Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CC1
Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP
Construction Corporation No.1 Joint Stock Company
34.100
▼ −2.800 (▼ −7,59%)

Cân đối kế toán CC1

Cân đối kế toán CC1 theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13.516,110.382,39.907,210.489,18.176,16.633,97.244,86.104,14.996,35.145,24.684,33.844,92.338,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.283,32.624,82.721,31.639,11.323,0856,71.899,41.496,91.295,61.085,21.027,8802,9307,5
      1. Tiền1.281,31.686,01.861,51.214,3793,4487,4834,0720,1435,9342,5630,3704,2227,0
      2. Các khoản tương đương tiền1.002,1938,8859,8424,8529,7369,31.065,4776,7859,6742,7397,598,780,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn250,791,1131,8205,3364,857,3209,9331,743,7334,5256,4419,386,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0419,389,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0256,40,0-3,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250,791,1131,8205,3364,857,3209,9331,743,7334,50,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn8.007,25.799,55.881,17.300,94.927,24.172,63.523,62.953,92.386,72.237,91.944,71.723,51.291,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.603,41.926,41.607,72.331,62.122,72.760,82.089,71.924,71.458,11.107,31.419,11.196,2995,0
      2. Trả trước cho người bán5.142,83.519,73.310,03.667,12.321,41.310,31.233,8894,0728,1995,4396,7409,7187,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn20,524,830,3215,5444,211,79,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác517,1551,11.092,51.125,9183,0132,2230,7162,4212,9142,5137,0133,0200,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-276,6-222,4-159,4-39,2-144,0-42,4-39,6-27,1-12,4-7,4-8,0-15,4-91,7
    IV. Tổng hàng tồn kho2.515,21.494,6927,91.006,41.256,31.368,01.420,81.175,41.092,41.185,91.186,4681,5510,3
      1. Hàng tồn kho2.515,71.495,0928,31.007,31.257,21.368,01.420,81.176,01.092,41.186,11.186,4681,5511,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-0,9-0,90,00,0-0,60,0-0,20,00,0-1,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác459,7372,3245,1337,4304,7179,4191,1146,1177,9301,7268,9217,7142,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn68,749,625,99,65,55,457,125,930,128,826,024,113,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ133,5138,593,5241,6243,2112,478,267,199,0240,0219,0115,445,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước257,5184,1125,786,256,061,655,853,148,929,720,515,10,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,463,082,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.610,16.345,75.043,25.094,03.846,33.251,93.194,53.337,93.350,44.254,05.789,65.613,65.041,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn695,62.041,31.215,91.201,1867,392,0105,9137,795,1173,774,066,50,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn30,6140,847,255,162,871,880,889,959,959,60,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác665,01.900,51.168,71.146,0804,520,221,547,835,2114,174,066,50,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định185,6206,0159,5387,41.112,41.156,51.237,9971,31.203,7488,33.272,93.609,93.700,1
      1. Tài sản cố định hữu hình62,676,292,9308,5791,1818,91.083,8825,81.099,6380,72.805,13.159,33.245,0
      - Nguyên giá663,5703,2746,0746,0164,8164,8163,1163,114,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-265,7-271,9-256,9-231,8-22,2-15,6-8,9-2,4-0,20,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính79,686,523,429,834,140,016,511,63,62,22,83,40,0
      - Nguyên giá663,5703,2746,0746,0164,8164,8163,1163,114,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-265,7-271,9-256,9-231,8-22,2-15,6-8,9-2,4-0,20,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình43,443,243,249,1287,2297,6137,6133,9100,6105,5465,0447,2455,1
