Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BDT
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp
Dong Thap Building Materials & Construction Joint Stock Company
8.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BDT

Cân đối kế toán BDT theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,9175,5496,3598,8501,1586,3621,2565,4469,7416,4399,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,712,046,229,122,225,014,215,35,411,78,6
      1. Tiền9,512,021,228,122,225,014,215,35,411,78,6
      2. Các khoản tương đương tiền3,20,025,01,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,153,7305,0385,1320,0398,0447,5382,4315,0220,5223,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn39,153,7305,0385,1320,0398,0447,5382,4315,0220,5223,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn62,960,578,298,072,7104,190,190,072,089,571,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng32,030,632,549,929,551,749,346,129,140,363,0
      2. Trả trước cho người bán29,531,033,334,934,736,732,036,639,34,35,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,03,316,616,511,120,111,59,66,345,43,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-4,4-4,2-3,3-2,6-4,3-2,7-2,4-2,7-0,5-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho40,448,364,081,378,956,564,873,474,291,293,8
      1. Hàng tồn kho40,448,364,081,380,157,865,473,574,391,293,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,00,00,0-1,2-1,3-0,6-0,1-0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,81,02,95,27,22,64,64,23,13,62,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,32,64,57,02,64,54,23,13,32,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,70,20,70,00,00,00,00,00,40,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn930,0934,1946,6930,4920,0538,8395,1388,0331,0166,2125,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,310,19,58,96,213,33,93,12,91,82,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,310,19,58,96,213,33,93,12,91,82,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định86,4102,8120,0135,6151,7148,6165,3175,2161,5156,6120,5
      1. Tài sản cố định hữu hình64,880,797,3112,3127,9124,1140,3149,6135,3152,9116,7
      - Nguyên giá86,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,4-8,9-5,5-2,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính18,218,719,319,820,420,921,522,122,50,00,0
      - Nguyên giá86,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,4-8,9-5,5-2,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,43,43,43,43,43,53,53,63,63,73,8
      - Nguyên giá86,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,4-8,9-5,5-2,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư74,077,580,984,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá86,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,4-8,9-5,5-2,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn443,6437,7429,5390,7418,2273,6134,4111,675,10,41,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang443,6437,7429,5390,7418,2273,6134,4111,675,10,41,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,036,023,012,012,051,40,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-3,2-3,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,036,023,012,012,051,40,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác325,7305,9306,7310,7307,880,379,586,140,17,41,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn324,8303,8306,4310,5307,680,079,285,739,77,01,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,92,10,20,30,30,20,30,40,40,30,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.086,91.109,51.442,91.529,21.421,11.125,11.016,3953,4800,7582,6525,1
  A. Nợ phải trả532,6563,2860,2930,3857,4572,0490,0444,8323,6183,6168,9
    I. Nợ ngắn hạn168,6363,0616,4565,4485,2391,5363,2305,0226,3140,2123,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn75,9270,5439,2416,8265,1200,5167,6114,355,915,25,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,218,122,930,432,622,334,815,912,212,76,3
      4. Người mua trả tiền trước4,94,713,135,679,717,110,724,937,529,527,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,24,831,310,627,627,530,734,624,521,06,7
      6. Phải trả người lao động3,60,016,835,045,570,176,369,762,840,225,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,12,326,118,710,79,54,510,59,95,46,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,64,74,74,72,52,45,22,40,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác49,950,050,83,27,011,15,47,53,214,612,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,91,61,13,24,33,33,40,00,71,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,66,910,09,311,126,824,721,820,40,832,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn364,0200,2243,8364,9372,3180,5126,8139,897,243,545,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,64,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,520,183,6200,0280,789,633,444,054,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn344,5180,1160,2164,991,590,993,495,839,940,940,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu554,4546,3582,7598,9563,7553,0526,3508,6477,1399,0356,2
