Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo C92
CTCP Xây dựng và Đầu tư 492
Construction and Investment JSC No. 492
3.300
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ C92

Lưu chuyển tiền tệ C92 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác487,5474,5173,5182,9218,7146,6199,3218,2244,0430,8453,7383,2320,6318,1167,8165,273,1112,5108,173,4
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-301,8-311,4-165,3-115,4-160,7-141,5-144,5-177,3-235,2-401,3-393,3-298,9-267,6-190,1-132,5-95,5-31,5-49,0-51,2-6,8
  3. Tiền chi trả cho người lao động-30,7-20,9-20,1-18,4-19,3-21,4-18,0-31,4-37,8-42,4-30,5-45,2-37,0-26,4-22,4-16,1-10,3-12,9-10,2-1,1
  4. Tiền chi trả lãi vay-8,6-6,9-6,3-6,1-7,4-8,5-8,5-9,2-7,9-4,2-4,2-7,0-9,4-9,8-3,7-2,3-4,2-4,0-4,9-5,6
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-1,3-0,2-0,0-0,0-0,2-0,1-0,2-0,3-1,7-2,4-2,6-2,0-0,1-1,9-0,7-0,1-0,3-0,10,0-0,2
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh29,714,73,10,60,20,00,10,90,25,66,82,12,87,636,61,66,316,917,918,0
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-109,0-58,9-2,3-0,6-0,4-0,0-13,2-3,3-0,6-11,3-19,0-11,1-7,5-88,0-58,7-38,8-23,0-46,0-44,5-26,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh65,790,8-17,543,030,8-24,914,9-2,3-39,0-25,311,021,11,89,7-13,714,010,017,415,250,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-4,3-9,5—0,0—-0,5-3,00,0-2,4-20,6-9,2-4,7-10,4-2,3-8,4-22,4-1,9-4,7-4,4-0,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác2,00,1—1,7—0,00,80,41,44,01,40,41,20,10,10,50,10,40,00,6
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-21,9-33,9-3,4-3,0-9,9-8,30,0-2,0-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác42,813,0—3,3—8,30,07,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,30,90,50,40,20,10,00,60,20,30,60,60,80,60,80,10,10,10,10,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư20,0-29,3-2,82,4-9,7-0,4-2,25,9-5,8-16,3-6,1-4,8-8,4-1,7-7,5-21,9-1,8-4,2-4,30,6
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được133,198,6114,0104,6127,1172,0100,5135,4183,9238,4161,6139,185,864,267,783,233,750,346,317,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-124,2-72,6-132,3-115,9-155,5-144,9-101,3-145,7-137,8-196,1-177,1-162,0-85,0-60,3-47,1-74,0-39,5-64,7-57,6-68,2
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-2,1-1,8———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính6,824,3-18,3-11,3-28,427,0-0,8-10,346,135,90,5-23,0-2,80,533,78,3-7,2-11,2-11,2-50,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ92,585,7-38,634,0-7,41,811,9-6,71,3-5,65,4-6,7-9,48,512,50,41,02,1-0,41,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ91,86,144,610,618,016,24,311,09,715,39,916,626,017,55,04,63,51,51,90,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ184,391,86,144,610,618,016,24,311,09,715,39,916,626,017,55,04,63,51,51,9
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—————0,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,018,20,00,00,014,40,00,03,60,10,5
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—————0,00,00,00,0-6,4-2,30,0-3,6-3,4-1,3-1,0-1,4-0,40,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ C92 theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 1/2008 → Quý 1/2022. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác31,9100,821,448,113,5112,718,169,918,967,121,037,817,343,243,789,423,156,142,544,381,354,894,384,178,978,5143,078,1111,8129,426,1119,993,683,169,496,063,165,423,381,872,977,947,751,749,09,028,283,136,341,843,828,232,826,312,58,925,4
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-48,7-42,9-15,0-32,5-25,3-66,3-4,4-52,2-38,7-36,5-25,8-53,8-15,8-39,9-53,8-46,7-16,2-51,2-20,3-46,2-64,5-43,5-108,8-92,1-71,1-35,7-0,4-111,6-51,5-47,2112,5-170,0-32,4-26,435,0-107,3-28,4-24,546,3-109,2-27,4-22,924,1-78,2-25,2-12,4-20,8-78,8-22,7-26,1-17,2-20,0-11,2-8,7-3,9-7,5-11,4
  3. Tiền chi trả cho người lao động-2,8-7,7-3,6-3,1-4,6-9,0-2,8-4,6-2,8-10,5-2,4-3,7-6,3-4,9-4,4-6,0-3,3-10,4-17,13,0-7,0-12,6-6,1-9,9-9,3-12,8-6,6-10,7-12,3-10,3-8,1-9,2-2,9-21,6-11,0-9,1-3,6-19,66,9-22,4-1,9-14,8-10,6-0,6-0,4-13,5-3,6-3,8-0,3-11,9-1,1-2,5-0,6-6,9-1,7-1,2-0,5
  4. Tiền chi trả lãi vay-1,3-2,0-0,7-1,6-1,4-13,910,2-2,7-1,0-0,3-2,8-2,3-2,2-1,9-2,1-2,2-2,2-2,4-2,0-3,0-1,6-1,5-1,9-1,8-1,6-1,5-1,3-0,7-0,5-0,9-0,9-1,2-0,8-1,1-1,1-2,3-1,6-3,6-0,5-3,8-1,9-3,8-2,2-2,5-1,0-0,7-1,3-1,0-0,7-0,6-0,6-0,5-0,6-1,2-0,9-0,9-0,8
