Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 463 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →

Cân đối kế toán C21

Cân đối kế toán C21 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn249,3202,8127,2165,4240,9464,5572,1321,8263,5244,2467,9424,1400,2421,9394,6287,0212,4246,1153,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền82,449,626,018,233,6220,0375,2223,3178,1182,7126,8126,0114,5137,7139,725,915,169,636,6
      1. Tiền69,429,615,516,731,666,017,322,330,621,611,75,19,06,3139,725,915,169,636,6
      2. Các khoản tương đương tiền13,020,010,51,52,0154,0357,9201,0147,5161,1115,1120,9105,5131,40,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,726,58,17,813,3146,9138,554,431,348,797,74,04,00,00,40,00,00,05,0
      1. Chứng khoán kinh doanh56,00,00,00,00,00,00,00,00,00,097,74,04,00,00,40,00,00,05,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-37,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,226,58,17,813,3146,9138,554,431,348,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn124,3125,291,7136,9183,372,851,635,843,18,911,09,56,99,66,514,815,481,130,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,80,91,337,737,338,233,720,23,22,32,51,11,04,22,710,711,210,913,1
      2. Trả trước cho người bán118,6118,384,35,25,511,05,87,222,65,07,75,83,42,82,33,43,968,715,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,01,60,210,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,311,710,896,3142,125,110,69,07,72,41,63,62,82,71,40,70,31,41,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,4-5,7-4,7-2,4-1,6-1,6-0,2-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-0,3-0,30,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,00,50,71,04,220,01,62,02,21,6230,3282,7272,7273,2246,4244,5179,593,372,6
      1. Hàng tồn kho1,00,50,71,04,220,01,62,02,21,6230,3282,7272,7273,2246,4244,5179,593,372,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,91,00,81,66,54,95,16,38,82,32,01,92,11,41,61,82,42,18,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,10,10,40,70,81,31,20,81,31,01,10,60,91,01,20,12,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,70,71,55,63,84,35,07,61,50,30,10,10,30,20,00,40,83,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,71,00,60,50,80,71,33,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn739,9640,3668,2658,6571,2437,8452,3465,6496,5346,2160,4181,1229,2183,2182,6156,5122,7105,872,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn154,7140,8195,4238,796,3135,9125,0123,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,60,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng36,236,236,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn4,94,44,44,43,93,93,92,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác113,6103,0156,0234,492,4132,0121,1120,30,20,20,00,00,00,00,30,30,30,90,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0-2,7-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,30,0
    II. Tài sản cố định43,551,456,567,0127,9122,3127,4128,591,982,844,449,454,758,763,769,770,372,318,5
      1. Tài sản cố định hữu hình33,640,845,355,199,193,597,699,562,152,430,535,040,744,549,254,958,960,79,8
      - Nguyên giá38,138,138,138,137,237,237,237,236,536,536,335,835,835,835,834,534,534,527,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,2-32,8-32,4-31,9-30,7-29,6-28,5-27,2-26,0-24,7-23,3-22,0-20,6-19,1-17,5-17,5-16,5-15,5-14,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá38,138,138,138,137,237,237,237,236,536,536,335,835,835,835,834,534,534,527,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,2-32,8-32,4-31,9-30,7-29,6-28,5-27,2-26,0-24,7-23,3-22,0-20,6-19,1-17,5-17,5-16,5-15,5-14,6
      3. Tài sản cố định vô hình9,910,611,211,928,728,829,829,029,830,513,914,313,914,214,514,711,411,68,7
      - Nguyên giá38,138,138,138,137,237,237,237,236,536,536,335,835,835,835,834,534,534,527,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,2-32,8-32,4-31,9-30,7-29,6-28,5-27,2-26,0-24,7-23,3-22,0-20,6-19,1-17,5-17,5-16,5-15,5-14,6
    III. Bất động sản đầu tư4,95,35,76,26,57,68,710,010,511,812,913,915,216,718,317,018,019,012,6
