Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →

Kết quả kinh doanh C21

Doanh thu và lợi nhuận C21 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 20Q3/2023: 21Q4/2023: 19Q1/2024: 22Q2/2024: 29Q3/2024: 22Q4/2024: 20Q1/2025: 20Q2/2025: 22Q3/2025: 22Q1/2026: 20Q2/2026: 2029Q2/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 3Q3/2023: 16Q4/2023: -5Q1/2024: 7Q2/2024: -13Q3/2024: 6Q4/2024: 11Q1/2025: 7Q2/2025: -1Q3/2025: 8Q1/2026: 5Q2/2026: 516-13Q2/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026205
Q1/2026205
Q3/2025228
Q2/202522-1
Q1/2025207
Q4/20242011
Q3/2024226
Q2/202429-13
Q1/2024227
Q4/202319-5
Q3/20232116
Q2/2023203

Doanh thu và lợi nhuận C21 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 185Năm 2020: 81Năm 2021: 34Năm 2022: 68Năm 2023: 79Năm 2024: 93185Năm 2019Năm 2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: 45Năm 2020: 5Năm 2021: 1Năm 2022: -3Năm 2023: 14Năm 2024: 1145-3Năm 2019Năm 2024
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20249311
Năm 20237914
Năm 202268-3
Năm 2021341
Năm 2020815
Năm 201918545

Báo cáo tài chính gốc C21 theo kỳ

242 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025——
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

242 tệp báo cáo C21 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh C21 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,479,267,733,580,9184,7358,7433,5147,6240,0209,1107,9115,4145,3122,580,9114,1166,9224,138,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,00,00,10,00,00,00,00,01,11,11,00,93,01,00,520,70,70,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)93,379,167,733,580,9184,7358,7433,5147,6240,0208,0106,8114,3144,4119,679,9113,6146,1223,438,1
4. Giá vốn hàng bán30,530,830,927,259,149,6205,0253,877,5128,2107,046,841,250,638,022,827,047,1128,93,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,748,336,96,421,8135,0153,7179,770,1111,8101,060,073,193,881,657,186,699,094,435,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,816,47,222,387,521,655,339,09,810,39,69,014,121,53,03,35,22,10,90,4
7. Chi phí tài chính32,49,58,66,171,537,046,11,10,01,516,90,42,10,10,00,00,31,118,40,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,00,10,01,41,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,13,80,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-18,2-13,7-9,7-1,0-0,2-3,4-0,1-0,1-1,0-0,5-5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,65,25,43,85,511,421,921,210,813,99,011,711,811,09,514,011,19,86,56,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,020,121,615,522,529,130,225,819,317,318,619,121,617,917,313,013,214,99,210,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,716,1-1,32,39,575,8110,7170,448,988,960,237,851,886,357,733,467,275,361,218,5
12. Thu nhập khác26,70,71,00,90,80,96,72,22,40,30,512,038,22,637,733,00,40,70,60,1
13. Chi phí khác1,80,40,20,31,79,35,80,81,80,40,30,50,10,60,22,80,70,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)24,90,30,80,6-0,9-8,40,91,40,6-0,20,211,538,12,037,530,2-0,30,60,60,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,316,4-0,52,98,567,5111,6171,849,488,760,449,389,988,395,163,566,975,961,818,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,55,12,31,92,712,645,035,410,318,714,617,213,617,325,212,824,729,719,95,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,1-2,80,0-0,10,410,3-13,4-0,4-0,21,2-0,8-4,66,4-2,00,00,00,2-0,1-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,42,32,31,83,122,831,635,110,119,913,812,620,015,225,312,824,929,619,95,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,814,1-2,81,15,444,780,0136,739,468,846,636,669,973,169,950,742,046,341,913,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,62,90,2-2,5-4,646,51,31,92,73,33,95,27,37,25,34,63,42,11,20,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,211,2-3,03,610,0-1,978,7134,836,765,542,731,562,665,964,646,138,644,240,712,2

