Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CEO
CTCP Tập đoàn C.E.O
C.E.O Group Joint Stock Company
11.500
▼ −100 (▼ −0,86%)

Cân đối kế toán CEO

Cân đối kế toán CEO theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.575,54.991,35.752,43.661,12.564,42.504,63.511,85.473,23.485,32.074,61.531,9753,5459,2490,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền781,0993,31.153,4407,9319,1228,7201,0358,8444,1121,244,740,86,46,8
      1. Tiền111,2101,1100,082,5201,6214,3149,0286,3257,1110,240,540,86,46,8
      2. Các khoản tương đương tiền669,8892,21.053,4325,4117,514,452,072,5187,011,04,20,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn767,71.005,71.542,3382,9580,2479,71.023,71.163,4359,90,50,058,78,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,78,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn767,71.005,71.542,3382,9580,2479,71.023,71.163,4359,90,50,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.375,81.401,81.520,61.248,4847,5893,61.013,21.563,11.386,81.326,3649,9394,6108,860,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng646,2637,7654,4773,8676,4526,9625,2664,2833,5718,8381,8340,249,325,1
      2. Trả trước cho người bán68,9171,0242,5189,1163,8147,6174,0248,5175,3109,1225,728,032,110,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,010,80,00,0159,8179,686,9163,1271,834,20,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác799,9672,1677,4335,457,393,070,0586,9227,1227,08,426,727,324,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-139,2-79,0-64,5-50,0-49,9-33,8-35,6-23,4-12,2-0,4-0,2-0,30,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.469,51.376,01.275,11.467,7606,7665,11.021,62.244,41.256,6609,9759,5253,9321,3335,5
      1. Hàng tồn kho1.469,51.376,01.275,11.467,7606,7665,11.021,62.244,41.256,6609,9759,5253,9321,3335,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác181,6214,4261,0154,3210,9237,6252,3143,537,916,877,75,614,887,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn39,075,6116,542,44,910,319,217,96,03,28,80,71,84,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ123,7117,3121,588,3200,8221,9233,1116,031,813,664,20,80,13,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,821,523,023,75,25,40,09,70,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,112,879,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.154,63.966,33.672,53.399,44.485,64.933,74.525,52.949,32.167,01.759,91.089,1639,4412,9401,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,99,914,511,78,78,47,55,389,227,027,40,11,41,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,30,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,99,914,511,710,09,88,86,790,627,027,41,41,41,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,00,0
    II. Tài sản cố định2.097,22.159,01.363,51.397,51.444,21.346,01.390,61.202,41.213,31.105,844,729,419,024,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.053,22.113,31.318,81.349,41.394,51.302,71.353,51.165,01.172,81.037,044,629,218,924,5
      - Nguyên giá735,4735,4735,4733,1826,7885,8926,5223,9172,5182,2182,3182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,4-133,5-116,6-102,2-91,7-72,8-58,2-35,3-31,4-27,4-23,6-19,8-15,9-12,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,04,26,38,410,60,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá735,4735,4735,4733,1826,7885,8926,5223,9172,5182,2182,3182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,4-133,5-116,6-102,2-91,7-72,8-58,2-35,3-31,4-27,4-23,6-19,8-15,9-12,1
      3. Tài sản cố định vô hình44,045,744,748,249,639,230,829,030,068,80,20,10,20,3
      - Nguyên giá735,4735,4735,4733,1826,7885,8926,5223,9172,5182,2182,3182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,4-133,5-116,6-102,2-91,7-72,8-58,2-35,3-31,4-27,4-23,6-19,8-15,9-12,1
