Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo C92
CTCP Xây dựng và Đầu tư 492
Construction and Investment JSC No. 492
3.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh C92

Doanh thu và lợi nhuận C92 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2020: 63Q3/2020: 45Q4/2020: 59Q1/2021: 19Q2/2021: 60Q3/2021: 30Q4/2021: 71Q1/2022: 1471Q2/2020Q2/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2020: 0Q3/2020: 0Q4/2020: 1Q1/2021: 0Q2/2021: 0Q3/2021: 0Q4/2021: 0Q1/2022: 01Q2/2020Q2/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q1/2022140
Q4/2021710
Q3/2021300
Q2/2021600
Q1/2021190
Q4/2020591
Q3/2020450
Q2/2020630

Doanh thu và lợi nhuận C92 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 86Năm 2020: 194Năm 2021: 181Năm 2022: 205Năm 2023: 310Năm 2024: 373373Năm 2019Năm 2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: -5Năm 2020: 2Năm 2021: 1Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: 12-5Năm 2019Năm 2024
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20243731
Năm 20233100
Năm 20222050
Năm 20211811
Năm 20201942
Năm 201986-5

Báo cáo tài chính gốc C92 theo kỳ

69 tệp

69 tệp báo cáo C92 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh C92 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2005 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh373,3309,6205,5180,9194,086,2158,0192,9367,4337,6353,8407,7304,0291,1174,9134,963,5101,279,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)373,3309,6205,5180,9194,086,2158,0192,9367,4337,6353,8407,7304,0291,1174,9134,963,5101,279,9
4. Giá vốn hàng bán350,6280,6187,7171,3177,177,4144,2181,1358,5324,1335,0385,1280,9268,2160,6125,954,589,268,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,729,117,79,617,08,813,811,89,013,518,822,623,122,914,39,18,912,011,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,70,90,60,40,20,10,00,40,30,30,60,80,80,60,80,10,10,10,0
7. Chi phí tài chính9,69,07,56,69,99,28,59,38,44,43,96,79,810,05,22,34,15,35,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,67,06,46,69,99,28,59,38,44,43,96,79,810,05,22,34,15,35,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,823,710,75,36,14,96,06,47,58,810,29,17,86,55,44,13,42,52,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,0-2,80,1-1,91,2-5,2-0,7-3,5-6,70,75,27,76,47,14,52,81,54,33,6
12. Thu nhập khác2,33,90,43,20,70,41,54,49,49,66,11,11,11,60,73,90,21,11,5
13. Chi phí khác0,80,60,20,20,30,30,30,20,01,80,10,61,73,10,24,10,54,11,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,53,30,33,00,40,11,24,19,47,76,00,5-0,7-1,50,5-0,2-0,3-3,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,50,50,41,01,6-5,10,50,72,88,511,38,25,75,65,02,61,21,33,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,40,40,10,00,00,00,20,30,62,12,52,00,90,61,30,40,20,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,80,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,70,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,40,30,00,00,00,20,30,62,12,52,00,91,10,60,40,20,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,80,20,01,01,6-5,10,30,42,16,48,86,14,84,54,42,21,01,33,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,80,20,01,01,6-5,10,30,42,16,48,86,14,84,54,42,21,01,33,5