      - Nguyên giá38,138,138,138,137,237,237,237,236,536,536,335,835,835,835,834,534,534,527,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,2-32,8-32,4-31,9-30,7-29,6-28,5-27,2-26,0-24,7-23,3-22,0-20,6-19,1-17,5-17,5-16,5-15,5-14,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn145,6145,4146,8144,7151,4148,7148,0181,3335,3204,345,916,114,78,23,91,24,81,234,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn143,2143,0142,0141,6141,3125,0138,6152,5293,4180,6—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,42,54,83,110,023,89,428,842,023,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn360,7278,7248,4185,6170,60,89,89,152,444,951,199,7143,684,183,354,114,87,22,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh151,5263,6232,5169,4170,60,89,89,118,010,511,161,1104,643,342,513,38,020,015,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn227,427,427,427,46,86,86,86,841,141,145,340,840,840,840,840,86,81,81,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,2-12,3-11,5-11,3-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-5,3-2,2-1,80,00,00,00,0-14,6-14,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,618,815,516,418,622,433,413,76,22,26,02,11,015,613,414,514,75,64,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,312,912,413,314,717,919,713,46,22,21,61,70,91,51,61,21,33,82,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,05,93,13,13,03,413,70,30,00,01,00,20,02,10,00,00,10,20,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,112,011,713,213,21,61,6
    VII. Lợi thế thương mại9,20,00,00,00,91,10,00,00,00,03,20,00,00,00,00,10,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN989,2843,1795,5824,0812,1902,31.024,3787,4760,0590,4628,3605,2629,3605,1577,2443,5335,1352,0225,9
  A. Nợ phải trả147,6194,3169,4180,1142,8217,1353,5263,6284,6125,398,885,2104,3100,381,3124,993,2114,5137,0
    I. Nợ ngắn hạn119,8130,3112,7151,7117,1169,1281,2174,9136,327,620,224,138,641,031,756,846,169,9107,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,01,90,02,80,00,00,00,00,00,00,021,00,00,40,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,56,05,55,55,710,95,97,049,22,71,10,51,22,11,50,94,01,54,6
      4. Người mua trả tiền trước0,40,10,10,20,30,360,550,214,10,20,40,50,50,60,80,515,528,963,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,94,22,21,42,48,830,29,14,19,24,56,65,815,613,813,013,522,729,4
      6. Phải trả người lao động1,92,02,01,52,94,66,34,33,83,03,92,93,33,12,82,31,50,70,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,537,837,337,337,948,6123,32,30,50,00,02,64,610,32,51,31,59,31,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn30,614,30,00,60,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác54,058,158,497,458,383,646,592,359,57,36,35,716,66,25,813,26,25,53,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,17,16,37,18,99,88,56,85,15,04,05,26,53,24,64,53,90,94,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn27,764,056,728,325,748,072,388,7148,297,778,661,165,759,349,668,147,144,629,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,70,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác27,764,056,428,125,748,071,571,0136,197,478,661,161,458,849,20,046,744,328,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,30,30,00,00,017,612,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,04,30,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,40,30,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,70,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu841,7648,8626,1643,9669,3685,2670,9523,8475,5465,1529,5520,0525,0504,8495,9318,6241,9237,588,9