Kết quả kinh doanh C21 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,120,321,522,120,319,722,529,022,118,520,819,716,214,920,218,114,58,54,210,411,4111,915,812,421,242,353,042,746,9121,467,783,685,884,9102,5137,3108,958,729,830,328,826,2159,529,025,431,836,4110,830,122,528,131,426,020,331,132,431,522,736,860,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,20,20,20,40,30,20,20,30,20,20,20,30,20,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,020,321,522,120,319,722,429,022,118,520,719,716,214,920,218,114,58,54,210,411,4111,915,812,421,242,353,042,746,9121,467,783,685,884,9102,5137,3108,958,729,830,328,826,2159,529,225,131,636,1110,629,722,127,931,125,720,130,932,231,222,436,660,0
4. Giá vốn hàng bán8,37,87,87,78,16,88,08,17,77,77,87,97,46,78,38,37,35,64,78,99,595,09,89,912,2-17,023,918,324,453,836,245,850,148,559,980,564,838,314,012,412,716,188,112,211,713,714,466,611,911,112,212,311,09,210,59,711,810,411,617,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,712,413,714,412,212,914,520,914,410,912,911,78,88,211,89,97,22,8-0,51,51,816,95,92,59,059,329,124,422,467,631,537,835,736,542,656,744,120,415,717,916,210,171,317,013,417,921,843,917,811,015,718,814,610,920,422,519,412,025,142,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,70,50,20,70,50,51,1-0,40,415,20,50,20,30,16,70,1110,50,10,30,20,91,03,51,99,43,55,43,25,94,438,93,34,04,626,01,72,32,42,32,82,62,04,01,73,82,12,01,82,12,12,42,32,53,43,74,54,76,45,8
7. Chi phí tài chính-0,20,5-0,58,3-0,225,32,42,32,42,32,42,42,32,81,92,02,090,61,31,41,8-2,41,82,12,215,78,76,37,63,59,724,20,5-2,10,50,10,00,00,00,10,00,80,00,70,03,00,014,00,00,40,0-0,00,00,40,00,00,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,40,30,70,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,6-0,1-0,1-0,5-0,04,90,2-23,3-0,1-10,8-0,11,2-0,10,30,00,1-0,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,0-0,10,00,0-1,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,0-5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,91,51,11,11,21,01,01,21,31,31,21,31,41,21,41,51,40,80,61,11,31,21,20,92,23,02,82,63,09,62,94,23,96,94,95,83,72,62,92,72,72,56,32,72,41,92,31,72,92,63,13,02,92,82,92,53,54,13,42,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,54,14,44,94,52,73,86,21,35,55,05,64,07,05,65,53,63,32,44,75,05,94,85,26,78,27,36,46,430,07,26,05,88,75,85,85,55,94,74,34,24,45,24,53,95,74,54,64,04,94,44,74,55,45,46,04,85,04,94,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,46,99,0-0,37,4-10,68,0-11,09,0-8,719,44,21,2-2,23,07,70,217,4-4,7-5,3-6,013,2-0,9-2,2-0,341,913,914,58,630,316,142,428,827,035,871,036,713,310,513,212,15,061,813,18,211,117,019,812,75,210,213,59,54,815,617,615,57,523,141,1
12. Thu nhập khác0,20,10,90,00,526,30,00,30,00,00,30,20,20,30,00,10,50,30,00,50,10,30,10,10,10,40,10,30,15,10,50,40,60,21,10,50,41,60,30,10,00,10,00,10,00,00,20,20,011,90,00,00,031,30,06,70,22,60,00,0
13. Chi phí khác1,00,40,30,20,20,20,51,00,10,10,10,00,10,10,10,10,00,00,00,20,10,20,60,10,30,90,00,70,15,40,10,10,20,50,10,10,11,10,60,20,10,10,00,10,00,00,00,10,20,00,10,20,10,00,00,00,00,20,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,8-0,30,6-0,20,326,2-0,5-0,7-0,1-0,10,20,10,10,3-0,00,10,50,20,00,4-0,00,1-0,6-0,1-0,2-0,50,1-0,4-0,0-0,30,40,40,4-0,31,00,40,30,5-0,3-0,1-0,0-0,00,0-0,1-0,0-0,00,10,1-0,111,9-0,0-0,2-0,131,30,06,70,12,4-0,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,76,69,6-0,57,715,67,5-11,78,9-8,819,64,31,3-1,93,07,80,717,6-4,7-5,0-6,113,3-1,4-2,3-0,541,414,014,18,530,016,542,829,226,836,971,437,013,810,213,112,05,061,813,08,211,117,119,912,617,110,213,39,436,115,624,315,69,922,941,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,01,91,50,91,17,21,31,72,2-3,96,81,40,80,01,10,90,51,40,00,00,00,90,20,90,85,32,82,13,320,25,113,45,96,27,314,67,53,02,12,72,41,513,62,31,33,83,94,12,85,62,83,15,90,94,04,43,64,35,39,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0-3,10,00,00,00,0-2,80,00,0-0,10,0-0,10,0-0,00,0-0,10,0-0,10,00,40,06,11,82,40,0-13,50,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,0-0,00,00,00,10,60,6-1,1-0,00,30,0-1,40,0-0,1-3,15,70,11,70,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,01,91,50,91,14,11,31,72,2-3,93,91,40,8-0,01,10,80,51,40,0-0,10,00,80,21,30,811,44,64,53,36,85,113,45,96,27,314,57,52,92,12,72,41,513,72,91,92,73,84,52,84,22,83,02,86,64,06,13,64,35,39,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,74,78,1-1,46,611,46,2-13,46,6-5,015,62,90,5-1,81,97,00,216,2-4,7-4,9-6,112,5-1,7-3,5-1,230,09,39,75,223,211,429,323,320,629,656,929,511,08,110,49,63,548,110,16,48,413,315,49,812,97,410,36,729,511,518,212,05,617,731,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,71,31,7-1,91,5-1,51,01,71,40,21,30,50,2-0,30,30,5-0,3-0,7-0,5-0,9-0,6-3,6-0,2-0,5-0,4-0,70,50,60,2-0,30,60,60,50,10,60,60,7-0,30,81,11,00,61,11,10,60,40,91,01,50,91,41,71,21,32,02,21,80,72,82,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,03,46,40,55,112,95,1-15,15,3-5,214,42,40,3-1,61,66,50,517,0-4,2-4,0-5,516,1-1,5-3,1-0,830,68,99,05,023,510,828,822,820,529,056,228,811,37,39,28,62,947,19,05,88,012,414,48,212,06,08,65,528,29,516,010,24,914,928,8

Báo cáo khác của C21

Dữ liệu khác của C21

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thế kỷ 21 (mã C21): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2024: doanh thu 93 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, giảm 23,3% so với năm 2023.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 20 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.