      - Nguyên giá663,5703,2746,0746,0164,8164,8163,1163,114,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-265,7-271,9-256,9-231,8-22,2-15,6-8,9-2,4-0,20,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư397,8431,3489,0514,1142,6149,3154,1160,714,70,00,00,00,0
      - Nguyên giá663,5703,2746,0746,0164,8164,8163,1163,114,90,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-265,7-271,9-256,9-231,8-22,2-15,6-8,9-2,4-0,20,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn669,42.852,82.585,82.118,31.369,7471,7456,41.001,31.203,42.744,12.189,51.751,71.095,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang669,42.852,82.585,82.118,31.369,7471,7456,41.001,31.203,42.744,12.189,51.751,71.095,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.645,4754,5529,4767,8251,11.221,91.138,2954,4778,2804,6224,5142,9191,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.000,9701,0459,6649,6116,21.099,01.024,4853,3686,4730,788,074,496,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn653,047,563,8109,0125,8112,2110,8101,291,873,9136,668,698,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,50,00,0-1,8-1,8-1,3-1,1-1,10,00,0-0,1-0,1-3,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,06,06,011,011,012,04,01,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,559,863,5105,4103,2160,6101,9112,655,243,328,842,554,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,044,548,989,792,7159,696,6106,649,942,728,239,648,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,515,414,715,610,50,95,36,05,30,60,60,60,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,35,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.126,216.728,014.950,415.583,112.022,49.885,910.439,39.442,08.346,79.399,210.473,99.458,57.380,1
  A. Nợ phải trả12.637,512.163,610.702,911.421,29.814,98.037,38.606,17.589,76.712,57.630,18.260,17.598,25.769,4
    I. Nợ ngắn hạn9.970,58.370,47.345,76.096,55.506,35.708,96.138,04.901,63.518,44.276,64.338,63.462,02.285,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.038,53.721,72.347,82.206,62.319,02.474,42.478,12.200,61.561,92.463,81.890,81.789,11.069,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.684,91.711,71.231,81.452,01.117,41.326,71.109,5950,8824,5754,4715,5876,0696,5
      4. Người mua trả tiền trước1.307,62.225,42.774,61.657,71.436,21.465,02.041,11.442,2738,9647,21.272,2543,7314,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước94,166,371,652,666,520,015,113,032,321,061,768,556,0
      6. Phải trả người lao động45,247,450,476,179,293,698,574,466,260,463,450,231,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.176,0536,7835,4425,3356,7255,4293,5148,5223,6236,9257,776,929,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,27,42,97,64,95,04,94,60,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác584,821,616,1212,2122,862,684,853,450,940,937,37,944,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,913,413,90,00,00,00,00,00,00,00,04,024,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi24,318,81,36,43,66,312,414,120,052,140,045,819,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.667,03.793,23.357,35.324,74.308,62.328,42.468,22.688,13.194,13.353,53.921,54.136,33.484,4
      1. Phải trả người bán dài hạn704,2532,6419,3287,9224,8230,9208,1168,4175,5159,1201,1191,6245,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn174,8174,8174,8153,349,549,582,182,1131,949,6119,60,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác137,9761,1796,1279,3329,6298,7326,0345,9212,7617,6250,3679,2706,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.626,62.298,41.940,84.561,53.624,81.674,61.744,21.954,52.528,22.389,63.196,23.086,12.329,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,72,70,013,945,627,757,383,188,476,818,736,146,6
