Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CDO
CTCP Tư vấn thiết kế và Phát triển đô thị
Consultancy Design And Urban Development Joint Stock Company
1.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CDO

Cân đối kế toán CDO theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn89,374,464,759,996,8107,5124,1133,1173,9269,3133,0209,221,414,216,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,51,91,20,31,01,61,22,91,34,73,42,40,71,44,5
      1. Tiền3,51,91,20,31,01,61,22,91,34,73,42,40,71,44,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,061,651,347,884,895,1116,0123,8152,3252,2100,3170,04,73,40,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,642,931,824,519,519,736,128,645,341,649,28,94,62,70,0
      2. Trả trước cho người bán29,928,228,332,964,974,894,095,9101,5207,651,1161,10,20,20,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,515,616,215,525,425,510,84,15,53,00,00,00,00,60,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-24,9-24,9-4,80,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,20,00,00,00,00,016,28,321,827,415,89,512,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,20,00,00,00,00,016,28,321,827,415,89,512,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,810,912,011,811,110,86,96,34,14,17,44,50,10,00,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,810,912,011,811,110,86,96,30,04,14,41,40,10,00,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn144,9157,5173,1197,3196,9215,3242,7259,5214,2218,5147,111,99,415,19,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn48,858,668,478,483,790,7100,8110,7116,5125,8135,80,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0135,80,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác48,858,668,478,483,790,7100,8110,7116,5125,80,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13,714,515,115,916,617,718,819,91,31,60,00,00,20,81,4
      1. Tài sản cố định hữu hình13,714,515,115,916,617,718,819,91,31,60,00,00,20,71,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn53,350,350,458,852,357,862,255,94,40,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang53,350,350,458,852,357,862,255,94,40,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,134,139,144,144,148,960,872,991,491,011,011,06,010,06,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,035,430,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,035,040,045,045,050,061,974,056,061,011,011,06,010,06,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,10,10,10,10,10,10,20,60,00,30,93,24,32,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,30,93,24,32,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,10,10,10,10,00,10,20,20,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN234,2231,9237,8257,1293,7322,8366,8392,6388,1487,8280,1221,130,729,326,3
  A. Nợ phải trả21,524,127,429,331,632,554,752,430,9141,339,617,915,515,813,5
    I. Nợ ngắn hạn21,524,127,429,331,632,554,752,430,9141,339,617,915,515,813,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,02,50,10,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,35,45,46,37,47,512,69,94,86,54,714,210,96,69,8
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,20,00,016,216,20,649,414,90,01,38,73,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,514,918,319,020,421,222,122,523,123,020,13,70,80,40,3
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,73,73,73,73,73,73,73,72,32,30,00,00,00,0-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu212,6207,9210,4227,9262,1290,3312,2340,2357,2346,5240,5203,215,313,512,9
    I. Vốn chủ sở hữu212,6207,9210,4227,9262,1290,3312,2340,2357,2346,5240,5203,215,313,512,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0200,0200,018,018,018,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-34,6-38,3-37,7-30,1-21,2-14,0-6,1-1,10,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,96,96,96,96,96,96,96,94,14,10,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-82,7-83,6-81,7-71,8-46,6-26,1-12,710,329,127,440,53,2-2,7-4,5-5,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-83,6-81,7-71,8-46,6-26,1-12,710,324,427,94,10,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,9-1,9-9,9-25,2-20,4-13,4-23,0-14,11,223,240,5————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,07,97,87,87,98,59,19,19,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN234,2231,9237,8257,1293,7322,8366,8392,6388,1487,8280,1221,130,729,326,3