    III. Bất động sản đầu tư585,0601,9618,8630,9735,0813,1868,3188,5141,1154,8158,7162,8166,6170,5
      - Nguyên giá735,4735,4735,4733,1826,7885,8926,5223,9172,5182,2182,3182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,4-133,5-116,6-102,2-91,7-72,8-58,2-35,3-31,4-27,4-23,6-19,8-15,9-12,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.332,91.077,61.540,31.210,52.121,62.338,11.747,21.167,2415,5191,6737,5305,5134,4112,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.332,91.077,61.540,31.210,52.121,62.338,11.747,21.167,2415,5191,6737,5———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,01,61,61,61,61,61,60,017,917,917,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,917,917,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,01,61,61,61,61,61,60,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác129,5117,9135,4148,7174,6426,4510,4384,2306,3279,1120,8123,973,774,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn65,158,055,657,362,486,0116,8194,4139,990,045,945,442,241,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại44,622,723,717,721,016,215,821,912,78,25,31,40,50,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,81,51,0
    VII. Lợi thế thương mại19,837,256,173,791,2324,3377,8167,8153,7180,969,570,229,531,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.730,18.957,69.424,87.060,57.050,17.438,38.037,48.422,55.652,33.834,52.621,01.392,9872,2891,3
  A. Nợ phải trả2.288,42.645,33.178,83.341,33.515,73.981,94.371,65.951,23.414,02.268,01.522,0847,6434,7481,4
    I. Nợ ngắn hạn1.647,01.966,12.471,92.426,02.192,82.101,42.654,44.965,02.307,41.220,2630,5274,3161,5183,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn93,0193,4542,5747,7840,7532,61.069,7969,9544,3395,6217,393,576,270,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn225,5219,7209,4341,4258,3404,2511,1467,4188,9151,493,678,722,422,2
      4. Người mua trả tiền trước519,2812,11.100,4430,0327,4254,0273,92.973,3978,7401,7171,40,016,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước49,856,384,4314,053,8113,9353,195,9274,698,339,746,117,025,5
      6. Phải trả người lao động25,010,717,916,912,016,026,522,311,410,69,64,03,07,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn282,5254,6150,5194,9407,7469,8184,2207,8132,927,624,820,218,124,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,63,93,73,62,94,25,514,314,314,20,60,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác343,5298,7275,3305,5221,4235,5152,4125,398,281,859,026,54,929,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,31,70,01,31,31,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi80,1116,787,772,168,571,278,088,761,837,314,53,92,22,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn641,4679,2706,9915,31.322,91.880,61.717,2986,21.106,61.047,8891,5573,3273,3297,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn81,382,3143,3190,8121,7166,3167,675,775,775,74,40,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác37,436,934,537,440,337,415,416,818,26,45,83,53,42,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn342,9335,0279,3417,6906,31.411,71.270,1728,2887,0851,0740,9371,656,283,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63,562,361,460,040,531,610,07,12,41,70,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn116,3162,8188,5208,9214,2233,6254,2158,4123,3112,9140,3198,2213,7211,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.441,76.312,36.246,13.719,23.534,43.456,33.665,82.471,32.238,31.566,61.099,0545,4437,5409,9