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn20,923,526,228,934,347,050,553,957,460,9135,8143,2155,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.488,74.564,44.247,54.161,92.207,51.848,61.833,21.852,31.634,31.769,22.213,81.860,31.610,7
    I. Vốn chủ sở hữu4.488,74.564,44.247,54.161,92.207,51.848,61.833,21.852,31.634,31.769,22.213,81.860,31.610,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.979,13.585,13.585,13.289,31.143,91.100,01.100,01.100,01.100,01.100,0517,9511,8416,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần104,899,399,399,3110,6110,6110,7110,7110,5110,50,00,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-2,60,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-6,57,57,53,73,0-71,1-75,1-75,1-75,7-80,835,70,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển64,820,420,423,417,717,413,29,07,078,8188,8135,3118,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,324,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,520,814,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối294,1477,3270,4346,8524,8319,1343,5329,4157,3272,1296,7150,9103,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước96,6248,550,9129,945,7268,8276,2191,8127,9227,2140,8——
      - LNST chưa phân phối kỳ này197,6228,8219,5216,8479,250,267,3137,629,444,9155,9——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,3
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,032,740,221,635,9
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát52,4379,5269,4404,2412,2377,5345,6380,9335,1255,91.121,71.002,7896,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.126,216.728,014.950,415.583,112.022,49.885,910.439,39.442,08.346,79.399,210.473,99.458,57.380,1

Cân đối kế toán CC1 theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16.602,315.397,313.530,411.016,211.438,79.750,610.396,010.735,99.610,29.827,39.865,99.236,09.216,09.604,49.715,59.637,79.870,911.773,88.497,96.226,66.341,55.946,06.626,46.589,56.858,87.094,37.193,55.967,46.264,76.375,06.113,15.061,84.696,34.604,34.996,35.338,35.156,15.251,25.145,24.684,33.844,92.338,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.826,12.660,42.293,51.846,52.954,82.080,92.625,12.179,61.875,11.964,02.663,1967,8897,01.249,11.630,8608,8931,21.221,91.223,1464,9362,7413,3868,0860,41.174,81.457,51.874,6908,6989,31.051,21.753,4884,7737,4859,31.295,61.115,2925,51.092,51.085,21.027,8802,9307,5
      1. Tiền1.657,9992,71.282,6966,41.897,61.039,11.686,41.304,9943,8862,41.861,5317,0324,6487,31.206,0144,8356,4375,9793,3185,9177,4134,2487,8475,5681,7467,6833,8347,9314,6273,7725,9301,1322,2433,6435,9617,8482,8434,7342,5630,3704,2227,0
      2. Các khoản tương đương tiền2.168,21.667,71.010,9880,11.057,21.041,7938,7874,7931,31.101,6801,6650,8572,3761,8424,8464,0574,8846,0429,7279,0185,4279,1380,2384,9493,0989,91.040,9560,7674,7777,51.027,5583,6415,1425,7859,6497,4442,7657,7742,7397,598,780,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn334,4470,4241,3238,1239,991,191,1111,1107,1119,0190,0175,9275,8309,8205,3213,5268,6450,5464,8126,1120,725,946,545,850,9121,9235,685,0229,4418,481,0167,91,848,643,7249,9250,6337,5334,5256,4419,386,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0419,389,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0256,40,0-3,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn334,4470,4241,3238,1239,991,191,1111,1107,1119,0190,0175,9275,8309,8205,3213,5268,6450,5464,8126,1120,725,946,545,850,9119,9235,685,0229,4418,481,0167,91,848,643,7249,9250,6337,5334,50,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn8.656,88.727,47.989,76.257,45.843,65.421,55.822,06.552,35.820,66.156,35.852,86.690,86.932,46.775,46.551,56.842,46.875,98.272,75.250,54.000,34.154,24.068,64.172,74.072,64.084,43.989,93.518,73.487,33.604,63.468,92.954,82.542,22.459,52.350,42.386,72.045,72.183,82.215,02.237,91.944,71.723,51.291,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.238,02.256,62.597,61.924,12.093,21.754,51.940,11.665,81.668,71.427,31.620,21.124,21.290,51.279,62.286,62.209,82.488,81.998,42.135,42.655,02.882,52.633,92.761,02.258,12.053,62.151,72.091,21.947,91.894,91.758,51.922,61.651,61.557,11.393,61.458,1897,01.002,91.068,91.107,31.419,11.196,2995,0
