Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu BHA — trang 35
Biểu đồ giá BHA
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BHA theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 24.900 | 20.600 | 26.700 | 20.100 | ▼ −17,3% | 197 |
| 2025 | 22.000 | 23.000 | 28.700 | 22.000 | ▲ +4,5% | 249 |
| 2024 | 14.700 | 22.000 | 23.500 | 12.800 | ▲ +49,7% | 250 |
| 2023 | 15.000 | 14.700 | 18.000 | 11.900 | ▼ −2,0% | 249 |
| 2022 | 12.500 | 15.000 | 16.500 | 10.400 | ▲ +20,0% | 249 |
| 2021 | 10.000 | 12.800 | 14.500 | 9.000 | ▲ +28,0% | 250 |
| 2020 | 6.900 | 10.000 | 14.800 | 6.900 | ▲ +44,9% | 252 |
| 2019 | 15.000 | 6.900 | 20.700 | 6.900 | ▼ −54,0% | 250 |
| 2018 | 14.500 | 15.000 | 20.800 | 11.500 | ▲ +3,4% | 250 |
| 2017 | 10.000 | 16.500 | 17.500 | 10.000 | ▲ +65,0% | 107 |
Giá BHA từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16-9-2022 | 14.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | ▲ +7,14% | 900 | 0,0 |
| 15-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 12-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 300 | 0,0 |
| 9-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 8-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-9-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 31-8-2022 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-8-2022 | 14.000 | 14.100 | 15.900 | 14.100 | 15.900 | ▲ +13,57% | 2.400 | 0,0 |
| 29-8-2022 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-8-2022 | 14.500 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ▼ −3,45% | 100 | 0,0 |
| 25-8-2022 | 15.600 | 14.500 | 14.500 | 14.500 | 14.500 | ▼ −7,05% | 1.800 | 0,0 |
| 24-8-2022 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | 15.600 | ■ 0,00% | 900 | 0,0 |
| 23-8-2022 | 15.500 | 15.600 | 15.600 | 15.500 | 15.500 | ■ 0,00% | 1.100 | 0,0 |
| 22-8-2022 | 14.600 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | ▲ +6,16% | 2.500 | 0,0 |
| 19-8-2022 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | 14.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-8-2022 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-8-2022 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-8-2022 | 13.900 | 14.900 | 14.900 | 14.500 | 14.500 | ▲ +4,32% | 5.100 | 0,1 |
| 15-8-2022 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-8-2022 | 13.900 | 12.300 | 13.900 | 12.300 | 13.900 | ■ 0,00% | 5.200 | 0,1 |
| 11-8-2022 | 16.200 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | ▼ −14,20% | 1.000 | 0,0 |
| 10-8-2022 | 14.100 | 16.200 | 16.200 | 16.200 | 16.200 | ▲ +14,89% | 100 | 0,0 |
| 9-8-2022 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-8-2022 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-8-2022 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-8-2022 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 35/77 · 4-8-2022 – 16-9-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 2-8-2017
Dữ liệu khác của BHA
Phân tích kỹ thuật BHABiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BHADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BHATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BHADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BHADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BHACổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BHABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BHANgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại BHAMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BHATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BHACông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BHANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BHA (CTCP Thủy điện Bắc Hà) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 2-8-2017 tới nay, tổng cộng 2.303 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 20.600 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 665 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, BHA tăng mạnh nhất vào năm 2017 (65,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2019 (54,0%).