    I. Vốn chủ sở hữu6.441,76.312,36.246,13.719,23.534,43.456,33.665,82.471,32.238,31.566,61.099,0545,4437,5409,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.674,25.404,15.146,82.573,42.573,42.573,42.573,41.544,01.544,01.029,4686,2343,1343,1343,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển244,0230,9218,2170,5164,4164,4149,9120,193,865,744,424,024,023,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,213,714,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối291,9454,3583,6522,6262,9172,8258,6226,9209,8191,5146,482,819,6-2,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước114,6264,1425,8243,7169,7239,9-2,63,732,234,56,9———
      - LNST chưa phân phối kỳ này177,3190,2157,9278,993,2-67,2261,2223,2177,7157,0139,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát232,1223,5297,9452,7533,7545,8683,8580,2390,6280,0222,179,037,031,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.730,18.957,69.424,87.060,57.050,17.438,38.037,48.422,55.652,33.834,52.621,01.392,9872,2891,3

Cân đối kế toán CEO theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.409,94.595,54.573,54.508,74.647,24.849,64.994,84.907,35.047,25.340,95.748,76.065,63.445,43.179,43.661,13.877,93.387,82.618,52.554,62.138,72.178,32.303,82.504,62.767,13.151,73.330,33.511,84.718,94.827,65.792,65.386,55.356,85.115,44.189,73.485,33.444,42.484,22.284,02.083,42.051,81.789,71.419,91.290,7885,1926,71.026,4753,5494,8464,1459,2490,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền256,9432,3780,8761,6978,6847,9993,31.025,41.030,81.243,21.163,42.928,0599,9122,6407,9318,6255,3216,5309,259,384,2112,1228,7169,7130,0154,1201,0631,3390,0503,7358,8362,4382,5824,2444,1279,3118,4103,8121,299,279,741,344,658,874,564,940,814,425,26,46,8
      1. Tiền101,0171,1111,074,3110,7174,5101,163,769,7220,7100,02.642,7117,297,982,5157,7127,6123,4191,750,969,882,7214,3137,798,2109,3149,0217,7287,9429,1286,3242,4212,5690,9257,1186,4109,494,8110,293,779,739,440,451,371,564,940,814,425,26,46,8
      2. Các khoản tương đương tiền155,9261,3669,8687,3867,9673,5892,2961,6961,11.022,41.063,4285,4482,724,7325,4160,9127,793,1117,58,414,429,414,432,031,844,852,0413,6102,174,672,5120,0170,0133,3187,092,99,09,011,05,50,01,94,27,53,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn516,7782,7767,6744,7765,81.002,01.005,6830,7932,7918,71.532,310,296,5277,4382,9748,8776,6627,7580,2438,2550,2536,2479,7498,7962,7958,71.023,7822,5789,31.167,01.163,41.333,41.548,9411,9359,9513,518,50,5106,0101,5100,50,029,40,941,30,958,70,00,08,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,958,70,00,08,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn516,7782,7767,6744,7765,81.002,01.005,6830,7932,7918,71.532,310,296,5277,4382,9748,8776,6627,7580,2438,2550,2536,2479,7498,7962,7958,71.023,7822,5789,31.167,01.163,41.333,41.548,9411,9359,9495,50,50,5106,0101,5100,50,029,40,841,30,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.754,31.723,31.374,01.408,71.338,01.369,31.407,71.532,41.502,31.469,71.520,01.247,41.152,21.171,51.248,41.174,61.245,5968,7847,5701,8682,2737,0893,61.057,2964,81.047,31.013,21.415,81.416,11.572,11.476,41.592,81.396,21.459,71.386,81.437,11.414,51.499,71.229,61.180,5952,3701,1672,5425,3449,0660,2394,6210,1143,1108,860,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng644,1678,7648,0644,7637,6623,7643,1632,7642,2647,8654,4684,8663,3688,3773,8674,9652,9566,1676,4380,0376,8424,5526,9474,7503,2651,5625,2717,2738,7732,2664,2719,5765,8877,4833,5929,8967,3839,2714,4663,2595,5423,7381,8295,9367,4409,1340,2147,076,449,325,1