      2. Trả trước cho người bán5.760,16.203,05.096,73.935,73.567,03.615,83.484,84.625,43.878,94.483,43.328,84.688,44.696,24.528,93.803,94.121,83.948,65.104,72.641,41.184,61.164,71.340,21.310,31.584,31.809,81.677,41.231,91.365,91.439,81.502,6890,1679,4696,8784,6728,1971,9943,1931,5995,4396,7409,7187,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,020,5105,026,124,524,822,823,828,230,366,265,964,4160,5367,2366,81.085,2444,28,48,511,611,75,85,90,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác932,9490,1497,3515,0379,7249,1530,7396,7407,6375,8968,0815,5883,4906,7339,8285,7214,0228,4173,3189,6135,8120,0132,1263,9254,8191,6226,2196,8293,8234,8163,1223,5219,0178,9212,9184,3245,4222,0142,5137,0133,0200,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-274,2-222,4-222,4-222,4-222,4-222,4-158,4-158,4-158,4-158,4-94,6-3,6-3,6-4,2-39,2-142,1-142,3-144,0-143,7-37,3-37,3-37,3-42,4-39,6-39,6-39,6-39,6-23,3-23,8-27,1-21,1-12,3-13,5-6,7-12,4-7,5-7,5-7,4-7,4-8,0-15,4-91,7
    IV. Tổng hàng tồn kho3.117,93.002,82.542,92.218,21.957,01.751,71.486,81.542,01.477,91.294,5914,9991,8732,8905,1985,91.594,21.440,61.466,91.255,91.426,81.494,91.236,71.358,71.452,31.360,01.333,61.408,01.348,21.300,71.284,71.177,61.301,31.322,31.171,21.092,41.641,31.533,91.371,91.185,91.186,4681,5510,3
      1. Hàng tồn kho3.118,33.003,22.543,32.218,61.957,41.752,11.487,21.542,41.478,41.294,9915,4992,8733,7906,0986,81.595,11.441,51.467,81.256,81.427,61.495,61.236,71.358,71.452,31.360,01.333,61.408,01.348,71.301,31.285,31.177,61.301,31.322,31.171,21.092,41.641,31.533,91.372,11.186,11.186,4681,5511,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,80,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,0-1,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác667,1536,4463,0456,1443,4405,4371,0350,8329,5293,5245,0409,7378,0365,0342,0378,9354,5361,8303,5208,5209,0201,5180,5158,4188,7191,5156,6138,3140,6151,8146,3165,7175,3174,8177,9286,2262,3234,2301,7268,9217,7142,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn72,580,768,985,292,554,849,140,634,336,625,723,311,19,79,710,49,817,35,44,98,88,75,44,946,636,222,922,025,025,227,521,918,828,230,160,045,132,228,826,024,113,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ173,9179,7133,6141,1138,7156,7137,8146,9146,2121,093,6272,9264,6257,5246,1288,2271,3279,5242,1147,8144,7131,0113,593,483,397,978,863,160,671,667,591,6108,197,799,0184,4180,7168,3240,0219,0115,445,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước307,2276,1260,5229,9212,2193,8184,1163,3148,9135,9125,7113,4102,497,786,280,473,465,056,055,855,561,961,660,158,757,452,953,255,055,051,252,248,448,948,941,836,533,729,720,515,10,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác113,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,463,082,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.669,23.426,63.581,54.743,06.297,86.783,46.342,96.145,05.606,05.053,85.100,35.277,25.218,84.973,45.887,65.598,45.366,64.212,63.982,24.035,33.239,13.222,43.253,33.155,53.118,93.090,83.255,83.410,63.289,33.321,73.343,23.399,03.276,53.318,63.350,44.804,94.709,94.482,24.254,05.789,65.613,65.041,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn342,670,5641