Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BRR
CTCP Cao su Bà Rịa
BaRia Rubber Joint Stock Company
18.300
▲ +2.100 (▲ +12,96%)

Cân đối kế toán BRR

Cân đối kế toán BRR theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn435,5335,7298,3270,5260,0230,2156,5161,1205,6134,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,8152,0161,095,066,793,678,576,1125,060,2
      1. Tiền6,85,51,50,60,30,70,30,611,01,7
      2. Các khoản tương đương tiền81,0146,5159,594,566,492,978,275,5114,058,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn207,787,00,031,521,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn207,787,00,031,521,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,139,572,473,092,874,219,327,817,918,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,330,938,865,876,025,913,018,216,27,9
      2. Trả trước cho người bán0,20,20,10,01,81,00,10,21,31,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,48,433,57,215,047,36,29,30,310,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho86,755,157,164,476,759,956,755,661,654,1
      1. Hàng tồn kho86,755,157,164,476,759,956,755,661,654,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,32,17,96,62,82,51,91,61,11,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,60,10,01,90,00,50,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,21,57,86,60,82,51,40,01,11,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,01,60,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.271,01.282,91.298,31.315,01.318,41.324,11.331,61.331,31.324,61.309,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định458,8465,4484,5487,6512,3515,9515,9484,4270,7177,8
      1. Tài sản cố định hữu hình458,8465,3484,5487,5512,2515,7515,8484,2270,4177,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,10,10,10,20,10,10,30,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn134,7140,6140,1152,0133,2138,2151,0182,4386,1464,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang134,7140,6140,1152,0133,2138,2151,0182,4386,1464,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn664,7664,6663,2664,8662,5660,9664,7664,1667,4667,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,7-2,8-4,1-2,6-4,9-6,4-2,7-3,30,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,812,310,410,510,49,10,00,50,40,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,45,03,01,40,00,00,00,50,40,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,47,47,49,110,49,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.706,51.618,61.596,71.585,61.578,31.554,31.488,01.492,41.530,21.443,8
  A. Nợ phải trả206,6172,6176,8233,4247,5259,5247,0271,6295,6285,9
    I. Nợ ngắn hạn165,5159,5163,8219,3232,2175,2143,8169,2149,3106,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,018,613,049,035,029,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,98,26,06,65,51,93,83,54,32,8
      4. Người mua trả tiền trước2,32,10,80,00,00,62,82,816,84,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,412,75,19,60,07,48,93,65,69,2
      6. Phải trả người lao động48,435,844,231,19,144,358,065,076,658,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,30,30,065,80,00,00,10,10,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác53,943,039,2104,8107,673,032,331,84,91,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,057,468,167,244,229,524,913,26,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn41,113,113,114,115,484,3103,3102,5146,3179,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,068,787,288,5138,5173,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ41,113,113,114,115,415,716,014,07,85,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.500,01.446,01.419,91.352,11.330,81.294,81.241,01.220,81.234,61.157,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.500,01.446,01.419,91.352,11.330,81.294,81.241,01.220,81.234,61.157,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển224,8193,5159,5126,8101,083,361,837,49,90,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối150,2127,5135,4100,4104,886,554,258,499,732,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,710,49,10,08,25,37,90,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này150,2127,5134,789,995,786,546,053,091,832,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.706,51.618,61.596,71.585,61.578,31.554,31.488,01.492,41.530,21.443,8

Cân đối kế toán BRR theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016
TÀI SẢN124,9116,3254,1107,686,059,0154,4139,753,251,1199,3105,460,441,5193,296,563,170,2257,093,795,853,4191,6118,037,546,1180,8106,460,258,7177,992,443,453,5122,3119,658,588,0111,274,2
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn528,8409,6436,5407,1405,1315,0336,1368,3328,6268,3298,4285,9235,3232,0264,6271,3263,6217,1260,0247,6222,7216,6231,5146,0136,8116,2156,5106,873,193,4161,1177,7160,6131,1207,4154,7104,1107,3134,20,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,453,287,849,9103,8119,5110,5129,6166,0194,0161,0159,179,8102,495,039,393,188,466,7106,499,890,593,689,767,756,978,534,74,627,376,189,976,663,1125,0100,349,837,160,274,2