      2. Trả trước cho người bán599,0385,349,032,727,2153,0171,4189,3172,8190,7242,5237,1195,9192,9189,1208,9182,7167,1163,8158,5168,3154,6147,6238,4207,7204,9174,0172,2171,7242,8248,5208,8205,8220,6175,3220,3191,5147,8109,1296,0239,3239,9255,9117,762,982,128,034,640,232,110,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,041,330,10,010,835,70,00,00,00,00,00,00,0109,1105,2105,8159,8302,6224,7165,3179,6191,673,164,186,994,6117,1130,1163,157,952,7270,7271,8207,4102,227,98,80,010,40,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác671,8802,3819,9857,7799,8671,2672,2749,3738,0710,4676,5339,3342,6334,3335,4335,3457,4285,457,390,266,981,693,082,869,561,170,0393,1490,9556,4500,2604,0341,8243,7227,1229,5203,3242,3134,814,115,79,926,213,38,5169,326,728,626,527,324,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-160,6-143,0-143,0-126,4-126,7-78,6-79,0-80,2-80,7-79,1-64,2-49,4-49,5-44,1-50,0-44,5-47,5-49,9-49,9-36,1-35,0-29,4-33,8-41,3-40,4-35,6-35,6-58,3-58,3-23,4-23,4-34,2-34,2-12,2-12,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,2-0,2-1,6-0,2-0,3-0,30,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.681,71.474,31.469,51.404,01.374,11.420,61.373,81.274,91.328,01.442,71.272,01.638,31.458,01.471,31.467,71.463,1923,3592,3606,7702,1625,8682,3665,1795,0848,8914,11.021,61.626,92.026,02.390,52.244,41.964,31.712,31.439,81.256,61.170,9910,0662,5609,9601,3587,4604,7472,5359,2341,0291,5253,9260,8285,0321,3335,5
      1. Hàng tồn kho3.681,71.474,31.469,51.404,01.374,11.420,61.373,81.274,91.328,01.442,71.272,01.638,31.458,01.471,31.467,71.463,1923,3592,3606,7702,1625,8682,3665,1795,0848,8914,11.021,61.626,92.026,02.390,52.244,41.964,31.712,31.439,81.256,61.170,9910,0662,5609,9601,3587,4604,7472,5359,2341,0291,5253,9260,8285,0321,3335,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác200,3182,9181,6189,7190,7209,7214,4244,0253,3266,7261,0241,7138,7136,6154,3172,8187,2213,2210,9237,3236,0236,2237,6246,5245,4256,1252,3222,4206,2159,3143,5103,975,554,237,943,522,817,616,769,369,872,971,841,021,08,95,69,510,714,887,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn34,934,339,147,352,470,475,687,095,0115,1116,5133,137,030,142,449,929,48,54,97,48,48,710,33,03,721,719,221,325,814,317,944,839,417,26,010,17,16,13,22,51,41,37,45,43,73,90,72,01,91,84,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ146,8129,8123,7118,2113,9114,3117,3135,7137,7130,6121,591,584,585,088,397,8132,5178,0200,8224,7222,4222,1221,9238,9237,0233,8233,1201,1178,8143,8116,059,136,132,231,833,415,611,513,616,868,571,664,235,617,34,90,81,90,80,13,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,718,818,824,224,525,021,521,320,721,023,017,117,221,523,725,225,326,75,25,25,25,45,44,64,80,60,00,01,61,29,70,00,04,80,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,10,00,00,14,15,68,012,879,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.345,64.284,84.154,74.065,84.006,03.999,03.969,14.045,53.972,63.718,33.672,53.470,83.478,33.413,33.399,43.968,44.125,94.459,04.485,64.873,04.899,04.899,24.933,74.775,94.691,94.632,54.525,53.588,33.395,32.910,83.036,02.457,42.293,52.220,02.167,01.730,31.698,01.764,71.762,11.339,91.307,31.357,41.376,51.157,0804,9653,2639,4446,6442,5412,9401,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,810,59,99,99,99,99,915,615,615,714,514,314,111,911,711,711,715,78,78,78,79,38,428,79,08,57,56,76,53,692,04,74,774,889,2107,0107,027,631,427,127,427,427,428,727,72,00,12,11,31,41,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,35,81,31,31,30,00,01,31,30,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,810,59,99,99,99,99,915,615,615,714,514,314,111,911,711,711,717,010,010,010,010,79,830,010,39,88,88,07,94,993,46,06,176,190,6108,3108,327,627,027,127,427,428,828,727,72,01,41,31,31,41,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,0-1,3-1,3-1,30,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.099,91.966,12.097,32.117,22.129,12.146,72.165,82.202,62.189,51.357,51.363,51.377