Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BKC
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
Bac Kan Mineral Joint Stock Corporation
14.900
▼ −100 (▼ −0,67%)

Kết quả kinh doanh BKC

Doanh thu và lợi nhuận BKC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 96Q4/2023: 181Q1/2024: 61Q2/2024: 101Q3/2024: 166Q4/2024: 239Q1/2025: 23Q2/2025: 98Q3/2025: 136Q4/2025: 229Q1/2026: 74Q2/2026: 74239Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 2Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 19Q4/2024: 30Q1/2025: 2Q2/2025: 11Q3/2025: 39Q4/2025: 30Q1/2026: 12Q2/2026: 1439Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267414
Q1/20267412
Q4/202522930
Q3/202513639
Q2/20259811
Q1/2025232
Q4/202423930
Q3/202416619
Q2/20241012
Q1/2024611
Q4/20231812
Q3/2023961

Doanh thu và lợi nhuận BKC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 215Năm 2021: 378Năm 2022: 240Năm 2023: 440Năm 2024: 567Năm 2025: 382567Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -23Năm 2021: 5Năm 2022: 3Năm 2023: 5Năm 2024: 52Năm 2025: 6868-23Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202538268
Năm 202456752
Năm 20234405
Năm 20222403
Năm 20213785
Năm 2020215-23

Báo cáo tài chính gốc BKC theo kỳ

196 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

196 tệp báo cáo BKC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BKC

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BKC.

Kết quả kinh doanh BKC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh381,7567,5440,0240,3378,0214,7235,2180,6182,9154,1126,975,314,548,771,6112,091,858,3103,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,29,110,010,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)381,7567,5440,0240,3378,0214,7235,2180,6182,9154,1126,975,314,448,571,4111,882,748,393,2
4. Giá vốn hàng bán283,1477,6409,6221,9347,5212,0210,8170,2155,4133,794,353,628,254,752,488,971,041,450,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,689,930,418,430,42,724,310,527,620,432,621,7-13,8-6,219,022,911,76,942,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,32,62,26,72,40,04,40,10,00,00,60,00,10,31,20,32,96,11,2
7. Chi phí tài chính7,210,411,513,418,415,310,33,77,44,84,63,92,21,82,61,90,80,43,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,98,611,413,413,715,311,95,45,05,03,81,81,31,20,00,50,40,30,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1-0,1-0,10,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,83,12,80,90,50,00,00,00,00,00,10,20,30,20,31,13,53,44,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,116,414,012,612,511,613,815,616,412,79,711,37,67,97,47,24,55,97,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,862,84,3-1,91,5-24,24,6-8,73,83,018,96,3-22,6-15,99,713,15,93,328,7
12. Thu nhập khác5,35,05,37,74,74,714,86,35,55,05,03,25,50,32,62,91,92,30,1
13. Chi phí khác3,12,73,62,81,63,52,72,45,02,22,41,63,01,33,43,40,14,95,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,32,31,84,93,11,212,13,90,42,82,61,62,4-1,1-0,7-0,51,7-2,7-5,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,065,16,13,04,5-23,016,7-4,84,25,821,57,9-20,2-17,09,012,57,60,623,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,213,20,90,00,00,04,04,21,20,80,40,00,00,01,31,30,80,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0-0,40,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,213,20,90,00,00,04,04,21,20,80,80,00,00,01,01,30,80,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,851,95,13,04,5-23,012,8-9,03,04,920,77,9-20,2-17,08,011,26,90,423,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0-0,1-0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)67,351,95,13,04,5-23,012,8-9,03,05,120,77,9-20,2-16,98,011,26,90,423,7