Cân đối kế toán CDO theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,391,389,381,979,777,874,474,567,669,564,763,661,560,159,969,971,589,097,598,2104,3107,7104,4107,1109,3134,0142,0153,3127,7130,7162,9172,9194,6189,9205,7178,9214,9239,7205,4168,4157,0266,6342,0273,9225,2209,221,414,216,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,01,93,52,52,53,31,92,40,92,21,21,22,50,10,31,00,722,41,019,75,921,31,623,40,922,811,86,81,62,97,80,90,51,35,222,50,44,720,315,46,73,40,81,111,62,40,71,44,5
      1. Tiền5,01,93,52,52,53,31,92,40,92,21,21,22,50,10,31,00,722,41,019,75,921,31,623,40,922,811,86,81,62,97,80,90,51,35,222,50,44,720,315,46,73,40,81,111,62,40,71,44,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn67,778,575,068,466,263,561,658,954,054,951,350,847,848,447,859,661,557,385,567,487,175,492,073,1100,6104,0123,3139,8119,7121,5142,3150,6172,1167,9178,8135,2193,8217,5139,9127,2136,9234,0277,2231,0193,6170,04,73,40,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,134,931,651,249,145,942,941,138,138,031,835,129,927,124,521,619,118,820,220,020,019,819,717,917,738,040,244,234,527,842,548,952,545,345,534,844,032,0123,4104,786,046,2121,966,337,88,94,62,70,0
      2. Trả trước cho người bán19,130,029,929,729,629,728,227,927,828,728,327,929,432,732,947,349,161,564,964,972,675,471,675,178,690,891,8104,389,894,5100,199,7115,2117,1128,397,4146,8185,516,522,650,9187,8155,3164,7155,9161,10,20,20,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn35,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác-25,038,638,512,512,413,015,615,012,913,216,212,813,513,615,515,718,22,025,47,519,55,025,55,029,10,00,00,00,04,14,76,84,45,55,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-24,9-24,9-24,9-24,9-24,9-8,7-8,70,0-4,8-4,8-4,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,416,216,216,216,216,216,28,337,519,25,921,856,729,57,227,415,89,512,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,416,216,216,216,216,216,28,337,519,25,921,856,729,57,227,415,89,512,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,610,810,810,911,011,010,913,212,712,412,011,411,211,611,89,39,49,311,111,011,211,110,810,57,97,26,96,76,46,35,25,25,84,65,55,04,69,17,76,67,47,47,47,37,74,50,10,00,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,91,50,41,40,90,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,610,810,810,911,011,010,913,212,712,412,011,411,211,611,89,39,49,311,111,011,211,110,810,57,87,26,96,66,46,34,44,34,34,14,14,14,66,14,73,64,44,44,34,30,01,40,10,00,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,03,06,33,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn147,7142,5144,9152,3154,8157,1157,5159,6167,0171,2173,1174,9180,4193,3197,3182,2184,6193,4196,8198,2208,9212,9216,1219,5223,0227,0245,4233,6259,4255,6217,6210,9212,6213,2195,2215,0218,1218,5142,9142,9150,714,913,512,811,911,99,415,19,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn43,946,448,851,353,756,258,661,163,566,068,470,973,476,078,480,181,282,583,784,985,788,290,793,295,798,399,9103,3105,7107,4108,3111,5113,3115,8100,0120,8123,4125,8130,8130,8135,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác43,946,448,851,353,756,258,661,163,566,068,470,973,476,078,480,181,282,583,784,985,788,290,793,295,798,399,9103,3105,7107,4108,3111,5113,3115,8100,0120,8123,4125,8130,8130,8135,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13,313,513,713,914,114,314,514,714,714,915,115,315,515,715,916,116,216,416,616,917,117,417,718,018,218,518,819,119,319,91,01,11,21,31,41,51,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,20,81,4
      1. Tài sản cố định hữu hình13,313,513,713,914,114,314,514,714,714,915,115,315,515,715,916,116,216,416,616,917,117,417,718,018,218,518,819,119,319,91,01,11,21,31,41,51,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,20,71,4
      - Nguyên giá0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn61,353,653,353,052,952,550,349,749,651,250,449,552,357,558,841,842,950,352,352,357,058,258,759,360,061,165,962,261,355,517,77,76,34,42,71,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang61,353,653,353,052,952,550,349,749,651,250,449,552,357,558,841,842,950,352,352,357,058,258,759,360,061,165,962,261,355,517,77,76,34,42,71,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,129,129,134,134,134,134,134,139,139,139,139,139,144,144,144,144,144,144,044,049,048,948,948,948,948,960,648,972,972,989,990,391,091,091,091,091,091,011,011,011,011,011,011,011,011,06,010,06,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,035,035,435,035,030,035,