,842,517,130,643,123,613,510,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,00,10,40,30,30,00,60,20,10,06,32,92,01,21,25,08,97,26,94,95,24,19,55,66,34,07,25,89,63,47,06,08,33,46,07,94,72,52,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,5-0,11,40,1-0,00,0-0,2-0,4-0,1-0,00,0-0,4-0,00,00,0-0,0-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,50,01,70,50,30,00,4-0,1-0,0-0,06,32,42,01,21,25,08,97,26,94,95,24,19,55,66,44,07,25,89,63,47,06,08,43,46,07,94,72,52,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,92,92,89,36,2-8,8-4,5-2,51,4-10,721,811,68,34,44,319,635,628,713,920,120,816,537,222,825,416,128,123,238,313,528,423,834,213,624,635,218,911,07,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,40,10,20,20,6-0,10,20,50,10,00,20,00,40,10,30,40,40,40,30,01,00,00,00,00,50,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,52,72,69,05,6-8,6-4,7-3,01,4-10,821,611,57,94,44,019,235,228,313,720,119,916,537,222,824,916,128,123,238,113,528,423,833,913,624,635,218,911,07,9

Báo cáo khác của BDT

Dữ liệu khác của BDT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp (mã BDT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 228 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, tăng 163,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 75 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.