,11.771,31.249,21.850,82.041,32.125,21.581,41.194,71.216,01.180,91.179,31.189,31.984,72.319,02.309,41.193,2959,9848,088,887,292,097,1117,496,2105,9163,0100,999,9136,776,276,585,095,194,6174,4173,9173,774,066,50,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng256,30,030,60,0136,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,64,40,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,057,00,0140,3140,8144,344,347,247,252,050,554,855,160,358,863,062,871,872,671,771,881,081,180,880,890,090,389,989,961,161,159,959,959,759,759,659,60,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác86,470,5610,51.714,41.112,81.710,51.900,51.980,91.537,11.147,51.168,81.128,91.128,81.134,51.929,72.258,62.250,61.130,3897,1776,216,215,520,216,136,411,821,568,610,610,046,914,815,425,135,234,9114,7114,3114,174,066,50,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định202,8179,7185,6183,2191,6198,7206,0200,5203,5154,5159,5155,8159,8184,2387,4373,6379,31.104,81.112,61.138,31.132,21.147,71.155,11.157,31.194,41.134,41.319,81.437,31.525,1908,7978,71.075,11.079,01.120,51.203,7470,8465,7473,0488,33.272,93.609,93.700,1
      1. Tài sản cố định hữu hình56,159,262,665,769,773,476,280,885,088,792,993,396,7130,0308,5298,4300,3786,5791,1808,1799,6813,6817,5816,1849,6976,21.165,71.281,91.375,2757,6833,5930,6936,21.015,61.099,6367,2360,8366,7380,72.805,13.159,33.245,0
      - Nguyên giá663,5663,5663,5663,5703,2703,2703,2746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8163,1163,1163,1163,1163,1163,114,914,914,914,97,47,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-277,4-271,5-265,7-259,8-283,7-277,8-271,9-275,9-269,6-263,3-256,9-250,6-244,3-238,3-231,8-225,3-219,0-23,8-22,2-20,5-18,9-17,2-15,6-13,9-12,2-10,6-8,9-7,3-5,7-4,0-2,4-0,5-0,4-0,2-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính103,277,379,673,878,082,386,577,075,822,823,520,520,95,229,826,029,632,834,237,938,438,240,041,943,720,716,517,017,618,111,69,76,84,13,61,71,92,02,22,83,40,0
      - Nguyên giá663,5663,5663,5663,5703,2703,2703,2746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8163,1163,1163,1163,1163,1163,114,914,914,914,97,47,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-277,4-271,5-265,7-259,8-283,7-277,8-271,9-275,9-269,6-263,3-256,9-250,6-244,3-238,3-231,8-225,3-219,0-23,8-22,2-20,5-18,9-17,2-15,6-13,9-12,2-10,6-8,9-7,3-5,7-4,0-2,4-0,5-0,4-0,2-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình43,443,143,443,743,943,143,242,742,843,043,242,142,248,949,149,249,4285,5287,2292,4294,1295,8297,6299,3301,1137,4137,6138,3132,3133,1133,6134,8136,0100,9100,6101,9103,0104,2105,5465,0447,2455,1
      - Nguyên giá663,5663,5663,5663,5703,2703,2703,2746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8163,1163,1163,1163,1163,1163,114,914,914,914,97,47,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-277,4-271,5-265,7-259,8-283,7-277,8-271,9-275,9-269,6-263,3-256,9-250,6-244,3-238,3-231,8-225,3-219,0-23,8-22,2-20,5-18,9-17,2-15,6-13,9-12,2-10,6-8,9-7,3-5,7-4,0-2,4-0,5-0,4-0,2-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư386,1391,9397,8403,6419,5425,4431,3470,0476,4482,7489,0495,3501,7507,6514,1520,6526,9141,0142,6144,3146,0147,6149,3150,9152,6152,5154,1155,8157,4159,0160,714,414,514,614,77,37,30,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá663,5663,5663,5663,5703,2703,2703,2746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0746,0164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8164,8163,1163,1163,1163,1163,1163,114,914,914,914,97,47,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-277,4-271,5-265,7-259,8-283,7-277,8-271,9-275,9-269,6-263,3-256,9-250,6-244,3-238,3-231,8-225,3-219,0-23,8-22,2-20,5-18,9-17,2-15,6-13,9-12,2-10,6-8,9-7,3-5,7-4,0-2,4-0,5-0,4-0,2-