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,030,030,035,035,035,035,035,040,040,040,040,040,045,045,045,045,045,045,045,050,050,050,050,050,050,061,750,074,051,056,056,056,056,061,056,061,091,011,011,011,011,011,011,011,011,06,010,06,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-1,0-1,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,00,70,20,70,70,00,01,30,01,01,03,93,92,51,80,90,93,24,32,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,00,20,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,9233,8234,2234,2234,6234,9231,9234,1234,6240,7237,8238,4241,9253,4257,1252,1256,1282,4294,3296,4313,2320,6320,5326,6332,3361,0387,4386,9387,1386,4380,5383,8407,2403,1400,8394,0433,0458,2348,3311,3307,7281,5355,6286,7237,0221,130,729,326,3
  A. Nợ phải trả20,020,921,522,323,123,524,127,027,230,227,429,327,427,929,330,230,831,631,632,032,032,432,532,632,954,155,456,251,845,830,532,950,646,648,146,385,5106,7112,180,055,939,7106,653,318,617,915,515,813,5
    I. Nợ ngắn hạn20,020,921,522,323,123,524,127,027,230,227,429,327,427,929,330,230,831,631,632,032,032,432,532,632,954,155,456,251,845,830,532,950,646,648,146,385,5106,7112,180,055,939,7106,653,318,617,915,515,813,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,10,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,35,35,35,45,45,45,45,45,58,35,47,65,35,26,36,86,87,47,47,47,47,47,57,27,312,910,012,710,84,74,86,99,04,86,44,815,56,540,317,85,34,774,417,05,214,210,96,69,8
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,015,619,516,216,216,20,60,616,216,216,216,045,410,215,26,025,414,99,319,01,60,01,38,73,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,811,712,513,113,914,314,917,818,018,118,318,018,318,719,02,020,120,420,420,720,821,121,221,621,821,822,123,421,022,522,723,023,023,223,123,121,727,724,323,925,220,222,917,311,83,70,80,40,3
      6. Phải trả người lao động0,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,00,10,10,10,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,10,10,00,00,60,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,72,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu211,9212,9212,6211,9211,5211,5207,9207,1207,5210,6210,4209,1214,5225,5227,9221,8225,3250,9262,7264,4281,2288,2288,0294,0299,3306,8332,0330,8335,3340,6350,0350,9356,6356,5352,7347,7347,4351,4236,2231,3251,8241,9248,9233,3218,5203,215,313,512,9
    I. Vốn chủ sở hữu211,9212,9212,6211,9211,5211,5207,9207,1207,5210,6210,4209,1214,5225,5227,9221,8225,3250,9262,7264,4281,2288,2288,0294,0299,3306,8332,0330,8335,3340,6350,0350,9356,6356,5352,7347,7347,4351,4236,2231,3251,8241,9248,9233,3218,5203,215,313,512,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0315,0324,0324,0315,0324,0324,0320,0315,0315,0315,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,018,018,018,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-37,0-35,7-34,6-35,4-34,9-34,5-38,3-37,2-38,6-36,6-37,7-39,8-36,0-33,4-30,1-35,9-36,6-25,1-20,9-27,3-15,5-12,0-16,4-12,4-13,1-9,6-4,7-5,9-1,7-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,94,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-81,0-81,3-82,7-82,6-83,4-83,8-83,6-85,5-83,7-82,6-81,7-80,9-79,2-70,9-71,8-72,0-67,7-53,7-46,3-38,3-33,4-30,0-26,0-24,1-18,0-14,65,75,66,014,821,922,828,528,428,628,628,332,332,127,251,841,948,933,318,53,2-2,7-4,5-5,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-82,7-82,7-83,6-83,6-83,6-83,6-81,7-81,7-81,7-81,7-71,8-71,8-71,8-71,8-46,6-46,6-46,6-46,6-26,1-26,1-26,1-26,1-12,7-12,7-12,7-12,710,310,310,328,528,529,127,428,228,427,427,4——4,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,71,40,91,10,2-0,2-1,9-3,9-2,0-1,0-9,9-9,1-7,50,9-25,2-25,4-21,2-7,2-20,1-12,2-7,2-3,9-13,3-11,4-5,3-1,9-4,5-4,7-4,3-13,7-6,5-6,31,10,20,21,21,0——23,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,08,08,07,97,97,97,97,97,97,97,87,87,87,87,87,87,77,88,08,18,18,38,58,68,59,19,19,19,10,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,9233,8234,2234,2234,6234,9231,9234,1234,6240,7237,8238,4241,9253,4257,1252,1256,1282,4294,3296,4313,2320,6320,5326,6332,3361,0387,4386,9387,1386,4380,5383,8407,2403,1400,8394,0433,0458,2348,3311,3307,7281,5355,6286,7237,0221,130,729,326,3
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,01,01,03,93,92,51,80,90,93,24,32,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN—————————————————————————————0,0———————————————————

Báo cáo khác của CDO

Dữ liệu khác của CDO

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tư vấn thiết kế và Phát triển đô thị (mã CDO), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CDO.