,01.392,41.382,61.397,51.409,01.415,51.429,51.444,21.462,51.473,71.489,51.346,01.348,01.363,11.374,91.390,61.404,61.366,21.366,51.202,41.207,01.213,71.216,91.213,31.183,71.171,41.100,8967,5841,1848,8906,046,043,137,532,829,428,024,519,024,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.056,91.922,62.053,22.072,02.083,42.101,02.116,92.157,92.145,41.313,71.318,81.332,01.346,31.335,61.349,41.361,61.367,11.380,31.394,51.408,61.422,51.437,11.302,71.314,71.328,51.339,01.353,51.367,01.328,81.328,81.165,01.169,21.175,11.177,31.172,81.112,41.102,61.032,5898,6841,0848,7905,945,942,937,332,729,227,924,418,924,5
      - Nguyên giá693,7735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4733,1733,1826,7826,7826,7826,7872,1879,0879,0885,8933,1933,1937,6926,5946,11.004,8223,9223,9182,9183,2172,2172,5183,1183,1182,6317,0182,2182,2182,3182,3182,3182,3182,3182,5182,5182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,9-154,6-150,4-146,2-142,0-137,7-133,5-129,3-125,0-120,8-116,6-112,3-108,1-106,3-102,2-105,9-101,2-96,4-91,7-87,1-82,5-77,4-72,8-74,2-68,8-63,6-58,2-45,7-42,8-36,6-35,3-34,3-33,4-32,4-31,4-32,9-31,1-29,2-27,4-26,5-25,5-24,5-23,6-22,6-21,7-20,7-19,8-18,8-17,9-15,9-12,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,53,84,24,75,25,86,36,87,47,98,49,09,510,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá693,7735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4733,1733,1826,7826,7826,7826,7872,1879,0879,0885,8933,1933,1937,6926,5946,11.004,8223,9223,9182,9183,2172,2172,5183,1183,1182,6317,0182,2182,2182,3182,3182,3182,3182,3182,5182,5182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,9-154,6-150,4-146,2-142,0-137,7-133,5-129,3-125,0-120,8-116,6-112,3-108,1-106,3-102,2-105,9-101,2-96,4-91,7-87,1-82,5-77,4-72,8-74,2-68,8-63,6-58,2-45,7-42,8-36,6-35,3-34,3-33,4-32,4-31,4-32,9-31,1-29,2-27,4-26,5-25,5-24,5-23,6-22,6-21,7-20,7-19,8-18,8-17,9-15,9-12,1
      3. Tài sản cố định vô hình43,043,544,145,345,745,748,944,744,043,844,745,046,147,048,247,448,549,249,650,847,848,739,228,729,430,130,830,730,029,829,028,829,129,530,071,368,868,368,80,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,20,3
      - Nguyên giá693,7735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4733,1733,1826,7826,7826,7826,7872,1879,0879,0885,8933,1933,1937,6926,5946,11.004,8223,9223,9182,9183,2172,2172,5183,1183,1182,6317,0182,2182,2182,3182,3182,3182,3182,3182,5182,5182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,9-154,6-150,4-146,2-142,0-137,7-133,5-129,3-125,0-120,8-116,6-112,3-108,1-106,3-102,2-105,9-101,2-96,4-91,7-87,1-82,5-77,4-72,8-74,2-68,8-63,6-58,2-45,7-42,8-36,6-35,3-34,3-33,4-32,4-31,4-32,9-31,1-29,2-27,4-26,5-25,5-24,5-23,6-22,6-21,7-20,7-19,8-18,8-17,9-15,9-12,1
    III. Bất động sản đầu tư542,8580,8585,0589,2593,5597,7601,9606,1610,4614,6618,8623,1627,3626,8630,9720,8725,5730,2735,0785,0796,4801,6813,1858,9864,3874,0868,3900,3962,0187,3188,5148,6149,8139,8141,1150,2152,0153,3289,6155,8156,7157,8158,7159,6160,6161,5162,8163,7164,6166,6170,5
      - Nguyên giá693,7735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4733,1733,1826,7826,7826,7826,7872,1879,0879,0885,8933,1933,1937,6926,5946,11.004,8223,9223,9182,9183,2172,2172,5183,1183,1182,6317,0182,2182,2182,3182,3182,3182,3182,3182,5182,5182,5182,5182,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-150,9-154,6-150,4-146,2-142,0-137,7-133,5-129,3-125,0-120,8-116,6-112,3-108,1-106,3-102,2-105,9-101,2-96,4-91,7-87,1-82,5-77,4-72,8-74,2-68,8-63,6-58,2-45,7-42,8-36,6-35,3-34,3-33,4-32,4-31,4-32,9-31,1-29,2-27,4-26,5-25,5-24,5-23,6-22,6-21,7-20,7-19,8-18,8-17,9-15,9-12,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.497,61.431,01.332,91.238,51.163