Kết quả kinh doanh BKC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,273,9229,3136,598,123,4238,6166,3101,561,0180,595,994,269,3136,649,923,130,7203,558,277,339,086,532,348,347,681,6112,920,219,516,233,056,275,341,945,642,852,756,749,723,024,639,427,929,929,747,423,64,20,10,80,88,64,917,015,210,06,514,010,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)74,273,9229,3136,598,123,4238,6166,3101,561,0180,595,994,269,3136,649,923,130,7203,558,277,339,086,532,348,347,681,6112,920,219,516,233,056,275,341,945,642,852,756,749,723,024,639,427,929,929,747,423,64,20,10,80,78,54,917,015,110,06,413,910,0
4. Giá vốn hàng bán49,456,3185,584,183,319,6191,1133,193,554,0172,189,586,561,4137,645,515,924,3155,563,485,846,983,330,156,442,472,493,924,818,321,125,654,868,437,138,132,144,647,543,522,120,733,720,119,221,231,812,64,53,44,24,212,38,920,415,510,87,710,57,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,917,743,852,414,83,847,533,27,97,18,46,47,77,9-1,14,47,26,548,0-5,2-8,5-7,93,32,2-8,15,19,119,0-4,61,2-4,97,41,36,94,87,510,78,19,26,30,94,05,77,810,78,415,611,0-0,3-3,4-3,5-3,5-3,8-4,1-3,4-0,4-0,8-1,33,42,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,50,62,74,01,90,80,01,10,70,91,30,00,00,16,50,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,50,00,00,00,01,00,00,10,00,00,00,30,00,00,2
7. Chi phí tài chính2,91,81,82,31,91,14,94,22,52,42,62,83,02,93,53,53,33,13,43,73,33,34,14,03,73,53,13,13,32,42,20,9-0,30,81,71,13,71,33,11,3-0,81,1-1,00,64,20,82,50,30,60,41,20,40,50,20,70,40,70,22,60,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,81,81,82,12,01,01,14,22,52,42,62,83,02,93,53,53,33,13,43,73,33,34,14,03,73,53,13,13,32,42,20,91,40,81,31,11,21,31,31,31,21,11,10,90,90,80,70,30,60,40,30,40,50,20,40,40,30,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,50,40,61,20,80,20,91,00,80,51,01,0-0,51,10,90,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,00,00,00,10,10,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,52,85,04,13,72,45,13,64,03,73,63,73,73,04,03,13,13,42,62,53,43,13,32,72,43,13,23,23,13,74,14,33,73,63,74,14,53,44,62,73,02,43,32,82,31,23,02,52,21,82,52,02,61,51,52,41,82,01,82,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,314,236,947,512,42,137,524,51,71,22,10,11,50,9-9,44,30,7-0,143,9-11,4-15,2-14,4-4,1-4,5-14,1-1,53,312,6-11,0-4,9-11,22,1-2,02,6-0,62,32,53,41,52,3-1,30,53,54,44,26,810,08,1-3,1-5,6-6,4-5,9-6,8-5,8-5,7-3,2-3,0-3,4-1,10,8
12. Thu nhập khác1,31,31,21,41,31,31,21,21,41,21,81,21,11,24,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,11,25,111,21,21,21,51,20,33,41,22,01,31,21,61,21,90,41,51,11,21,21,11,30,60,21,02,71,50,00,10,10,10,00,60,0
13. Chi phí khác1,01,11,10,60,40,91,21,80,20,61,90,70,40,50,70,40,10,20,50,30,30,52,60,40,10,41,00,60,10,10,81,0-0,51,10,40,73,00,50,80,30,50,61,00,60,40,40,41,00,10,11,32,10,10,10,10,10,00,41,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,20,10,80,90,40,0-0,61,10,6-0,10,50,70,73,50,81,10,90,60,90,90,7-1,50,81,00,84,210,51,11,10,60,20,82,30,81,2-1,70,70,70,91,4-0,20,60,50,80,80,70,30,50,1-0,30,61,4-0,10,0-0,00,1-0,4-0,7-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,714,437,048,413,32,537,523,92,91,82,00,62,21,6-5,95,11,80,944,5-10,5-14,3-13,7-5,5-3,7-13,1-0,77,523,2-10,0-3,8-10,62,2-1,24,90,23,60,94,02,33,20,10,24,04,84,97,610,78,5-2,6-5,5-6,7-5,2-5,3-5,9-5,6-3,2-2,9-3,9-1,80,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,21,27,29,72,70,57,54,80,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,01,81,71,00,00,60,00,30,00,60,10,00,91,10,00,02,31,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,22,47,29,72,70,57,54,80,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,01,81,71,00,00,60,00,30,00,60,10,00,91,10,00,02,31,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,512,029,838,710,72,030,019,12,31,52,00,62,21,6-5,95,11,80,944,5-10,5-14,3-13,7-5,5-3,7-13,1-0,77,518,2-10,0-3,8-10,60,4-2,93,90,13,00,83,72,32,5-0,00,23,13,84,97,68,36,6-2,6-5,5-6,7-5,2-5,3-5,9-5,6-3,2-2,9-3,90,00,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,10,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,611,529,438,710,72,030,019,12,31,52,00,62,21,6-5,95,11,80,944,5-10,5-14,3-13,7-5,5-3,7-13,1-0,77,518,2-10,0-3,8-10,60,4-2,93,90,13,00,83,72,42,5-0,00,23,13,84,97,68,36,6-2,6-5,5-6,7-4,5-5,3-5,9-5,6-3,2-2,9-3,90,00,5

Báo cáo khác của BKC

Dữ liệu khác của BKC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Khoáng sản Bắc Kạn (mã BKC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 382 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 68 tỉ đồng, tăng 30,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 74 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.