    I. Vốn chủ sở hữu554,4546,3582,7598,9563,7553,0526,3508,6477,1399,0356,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0307,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển161,6161,3161,3148,4115,492,373,052,827,02,337,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-8,5-16,021,149,548,061,154,657,251,2-2,6-1,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-16,1-1,3-0,9-1,44,8-2,5-3,1-2,4-3,10,91,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,6-14,722,150,943,163,657,759,654,3-3,4-2,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,114,814,114,814,113,412,412,412,813,212,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.086,91.109,51.442,91.529,21.421,11.125,11.016,3953,4800,7582,6525,1

Cân đối kế toán BDT theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN74,60,078,768,847,831,846,248,556,337,1179,5110,693,071,9126,0141,8164,5168,0152,468,9101,8120,8208,5154,2111,4109,1211,4154,1163,6110,9191,1159,9135,2109,4180,8182,3147,0—93,896,4—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn168,4149,7157,1164,9178,9163,3175,4232,7312,9382,0497,9489,7503,4540,1569,0585,7570,0560,6530,7531,2541,7588,5620,4607,8630,9618,1574,2520,8576,8558,2584,0563,4559,2545,1600,3538,2434,0416,40,10,3399,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,15,412,727,224,312,812,06,412,09,646,215,012,815,429,121,55,353,822,213,116,96,425,06,39,811,614,25,914,52,915,311,85,05,45,41,85,811,793,796,18,6
      1. Tiền14,34,79,523,724,312,812,06,412,09,621,215,012,815,428,119,53,351,822,211,114,96,425,06,39,811,614,25,914,52,915,311,85,05,45,41,85,811,769,070,98,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,80,83,23,50,00,00,00,00,00,025,00,00,00,01,02,02,02,00,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,725,10,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,740,939,131,439,438,253,7109,0177,5255,0305,0328,0348,0369,0359,1364,1349,1354,1356,0361,0371,0418,0421,0419,5444,5447,5379,5368,5402,5402,5394,4382,4380,4370,4366,4300,5253,5220,512,02,4223,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn39,740,939,131,439,438,253,7109,0177,5255,0305,0328,0348,0369,0359,1364,1349,1354,1356,0361,0371,0418,0421,0419,5444,5447,5379,5368,5402,5402,5394,4382,4380,4370,4366,4300,5253,5220,50,00,0223,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,354,463,058,266,060,060,764,465,552,679,070,174,568,194,2106,6116,462,963,270,270,670,1118,3101,287,283,6109,470,884,971,494,776,977,480,3143,1155,1104,489,58,48,371,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng33,527,230,529,733,130,330,727,326,117,932,123,727,730,650,167,462,718,023,025,230,329,154,248,431,137,651,823,835,129,047,629,125,819,727,144,331,040,315,510,663,0
      2. Trả trước cho người bán28,829,329,629,931,831,731,231,432,133,833,337,535,134,735,133,838,840,031,836,233,538,343,743,839,740,337,037,135,937,337,035,335,354,739,443,39,24,312,58,65,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,50,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,40,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,82,67,82,65,22,43,39,611,15,117,612,115,06,012,47,917,57,510,911,19,57,024,711,518,88,523,312,216,37,512,414,918,78,679,369,866,545,413,510,03,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,7-4,7-4,9-4,1-4,1-4,4-4,4-3,9-3,9-4,2-3,9-3,2-3,2-3,3-3,3-2,6-2,6-2,6-2,4-2,3-2,8-4,3-4,3-2,4-2,4-2,7-2,7-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,7-2,7-2,3-2,3-0,52,52,0-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho54,648,040,446,647,450,648,051,957,163,164,868,466,883,381,483,190,882,781,979,276,590,653,573,077,471,666,570,669,277,175,485,589,780,181,770,065,691,20,00,093,8
      1. Hàng tồn kho54,748,140,446,747,450,748,051,957,163,164,868,466,883,381,484,291,983,983,180,377,791,954,073,577,972,167,171,269,877,275,585,789,880,181,870,065,791,22,52,093,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,6-0,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,011,07,90,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,51,01,81,61,81,71,01,10,81,72,98,21,34,35,210,58,37,17,27,76,73,32,67,712,03,74,65,05,74,24,26,86,88,93,710,84,73,60,00,02,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,00,81,61,80,90,30,40,71,72,68,21,34,34,510,57,77,17,06,36,73,32,67,512,03,74,55,05,74,24,26,86,88,93,710,84,73,311,07,92,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,01,00,00,00,70,70,70,00,00,20,00,00,00,70,00,60,00,01,40,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4——0,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn923,2928,9930,1939,0946,2925,8932,4934,2937,7944,2946,5940,7939,9944,6956,4954,3949,6962,8906,0649,4563,5568,0515,6440,7390,5391,9462,7424,2386,0394,1381,0345,3354,4305,9202,2196,7214,6166,2——125,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,80,30,30,00,55,810,19,59,59,59,59,09,09,08,98,48,48,46,26,26,213,513,313,25,24,03,93,93,33,23,13,13,13,10,00,06,81,8——2,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,0——0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,80,30,30,00,55,810,19,59,59,59,59,09,09,08,98,48,48,46,26,26,213,513,313,25,24,03,93,93,33,23,13,13,13,10,00,02,21,8——2,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    