,81.133,11.079,81.079,31.008,51.589,71.540,31.315,01.303,81.248,71.210,51.671,21.811,62.115,22.121,62.236,52.225,42.186,42.338,12.094,21.988,81.885,11.747,2973,2766,11.035,41.167,2729,6576,3439,1415,511,09,1217,9192,7190,9152,9136,11.021,9689,0446,9324,3305,5164,0160,3134,4112,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,1217,90,00,00,00,0287,30,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.497,61.431,01.332,91.238,51.163,81.133,11.079,81.079,31.008,51.589,71.540,31.315,01.303,81.248,71.210,51.671,21.811,62.115,22.121,62.236,52.225,42.186,42.338,12.094,21.988,81.885,11.747,2973,2766,11.035,41.167,2729,6576,3439,1415,511,00,00,0192,7190,9152,9136,1734,6689,0446,9——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,5198,90,10,10,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,633,23,21,61,60,00,00,017,9126,717,917,917,916,417,917,917,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,917,917,917,917,917,917,917,917,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,633,23,21,61,60,00,00,00,0108,80,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,5198,90,10,10,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác94,097,6129,5110,8109,8111,6111,6141,8148,6140,7135,4141,5140,8143,3148,7154,2159,9166,8174,6378,6393,1410,7426,4444,5465,1488,4510,4301,9292,8316,5384,2365,9347,4347,9306,3245,3255,3263,5279,3125,0121,4130,1104,6109,8114,3114,7123,972,473,873,774,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,439,965,064,659,155,751,676,078,365,655,756,757,456,857,356,757,459,462,468,274,080,586,091,998,8108,2116,8127,5113,4118,9194,4170,9145,9143,4139,974,177,380,890,054,354,952,545,946,748,347,345,444,444,542,241,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại44,442,144,622,122,223,022,723,023,023,523,724,318,517,117,719,420,120,621,015,915,916,616,214,915,315,815,830,427,537,721,919,317,812,912,710,710,78,78,57,34,17,00,11,61,60,21,40,10,30,50,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,028,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,04,70,00,00,00,06,81,51,51,51,0
    VII. Lợi thế thương mại11,115,519,824,20,032,937,242,847,351,756,160,564,969,373,778,182,586,991,2294,6303,1313,7324,3337,6351,0364,4377,8144,0151,9159,9167,8175,8183,7191,6153,7160,5167,3174,1180,958,762,365,958,661,564,467,370,226,427,429,531,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.755,58.880,38.728,28.574,58.653,28.848,78.963,98.952,89.019,89.059,19.421,29.536,36.923,76.592,77.060,57.846,37.513,87.077,57.040,27.011,77.077,37.203,07.438,37.543,07.843,57.962,88.037,48.307,28.222,98.703,48.422,57.814,27.408,96.409,85.652,35.174,74.182,24.048,73.845,53.391,73.097,02.777,32.667,32.042,11.731,51.679,61.392,9941,4906,5872,2891,3
  A. Nợ phải trả4.169,42.342,92.292,02.189,92.308,12.481,92.648,22.623,22.736,02.781,83.186,53.186,83.147,52.851,73.341,34.296,64.005,23.518,63.505,93.783,03.791,23.785,33.981,93.998,84.306,74.313,94.371,64.828,35.708,76.408,95.951,25.404,95.080,64.121,13.414,03.005,32.605,12.613,42.280,21.908,01.705,71.787,31.568,81.058,0780,3719,7847,6449,3432,6434,7481,4
    I. Nợ ngắn hạn2.619,21.660,21.639,11.535,11.648,01.798,31.972,71.890,22.016,12.034,12.479,62.433,12.374,51.964,22.426,03.076,02.762,72.203,72.183,02.066,82.077,21.881,02.101,42.064,42.441,52.691,02.654,43.087,84.235,55.249,64.878,34.418,84.143,33.037,52.326,81.742,11.427,71.447,61.219,4975,8803,6864,2596,7289,1138,7206,4274,3163,0182,5161,5183,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn236,4290,981,580,0130,5159,9198,3169,5224,7234,9542,5300,6325,5709,5747,7870,4910,7833,7830,9743,5721,8499,4532,6802,81.134,91.310,91.069,7743,4921,21.370,5969,9785,6776,9602,6563,7403,3316,3379,9395,6207,5231,9197,5137,218,537,039,193,566,798,576,270,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn188,2208,7225,5208,0195,4199,3220,1226,2231,8202,9209,1204,6175,8305,9341,4240,1235,3249,8258,3296,1283,7312,7404,2398,1397,0434,7511,1480,6672,6504,7467,4297,5272,8258,0188,9161,5124,0125,0151,4239,7102,4170,593,864,62,211,978,731,922,922,422,2