    I. Vốn chủ sở hữu841,7648,8626,1643,9669,3685,2670,9523,8475,5465,1529,5520,0525,0504,8495,9318,6241,9237,588,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4137,1100,0100,037,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần155,8155,8155,8155,8155,8152,3152,3126,4146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,784,061,561,50,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu32,532,532,532,532,532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-39,7-39,7-104,0-124,3-124,3-18,5-18,5-18,5-18,50,0-8,8-8,8-8,80,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển35,035,035,035,035,035,034,234,234,234,00,013,813,813,813,813,812,212,210,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,820,220,217,715,813,010,29,88,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối517,0256,4236,6251,4266,4284,5315,2256,5207,0202,1163,7153,8161,0145,6120,175,663,758,730,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước503,4246,4239,5248,4257,8246,9241,3190,5185,1145,5—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,610,0-3,03,08,637,673,966,021,956,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-66,31,5-1,41,612,027,215,517,318,513,210,110,58,46,05,93,63,14,22,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN989,2843,1795,5824,0812,1902,31.024,3787,4760,0590,4628,3605,2629,3605,1577,2443,5335,1352,0225,9

Cân đối kế toán C21 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn255,5252,0253,2253,9253,3249,3220,3206,8195,1202,8185,2136,8132,950,158,858,2168,5161,3103,2103,7264,6231,3205,7218,5378,9473,6451,7451,1498,6569,5550,4439,2348,0325,9443,7492,7385,2263,8230,4219,7239,7243,6251,7251,0235,7468,2474,6472,3430,8424,9422,3415,8430,5401,1429,2422,9433,2421,9436,7428,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,836,536,738,933,682,464,353,837,649,630,219,030,426,035,633,318,518,217,415,830,031,673,479,2135,3220,4176,0209,0273,7375,2418,2295,4272,3223,3331,0373,1264,3178,1172,0163,6189,6190,5207,890,877,2124,8212,4158,4125,3122,5126,1128,9145,6117,4131,2127,2147,7137,7146,8152,8
      1. Tiền13,211,913,217,317,669,48,715,313,029,611,17,017,915,525,130,716,016,717,415,829,031,623,136,343,066,418,318,220,222,3129,226,958,122,091,658,266,330,636,722,214,021,616,712,211,228,411,19,914,24,927,37,538,79,09,47,312,0137,7146,8152,8
      2. Các khoản tương đương tiền27,624,623,621,616,013,055,638,524,520,019,012,012,510,510,52,62,51,50,00,01,00,050,342,992,3154,0157,7190,8253,5352,9289,0268,5214,2201,2239,4314,9198,0147,5135,3141,4175,6168,9191,178,666,096,4201,3148,5111,0117,698,8121,4106,9108,5121,9119,9135,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,439,642,735,441,440,728,626,626,526,526,324,18,18,17,97,97,87,810,612,612,515,329,546,0148,0146,5188,9182,8165,5140,182,795,828,154,447,654,164,341,814,335,935,441,131,122,7106,099,723,662,08,47,55,04,04,01,00,00,00,00,00,00,2
      1. Chứng khoán kinh doanh56,056,056,056,056,056,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0106,099,723,662,08,47,55,04,04,01,00,00,00,00,00,00,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-41,6-41,3-38,1-40,9-34,8-37,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,024,924,820,320,222,228,626,626,526,526,324,18,18,17,97,97,87,810,612,612,515,329,546,0148,0146,5188,9182,8165,5140,182,795,828,154,447,654,164,341,814,335,935,441,131,122,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn173,5173,1170,5175,9174,5124,3124,1123,1128,4125,2127,292,092,814,313,514,8139,7132,765,365,2211,5173,576,667,567,492,981,153,152,747,442,640,940,339,957,957,650,632,633,412,411,28,710,8133,650,311,010,017,811,210,16,76,95,97,98,88,68,89,610,28,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,60,60,40,80,80,80,90,80,80,91,61,61,61,30,91,938,137,737,037,037,2117,737,238,137,739,644,734,835,333,628,226,724,320,319,317,77,83,21,21,81,92,32,12,03,22,51,31,32,41,11,21,60,71,62,02,73,64,25,15,6
      2. Trả trước cho người bán114,3114,4114,4119,4118,6118,6119,3118,5118,5118,384,484,284,25,55,25,25,15,25,45,45,65,56,16,35,728,924,27,86,36,26,46,98,28,611,828,124,422,620,87,26,45,47,49,021,47,77,615,53,43,53,22,72,73,84,03,02,72,82,52,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,40,00,20,04,54,510,50,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác64,264,562,162,161,511,310,610,414,711,746,411,411,710,810,110,598,891,724,924,8170,351,934,924,625,524,612,310,511,17,88,48,28,611,923,28,28,77,712,24,33,91,92,2117,526,51,61,62,16,45,82,72,92,82,83,03,12,82,72,80,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,5-6,4-6,4-6,4-6,4-6,4-6,7-6,7-5,7-5,7-5,2-5,2-4,7-3,3-2,8-2,8-2,4-1,9-2,1-2,1-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,5-1,0-1,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho0,90,90,91,01,01,00,70,70,50,50,60,60,71,01,01,11,01,04,44,14,24,420,920,321,88,31,41,71,51,61,31,32,02,01,91,62,03,22,21,81,71,61,61,61,7230,3226,5228,9282,3283,0282,2273,6272,7272,7285,1284,2275,2273,2267,5252,4