II. Tài sản cố định80,382,786,490,094,198,9102,8105,4110,1115,1120,0122,4127,4131,6135,7139,9143,8146,7151,7152,4154,4152,7148,6155,0159,4159,7165,3168,0175,0178,2175,4151,6156,4158,9159,7163,7170,8156,6——120,5
      1. Tài sản cố định hữu hình59,061,364,868,372,276,880,783,187,692,597,399,6104,4108,4112,4116,5120,2123,0127,9128,4130,2128,5124,2130,5134,7134,8140,2142,8149,7152,8149,7125,9130,5133,2133,6137,6144,2152,9——116,7
      - Nguyên giá86,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,1-13,2-12,4-11,5-10,7-9,8-8,9-8,1-7,2-6,3-5,5-4,6-3,7-2,9-2,0-1,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính17,918,018,218,318,418,618,718,919,019,119,319,419,519,719,820,020,120,220,420,520,720,820,921,121,221,421,521,621,821,922,122,222,322,522,922,922,90,0——0,0
      - Nguyên giá86,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,1-13,2-12,4-11,5-10,7-9,8-8,9-8,1-7,2-6,3-5,5-4,6-3,7-2,9-2,0-1,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,53,53,53,53,53,53,53,53,53,63,63,63,63,23,23,23,63,7——3,8
      - Nguyên giá86,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,1-13,2-12,4-11,5-10,7-9,8-8,9-8,1-7,2-6,3-5,5-4,6-3,7-2,9-2,0-1,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    III. Bất động sản đầu tư72,373,174,074,975,776,677,578,379,280,080,981,882,683,584,485,286,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      - Nguyên giá86,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,486,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,1-13,2-12,4-11,5-10,7-9,8-8,9-8,1-7,2-6,3-5,5-4,6-3,7-2,9-2,0-1,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn448,1447,2443,6442,8440,3439,6437,7435,5433,5431,4429,4419,8411,9407,3390,7369,1356,7462,5441,1413,4324,5322,6272,9182,3136,0134,5134,4116,4119,6119,5116,899,398,585,60,60,70,80,4——1,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang448,1447,2443,6442,8440,3439,6437,7435,5433,5431,4429,4419,8411,9407,3390,7369,1356,7462,5441,1413,4324,5322,6272,9182,3136,0134,5134,4116,4119,6119,5116,899,398,585,60,60,70,80,4——1,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,031,036,031,00,00,00,00,00,09,09,012,080,052,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,0——2,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,20,01,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,2——1,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,20,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2——-3,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,031,036,031,00,00,00,00,00,09,09,012,080,052,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác321,8325,7325,9331,3335,6305,0304,3305,5305,5308,2306,7307,7309,0313,3310,7320,7318,6314,2306,977,478,479,280,881,280,981,779,283,888,193,285,791,296,458,441,932,336,27,4——1,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn321,3324,6324,8329,0333,4302,8303,8304,9305,1307,9306,4307,5308,7313,1310,5320,4318,2314,0306,777,178,179,280,881,280,681,779,283,887,693,285,791,296,158,439,029,735,77,0——1,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,51,01,12,32,22,10,50,60,40,30,30,30,30,20,20,30,30,20,20,20,30,00,00,00,20,00,00,00,50,00,00,00,40,00,00,00,50,3——0,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,60,00,0——0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.091,61.078,71.087,21.103,91.125,11.089,21.107,91.167,01.250,51.326,21.444,41.430,41.443,31.484,71.525,51.540,01.519,51.523,41.436,71.180,51.105,21.156,51.136,01.048,41.021,41.010,01.036,9945,0962,8952,2965,0908,7913,7851,0802,5734,9648,7582,6——525,1
  A. Nợ phải trả530,3521,5532,5551,7582,0552,8561,8617,9699,6754,2857,7862,1884,6882,0927,0948,2944,4935,3857,5613,1574,0588,4581,5525,1459,9469,4500,5432,3470,9467,3449,3416,8443,6360,5330,8284,0229,9183,6——168,9
    I. Nợ ngắn hạn170,6159,7168,5184,9213,0214,9360,6440,4494,2547,5613,9601,5580,8535,0562,1539,9544,7524,0485,2368,3353,7381,5401,0365,4339,4343,3383,1293,8337,3327,5292,9256,8297,2201,3183,8158,6128,8140,2——123,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn81,169,275,955,479,5115,3270,5351,2399,9468,6439,2426,4427,7422,6416,8331,5309,2290,3265,1229,5222,8249,0200,5233,9207,1232,2176,9146,5156,9182,7103,6104,379,431,35,85,821,415,2——5,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,811,610,29,617,617,917,916,516,015,822,910,827,527,330,433,122,926,621,87,56,220,023,910,37,910,137,39,710,916,317,813,09,48,413,59,510,412,7——6,3