      4. Người mua trả tiền trước451,7447,0521,0541,7568,2762,8817,4846,7880,91.099,41.100,41.260,11.192,1388,5430,01.145,7790,7459,7327,4278,4288,3302,3254,0362,0314,1245,7273,91.127,11.805,52.620,32.973,32.938,82.465,91.564,4978,7850,5570,2503,5401,7302,4229,4174,8201,6143,434,083,90,012,518,516,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.047,323,549,851,344,022,957,450,534,329,984,4149,6133,839,3314,075,057,832,953,852,545,836,3113,991,9159,6242,8353,1118,8126,471,695,974,897,446,6274,690,469,892,697,771,041,149,539,79,424,718,346,123,015,817,025,5
      6. Phải trả người lao động13,812,025,012,811,99,710,612,612,211,217,913,410,311,316,912,812,712,212,010,411,110,716,015,214,114,326,517,814,814,022,315,29,015,211,410,611,65,610,412,27,75,59,617,94,23,34,01,72,13,07,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn258,4246,2284,3275,8274,4290,9254,6270,4262,6150,5150,9185,3192,1214,9194,9352,8373,4392,3407,7424,4427,2456,5469,8186,2183,6172,7184,2361,3229,1172,8207,8135,7145,8131,1132,926,526,927,827,632,231,029,124,818,718,926,520,218,817,118,124,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn30,830,928,631,127,65,83,63,94,03,83,73,93,65,03,63,63,53,92,93,43,63,24,27,012,16,15,59,69,514,514,314,70,014,614,311,414,411,314,20,814,31,30,60,01,60,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác323,8329,8343,5252,3290,8254,9294,0220,3273,7219,6283,0221,7274,1222,0305,5302,5305,8155,9221,4188,5226,0190,2235,5129,9154,9190,7152,4119,2343,8352,038,669,7256,4318,298,2125,8232,0239,381,874,0109,8199,776,80,91,313,326,52,21,94,929,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,62,32,31,71,71,71,70,00,00,00,01,10,00,01,31,31,31,31,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi68,871,080,182,1105,392,0116,790,292,081,887,794,067,267,872,173,072,763,268,569,769,769,771,271,271,273,278,0110,1112,5129,288,786,1100,884,561,860,360,760,937,335,936,036,212,514,714,810,13,94,14,52,22,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.550,2682,7652,9654,8660,1683,6675,5733,0719,8747,7706,9753,6773,0887,6915,31.220,61.242,41.314,91.322,91.716,31.714,01.904,31.880,61.934,41.865,21.622,91.717,21.740,51.473,31.159,31.072,9986,2937,31.083,61.087,21.263,31.177,41.165,81.060,8932,3902,1923,1972,1768,9641,7513,2573,3286,3250,1273,3297,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn81,581,481,381,581,481,682,391,1108,1123,8143,3147,9160,9189,1190,8133,5116,6107,2121,7163,5158,3164,2166,3168,7163,1167,5167,6263,2282,578,475,776,475,775,775,7141,775,776,588,716,216,24,44,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14,637,937,437,236,937,037,935,534,934,334,534,437,838,137,439,439,839,240,340,540,538,737,427,415,917,615,414,717,915,3103,518,618,518,318,26,76,56,46,46,55,65,95,84,73,74,33,53,53,53,42,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.297,7384,9354,4352,9350,4341,2330,1373,7338,0339,8279,3315,5313,2397,4417,6792,4828,6916,3906,31.225,01.232,71.434,51.411,71.476,81.434,41.174,81.270,11.225,8942,4858,9728,2717,9695,7859,4867,6984,8969,1953,7851,0779,6760,6775,9825,0621,2489,5357,0371,674,128,356,283,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả52,063,563,563,262,962,362,562,862,462,061,461,460,960,060,057,954,443,440,566,458,636,231,621,214,110,010,07,96,54,87,14,64,42,52,41,71,71,71,80,00,00,0-3,5-2,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