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn737,0718,5684,3662,82.952,02.885,12.852,82.789,02.731,92.625,42.641,42.540,82.475,92.280,32.117,71.841,91.610,41.450,21.332,5491,7486,9466,4473,2482,8460,3461,2478,2451,3397,61.056,81.000,71.242,31.276,81.229,21.203,43.344,23.184,02.984,42.744,12.189,51.751,71.095,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang737,0718,5684,3662,82.952,02.885,12.852,82.789,02.731,92.625,42.641,42.540,82.475,92.280,32.117,71.841,91.610,41.450,21.332,5491,7486,9466,4473,2482,8460,3461,2478,2451,3397,61.056,81.000,71.242,31.276,81.229,21.203,43.344,23.184,02.984,42.744,12.189,51.751,71.095,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.952,02.040,31.655,81.707,81.427,01.367,9752,6497,0545,5530,8530,7825,6822,5731,9779,3443,1440,3235,5249,61.261,71.231,51.215,01.223,91.189,11.105,41.150,31.095,31.091,0986,2989,1953,8904,3768,4809,5778,2848,5845,6812,0804,6224,5142,9191,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.283,21.362,71.009,41.305,31.373,61.314,4699,1435,3483,7461,0460,8757,0754,0649,6649,6352,8351,4116,4114,61.126,21.094,11.092,11.101,01.067,4991,81.036,5983,6978,3880,7884,5852,7804,0670,0707,4686,4740,7738,3732,4730,788,074,496,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn651,9653,6653,0402,547,547,547,555,855,863,863,864,464,373,0120,581,179,7109,8125,8125,8126,6112,2112,2111,0110,8110,8110,8109,8105,6104,6101,299,397,4102,091,8107,7107,379,573,9136,668,698,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,5-6,6-6,60,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-3,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,430,60,00,06,06,06,06,06,06,06,06,06,011,011,011,011,011,011,011,012,012,012,012,04,04,02,04,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác48,725,616,914,258,555,558,963,267,365,763,778,879,680,1104,3100,2100,287,8184,9151,3153,8158,4159,978,388,796,2102,4112,3122,1108,2112,686,661,259,855,239,632,938,943,328,842,554,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn48,525,316,013,343,140,144,546,550,151,349,064,164,968,789,787,188,587,1184,2150,3152,9157,5159,073,083,490,997,1106,9116,7102,1107,681,455,954,449,939,032,338,342,728,239,648,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,30,90,915,415,414,516,717,214,514,714,714,711,414,713,211,60,70,70,90,90,90,95,35,35,35,35,45,46,05,05,25,35,45,30,60,60,60,60,60,60,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,35,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20.271,518.823,917.111,915.759,217.736,516.533,916.738,916.880,915.216,314.881,114.966,114.513,314.434,714.577,815.603,215.236,215.237,415.986,412.480,010.261,89.580,69.168,49.879,89.744,99.977,610.185,110.449,39.377,99.554,09.696,79.456,38.460,87.972,77.923,08.346,710.143,29.866,09.733,49.399,210.473,99.458,57.380,1
  A. Nợ phải trả15.721,514.284,812.585,811.216,113.149,411.960,512.161,512.478,710.945,810.624,810.693,210.744,310.390,510.484,311.480,111.123,111.138,911.501,110.144,68.271,57.653,87.321,98.026,78.058,18.315,08.408,88.593,87.505,97.761,97.824,97.567,86.677,66.290,96.227,46.712,58.162,37.934,87.877,87.630,18.260,17.598,25.769,4
    I. Nợ ngắn hạn12.972,311.591,99.918,28.534,89.273,88.184,38.367,98.736,07.501,57.256,97.340,65.372,95.059,35.215,26.231,05.820,55.998,96.183,95.762,85.909,75.303,15.010,85.703,65.212,25.473,05.673,56.119,54.847,55.091,75.157,54.885,63.726,03.302,63.244,43.518,44.119,93.852,94.047,94.276,64.338,63.462,02.285,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.684,94.955,05.034,14.298,84.425,13.769,23.721,43.689,62.675,22.309,92.347,72.169,32.065,02.019,82.216,62.374,62.655,73.050,32.319,02.775,82.697,32.359,02.473,42.044,02.136,32.199,02.470,92.243,92.279,22.516,12.201,61.773,81.474,51.568,11.561,91.685,51.774,32.395,32.463,81.890,81.789,11.069,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.108,21.280,61.708,41.201,61.327,91.215,51.711,61.169,51.319,6982,31.235,3832,8965,4827,81.455,31.070,51.069,91.040,81.120,51.078,11.147,91.062,31.332,21.091,11.027,71.064,21.102,1965,71.035,4900,0939,9976,8855,0708,8824,5793,8627,3598,2754,4715,5876,0696,5
