Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CC1
Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP
Construction Corporation No.1 Joint Stock Company
33.000
▼ −1.200 (▼ −3,51%)

Room ngoại CC1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CC1 theo thời gian

344 ngày
0,00%0,00%0,01%0,01%0,01%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.463 cổ phiếu CC1, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 232.577.026 cổ phiếu (49,00% vốn), khoảng 7.675 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,01% (15-2-2022), thấp nhất 0,00% (10-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CC1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,00%0,00%▼ −0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,00%0,00%▼ −0,00 điểm %-5.391
3 năm8-3-20220,01%0,00%▼ −0,01 điểm %-8.001

Sở hữu nước ngoài CC1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%232.577.026
9-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%232.577.026
8-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%232.577.026
7-20260,00%▼ −0,00 điểm %4.46349%232.577.026
6-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%194.969.526
5-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%194.969.526
4-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%194.969.526
3-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%194.969.526
2-20260,00%■ 0,00 điểm %4.46349%194.969.526
1-20260,00%▼ −0,00 điểm %4.46349%194.969.526
12-20250,00%■ 0,00 điểm %10.55449%194.963.435
11-20250,00%■ 0,00 điểm %10.55449%194.963.435
10-20250,00%▲ +0,00 điểm %10.55449%194.963.435
9-20250,00%▼ −0,00 điểm %9.85449%194.964.135
8-20250,00%▼ −0,00 điểm %19.73049%194.954.259
7-20250,01%▼ −0,00 điểm %22.33049%194.951.659
6-20250,01%▲ +0,00 điểm %26.33049%194.947.659
5-20250,01%▼ −0,00 điểm %23.72249%175.645.112
3-20220,01%▼ −0,00 điểm %12.46450%57.180.773
2-20220,01%—14.36450%57.178.873

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.46300,00%232.577.026
1-10-20264.46300,00%232.577.026
30-9-20264.46300,00%232.577.026
29-9-20264.46300,00%232.577.026
28-9-20264.46300,00%232.577.026
25-9-20264.46300,00%232.577.026
24-9-20264.46300,00%232.577.026
23-9-20264.46300,00%232.577.026
22-9-20264.46300,00%232.577.026
21-9-20264.46300,00%232.577.026
18-9-20264.46300,00%232.577.026
17-9-20264.46300,00%232.577.026
16-9-20264.46300,00%232.577.026
15-9-20264.46300,00%232.577.026
14-9-20264.46300,00%232.577.026
11-9-20264.46300,00%232.577.026
10-9-20264.46300,00%232.577.026
9-9-20264.46300,00%232.577.026
8-9-20264.46300,00%232.577.026
7-9-20264.46300,00%232.577.026
4-9-20264.46300,00%232.577.026
3-9-20264.46300,00%232.577.026
28-8-20264.46300,00%232.577.026
27-8-20264.46300,00%232.577.026
26-8-20264.46300,00%232.577.026
25-8-20264.46300,00%232.577.026
24-8-20264.46300,00%232.577.026
21-8-20264.46300,00%232.577.026
20-8-20264.46300,00%232.577.026
19-8-20264.463—0,00%232.577.026

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CC1