      4. Người mua trả tiền trước6,74,74,98,010,06,84,74,23,39,413,133,422,037,935,637,947,1107,975,624,223,525,619,716,520,112,515,713,112,727,424,915,921,433,040,135,229,929,5——27,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,48,28,246,441,110,73,92,81,95,132,045,018,915,510,448,833,142,227,824,026,413,128,217,834,015,230,224,530,122,234,925,856,438,723,723,017,521,0——6,7
      6. Phải trả người lao động1,81,73,51,80,30,20,00,01,80,020,014,310,06,235,761,055,026,349,045,429,028,671,743,734,632,876,659,749,330,775,461,044,153,178,965,837,040,2——25,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,23,33,10,30,90,31,01,35,85,219,28,36,78,014,95,511,26,410,40,34,17,310,13,23,23,21,51,711,210,43,56,110,19,90,80,40,65,4——6,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,68,68,68,68,67,34,74,74,74,74,74,74,74,74,74,64,62,52,52,52,52,42,42,42,47,05,21,82,41,80,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác49,849,949,950,150,150,950,051,252,228,050,750,853,03,03,23,547,33,818,019,116,616,313,113,18,611,611,212,432,710,310,112,250,36,29,212,59,514,6——12,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,50,50,60,60,90,91,61,61,61,60,50,51,11,14,04,03,23,45,55,54,34,32,62,63,33,33,23,23,40,00,00,00,02,20,00,30,7——1,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,11,93,64,04,44,66,96,87,09,110,57,49,78,69,29,910,314,811,610,217,214,927,022,019,015,425,121,127,822,222,718,526,220,69,56,32,20,8——32,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    II. Nợ dài hạn359,7361,8364,0366,8369,0337,9201,2177,5205,4206,7243,8260,6303,8347,0364,9408,3399,8411,3372,3244,9220,2206,9180,5159,7120,5126,1117,4138,6133,6139,8156,4160,0146,4159,2147,0125,4101,143,5——45,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,30,02,6——4,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,519,519,520,120,120,120,120,847,647,683,699,2141,2183,2200,0244,4261,1294,6280,7154,1128,8116,689,668,228,433,424,044,039,044,054,760,349,765,3104,883,061,00,0——0,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,42,62,62,60,00,00,00,0——0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn340,2342,3344,5346,6348,8317,8181,0156,7157,9159,1160,2161,4162,6163,8164,9163,9138,6116,791,590,791,490,390,991,592,292,893,494,694,695,898,397,194,091,239,940,140,140,9——40,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu561,3557,2554,7552,2543,1536,4546,1549,1550,9572,0586,7568,3558,7602,7598,4591,9575,1588,1579,2567,4531,3568,1554,5523,3561,5540,5536,5512,6491,9485,0515,7491,9470,1490,5471,7450,9418,8399,0——356,2
    I. Vốn chủ sở hữu561,3557,2554,7552,2543,1536,4546,1549,1550,9572,0586,7568,3558,7602,7598,4591,9575,1588,1579,2567,4531,3568,1554,5523,3561,5540,5536,5512,6491,9485,0515,7491,9470,1490,5471,7450,9418,8399,0——356,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0——307,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0——0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,00,20,00,00,00,20,0——0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển161,8161,6161,6161,6161,6161,4161,3161,3161,3161,3162,3155,9152,6149,7148,2147,1141,4121,0115,9113,2109,498,195,388,181,178,976,270,763,458,156,751,043,832,121,716,88,12,3——37,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1,6-5,8-8,2-10,5-19,3-25,2-16,2-13,1-10,710,423,511,75,552,048,943,733,466,563,054,122,173,763,639,781,366,164,646,530,230,662,744,528,060,053,736,512,2-2,6——-1,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-8,8-8,5-16,1-16,3-16,3-16,6-1,3-1,3-1,321,2-0,9-0,9-0,949,7-4,4-1,2-1,443,118,119,5-1,60,6-0,9-1,054,7-1,5-2,1-2,1-3,2-1,5-1,8-2,1-3,351,2-0,6-0,8-3,20,9——1,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,22,77,95,8-3,0-8,7-15,0-11,8-9,5-10,824,512,66,52,353,344,934,823,344,934,623,773,164,540,726,767,666,748,633,432,164,646,731,48,854,337,315,4-3,4——-2,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,815,215,214,914,614,014,814,614,214,114,614,414,414,815,114,914,114,514,113,913,610,19,49,412,99,49,59,312,210,110,110,312,112,510,311,712,313,2——12,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.091,61.078,71.087,21.103,91.125,11.089,21.107,91.167,01.250,51.326,21.444,41.430,41.443,31.484,71.525,51.540,01.519,51.523,41.436,71.180,51.105,21.156,51.136,01.048,41.021,41.010,01.036,9945,0962,8952,2965,0908,7913,7851,0802,5734,9648,7582,6——525,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————

Báo cáo khác của BDT

Dữ liệu khác của BDT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp (mã BDT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BDT.