      4. Người mua trả tiền trước3.578,63.645,31.237,41.749,22.443,72.410,22.206,13.099,32.737,62.962,32.780,31.410,61.529,51.913,01.670,31.673,31.662,51.589,81.436,21.644,41.067,31.251,21.465,31.616,91.805,12.077,32.042,01.191,41.385,31.500,21.445,7678,2711,4722,4738,91.317,81.097,5627,6647,21.272,2543,7314,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,085,993,263,317,469,669,230,077,173,072,412,59,719,352,414,817,335,466,228,914,216,120,47,913,59,516,012,710,36,012,711,18,628,132,315,511,916,821,061,768,556,0
      6. Phải trả người lao động34,229,145,330,126,324,247,630,531,728,650,428,124,822,175,751,142,541,672,960,760,855,091,286,465,059,295,475,169,753,770,469,847,034,066,256,158,953,960,463,450,231,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn963,6998,91.173,4872,5877,5543,7534,7654,4598,2859,4833,9527,3448,1326,2447,4453,1379,1300,1382,0199,6208,6160,5249,1290,9286,6165,0288,4267,3204,6121,9142,5157,2150,1136,2223,6167,5206,4248,0236,9257,776,929,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,03,97,56,87,67,023,42,23,12,52,94,16,09,37,611,16,66,24,97,93,06,15,08,13,02,94,918,40,65,84,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.504,6559,9584,8272,6108,8113,121,625,022,924,016,5386,19,777,0299,4166,1162,0116,1357,4110,7100,597,461,558,9126,493,588,159,390,648,855,444,440,739,550,946,048,579,140,937,37,944,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,69,69,914,913,413,413,413,913,913,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,90,00,00,00,04,024,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,523,724,325,026,118,418,821,622,20,91,32,01,10,86,45,93,33,63,63,43,53,25,58,09,42,811,613,815,95,112,914,715,47,320,026,828,129,052,140,045,819,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.749,32.693,02.667,52.681,33.875,63.776,23.793,63.742,73.444,33.367,93.352,65.371,45.331,15.269,15.249,15.302,65.139,95.317,24.381,82.361,82.350,72.311,12.323,22.845,82.842,02.735,32.474,32.658,52.670,22.667,32.682,32.951,62.988,32.982,93.194,14.042,44.081,93.829,93.353,53.921,54.136,33.484,4
      1. Phải trả người bán dài hạn800,1732,7704,2615,6582,2535,9532,6480,1444,0436,6421,3380,4371,3294,4287,9248,8241,2237,4223,5227,5219,4211,1225,9221,8221,1210,3207,2198,6209,3180,5149,1138,2135,1153,2175,5174,7174,0168,6159,1201,1191,6245,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn174,8174,8174,8174,8174,8174,8174,8174,8174,8174,8153,3153,3153,3153,3153,351,249,549,50,049,549,549,549,555,655,682,182,182,182,182,182,180,282,1132,4131,962,656,652,849,6119,60,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác138,6138,5137,9161,3161,3761,1761,1794,9795,0796,3796,9196,3201,0290,6203,0331,6331,5832,4403,5327,2328,4302,5298,8515,8513,5294,0326,0290,1292,9302,4351,1412,2318,5222,6212,71.008,31.111,1789,9617,6250,3679,2706,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.613,71.623,51.627,11.704,62.932,42.278,12.298,72.268,02.005,71.934,01.940,94.600,64.564,04.488,64.562,24.595,94.441,84.117,43.624,81.685,21.679,71.673,11.674,21.964,61.969,92.045,31.749,21.956,71.953,41.967,61.953,62.165,22.296,32.325,02.528,22.646,72.588,52.665,42.389,63.196,23.086,12.329,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,62,62,72,72,72,72,70,00,00,013,913,913,913,913,945,645,645,646,227,627,627,627,731,932,452,759,379,179,080,092,4100,599,591,588,491,391,491,676,818,736,146,6