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,10,40,1-0,20,41,10,00,30,2-0,00,00,10,20,10,00,21,20,10,21,621,2-0,70,90,84,0-3,44,10,61,46,30,01,61,05,02,52,3-0,93,71,44,34,10,00,235,70,11,10,40,50,50,11,12,52,30,50,9
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-1,1-0,0-1,0-0,3-0,00,1-0,4-1,2-0,0-2,8-1,9-0,7-0,6-0,73,0-4,2-0,6-1,3-2,4-0,3-1,2-0,9-10,61,4-2,6-37,6-149,642,3-49,8-62,1-128,848,9-56,3-28,0-82,121,6-29,8-9,4-57,68,5-28,9-19,8-60,724,6-30,1-9,3-38,420,0-21,4-3,6-14,3-11,5-12,4-5,9-3,6-6,0-8,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-21,948,21,211,0-17,823,421,010,3-23,917,2-11,7-22,8-7,7-4,3-13,530,20,9-8,91,9-2,37,2-2,1-12,2-19,2-5,9-8,8-11,2-6,91,39,02,1-6,30,47,110,33,52,110,717,4-41,314,220,91,8-6,0-7,68,3-36,120,5-8,30,111,1-6,39,16,14,7-6,44,9
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-2,50,00,0-0,7-2,3-6,40,0-3,50,0—-8,30,00,00,00,00,00,00,02,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,0-0,00,00,10,00,00,40,00,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,40,10,20,10,00,6-0,10,30,10,00,10,30,10,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2,40,20,41,11,1-6,30,1-3,50,08,4-8,3-0,40,00,31,3-1,1-1,20,07,7-1,90,01,20,8-0,1-2,2-3,6-8,01,6-5,9-6,0-0,41,60,22,20,1-4,40,1-1,4-6,20,5-0,6-0,80,2-0,60,0-1,2-2,40,6-2,7-4,5-1,4-8,4-7,7-0,2-0,2-0,7-0,6
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được28,132,923,523,924,326,234,045,021,836,063,855,316,930,835,124,69,945,221,818,549,926,448,565,043,952,6113,339,133,355,337,842,825,735,546,538,718,326,3-7,449,517,412,713,725,312,59,829,910,717,321,316,328,417,211,94,83,413,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-33,2-36,8-24,9-36,1-18,1-45,1-45,2-49,8-15,4-44,0-43,7-40,9-16,3-21,6-35,7-33,0-11,0-46,1-26,9-22,2-50,5-27,5-31,1-48,4-30,7-46,3-96,3-23,5-30,0-71,1-44,5-37,2-21,1-53,2-49,4-34,3-25,2-23,4-5,7-36,1-19,8-13,5-13,5-21,7-11,7-7,5-12,5-22,1-4,9-23,4-20,5-11,2-18,9-14,9-9,9-1,8-12,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-5,1-3,9-1,5-12,26,3-18,9-11,2-4,86,4-8,020,114,40,69,3-0,5-8,4-1,1-0,9-5,1-3,7-0,6-1,117,416,613,20,017,015,63,3-15,8-8,923,74,7-17,6-6,44,4-6,92,8-16,713,4-2,4-0,8-3,03,60,82,317,21,812,4-2,0-4,716,7-1,7-3,0-5,91,70,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-29,444,50,1-0,1-10,4-1,99,92,1-17,517,60,1-8,8-7,15,4-12,720,6-1,4-9,84,5-7,96,6-2,06,0-2,75,1-12,5-2,110,2-1,2-12,8-7,219,15,2-8,34,03,4-4,712,1-5,5-27,311,219,4-1,0-3,0-6,89,4-21,222,91,4-6,35,02,0-0,22,8-1,4-5,55,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ44,60,20,10,210,612,52,60,518,00,40,39,116,210,823,52,94,314,19,717,611,018,012,014,79,722,124,314,015,328,135,316,211,019,315,411,916,64,510,037,226,06,77,710,717,58,129,36,45,011,36,44,34,61,83,28,73,5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ15,244,60,20,10,210,612,52,60,518,00,40,39,116,210,823,52,94,314,19,717,616,018,012,014,79,722,124,314,015,328,135,316,211,019,315,411,916,64,510,037,226,06,77,710,717,58,129,36,45,011,36,44,34,61,83,28,7
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp—0,00,0—-0,00,00,0-0,0-0,2—0,0-0,10,0-0,10,0-0,20,10,00,0-0,30,0-0,1-0,3-0,2-1,1-0,5-0,3-0,9-0,6-0,6-0,1-1,1-0,8-0,5-0,9-0,60,00,0-0,10,00,0-0,2-0,6-1,1-0,0-0,4-0,2-0,10,00,0-0,10,00,0-0,00,0-0,20,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,10,21,7—0,00,00,00,0——0,00,00,41,30,00,40,00,40,00,01,11,00,00,00,20,24,00,02,10,70,40,01,80,00,00,00,00,90,00,00,0-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,10,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác—0,00,0—3,30,00,00,00,08,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác———0,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,40,00,00,0-1,2-1,60,00,0—0,00,0-0,2-0,1-2,3-4,0-8,2-2,5-6,0-8,2-0,10,0-0,00,00,0-4,7-0,1-1,4-6,8-0,3-0,9-0,90,4-1,0-0,3-1,3-2,90,3-2,7-4,5-1,4-8,9-7,7-0,3-0,2-0,8-0,6
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,40,00,00,00,0-2,30,00,00,0-3,60,00,0-0,0-3,60,00,00,0-3,30,00,00,0-0,1-1,20,00,0-0,5-0,50,00,0-0,80,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của C92

Dữ liệu khác của C92

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 (mã C92), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc C92.