Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BDT
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp
Dong Thap Building Materials & Construction Joint Stock Company
8.400
▼ −100 (▼ −1,18%)

Room ngoại BDT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BDT theo thời gian

344 ngày
0,05%0,35%0,64%0,93%1,22%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 52.050 cổ phiếu BDT, tương đương 0,13% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 18.861.950 cổ phiếu (48,87% vốn), khoảng 158 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,14% (15-2-2022), thấp nhất 0,13% (29-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BDT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,14%0,13%▼ −0,00 điểm %-1.000
1 tháng28-8-20260,14%0,13%▼ −0,00 điểm %-1.000
3 tháng3-7-20260,14%0,13%▼ −0,00 điểm %-950
1 năm2-10-20250,14%0,13%▼ −0,00 điểm %-950
3 năm8-3-20221,14%0,13%▼ −1,00 điểm %-387.150

Sở hữu nước ngoài BDT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,13%■ 0,00 điểm %52.05049%18.861.950
9-20260,13%▼ −0,00 điểm %52.05049%18.861.950
8-20260,14%▲ +0,00 điểm %53.05049%18.860.950
7-20260,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
6-20260,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
5-20260,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
4-20260,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
3-20260,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
2-20260,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
1-20260,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
12-20250,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
11-20250,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
10-20250,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
9-20250,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
8-20250,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
7-20250,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
6-20250,14%■ 0,00 điểm %53.00049%18.861.000
5-20250,14%▼ −1,00 điểm %53.00049%18.861.000
3-20221,14%▼ −0,00 điểm %439.20049%18.474.800
2-20221,14%—439.80049%18.474.200

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202652.05000,13%18.861.950
1-10-202652.05000,13%18.861.950
30-9-202652.05000,13%18.861.950
29-9-202652.050−1.0000,13%18.861.950
28-9-202653.05000,14%18.860.950
25-9-202653.05000,14%18.860.950
24-9-202653.05000,14%18.860.950
23-9-202653.05000,14%18.860.950
22-9-202653.05000,14%18.860.950
21-9-202653.05000,14%18.860.950
18-9-202653.05000,14%18.860.950
17-9-202653.05000,14%18.860.950
16-9-202653.05000,14%18.860.950
15-9-202653.05000,14%18.860.950
14-9-202653.05000,14%18.860.950
11-9-202653.05000,14%18.860.950
10-9-202653.05000,14%18.860.950
9-9-202653.05000,14%18.860.950
8-9-202653.05000,14%18.860.950
7-9-202653.05000,14%18.860.950
4-9-202653.05000,14%18.860.950
3-9-202653.05000,14%18.860.950
28-8-202653.05000,14%18.860.950
27-8-202653.050+500,14%18.860.950
26-8-202653.00000,14%18.861.000
25-8-202653.00000,14%18.861.000
24-8-202653.00000,14%18.861.000
21-8-202653.00000,14%18.861.000
20-8-202653.00000,14%18.861.000
19-8-202653.000—0,14%18.861.000

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BDT