      1. Tiền32,421,26,89,98,825,05,52,67,52,01,51,71,42,20,60,81,03,40,31,40,80,50,74,71,83,20,310,14,68,80,633,99,412,911,031,312,312,61,761,9
      2. Các khoản tương đương tiền25,032,081,040,095,094,5105,0127,0158,5192,0159,5157,478,5100,294,538,592,085,066,4105,099,090,092,985,066,053,778,224,60,018,575,556,067,250,2114,069,037,524,558,412,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn358,0246,1207,7180,6168,179,5128,5125,053,00,00,012,017,517,531,577,326,821,021,017,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn358,0246,1207,7180,6168,179,5128,5125,053,00,00,012,017,517,531,577,326,821,021,017,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,237,442,130,832,532,039,556,213,815,072,439,350,832,573,057,655,846,792,846,540,936,474,213,09,013,419,315,711,418,427,814,814,715,717,913,413,629,718,91,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,735,338,326,422,924,030,927,310,310,638,820,224,225,865,820,918,440,476,014,88,69,625,99,65,29,513,07,66,68,018,210,09,112,016,210,68,516,87,94,2
      2. Trả trước cho người bán3,30,80,20,24,70,30,20,22,11,90,11,26,43,80,01,72,23,51,81,92,02,01,01,61,71,10,16,63,40,70,22,53,72,81,30,72,82,31,05,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,68,010,44,24,97,88,428,61,42,533,517,920,22,87,235,035,22,815,029,930,324,847,31,82,12,86,21,51,59,79,32,31,90,90,32,12,310,710,09,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,5-6,8-6,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,1
    IV. Tổng hàng tồn kho47,667,086,6123,369,170,055,623,240,244,157,169,845,354,064,696,455,658,376,775,749,789,161,243,234,645,556,754,132,946,755,667,153,752,262,938,738,436,654,10,0
      1. Hàng tồn kho47,667,086,6123,369,170,055,623,240,244,157,169,845,354,064,696,455,658,376,775,749,789,161,243,234,645,556,754,132,946,755,667,153,752,262,938,738,436,654,12,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác42,85,912,322,431,613,92,134,455,615,27,95,741,925,70,50,832,42,72,82,02,30,62,50,125,40,41,92,324,21,01,65,915,70,11,62,42,33,91,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,90,10,122,431,013,20,616,716,85,40,15,139,916,90,00,031,51,71,91,72,00,00,00,125,40,40,51,719,10,40,05,715,50,00,40,00,03,40,07,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,95,712,20,00,60,71,517,638,89,77,80,60,08,80,50,80,91,00,80,20,30,62,50,00,00,01,40,65,10,60,00,20,20,11,22,42,20,41,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.246,81.260,11.273,41.270,11.264,81.273,11.284,61.274,41.272,51.288,41.298,31.295,81.293,11.305,51.317,11.297,71.298,41.309,51.318,41.307,31.305,31.316,11.324,11.319,41.320,41.325,61.331,01.320,21.318,21.325,71.334,61.332,31.325,61.321,91.324,11.319,91.310,01.304,91.309,7—
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định463,0478,9458,8464,6472,1483,9465,4474,2482,6499,9484,5493,2497,3509,2487,6492,3487,6503,5512,3510,1493,3506,6515,9521,8509,2508,6515,9521,6525,3477,7484,4383,7390,8265,9270,7275,3279,5171,5177,8—
      1. Tài sản cố định hữu hình462,9478,9458,8464,6472,1483,8465,3474,2482,6499,8484,5493,1497,2509,1487,5492,2487,5503,4512,2510,0493,1506,5515,7521,6509,0508,5515,8521,5525,2477,5484,2383,5390,6265,6270,4275,0279,1171,1177,3—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,30,40,50,5—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn108,4104,5137,3126,2113,5112,8140,6123,9115,5115,2140,1127,6121,2121,2154,0132,6136,5133,2133,2127,1142,0139,5138,2132,8146,4152,3151,0134,0128,5183,9182,4281,2267,4388,7386,0377,2363,1466,0464,4—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang108,4104,5137,3126,2113,5112,8140,6123,9115,5115,2140,1127,6121,2121,2154,0132,6136,5133,2133,2127,1142,0139,5138,2132,8146,4152,3151,0134,0128,5183,9182,4281,2267,4388,7386,0377,2363,1466,0464,4—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn664,4664,7664,7666,4666,4664,6666,3663,2663,2663,2663,2663,1663,1664,8664,9662,5662,5662,5662,5660,9660,9660,9660,9664,7664,7664,7664,1664,1664,1664,1667,4667,4667,4667,4667,4667,4667,4667,4667,4—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9342,9—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,0-2,7-2,7-1,0-1,0-2,8-1,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,3-4,3-2,6-2,5-4,9-4,9-4,9-4,9-6,4-6,4-6,4-6,4-2,7-2,7-2,7-3,3-3,3-3,3-3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,011,912,612,912,711,712,313,011,210,110,412,011,410,210,510,211,810,410,49,19,19,19,10,00,00,00,00,40,20,00,50,00,00,00,00,00,00,00,1—