      1. Hàng tồn kho0,90,90,91,01,01,00,70,70,50,50,60,60,71,01,01,11,01,04,44,14,24,420,920,321,88,31,41,71,51,61,31,32,02,01,91,62,03,22,21,81,71,61,61,61,7230,3226,5228,9282,3283,0282,2273,6272,7272,7285,1284,2275,2273,2267,5252,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,92,02,52,82,80,92,62,62,11,00,91,10,80,80,81,11,51,65,55,96,46,55,25,56,45,54,44,65,15,15,65,75,36,35,36,33,98,18,56,01,81,70,52,20,52,42,15,23,71,92,32,52,32,04,12,91,51,412,214,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,20,10,20,20,10,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,40,60,61,01,30,60,81,00,81,11,10,51,30,61,41,00,51,31,50,20,20,21,30,41,61,72,31,61,01,31,41,11,01,31,90,70,60,91,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,81,01,21,54,24,55,15,64,24,44,74,03,83,84,14,44,44,64,95,04,74,92,97,67,24,51,51,50,30,90,10,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,10,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,21,62,02,00,01,71,71,20,00,00,20,00,00,00,00,20,01,21,21,20,40,40,40,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,32,82,00,70,91,01,11,02,70,90,70,611,113,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn732,9730,4727,1714,6717,1739,9623,6626,0653,3644,3669,4669,4666,5760,4738,0732,5655,2658,1748,4752,4568,4586,3601,6595,7516,0441,8428,8438,5441,0453,8416,6404,9454,6462,4388,5413,8449,0496,2440,6386,2351,9349,3338,9405,4394,0160,2154,0150,1179,7181,2182,6184,4185,5231,7182,6182,7181,0181,1182,2184,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn139,5139,5139,3139,0138,8154,7129,8129,8130,6140,8194,3194,6195,4278,2327,3319,0238,8238,3285,2284,996,3110,4136,5136,9136,5135,9129,9128,4127,8125,0122,1117,0141,50,20,00,20,20,00,20,20,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng36,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,236,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,05,75,55,34,90,50,50,54,44,44,44,44,44,44,44,43,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,90,02,70,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác103,3103,397,497,497,4113,694,094,094,0103,0156,1156,1156,1240,2289,2279,2234,4234,4281,3281,092,4106,5132,6133,0132,6132,0126,0124,5123,9121,1118,2113,1138,80,20,00,20,20,00,00,20,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-0,8-0,80,0-2,7-2,3-1,9-1,2-2,6-2,4-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định37,538,339,239,541,543,545,347,549,651,453,655,854,756,558,661,364,167,0117,3120,8124,3127,7131,5135,3139,0125,9123,6124,8124,4127,4122,4125,6127,9126,8125,9126,390,698,5101,680,781,565,659,450,648,944,445,846,648,149,550,751,753,754,754,855,957,158,760,061,3
      1. Tài sản cố định hữu hình28,629,329,830,031,733,635,237,339,240,842,844,943,645,347,249,752,455,189,392,695,999,0102,4105,9109,497,194,695,694,997,693,896,699,197,796,696,961,068,771,750,551,252,446,037,035,130,531,832,533,835,136,337,639,540,740,941,943,044,545,747,0
      - Nguyên giá38,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,137,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,236,936,736,736,636,536,536,536,536,536,336,336,336,336,336,336,335,835,835,835,835,835,835,835,835,835,835,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,8-33,7-33,5-33,4-33,3-33,2-33,1-33,0-32,9-32,8-32,7-32,6-32,5-32,4-32,2-32,1-32,0-31,9-31,6-31,3-31,0-30,7-30,4-30,1-29,9-29,6-29,3-29,0-28,8-28,5-28,1-27,8-27,5-27,2-26,9-26,6-26,3-26,0-25,7-25,4-25,1-24,7-24,4-24,0-23,7-23,3-23,0-22,6-22,3-22,0-21,6-21,3-21,0-20,6-20,2-19,9-19,5-19,1-18,7-18,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá38,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,137,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,236,936,736,736,636,536,536,536,536,536,336,336,336,336,336,336,335,835,835,835,835,835,835,835,835,835,835,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,8-33,7-33,5-33,4-33,3-33,2-33,1-33,0-32,9-32,8-32,7-32,6-32,5-32,4-32,2-32,1-32,0-31,9-31,6-31,3-31,0-30,7-30,4-30,1-29,9-29,6-29,3-29,0-28,8-28,5-28,1-27,8-27,5-27,2-26,9-26,6-26,3-26,0-25,7-25,4-25,1-24,7-24,4-24,0-23,7-23,3-23,0-22,6-22,3-22,0-21,6-21,3-21,0-20,6-20,2-19,9-19,5-19,1-18,7-18,3
