Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 547 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DDB, HAH · Xem bảng →
Logo BT1
CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương
Central Plant Protection Joint Stock Company No.1
11.600
▼ −300 (▼ −2,52%)

Kết quả kinh doanh BT1

Lợi nhuận BT1 theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q2/2016—
Q4/2015—

Doanh thu và lợi nhuận BT1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 331Năm 2021: 299Năm 2022: 236Năm 2023: 281Năm 2024: 319Năm 2025: 318331Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 9Năm 2022: 3Năm 2023: 2Năm 2024: 8Năm 2025: 611Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253186
Năm 20243198
Năm 20232812
Năm 20222363
Năm 20212999
Năm 202033111

Báo cáo tài chính gốc BT1 theo kỳ

28 tệp

28 tệp báo cáo BT1 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BT1 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,5319,6280,5236,1299,4331,5465,7449,8540,6480,4537,6583,6470,6374,1358,4335,9234,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,00,00,10,00,20,00,10,00,20,61,12,00,84,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)317,5319,5280,5236,1299,4331,4465,7449,6540,6480,3537,5583,4470,0373,1356,5335,0230,4
4. Giá vốn hàng bán222,2215,6211,1163,0206,6235,1349,9342,8419,7371,1429,9455,9367,0289,6268,7238,8164,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,3103,969,473,192,896,3115,9106,7120,9109,2107,7127,5102,983,587,796,266,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,10,10,00,40,10,40,51,50,30,40,70,40,81,03,62,7
7. Chi phí tài chính9,67,56,25,74,05,09,28,97,17,112,813,212,78,520,917,714,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,05,34,34,53,04,57,97,35,55,39,910,48,67,610,35,54,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng51,958,934,735,953,347,856,047,856,148,047,261,642,035,135,738,724,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,229,126,728,127,129,937,536,646,941,436,536,934,129,525,928,618,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,88,61,83,38,813,713,713,912,313,111,616,514,511,26,214,910,5
12. Thu nhập khác0,52,00,71,21,90,20,30,23,51,82,43,01,91,83,60,82,2
13. Chi phí khác0,10,10,40,10,00,00,00,01,81,51,31,11,41,22,30,70,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,41,90,31,01,90,20,30,11,70,31,01,90,40,61,30,12,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,210,52,04,310,813,913,914,014,013,412,618,414,911,87,515,012,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,52,40,51,12,22,82,83,02,92,82,63,93,11,80,71,81,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,52,40,51,12,22,82,83,02,92,82,63,93,11,80,71,81,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,68,11,53,38,511,111,111,111,110,710,014,511,810,16,813,211,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,68,11,53,38,511,111,111,111,110,710,014,511,810,16,813,211,5

Báo cáo khác của BT1

Dữ liệu khác của BT1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương (mã BT1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 318 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, giảm 30,5% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.