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,64,65,25,65,44,35,05,63,82,73,02,92,31,11,41,11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,50,00,00,00,00,00,00,00,1—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,49,19,19,19,19,110,410,410,49,19,19,19,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.775,61.669,71.709,81.677,11.669,91.588,11.620,81.642,61.601,21.556,61.596,71.581,81.528,41.537,41.581,71.569,01.562,01.526,71.578,31.554,91.528,01.532,81.555,61.465,41.457,11.441,81.487,41.426,91.391,31.419,01.495,71.510,01.486,21.453,01.531,51.474,61.414,01.412,11.443,8—
  A. Nợ phải trả196,9151,7179,9199,7190,9134,3169,8247,8257,0132,2177,4217,5212,0181,1229,8215,9221,8184,8247,5251,4235,6220,5266,7233,3235,9193,2246,9206,6175,7210,5272,3283,7273,3207,4301,8289,9241,6234,8285,9—
    I. Nợ ngắn hạn156,4110,9161,9187,4178,4121,5162,8235,4244,4119,4164,4204,2198,4167,2215,7201,5207,1169,8232,2167,3151,590,7182,4126,8132,890,0143,694,677,9108,2169,8139,0128,561,3155,6111,463,055,9106,8—
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,99,814,218,60,07,010,013,04,210,57,549,01,01,00,035,00,00,00,029,5—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,54,87,35,25,82,58,23,211,51,96,06,214,91,16,34,07,11,15,55,412,70,11,91,28,80,23,83,04,50,33,54,04,90,44,33,22,30,12,8—
      4. Người mua trả tiền trước4,62,22,331,014,614,72,18,115,04,30,80,02,83,50,010,51,113,70,018,59,515,10,616,615,37,62,810,42,517,52,822,612,325,018,518,35,712,64,5—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,81,511,626,123,10,913,510,65,41,35,012,84,20,69,631,918,512,10,030,816,011,16,616,33,41,58,81,82,43,44,22,07,02,55,14,60,04,89,2—
      6. Phải trả người lao động28,522,448,425,721,914,138,226,924,719,644,78,110,85,227,835,431,511,49,112,66,51,652,213,06,71,458,048,230,323,865,046,732,626,683,476,642,034,058,6—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,50,00,00,00,30,20,00,00,013,30,00,00,30,00,00,065,80,03,018,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,10,10,02,45,00,2—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác56,852,049,347,953,943,143,0120,7119,839,839,793,994,2105,1104,550,078,0104,2107,648,947,84,273,048,659,348,032,32,42,136,731,848,247,34,03,11,11,82,21,9—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,228,042,451,659,046,357,465,768,052,468,169,971,651,667,269,771,027,244,246,146,326,429,531,132,321,424,924,425,419,013,214,623,32,86,17,68,7-2,90,1—
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn40,640,818,012,312,512,87,112,312,512,813,113,313,613,914,114,414,715,015,484,184,2129,884,3106,5103,1103,2103,3111,997,8102,3102,5144,7144,9146,1146,2178,4178,7178,9179,1—
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,045,60,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,768,768,768,790,887,287,287,298,584,288,588,5137,5137,5138,5138,5173,5173,5173,5173,5—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ40,640,818,012,312,512,87,112,312,512,813,113,313,613,814,114,414,715,015,415,415,515,615,715,815,815,916,013,413,613,814,07,27,47,67,74,95,25,45,6—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.578,61.518,01.529,91.477,41.479,01.453,81.451,01.394,91.344,21.424,51.419,31.364,21.316,31.356,31.351,91.353,11.340,21.341,91.330,81.303,51.292,31.312,31.288,91.232,11.221,21.248,71.240,51.220,41.215,61.208,51.223,41.226,31.212,91.245,61.229,71.184,71.172,41.177,41.157,9—
    I. Vốn chủ sở hữu1.578,61.518,01.529,91.477,41.479,01.453,81.451,01.394,91.344,21.424,51.419,31.364,21.316,31.356,31.351,91.353,11.340,21.341,91.330,81.303,51.292,31.312,31.288,91.232,11.221,21.248,71.240,51.220,41.215,61.208,51.223,41.226,31.212,91.245,61.229,71.184,71.172,41.177,41.157,9—
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,01.125,0—
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Quỹ đầu tư phát triển259,6224,8224,8224,8224,8193,5193,5193,5193,5159,5159,5159,5159,5126,8126,8126,8126,8101,0101,0101,0101,083,383,383,383,361,861,80,061,837,437,437,437,49,99,99,99,90,00,0—
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối194,1168,2180,1127,6129,2135,3132,476,325,7140,0134,879,731,8104,5100,1101,388,4115,9104,877,566,3104,080,723,812,961,953,833,628,846,161,063,950,5110,794,849,937,552,432,9—
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước90,0150,20,00,078,8127,50,00,00,0135,40,70,00,0100,410,410,410,4104,89,19,131,686,50,00,00,054,28,28,27,840,35,35,35,399,77,97,97,932,90,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này104,118,0180,1127,650,47,7132,476,325,74,6134,179,731,84,289,790,978,011,195,768,334,717,580,723,812,97,745,625,421,05,855,658,545,111,186,942,029,619,432,9—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.775,61.669,71.709,81.677,11.669,91.588,11.620,81.642,61.601,21.556,61.596,71.581,81.528,41.537,41.581,71.569,01.562,01.526,71.578,31.554,91.528,01.532,81.555,61.465,41.457,11.441,81.487,41.426,91.391,31.419,01.495,71.510,01.486,21.453,01.531,51.474,61.414,01.412,11.443,8—
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của BRR

Dữ liệu khác của BRR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cao su Bà Rịa (mã BRR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BRR.