Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BIG
CTCP Tập đoàn Đầu tư BIG
BIG Investment Group Joint Stock Company
4.700
▲ +100 (▲ +2,17%)

Kết quả kinh doanh BIG

Doanh thu và lợi nhuận BIG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2021: 100Q1/2025: 72Q2/2025: 137Q3/2025: 83Q4/2025: 234Q1/2026: 141Q2/2026: 161234Q4/2020Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2021: 3Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 33Q1/2026: 7Q2/2026: 633Q4/2020Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261616
Q1/20261417
Q4/202523433
Q3/2025831
Q2/20251371
Q1/2025721
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q3/20211003
Q4/2020——

Doanh thu và lợi nhuận BIG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 102Năm 2021: 140Năm 2022: 177Năm 2023: 204Năm 2024: 464Năm 2025: 526526Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 4Năm 2022: 0Năm 2023: 2Năm 2024: 10Năm 2025: 3737Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202552637
Năm 202446410
Năm 20232042
Năm 20221770
Năm 20211404
Năm 20201024

Báo cáo tài chính gốc BIG theo kỳ

53 tệp

53 tệp báo cáo BIG trên HNX từ năm 2021, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BIG

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BIG.

Kết quả kinh doanh BIG theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh525,9464,0204,3176,5139,8101,785,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)525,9464,0204,3176,5139,8101,785,4
4. Giá vốn hàng bán461,3442,7192,7169,1129,692,581,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,621,311,67,410,39,33,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,52,15,00,20,00,00,1
7. Chi phí tài chính10,46,38,62,91,80,60,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,46,35,72,91,80,60,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,71,91,61,51,40,50,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,03,73,92,92,43,91,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,911,52,50,34,74,31,4
12. Thu nhập khác0,10,40,00,40,60,00,0
13. Chi phí khác0,20,50,20,10,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,1-0,20,40,3-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,811,52,30,65,04,21,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,21,70,00,21,00,60,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,21,70,00,21,00,60,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,69,82,30,44,03,61,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,0-0,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,69,82,30,44,03,61,1

Kết quả kinh doanh BIG theo quý

tỉ đồng

8 kỳ, Quý 3/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2021Quý 3/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh161,3140,5234,083,3136,871,9100,462,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)161,3140,5234,083,3136,871,9100,462,4
4. Giá vốn hàng bán144,8124,1186,575,9130,868,093,657,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,516,547,47,36,03,96,75,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,00,00,00,40,00,00,0
7. Chi phí tài chính4,13,63,33,02,91,21,10,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,13,63,33,02,91,21,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,81,31,00,90,50,30,60,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,22,31,91,61,41,21,22,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,29,341,21,81,71,23,71,7
12. Thu nhập khác-0,80,90,00,00,00,00,80,0
13. Chi phí khác-0,61,50,00,20,00,00,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,60,0-0,1-0,0-0,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,08,741,21,71,61,23,81,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,71,78,30,30,30,20,80,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,71,78,30,30,30,20,80,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,37,033,01,41,30,93,01,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,20,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,26,832,91,41,30,93,01,4

Báo cáo khác của BIG

Dữ liệu khác của BIG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Đầu tư BIG (mã BIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 526 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 37 tỉ đồng, tăng 272,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 161 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.