,30,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn104,4115,0116,3119,9128,5161,5162,8170,0176,4187,8188,5193,8199,6202,3208,9197,5203,0208,7214,2221,0223,9230,7233,6240,3237,7253,0254,2228,9223,9202,0158,4168,6142,9127,5123,3128,2124,3127,5112,9130,1119,8136,9140,3143,7147,2150,6198,2208,7218,2213,7211,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.586,16.537,46.436,26.384,66.345,16.366,86.315,76.329,66.283,86.277,46.234,86.349,63.776,23.740,93.719,13.549,73.508,63.558,93.534,43.228,73.286,13.417,73.456,33.544,23.536,83.648,93.665,83.478,92.514,12.294,52.471,32.409,32.328,32.288,72.238,22.169,41.577,01.435,31.565,41.483,71.391,3990,01.098,4984,1951,2960,0545,4492,1473,9437,5409,9
    I. Vốn chủ sở hữu6.586,16.537,46.436,26.384,66.345,16.366,86.315,76.329,66.283,86.277,46.234,86.349,63.776,23.740,93.719,13.549,73.508,63.558,93.534,43.228,73.286,13.417,73.456,33.544,23.536,83.648,93.665,83.478,92.514,12.294,52.471,32.409,32.328,32.288,72.238,22.169,41.577,01.435,31.565,41.483,71.391,3990,01.098,4984,1951,2960,0545,4492,1473,9437,5409,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.674,25.674,25.674,25.674,25.404,15.404,15.404,15.404,15.146,85.146,85.146,85.146,82.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,42.573,41.544,01.544,01.544,01.544,01.544,01.544,01.544,01.544,01.029,41.029,41.029,41.029,41.029,4686,2686,2686,2686,2686,2343,1343,1343,1343,1343,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu283,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển244,0244,0244,2245,1239,1230,9230,3220,5223,5218,2196,4183,4170,5170,5170,5170,5170,5164,4164,4164,4164,4164,4164,4164,4164,4152,7149,9151,3146,9152,1120,1120,1120,1127,993,893,293,2104,365,765,763,863,344,40,050,649,324,024,024,024,023,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,20,00,016,216,216,213,714,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,10,10,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối105,3354,5286,9252,9491,9492,0454,2431,5644,6617,1604,7585,2588,6548,5521,0331,5304,6296,9262,942,077,0153,6172,8200,2184,2259,3258,6151,5203,5101,0226,9160,0103,461,9209,8135,8102,162,8200,1160,798,350,8178,3103,377,3102,382,850,232,419,6-2,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,1291,5114,6114,6400,8452,6263,8307,2564,4581,0451,7478,5519,2519,7242,7241,7242,6261,7169,7170,3171,3172,1239,9239,9239,9251,50,01,710,520,03,74,94,912,432,235,635,626,840,661,046,329,027,927,911,8——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này105,263,0172,3138,391,139,3190,4124,380,136,2153,1106,769,328,8278,389,861,935,293,2-128,3-94,3-18,5-67,2-39,7-55,77,8258,6149,9193,080,9223,2155,098,549,5177,6100,266,536,0159,599,752,121,7150,475,565,5——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0497,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát279,5265,2231,3212,8210,4240,3227,6274,0269,4295,7287,3434,6443,8448,6454,3474,4460,1524,2533,7449,0471,4526,3545,8606,2614,8663,4683,8602,7619,70,0580,2585,2560,7554,8390,6396,4352,4238,8270,2228,0199,8189,7189,5149,1136,9121,979,058,358,037,031,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.755,58.880,38.728,28.574,58.653,28.848,78.963,98.952,89.019,89.059,19.421,29.536,36.923,76.592,77.060,57.846,37.513,87.077,57.040,27.011,77.077,37.203,07.438,37.543,07.843,57.962,88.037,48.307,28.222,98.703,48.422,57.814,27.408,96.409,85.652,35.174,74.182,24.048,73.845,53.391,73.097,02.777,32.667,32.042,11.731,51.679,61.392,9941,4906,5872,2891,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————————————

Báo cáo khác của CEO

Dữ liệu khác của CEO

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn C.E.O (mã CEO), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CEO.