      3. Tài sản cố định vô hình8,99,19,49,69,79,910,110,210,410,610,710,911,111,211,411,611,711,928,028,228,528,729,129,329,628,829,129,329,529,828,728,928,829,029,329,429,729,830,030,130,313,313,413,613,813,914,014,014,314,314,414,114,213,914,014,114,114,214,314,3
      - Nguyên giá38,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,137,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,236,936,736,736,636,536,536,536,536,536,336,336,336,336,336,336,335,835,835,835,835,835,835,835,835,835,835,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,8-33,7-33,5-33,4-33,3-33,2-33,1-33,0-32,9-32,8-32,7-32,6-32,5-32,4-32,2-32,1-32,0-31,9-31,6-31,3-31,0-30,7-30,4-30,1-29,9-29,6-29,3-29,0-28,8-28,5-28,1-27,8-27,5-27,2-26,9-26,6-26,3-26,0-25,7-25,4-25,1-24,7-24,4-24,0-23,7-23,3-23,0-22,6-22,3-22,0-21,6-21,3-21,0-20,6-20,2-19,9-19,5-19,1-18,7-18,3
    III. Bất động sản đầu tư4,34,44,64,74,84,95,05,15,25,35,45,55,65,75,96,06,16,26,56,87,16,56,77,07,37,67,88,18,48,79,09,39,69,79,810,110,310,510,811,111,511,811,912,212,612,913,313,614,013,914,214,514,815,215,616,016,416,717,117,5
      - Nguyên giá38,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,138,137,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,236,936,736,736,636,536,536,536,536,536,336,336,336,336,336,336,335,835,835,835,835,835,835,835,835,835,835,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,8-33,7-33,5-33,4-33,3-33,2-33,1-33,0-32,9-32,8-32,7-32,6-32,5-32,4-32,2-32,1-32,0-31,9-31,6-31,3-31,0-30,7-30,4-30,1-29,9-29,6-29,3-29,0-28,8-28,5-28,1-27,8-27,5-27,2-26,9-26,6-26,3-26,0-25,7-25,4-25,1-24,7-24,4-24,0-23,7-23,3-23,0-22,6-22,3-22,0-21,6-21,3-21,0-20,6-20,2-19,9-19,5-19,1-18,7-18,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn160,2159,4158,7145,4144,9145,6145,6144,7145,4145,4145,3145,2147,2146,8145,0144,8144,7144,7151,4151,4151,4152,0136,6135,2135,2148,5129,3136,3137,7149,4139,6128,8151,0183,1208,3249,5316,6327,6268,5246,8211,0221,4215,8291,1279,946,035,718,716,116,216,116,315,914,713,913,08,48,27,47,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn157,1156,5155,8142,6142,5143,2143,2142,3143,0143,0142,9142,8142,0142,0142,0141,7141,6141,6141,5141,5141,4141,3126,0125,2125,2125,0115,6125,3126,2139,9109,098,9121,80,0176,8217,5263,9293,2236,0217,3183,1180,6173,3243,4————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,12,92,92,72,42,42,42,42,42,52,42,45,14,83,13,13,13,19,99,910,010,710,610,010,023,613,711,011,49,530,629,929,2183,131,431,952,734,432,529,527,940,942,547,7————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn368,1364,7359,8360,0360,5360,7280,5280,5303,9282,6252,2252,5248,1257,6185,4185,4185,4185,6170,4170,4170,6170,8170,8160,875,80,810,610,610,09,89,99,99,1129,231,818,024,352,453,344,944,944,945,745,746,451,154,166,299,799,7100,1100,1100,1145,485,284,884,484,183,783,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh150,9150,3150,7150,8151,4151,5265,9265,7289,0267,5237,0237,1232,4241,9169,4169,4169,4169,5170,4170,4170,6170,8170,8160,875,80,810,610,610,09,89,99,99,19,117,918,018,018,019,010,510,510,510,510,510,511,111,127,861,161,161,161,161,1104,644,544,143,743,342,942,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn227,4227,4227,4227,4227,4227,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,427,46,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,8126,820,76,813,041,141,141,141,141,141,141,141,145,345,340,840,840,840,840,840,840,840,840,840,840,840,840,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,2-13,0-18,3-18,3-18,3-18,2-12,8-12,6-12,