Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu BWE — trang 16
Biểu đồ giá BWE
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BWE theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 46.100 | 42.400 | 47.800 | 39.650 | ▼ −8,0% | 198 |
| 2025 | 47.100 | 47.400 | 54.300 | 38.000 | ▲ +0,6% | 249 |
| 2024 | 40.700 | 47.500 | 48.500 | 40.000 | ▲ +16,7% | 250 |
| 2023 | 49.200 | 41.200 | 49.600 | 39.700 | ▼ −16,3% | 249 |
| 2022 | 43.400 | 49.500 | 62.000 | 32.400 | ▲ +14,1% | 249 |
| 2021 | 34.150 | 42.900 | 49.000 | 25.500 | ▲ +25,6% | 250 |
| 2020 | 22.950 | 33.800 | 34.600 | 16.000 | ▲ +47,3% | 252 |
| 2019 | 23.100 | 23.000 | 29.000 | 22.400 | ▼ −0,4% | 250 |
| 2018 | 23.200 | 24.600 | 28.900 | 15.500 | ▲ +6,0% | 248 |
| 2017 | 17.150 | 22.700 | 31.250 | 17.150 | ▲ +32,4% | 116 |
Giá BWE từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-12-2024 | 46.600 | 46.900 | 47.500 | 46.350 | 47.500 | ▲ +1,93% | 182.400 | 8,6 |
| 25-12-2024 | 46.700 | 46.700 | 46.850 | 46.500 | 46.600 | ▼ −0,21% | 139.600 | 6,4 |
| 24-12-2024 | 46.750 | 46.750 | 46.900 | 46.300 | 46.700 | ▼ −0,11% | 40.800 | 1,9 |
| 23-12-2024 | 46.200 | 46.200 | 46.750 | 46.200 | 46.750 | ▲ +1,19% | 67.900 | 3,2 |
| 20-12-2024 | 45.750 | 45.750 | 46.500 | 45.700 | 46.200 | ▲ +0,98% | 47.700 | 2,2 |
| 19-12-2024 | 45.850 | 45.600 | 46.300 | 45.500 | 45.750 | ▼ −0,22% | 126.300 | 5,8 |
| 18-12-2024 | 45.950 | 45.850 | 46.200 | 45.850 | 45.850 | ▼ −0,22% | 38.900 | 1,8 |
| 17-12-2024 | 46.300 | 46.900 | 46.900 | 45.850 | 45.950 | ▼ −0,76% | 111.700 | 5,2 |
| 16-12-2024 | 45.850 | 46.500 | 46.500 | 45.850 | 46.300 | ▲ +0,98% | 102.800 | 4,7 |
| 13-12-2024 | 45.800 | 45.800 | 46.000 | 45.500 | 45.850 | ▲ +0,11% | 17.500 | 0,8 |
| 12-12-2024 | 45.550 | 46.000 | 46.000 | 45.600 | 45.800 | ▲ +0,55% | 72.500 | 3,3 |
| 11-12-2024 | 45.800 | 45.800 | 46.100 | 45.550 | 45.550 | ▼ −0,55% | 124.500 | 5,7 |
| 10-12-2024 | 45.800 | 46.300 | 46.300 | 45.600 | 45.800 | ■ 0,00% | 302.600 | 13,5 |
| 9-12-2024 | 46.750 | 46.750 | 46.750 | 45.800 | 45.800 | ▼ −2,03% | 173.000 | 8,0 |
| 6-12-2024 | 47.100 | 47.400 | 47.550 | 46.750 | 46.750 | ▼ −0,74% | 69.000 | 3,3 |
| 5-12-2024 | 47.300 | 47.300 | 47.600 | 47.000 | 47.100 | ▼ −0,42% | 116.700 | 5,5 |
| 4-12-2024 | 47.000 | 47.100 | 47.700 | 46.850 | 47.300 | ▲ +0,64% | 249.500 | 11,8 |
| 3-12-2024 | 47.000 | 46.100 | 47.050 | 46.100 | 47.000 | ■ 0,00% | 311.600 | 14,8 |
| 2-12-2024 | 48.050 | 47.000 | 47.050 | 46.000 | 47.000 | ▼ −2,19% | 317.900 | 14,9 |
| 29-11-2024 | 45.000 | 45.450 | 48.050 | 44.950 | 48.050 | ▲ +6,78% | 250.900 | 12,0 |
| 28-11-2024 | 45.500 | 45.500 | 45.500 | 45.000 | 45.000 | ▼ −1,10% | 12.700 | 0,6 |
| 27-11-2024 | 45.300 | 45.300 | 45.550 | 44.700 | 45.500 | ▲ +0,44% | 67.600 | 3,1 |
| 26-11-2024 | 44.900 | 44.900 | 45.400 | 44.900 | 45.300 | ▲ +0,89% | 74.800 | 3,4 |
| 25-11-2024 | 44.600 | 44.450 | 45.350 | 44.400 | 44.900 | ▲ +0,67% | 4.161.100 | 186,1 |
| 22-11-2024 | 44.950 | 44.650 | 45.000 | 44.500 | 44.600 | ▼ −0,78% | 75.900 | 3,4 |
| 21-11-2024 | 45.000 | 45.000 | 45.100 | 44.500 | 44.950 | ▼ −0,11% | 64.100 | 2,9 |
| 20-11-2024 | 44.400 | 44.250 | 45.300 | 43.800 | 45.000 | ▲ +1,35% | 172.400 | 7,7 |
| 19-11-2024 | 43.600 | 44.750 | 45.200 | 44.000 | 44.400 | ▲ +1,83% | 230.100 | 10,3 |
| 18-11-2024 | 43.500 | 42.850 | 44.050 | 42.850 | 43.600 | ▲ +0,23% | 62.600 | 2,7 |
| 15-11-2024 | 44.600 | 44.600 | 44.750 | 42.100 | 43.500 | ▼ −2,47% | 168.100 | 7,4 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 16/78 · 15-11-2024 – 26-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-7-2017
Dữ liệu khác của BWE
Phân tích kỹ thuật BWEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BWEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BWETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BWEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BWEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BWECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BWEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BWENgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại BWEMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BWETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BWECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BWENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh BWECông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BWE (CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 20-7-2017 tới nay, tổng cộng 2.311 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 42.400 đồng, tăng 1,31%, khối lượng 51.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 77.890 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, BWE tăng mạnh nhất vào năm 2020 (47,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (16,3%).
