Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BIG
CTCP Tập đoàn Đầu tư BIG
BIG Investment Group Joint Stock Company
4.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại BIG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BIG theo thời gian

344 ngày
-0,48%1,34%3,16%4,98%6,81%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.154.304 cổ phiếu BIG, tương đương 6,30% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 14.594.607 cổ phiếu (42,70% vốn), khoảng 67 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,30% (30-9-2026), thấp nhất 0,02% (1-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BIG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,30%6,30%▲ +0,00 điểm %700
1 tháng28-8-20262,60%6,30%▲ +3,70 điểm %1.264.284
3 tháng3-7-20260,07%6,30%▲ +6,24 điểm %2.131.884
1 năm2-10-20250,69%6,30%▲ +5,61 điểm %2.043.323
3 năm8-3-20220,05%6,30%▲ +6,25 điểm %2.151.804

Sở hữu nước ngoài BIG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,30%■ 0,00 điểm %2.154.30449%14.594.607
9-20266,30%▲ +3,70 điểm %2.154.30449%14.594.607
8-20262,60%▲ +1,58 điểm %890.02049%15.858.891
7-20261,02%▲ +0,96 điểm %349.62049%16.399.291
6-20260,07%▲ +0,02 điểm %22.42049%16.726.491
5-20260,05%▲ +0,01 điểm %15.18149%15.211.186
4-20260,04%▼ −0,02 điểm %12.28149%15.214.086
3-20260,06%▼ −0,08 điểm %18.68149%15.207.686
2-20260,14%▲ +0,12 điểm %22.08149%7.812.788
1-20260,02%▼ −0,02 điểm %2.88149%7.831.988
12-20250,03%▼ −0,30 điểm %5.58149%7.829.288
11-20250,34%▼ −0,36 điểm %53.78149%7.781.088
10-20250,69%■ 0,00 điểm %110.98149%7.723.888
9-20250,69%■ 0,00 điểm %110.98149%7.723.888
8-20250,69%▲ +0,47 điểm %110.98149%7.723.888
7-20250,22%▲ +0,21 điểm %35.78149%7.799.088
6-20250,02%▼ −0,08 điểm %2.71949%7.388.778
5-20250,10%▲ +0,05 điểm %14.71949%7.376.778
3-20220,05%■ 0,00 điểm %2.50049%2.447.500
2-20220,05%—2.50049%2.447.500

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.154.30406,30%14.594.607
1-10-20262.154.30406,30%14.594.607
30-9-20262.154.304+2006,30%14.594.607
29-9-20262.154.104+4006,30%14.594.807
28-9-20262.153.704+1006,30%14.595.207
25-9-20262.153.60406,30%14.595.307
24-9-20262.153.60406,30%14.595.307
23-9-20262.153.60406,30%14.595.307
22-9-20262.153.604+230.0006,30%14.595.307
21-9-20261.923.604−3005,63%14.825.307
18-9-20261.923.904−1.4005,63%14.825.007
17-9-20261.925.30405,63%14.823.607
16-9-20261.925.304−6005,63%14.823.607
15-9-20261.925.904+1.000.0005,63%14.823.007
14-9-2026925.90402,71%15.823.007
11-9-2026925.904−4002,71%15.823.007
10-9-2026926.30402,71%15.822.607
9-9-2026926.30402,71%15.822.607
8-9-2026926.304+162,71%15.822.607
7-9-2026926.28802,71%15.822.623
4-9-2026926.28802,71%15.822.623
3-9-2026926.288+36.2682,71%15.822.623
28-8-2026890.02002,60%15.858.891
27-8-2026890.02002,60%15.858.891
26-8-2026890.02002,60%15.858.891
25-8-2026890.020−1002,60%15.858.891
24-8-2026890.12002,60%15.858.791
21-8-2026890.12002,60%15.858.791
20-8-2026890.12002,60%15.858.791
19-8-2026890.120—2,60%15.858.791

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BIG