Kết quả kinh doanh C92 theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 3/2007 → Quý 1/2022. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,270,930,460,319,358,944,562,728,071,04,67,92,843,445,455,84,669,154,063,16,7124,474,781,687,2149,195,560,533,9164,067,573,149,2167,996,883,159,9106,163,383,750,997,868,8107,017,553,544,359,617,572,617,435,19,841,87,14,89,733,335,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,270,930,460,319,358,944,562,728,071,04,67,92,843,445,455,84,669,154,063,16,7124,474,781,687,2149,195,560,533,9164,067,573,149,2167,996,883,159,9106,163,383,750,997,868,8107,017,553,544,359,617,572,617,435,19,841,87,14,89,733,335,4
4. Giá vốn hàng bán11,767,928,657,517,454,739,857,425,263,14,59,30,640,241,351,22,868,548,759,04,5121,769,975,984,1147,890,756,130,6156,663,367,447,7160,192,377,055,797,058,978,446,587,163,9102,014,649,940,356,614,670,114,332,68,838,65,22,68,230,232,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,43,01,82,81,94,14,75,32,87,80,1-1,42,23,34,24,61,80,65,34,12,22,74,75,73,11,34,84,43,37,54,25,71,57,84,56,14,29,14,35,34,410,74,95,12,93,64,13,02,92,53,12,51,03,21,92,21,53,22,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,0-0,00,00,10,00,00,20,20,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,40,10,20,10,00,10,40,30,10,00,30,20,10,50,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
7. Chi phí tài chính1,32,60,72,11,12,82,73,01,53,41,52,71,52,71,62,81,42,72,32,71,62,91,92,21,42,21,01,00,40,90,91,60,51,91,12,61,03,61,62,91,74,82,22,80,70,71,31,00,70,60,60,50,61,41,01,20,60,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,32,60,72,11,12,82,73,01,53,41,52,71,52,71,62,81,42,72,32,71,62,91,92,21,42,21,01,00,40,90,91,60,51,91,12,61,03,61,62,91,74,82,21,30,70,71,31,00,70,60,60,50,61,40,91,20,60,90,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,01,41,21,80,91,21,92,01,13,20,40,60,72,02,11,20,71,92,71,10,72,02,52,31,13,02,02,41,43,32,73,20,92,42,22,32,21,91,82,41,82,21,52,00,81,61,31,60,81,31,01,70,00,90,70,90,71,00,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,2-1,0-0,0-1,00,10,30,30,40,21,4-1,8-4,70,0-1,40,50,7-0,4-4,00,40,50,0-2,10,41,20,6-3,91,81,11,73,30,61,00,33,91,31,41,13,71,10,41,23,91,20,51,51,22,00,41,50,61,50,20,50,90,20,20,21,40,9
12. Thu nhập khác0,01,30,21,50,20,60,00,10,00,40,00,00,01,3-0,10,00,43,40,40,50,16,00,50,10,09,00,30,20,04,30,60,40,81,00,00,00,0-2,12,11,00,01,20,00,30,00,00,00,60,03,10,30,50,10,10,00,10,01,50,1
13. Chi phí khác0,00,00,10,10,10,10,00,00,20,20,00,00,00,40,10,00,00,00,10,10,00,0-0,20,00,00,00,70,11,00,00,00,10,00,60,00,00,0-0,52,10,00,22,40,10,60,00,10,00,00,03,01,10,00,00,40,00,10,01,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,01,30,21,40,20,5-0,00,1-0,20,1-0,0-0,00,00,9-0,20,00,43,40,30,40,16,00,60,10,09,0-0,40,2-1,04,30,60,30,80,50,00,00,0-1,50,01,0-0,1-1,2-0,1-0,30,0-0,10,00,60,00,1-0,80,40,1-0,20,0-0,10,00,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,10,30,10,40,20,80,20,50,01,5-1,8-4,70,0-0,50,30,70,1-0,60,70,90,13,91,01,40,65,11,41,30,77,61,21,31,14,41,31,41,12,21,11,41,12,61,10,21,51,12,01,01,50,70,70,70,50,70,20,10,21,51,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,10,10,0-0,10,10,30,00,80,10,30,11,10,50,30,11,70,30,30,31,10,30,40,30,30,20,20,30,30,30,30,20,10,30,10,20,10,10,10,10,10,00,00,00,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,10,10,0-0,10,10,30,00,80,20,30,11,10,50,30,11,70,30,30,31,10,30,40,30,30,20,20,30,30,30,30,20,70,30,10,20,10,10,10,10,10,00,00,00,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,30,10,40,20,80,20,50,01,5-1,8-4,70,0-0,50,30,50,0-0,50,50,60,03,10,81,10,54,00,91,00,55,90,91,00,93,31,01,10,81,90,91,20,82,40,8-0,11,30,41,80,91,30,60,60,60,50,60,20,10,21,30,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,30,10,40,20,80,20,50,01,5-1,8-4,70,0-0,50,30,50,0-0,50,50,60,03,10,81,10,54,00,91,00,55,90,91,00,93,31,01,10,81,90,91,20,82,40,8-0,11,30,41,80,91,30,60,60,60,50,60,20,10,21,30,9

Báo cáo khác của C92

Dữ liệu khác của C92

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 (mã C92): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2024: doanh thu 373 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 353,8% so với năm 2023.

Quý gần nhất (Q1/2022): doanh thu 14 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.