Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BWE
CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương
Binh Duong Water - Environment Corporation - Joint Stock Company
42.400
▲ +550 (▲ +1,31%)

Giá lịch sử cổ phiếu BWE — trang 21

Biểu đồ giá BWE

500 phiên gần nhất
38.54442.37246.20050.02853.85618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BWE theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202646.10042.40047.80039.650▼ −8,0%198
202547.10047.40054.30038.000▲ +0,6%249
202440.70047.50048.50040.000▲ +16,7%250
202349.20041.20049.60039.700▼ −16,3%249
202243.40049.50062.00032.400▲ +14,1%249
202134.15042.90049.00025.500▲ +25,6%250
202022.95033.80034.60016.000▲ +47,3%252
201923.10023.00029.00022.400▼ −0,4%250
201823.20024.60028.90015.500▲ +6,0%248
201717.15022.70031.25017.150▲ +32,4%116

Giá BWE từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
28-5-202441.75041.75042.10041.40041.400▼ −0,84%541.80022,6
27-5-202442.00042.00042.15041.50041.750▼ −0,60%376.80015,8
24-5-202442.70042.10042.80041.55042.000▼ −1,64%612.30025,8
23-5-202441.50041.30043.45041.30042.700▲ +2,89%907.60038,4
22-5-202441.45041.45042.05041.35041.500▲ +0,12%662.50027,6
21-5-202441.00041.00041.95040.90041.450▲ +1,10%496.20020,5
20-5-202441.65041.85041.85040.90041.000▼ −1,56%730.60030,2
17-5-202441.35042.40042.40041.65041.650▲ +0,73%2.694.900106,4
16-5-202447.10047.30047.35046.70047.150▲ +0,11%638.60029,7
15-5-202445.50045.50048.50045.50047.100▲ +3,52%1.678.20075,5
14-5-202445.40045.40045.70045.30045.500▲ +0,22%388.70017,1
13-5-202444.40044.50045.90044.25045.400▲ +2,25%2.668.300118,1
10-5-202444.90044.90044.90044.30044.400▼ −1,11%1.214.80051,7
9-5-202445.40045.40045.60044.75044.900▼ −1,10%1.591.50069,1
8-5-202445.90045.50046.10044.90045.400▼ −1,09%2.042.40089,2
7-5-202444.45044.50045.95044.35045.900▲ +3,26%3.227.000136,6
6-5-202444.25044.40044.50044.05044.450▲ +0,45%3.269.800135,5
3-5-202443.00043.05044.60043.05044.250▲ +2,91%571.00025,3
2-5-202442.05042.20043.40042.20043.000▲ +2,26%12.115.300474,7
26-4-202442.60043.65043.65042.05042.050▼ −1,29%349.60015,0
25-4-202443.05043.05043.75042.55042.600▼ −1,05%378.30016,4
24-4-202443.05043.45043.45042.50043.050■ 0,00%125.6005,4
23-4-202442.10042.80043.50042.20043.050▲ +2,26%489.30021,1
22-4-202441.50042.00043.05041.50042.100▲ +1,45%169.9007,2
19-4-202441.55041.00041.85040.80041.500▼ −0,12%180.5007,5
17-4-202442.00041.90042.00040.75041.550▼ −1,07%316.40013,1
16-4-202442.05042.40042.40041.65042.000▼ −0,12%245.30010,3
15-4-202443.30043.30043.30042.00042.050▼ −2,89%241.70010,3
12-4-202442.85043.30043.80042.65043.300▲ +1,05%168.8007,3
11-4-202442.95042.40043.05042.40042.850▼ −0,23%33.5001,4

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 21/78 · 11-4-2024 – 28-5-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-7-2017

Dữ liệu khác của BWE

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BWE (CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 20-7-2017 tới nay, tổng cộng 2.311 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 42.400 đồng, tăng 1,31%, khối lượng 51.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 77.890 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BWE tăng mạnh nhất vào năm 2020 (47,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (16,3%).