Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BIG
CTCP Tập đoàn Đầu tư BIG
BIG Investment Group Joint Stock Company
4.700
▲ +100 (▲ +2,17%)

Cân đối kế toán BIG

Cân đối kế toán BIG theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn263,0230,487,544,221,827,141,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền101,233,212,29,47,82,10,1
      1. Tiền101,233,212,29,10,72,10,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,37,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,04,90,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,04,90,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,7159,553,724,110,714,125,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng51,4133,137,713,98,812,223,8
      2. Trả trước cho người bán97,222,81,98,52,00,80,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,13,514,11,70,01,10,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,937,616,49,51,410,716,8
      1. Hàng tồn kho12,937,616,49,51,410,716,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,20,20,31,21,90,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,20,10,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,01,11,90,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,2128,6103,764,786,648,214,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,20,60,00,30,30,01,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,20,60,00,30,30,01,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định117,275,578,31,92,535,012,7
      1. Tài sản cố định hữu hình47,130,233,11,92,513,512,7
      - Nguyên giá21,421,421,430,250,812,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,7-0,30,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá21,421,421,430,250,812,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,7-0,30,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình70,045,245,20,00,021,50,0
      - Nguyên giá21,421,421,430,250,812,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,7-0,30,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư20,420,721,130,250,812,00,0
      - Nguyên giá21,421,421,430,250,812,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,7-0,30,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,031,631,50,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,031,631,50,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,030,94,10,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,030,94,10,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,40,80,20,81,61,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,40,80,20,81,61,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN404,2359,0191,3108,9108,475,355,9
  A. Nợ phải trả189,6196,0131,449,249,620,516,2
    I. Nợ ngắn hạn140,6169,886,349,135,519,016,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn112,137,351,240,626,912,83,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,06,90,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,5128,430,14,20,14,66,0
      4. Người mua trả tiền trước1,71,32,33,91,00,30,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,82,21,90,20,00,62,9
      6. Phải trả người lao động0,60,30,30,00,30,01,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,30,20,20,00,50,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,30,00,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,20,10,00,10,22,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn49,026,245,00,114,11,50,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,045,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,20,00,00,00,00,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn48,625,90,00,114,11,50,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu214,6163,059,959,758,854,839,7
    I. Vốn chủ sở hữu214,6163,059,959,758,854,839,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu159,9150,850,050,050,050,038,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,712,29,99,28,84,81,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,22,47,68,84,81,21,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này36,69,82,30,44,03,60,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,00,00,00,50,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN404,2359,0191,3108,9108,475,355,9

Cân đối kế toán BIG theo quý

tỉ đồng

13 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 4/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn426,0452,8263,0215,6229,8277,8230,487,544,221,837,727,141,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền153,8176,8101,228,627,518,433,212,29,47,81,82,10,1
      1. Tiền3,576,8101,227,626,518,433,212,29,10,71,82,10,1
      2. Các khoản tương đương tiền150,3100,00,01,01,00,00,00,00,37,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn220,2261,0148,7158,7187,6244,5159,553,724,110,726,114,125,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng102,6119,051,424,7111,6139,4133,137,713,98,812,812,223,8
      2. Trả trước cho người bán91,1142,097,2133,976,080,522,81,98,52,012,20,80,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác26,50,00,10,00,024,63,514,11,70,01,11,10,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho51,314,712,928,214,514,737,616,49,51,47,510,716,8
      1. Hàng tồn kho51,314,712,928,214,514,737,616,49,51,47,510,716,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,60,30,20,20,10,20,20,31,21,92,30,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,20,20,10,20,20,20,10,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,00,00,00,00,00,01,11,92,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn174,8141,6141,2135,6134,499,9128,6103,764,786,679,948,214,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn34,22,22,21,50,80,60,60,00,30,30,00,01,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác34,22,22,21,50,80,60,60,00,30,30,00,01,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định115,0115,7117,2112,4112,477,975,578,31,92,545,235,012,7
      1. Tài sản cố định hữu hình45,045,747,147,648,332,630,233,11,92,511,713,512,7
      - Nguyên giá23,621,421,421,421,421,421,421,430,250,80,012,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,8-0,7-0,30,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,621,421,421,421,421,421,421,430,250,80,012,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,8-0,7-0,30,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình70,070,070,064,864,145,245,245,20,00,033,521,50,0
      - Nguyên giá23,621,421,421,421,421,421,421,430,250,80,012,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,8-0,7-0,30,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư22,420,320,420,520,620,720,721,130,250,80,012,00,0
      - Nguyên giá23,621,421,421,421,421,421,421,430,250,80,012,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,8-0,7-0,30,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,031,631,533,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,031,631,533,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,030,94,10,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,030,94,10,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,23,31,51,30,60,70,80,20,81,61,81,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,23,31,51,30,60,70,80,20,81,61,81,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN600,8594,4404,2351,3364,2377,7359,0191,3108,9108,4117,675,355,9
  A. Nợ phải trả228,7372,8189,6184,6198,9213,7196,0131,449,249,659,920,516,2
    I. Nợ ngắn hạn181,4324,1140,6134,5148,2160,4169,886,349,135,531,919,016,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn104,7108,5112,1109,8100,853,437,351,240,626,927,012,83,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,743,610,515,628,995,0128,430,14,20,13,44,66,0
      4. Người mua trả tiền trước0,02,71,76,311,39,31,32,33,91,00,00,30,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,316,714,81,72,82,32,21,90,20,00,80,62,9
      6. Phải trả người lao động0,90,70,60,50,40,30,30,30,00,30,50,01,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,00,60,50,40,40,00,30,20,20,00,00,50,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,10,00,00,00,00,30,00,10,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,8151,30,30,33,60,10,20,10,00,10,20,22,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn47,348,749,050,150,753,426,245,00,114,128,01,50,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,045,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,60,40,20,20,20,20,00,00,028,00,00,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn47,148,148,649,950,553,125,90,00,114,10,01,50,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu372,1221,6214,6166,6165,3164,0163,059,959,758,857,854,839,7
    I. Vốn chủ sở hữu372,1221,6214,6166,6165,3164,0163,059,959,758,857,854,839,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu341,8159,9159,9159,9150,8150,8150,850,050,050,050,050,038,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,446,539,76,714,413,112,29,99,28,87,84,81,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,439,73,23,212,212,22,47,68,84,84,81,21,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,96,836,53,62,20,99,82,30,44,03,03,60,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,415,215,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN600,8594,4404,2351,3364,2377,7359,0191,3108,9108,4117,675,355,9

Báo cáo khác của BIG

Dữ liệu khác của BIG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đầu tư BIG (mã BIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BIG.