Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo CCR
CTCP Cảng Cam Ranh
Cam Ranh Port JSC
14.100
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh CCR

Doanh thu và lợi nhuận CCR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 43Q1/2024: 38Q2/2024: 48Q3/2024: 46Q4/2024: 46Q1/2025: 47Q2/2025: 59Q3/2025: 72Q4/2025: 80Q1/2026: 94Q2/2026: 114114Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 4Q1/2024: 4Q2/2024: 5Q3/2024: 4Q4/2024: 4Q1/2025: 5Q2/2025: 6Q3/2025: 7Q4/2025: 11Q1/2026: 11Q2/2026: 1313Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202611413
Q1/20269411
Q4/20258011
Q3/2025727
Q2/2025596
Q1/2025475
Q4/2024464
Q3/2024464
Q2/2024485
Q1/2024384
Q4/2023434
Q3/2023323

Doanh thu và lợi nhuận CCR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 138Năm 2021: 195Năm 2022: 152Năm 2023: 144Năm 2024: 178Năm 2025: 259259Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 43Năm 2022: 15Năm 2023: 14Năm 2024: 17Năm 2025: 2943Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202525929
Năm 202417817
Năm 202314414
Năm 202215215
Năm 202119543
Năm 202013824

Báo cáo tài chính gốc CCR theo kỳ

230 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

230 tệp báo cáo CCR trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CCR

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CCR.

Kết quả kinh doanh CCR theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh258,6177,5143,5151,9194,9138,4159,9159,5123,9104,6117,299,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)258,6177,5143,5151,9194,9138,4159,9159,5123,9104,6117,299,3
4. Giá vốn hàng bán178,6128,6103,3111,7109,484,395,6105,690,273,693,682,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,048,940,240,285,554,164,353,933,631,023,717,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,61,20,60,90,81,12,11,70,72,30,71,5
7. Chi phí tài chính0,60,80,90,00,73,97,08,08,77,58,910,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,80,90,00,73,97,08,08,77,58,910,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,40,30,30,20,30,50,30,30,30,30,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,528,121,322,029,223,028,727,915,315,615,710,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,120,818,318,856,028,130,119,410,19,9-0,5-2,2
12. Thu nhập khác0,00,50,10,00,40,20,70,40,20,31,60,6
13. Chi phí khác3,80,10,00,02,50,00,90,20,10,20,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,80,40,10,0-2,10,2-0,20,20,10,21,50,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,421,218,418,854,028,329,919,510,210,11,0-1,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,54,44,13,910,94,06,94,92,11,90,11,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,40,5-0,90,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,54,44,13,910,94,47,44,02,11,90,11,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,816,814,414,943,023,822,515,68,18,10,8-3,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,50,40,40,50,40,40,40,60,60,80,50,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,416,413,914,442,623,422,115,07,57,40,3-3,6

Kết quả kinh doanh CCR theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh114,093,980,172,159,347,146,245,948,337,742,832,136,432,241,040,238,532,131,755,257,450,631,041,126,440,343,343,039,033,338,046,140,235,235,034,228,026,619,632,428,024,624,331,227,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)114,093,980,172,159,347,146,245,948,337,742,832,136,432,241,040,238,532,131,755,257,450,631,041,126,440,343,343,039,033,338,046,140,235,235,034,228,026,619,632,428,024,624,331,227,8
4. Giá vốn hàng bán82,969,251,952,141,433,133,033,735,627,131,124,125,123,230,531,828,520,820,232,227,730,717,326,317,723,423,725,424,320,124,628,828,523,525,123,920,620,714,423,519,615,716,624,022,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,124,728,120,017,914,013,312,312,710,611,78,011,29,010,68,410,011,311,522,929,719,913,714,88,716,919,617,514,613,213,317,311,711,89,910,47,46,05,18,88,48,97,77,25,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,10,70,31,00,70,30,10,80,00,10,10,40,00,30,20,20,30,30,10,20,20,10,20,40,40,60,30,70,40,60,10,60,40,20,10,10,21,10,40,60,20,50,20,7
7. Chi phí tài chính0,10,10,20,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,30,40,50,91,21,31,61,81,81,81,92,02,12,12,12,22,22,21,81,81,92,0-1,92,72,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,20,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,30,40,50,01,11,31,60,01,81,81,92,02,12,12,12,22,22,21,81,81,92,0-1,92,72,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,1-0,10,20,10,10,20,10,10,20,00,30,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,512,014,511,18,17,88,26,87,65,56,24,15,95,15,75,95,55,04,38,48,97,16,76,12,57,48,87,66,56,17,07,95,77,14,04,53,53,33,74,44,63,35,23,92,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,413,514,08,910,56,75,15,25,54,95,33,75,53,75,02,64,66,57,514,620,812,36,57,95,18,59,78,37,05,44,77,44,42,93,93,81,80,60,62,92,53,84,80,80,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,20,00,00,30,10,30,00,30,00,00,00,00,0-0,10,30,20,00,00,11,50,10,0
13. Chi phí khác-0,00,10,3-0,13,50,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,32,20,00,00,00,00,01,20,10,00,00,20,00,00,00,00,0-0,10,20,10,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,1-0,30,1-3,5-0,1-0,0-0,00,40,00,1-0,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,3-1,90,10,00,2-0,00,0-0,90,10,30,00,20,00,0-0,0-0,00,0-0,00,10,1-0,00,00,01,50,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,413,513,79,17,06,65,15,25,94,95,33,75,53,75,02,64,66,57,514,318,912,46,68,15,18,58,88,47,35,44,97,44,42,83,93,81,80,70,72,92,53,86,40,80,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,22,72,81,81,51,51,01,01,20,91,00,71,00,71,20,50,91,31,63,13,72,50,60,71,01,71,91,61,51,11,71,50,90,50,80,70,40,10,00,50,60,80,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,22,72,81,81,51,51,01,01,20,91,00,71,00,71,20,50,91,31,63,13,72,50,60,71,01,71,91,61,51,11,71,50,90,50,80,70,40,10,00,50,60,80,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,310,810,97,35,65,14,04,24,73,94,33,04,53,03,82,13,85,25,911,215,29,96,07,44,16,86,96,85,84,33,25,93,52,33,13,11,50,60,72,52,03,06,30,80,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,00,00,20,20,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,20,2-0,10,20,10,10,10,00,20,10,10,00,10,20,00,20,10,10,10,30,10,10,1-0,10,30,30,30,30,40,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,010,710,97,15,45,14,04,14,63,84,22,94,32,93,71,83,65,25,711,115,19,86,07,24,06,76,96,65,64,32,95,83,42,22,82,91,40,50,82,21,72,76,10,4-0,0

Báo cáo khác của CCR

Dữ liệu khác của CCR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Cam Ranh (mã CCR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 259 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng, tăng 71,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 114 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.