5-12,3-12,1-11,9-11,7-11,6-11,4-11,4-11,3-11,3-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,0-6,0-5,3-5,3-2,3-2,3-2,2-2,1-1,8-1,8-1,80,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,424,125,526,026,630,617,418,418,618,818,615,715,415,615,816,116,116,417,518,118,718,819,320,522,223,027,530,232,733,513,514,415,413,412,79,77,07,16,12,53,05,25,95,56,35,75,25,01,82,11,61,81,11,713,113,014,713,514,014,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,111,411,911,912,112,311,512,412,612,912,712,612,312,412,612,913,013,313,814,314,814,715,316,517,619,618,018,919,019,713,214,014,913,412,59,77,07,06,12,52,82,83,22,62,61,31,51,21,41,61,31,51,01,00,70,60,61,52,02,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,85,85,85,85,89,05,95,95,95,90,03,13,13,23,23,23,13,13,13,13,03,23,13,13,43,49,511,313,713,80,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,00,10,00,20,30,10,10,00,70,30,42,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,00,00,20,00,00,20,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,10,012,012,012,012,012,012,0
    VII. Lợi thế thương mại6,56,97,98,38,89,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,80,80,91,01,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,72,93,03,23,43,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN988,4982,5980,4968,5970,4989,2843,9832,8848,4847,1854,6806,2799,3810,5796,8790,7823,7819,4851,6856,1833,0817,5807,2814,2894,9915,4880,5889,6939,61.023,3966,9844,1802,7788,3832,2906,5834,2760,0671,0605,9591,6592,9590,6656,3629,7628,4628,5622,4610,5606,1604,8600,2616,0632,8611,8605,6614,2603,1618,9612,6
  A. Nợ phải trả125,2123,6127,4123,4123,5147,6196,8191,5193,3198,2202,0173,7172,9175,4159,2154,9179,7179,5205,1205,0169,7147,6166,4169,3211,0216,5225,5239,5263,5345,5310,5285,5269,1264,7313,2398,8345,3284,9196,2144,8118,5125,2123,3128,495,899,091,397,182,285,481,681,786,4106,588,992,098,9107,497,195,4
    I. Nợ ngắn hạn94,694,399,895,796,1119,8131,3127,7128,9120,1130,9116,8115,9118,7131,0126,5152,1153,8179,5179,5144,1121,8140,0142,7162,7167,8176,6190,7215,1274,0238,9198,3177,4173,2222,0271,8221,2136,667,232,320,527,534,046,517,120,415,721,620,824,319,119,524,139,026,930,838,248,038,938,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,10,00,00,00,00,01,91,90,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,45,85,96,05,65,55,77,47,46,05,86,05,65,55,76,05,75,55,85,85,95,75,66,16,88,65,86,45,86,36,37,311,68,012,830,834,749,211,715,52,12,71,72,21,61,10,40,50,40,50,81,30,61,71,51,91,62,10,71,1
      4. Người mua trả tiền trước0,20,20,20,30,10,40,50,52,04,35,53,21,60,12,92,20,20,20,50,50,50,60,30,40,21,628,140,647,260,6139,6110,969,650,388,8124,797,614,60,60,20,20,20,50,30,60,41,52,41,40,50,40,60,21,11,20,20,50,60,51,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,31,86,34,71,88,98,65,52,54,212,03,60,72,34,11,50,40,90,91,10,92,42,42,51,88,94,95,73,629,813,719,710,49,215,520,116,74,03,94,43,29,214,94,12,34,53,88,64,06,74,04,86,75,111,616,415,021,917,517,7
      6. Phải trả người lao động1,91,92,31,91,91,91,92,01,92,02,12,02,02,01,91,91,71,51,32,02,22,72,22,73,34,65,25,33,86,24,94,83,04,23,74,12,63,83,23,52,03,03,42,81,73,92,63,02,43,02,82,92,23,32,62,21,73,12,51,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,611,511,511,511,511,537,337,437,437,837,337,438,037,337,337,337,337,337,837,837,837,938,638,747,347,769,796,8122,5115,821,41,92,12,43,77,30,60,40,00,00,10,03,80,00,10,20,21,02,62,62,62,52,74,63,03,210,310,39,910,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,214,214,214,314,330,614,314,314,20,20,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,10,20,20,00,10,20,20,10,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác51,954,154,251,956,254,055,853,556,157,860,057,961,663,871,570,299,698,6124,2123,987,562,881,483,592,884,556,130,426,346,446,043,475,492,391,679,764,859,543,94,29,07,26,234,77,86,35,33,97,25,85,13,97,716,65,34,07,56,25,03,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,24,95,35,04,87,17,27,06,77,17,36,05,76,86,86,66,57,07,17,78,58,98,67,87,810,06,85,35,98,87,06,95,26,85