Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CEO
CTCP Tập đoàn C.E.O
C.E.O Group Joint Stock Company
11.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CEO

Doanh thu và lợi nhuận CEO theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 254Q4/2023: 451Q1/2024: 289Q2/2024: 391Q3/2024: 245Q4/2024: 382Q1/2025: 326Q2/2025: 421Q3/2025: 242Q4/2025: 349Q1/2026: 432Q2/2026: 295451Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 28Q4/2023: 30Q1/2024: 35Q2/2024: 18Q3/2024: 49Q4/2024: 68Q1/2025: 56Q2/2025: 40Q3/2025: 52Q4/2025: 52Q1/2026: 94Q2/2026: 5394Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202629553
Q1/202643294
Q4/202534952
Q3/202524252
Q2/202542140
Q1/202532656
Q4/202438268
Q3/202424549
Q2/202439118
Q1/202428935
Q4/202345130
Q3/202325428

Doanh thu và lợi nhuận CEO theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.324Năm 2021: 902Năm 2022: 2.549Năm 2023: 1.393Năm 2024: 1.308Năm 2025: 1.3392.549Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -103Năm 2021: 82Năm 2022: 311Năm 2023: 121Năm 2024: 166Năm 2025: 206311-103Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.339206
Năm 20241.308166
Năm 20231.393121
Năm 20222.549311
Năm 202190282
Năm 20201.324-103

Báo cáo tài chính gốc CEO theo kỳ

271 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

271 tệp báo cáo CEO trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CEO

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CEO.

Kết quả kinh doanh CEO theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.338,71.307,91.393,52.549,0901,81.323,84.550,52.246,21.832,81.607,5639,4449,0170,0168,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,40,00,0197,00,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.338,71.307,91.393,52.549,0901,81.323,84.550,12.246,21.832,81.410,4639,4448,9170,0168,0
4. Giá vốn hàng bán921,9957,0960,41.636,7784,9966,03.110,61.391,01.108,7911,1301,5253,5101,8107,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)416,8350,9433,0912,3116,9357,81.439,4855,3724,1499,3337,9195,568,260,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính76,384,134,851,7329,598,071,977,032,212,36,20,41,42,7
7. Chi phí tài chính27,132,048,0129,4147,7134,1159,4140,2124,473,815,29,713,614,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay26,730,746,2122,2147,3133,7147,1117,9124,373,714,79,711,314,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
9. Chi phí bán hàng46,569,0122,6272,731,276,6210,260,936,934,28,71,40,92,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp167,597,6101,997,6164,8241,2294,5241,6197,0101,849,638,226,635,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,0236,4195,3464,4102,83,9847,2489,5398,0301,7270,6146,628,610,7
12. Thu nhập khác17,411,510,925,717,813,111,248,99,71,70,70,58,52,2
13. Chi phí khác41,411,38,316,41,732,224,035,60,93,14,64,67,33,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-24,00,22,59,316,1-19,1-12,813,38,8-1,4-3,9-4,01,2-1,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)228,0236,5197,9473,7118,9-15,2834,4502,8406,8300,4266,7142,629,89,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,767,981,2140,232,766,8217,5135,389,470,665,036,19,04,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-20,72,6-4,522,84,121,29,0-4,5-3,8-0,1-3,9-1,0-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,070,676,7163,036,888,1226,6130,885,670,461,035,28,54,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)206,0166,0121,2310,682,1-103,3607,8372,1321,2230,0205,6107,521,34,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát28,7-24,2-29,631,7-11,0-36,1159,9148,8143,573,066,222,40,60,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)177,3190,2150,8278,993,2-67,2447,9223,2177,7157,0139,485,120,73,8