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn19,520,920,922,222,223,523,524,924,926,226,226,927,628,328,929,630,334,934,344,846,147,347,056,249,550,850,551,953,354,753,955,356,858,257,458,860,261,560,9135,8143,2155,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.550,04.539,14.526,14.543,24.587,14.573,44.577,44.402,24.270,44.256,34.273,03.769,04.044,34.093,54.123,04.113,04.098,64.485,32.335,51.990,41.926,81.846,51.853,01.686,91.662,71.776,31.855,51.872,01.792,11.871,81.888,51.783,21.681,81.695,61.634,31.980,81.931,21.855,71.769,22.213,81.860,31.610,7
    I. Vốn chủ sở hữu4.550,04.539,14.526,14.543,24.587,14.573,44.577,44.402,24.270,44.256,34.273,03.769,04.044,34.093,54.123,04.113,04.098,64.485,32.335,51.990,41.926,81.846,51.853,01.686,91.662,71.776,31.855,51.872,01.792,11.871,81.888,51.783,21.681,81.695,61.634,31.980,81.931,21.855,71.769,22.213,81.860,31.610,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.979,13.979,13.979,13.979,13.979,13.585,13.585,13.585,13.585,13.585,13.585,13.289,33.289,33.289,33.289,33.289,33.196,73.196,71.143,91.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,0517,9511,8416,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần104,8104,8104,899,399,399,399,399,399,399,399,399,399,399,399,399,399,399,3110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,7110,7110,7110,7110,7110,7110,5110,5110,5110,5110,5110,5110,5110,50,00,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-2,6-2,6-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-6,5-6,5-6,5-6,57,57,57,57,57,57,57,57,57,53,73,73,73,73,03,0-71,1-71,1-71,1-71,1-71,1-71,1-75,1-75,1-75,1-75,1-75,1-75,1-75,1-75,1-75,7-75,7-75,7-75,7-80,8-80,835,70,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,20,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển79,864,864,864,864,820,420,420,420,420,420,420,420,421,418,117,717,717,717,717,417,417,417,017,017,013,212,912,912,99,08,78,78,77,27,06,86,878,878,8188,8135,3118,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,324,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,520,814,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối357,3286,2273,7253,560,1486,1487,0312,7283,7279,4296,088,5367,3364,8314,9251,7324,3581,9619,6461,4390,1296,1323,7219,1191,5305,6341,0331,4256,0354,6353,2265,9178,8205,6157,3467,4430,3312,1272,1296,7150,9103,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước276,5276,640,163,424,3477,3247,2248,5248,5270,450,950,9347,7355,8104,9204,2299,0563,946,6315,5316,1289,3269,6271,0270,7343,3270,2268,9275,8329,4189,2155,3155,7156,6127,9319,6322,5266,6227,2140,8——
      - LNST chưa phân phối kỳ này80,79,6233,6190,135,88,8239,864,235,29,0245,037,519,58,9209,947,525,318,0573,0145,874,06,754,1-51,9-79,2-37,770,862,4-19,825,2164,0110,623,149,029,4147,8107,845,544,9155,9——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,3
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,732,740,221,635,9
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,6110,8110,3157,8381,1379,9382,9382,0279,1269,3269,4268,7265,1319,7402,5456,0461,6591,4445,4376,9384,6398,4377,6316,1319,5326,7370,8396,9390,3375,2393,6375,8358,9348,0335,1371,8359,2302,5255,91.121,71.002,7896,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20.271,518.823,917.111,915.759,217.736,516.533,916.738,916.880,915.216,314.881,114.966,114.513,314.434,714.577,815.603,215.236,215.237,415.986,412.480,010.261,89.580,69.168,49.879,89.744,99.977,610.185,110.449,39.377,99.554,09.696,79.456,38.460,87.972,77.923,08.346,710.143,29.866,09.733,49.399,210.473,99.458,57.380,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————

Báo cáo khác của CC1

Dữ liệu khác của CC1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (mã CC1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CC1.