,75,04,05,13,84,23,75,03,32,23,14,01,82,22,85,23,53,53,96,61,72,91,43,92,93,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30,629,227,627,627,427,765,563,864,478,171,156,957,056,728,228,427,625,725,625,525,625,726,426,648,348,748,948,848,471,571,587,291,791,591,3127,0124,1148,3129,0112,598,097,789,482,078,778,675,775,561,461,162,562,262,367,562,061,160,759,358,256,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác26,926,927,627,627,427,764,163,864,464,056,956,956,856,427,928,127,325,725,525,525,625,726,426,648,348,048,148,047,671,571,571,371,271,070,7106,5106,6136,1119,4112,297,797,489,181,778,778,675,575,361,461,161,261,061,061,461,660,660,258,857,856,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,52,40,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,820,420,420,420,417,412,09,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,30,30,20,00,00,10,10,00,01,31,31,26,10,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,014,214,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu863,2858,9853,0845,2847,0841,7647,1641,3655,1648,8652,7632,5626,4635,1637,5635,9644,0639,9646,6651,1663,2670,0640,8645,0683,9698,9655,0650,1676,0677,8656,5558,6533,6523,6518,9507,7488,9475,1474,8461,0473,1467,7467,3527,9533,9529,4537,2525,3528,3520,7523,3518,5529,6526,4522,9513,6515,3495,7521,8517,2
    I. Vốn chủ sở hữu863,2858,9853,0845,2847,0841,7647,1641,3655,1648,8652,7632,5626,4635,1637,5635,9644,0639,9646,6651,1663,2670,0640,8645,0683,9698,9655,0650,1676,0677,8656,5558,6533,6523,6518,9507,7488,9475,1474,8461,0473,1467,7467,3527,9533,9529,4537,2525,3528,3520,7523,3518,5529,6526,4522,9513,6515,3495,7521,8517,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8152,3152,3152,3152,3152,3152,3152,3152,3152,3126,4126,4126,4146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu32,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-104,0-104,0-104,0-124,3-124,3-124,3-124,3-124,3-124,3-124,3-124,3-124,3-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-7,20,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển35,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,034,234,234,234,234,234,234,234,234,234,234,234,234,20,034,034,034,034,034,013,813,80,013,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,20,00,00,00,00,020,220,213,820,220,220,220,220,220,217,717,717,718,515,815,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối496,8494,1490,0483,9484,0517,0250,6245,8261,2256,4260,4242,3236,7245,5247,7246,3251,8240,6245,6249,6260,9265,5250,1254,1283,6292,9300,5293,6320,2322,1300,5290,3265,8256,2251,5237,9219,8206,8205,9198,7209,1204,6204,7160,5167,6163,7171,7160,7160,6154,2157,7153,4164,4162,3159,0151,5154,3135,7152,5140,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước491,0491,0479,1479,1479,1503,4256,3256,4256,4246,6245,9240,0236,6244,1244,1239,8251,4236,4259,1259,1266,4256,1256,6258,3284,5247,3279,6279,6315,4241,3241,3241,3255,8190,5190,5190,5207,0185,1185,1185,1202,1148,8160,5148,8————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,73,111,04,94,913,6-5,7-10,64,89,814,62,30,11,43,66,50,44,1-13,5-9,5-5,59,3-6,5-4,2-0,945,720,914,04,880,859,249,010,065,761,047,412,821,620,813,67,055,944,111,8————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-24,5-26,1-28,0-29,7-28,0-66,35,64,52,91,51,3-0,7-1,2-1,4-1,1-1,41,38,410,010,511,413,617,217,426,832,514,316,315,615,515,818,217,817,317,419,819,218,418,912,314,213,212,811,710,610,19,88,912,110,89,99,49,68,410,78,97,96,16,77,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN988,4982,5980,4968,5970,4989,2843,9832,8848,4847,1854,6806,2799,3810,5796,8790,7823,7819,4851,6856,1833,0817,5807,2814,2894,9915,4880,5889,6939,61.023,3966,9844,1802,7788,3832,2906,5834,2760,0671,0605,9591,6592,9590,6656,3629,7628,4628,5622,4610,5606,1604,8600,2616,0632,8611,8605,6614,2603,1618,9612,6
NGUỒN VỐN—————————————————————————————0,0——————————————————————————————

Báo cáo khác của C21

Dữ liệu khác của C21

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thế kỷ 21 (mã C21), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc C21.