Kết quả kinh doanh CEO theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh294,6432,5349,1241,9421,3326,3381,5245,5391,3289,5450,9254,1331,2357,31.496,9333,9425,3292,8495,4123,8140,6142,0641,9264,1130,0287,91.383,7643,31.481,91.041,5853,1519,8596,6417,3595,6480,1411,7345,4671,5310,4357,6247,4348,746,3125,3173,9254,693,662,338,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0197,10,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,10,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)294,6432,5349,1241,9421,3326,3381,5245,5391,3289,5450,9254,1331,2357,31.496,9333,9425,3292,8495,4123,8140,6142,0641,9264,1130,0287,91.383,7643,31.481,51.041,5853,1519,8596,6417,3595,6480,1411,7345,4474,4310,4357,6247,4348,746,3125,3173,9254,893,662,338,3
4. Giá vốn hàng bán196,4287,0259,6157,1264,6238,9311,8155,1291,0198,9319,2165,6223,6252,2958,0198,6281,9198,2379,7110,2169,5125,6496,8147,8150,2171,31.024,6445,6901,9738,6590,9328,7379,2232,6332,9327,2254,8193,8316,3172,0246,5158,1172,120,875,692,4133,657,339,123,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,2145,489,584,8156,687,569,790,4100,490,6131,888,5107,6105,0538,9135,4143,494,6115,713,6-28,816,4145,1116,3-20,2116,7359,1197,7579,7302,9262,1191,1217,4184,7262,7152,9156,9151,7158,1138,4111,189,3176,625,549,781,5121,236,323,214,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,631,325,015,520,814,938,410,512,427,49,211,22,67,111,112,021,47,3301,911,27,49,140,019,718,619,622,714,515,918,717,626,722,89,912,17,15,18,04,74,42,40,816,01,51,92,90,30,0-0,10,2
7. Chi phí tài chính11,28,86,26,66,87,47,68,07,88,6-6,612,418,224,135,230,732,331,250,033,131,433,223,530,937,442,438,035,147,738,736,236,234,433,432,332,625,633,918,922,621,212,312,81,32,23,92,22,43,91,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,18,86,26,56,67,47,28,07,57,9-7,011,118,124,128,530,732,031,145,533,131,033,223,430,837,342,237,734,139,736,131,625,130,830,433,631,325,633,918,922,620,912,68,60,22,23,92,12,43,91,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,0-0,0
9. Chi phí bán hàng7,917,210,89,019,47,35,312,935,814,846,327,915,233,0198,133,235,75,827,11,00,82,337,413,411,514,436,534,071,168,619,514,015,711,6-8,98,619,317,914,03,97,66,75,90,90,90,60,50,60,20,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,040,756,923,871,620,711,624,630,830,736,920,724,119,437,121,319,519,649,738,645,431,156,656,359,668,749,063,796,385,448,353,280,959,281,946,028,440,828,027,225,321,919,210,510,38,119,17,16,85,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,6110,140,660,979,767,083,755,438,463,864,438,752,835,6279,562,177,345,4290,9-47,9-99,1-41,067,535,5-110,010,8258,379,4380,5128,9175,6114,4109,190,4169,572,888,667,1101,989,159,449,2154,714,338,171,899,826,212,18,6
12. Thu nhập khác4,14,210,52,12,82,11,44,52,62,91,42,04,33,214,54,44,22,7-0,40,81,815,72,66,82,81,0-0,43,54,53,628,81,711,66,95,91,00,81,9-5,06,40,20,10,00,20,30,10,00,10,10,3
13. Chi phí khác7,10,85,82,927,47,33,80,3-1,08,13,50,52,30,612,02,01,60,90,70,4-0,00,623,28,30,40,3-1,07,816,60,630,20,64,10,60,20,50,10,1-4,55,71,70,24,20,20,10,13,90,40,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,13,44,7-0,7-24,5-5,2-2,44,13,6-5,2-2,01,52,02,62,52,52,61,8-1,10,31,815,1-20,6-1,52,40,60,6-4,3-12,12,9-1,51,17,46,35,70,50,71,9-0,50,7-1,5-0,1-4,1-0,00,2-0,1-3,9-0,30,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,6113,545,360,255,261,881,359,642,058,662,440,154,838,2282,064,680,047,1289,7-47,6-97,3-25,946,934,0-107,611,5258,975,1368,5131,8174,2115,4116,596,7175,273,389,369,0101,489,857,949,1150,614,338,371,795,925,912,28,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,216,915,07,514,16,012,810,323,222,532,117,218,912,979,018,624,618,015,03,47,07,438,519,1-0,19,368,224,181,743,655,433,627,718,736,515,823,114,130,219,69,510,833,75,79,715,824,96,13,22,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-13,82,5-22,20,41,4-0,30,70,40,80,80,6-5,3-0,50,63,84,311,43,4-31,07,922,44,89,07,64,60,018,4-3,29,9-16,03,9-5,4-3,40,3-1,30,0-2,1-0,4-0,7-0,61,5-0,3-2,9-2,10,2-0,2-1,30,20,3-0,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6,619,4-7,27,915,65,713,510,824,123,332,711,918,413,582,822,936,021,5-16,011,229,412,247,526,74,69,486,520,991,627,659,328,224,319,035,215,821,013,629,518,911,010,430,83,79,915,723,56,33,51,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,294,052,552,239,656,167,848,818,035,329,728,236,424,7199,241,743,925,7305,8-58,8-126,7-38,1-0,67,3-112,22,1172,454,2276,9104,2114,987,392,277,7140,057,568,355,371,970,946,938,6119,810,728,456,172,419,68,76,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,931,118,55,0-12,216,81,74,6-26,0-0,8-16,7-9,1-4,2-4,110,713,917,1-9,584,0-24,6-50,9-19,526,9-8,7-48,7-5,760,614,961,023,346,730,743,328,262,523,937,819,412,023,316,616,944,80,746,618,920,11,00,80,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,363,034,047,251,839,366,044,244,036,246,437,340,628,8188,527,926,835,2221,7-34,2-75,8-18,5-27,516,0-63,57,8111,839,3215,980,968,256,549,049,577,433,730,536,059,847,630,321,775,09,9-18,237,152,318,77,96,2

Báo cáo khác của CEO

Dữ liệu khác của CEO

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn C.E.O (mã CEO): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.339 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 206 tỉ đồng, tăng 24,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 295 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 53 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.