Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CKD
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
Dong Anh Mechanical JSC
20.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CKD

Cân đối kế toán CKD theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.191,7986,1838,6680,6605,3674,2621,9665,1663,9554,8558,5486,1448,3393,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền245,3397,272,912,6107,9125,644,926,832,556,678,563,058,562,5
      1. Tiền130,3172,217,912,667,9125,644,926,832,556,668,553,058,562,5
      2. Các khoản tương đương tiền115,0225,055,00,040,00,00,00,00,00,010,010,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn211,351,331,3116,31,31,30,00,020,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn211,351,331,3116,31,31,30,00,020,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn576,9384,4469,6321,2307,8429,6401,6418,3408,6289,7251,0193,6159,8141,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng508,2334,5424,3285,6241,5280,5337,5337,1278,0237,4177,5139,5158,3143,1
      2. Trả trước cho người bán47,850,515,29,37,44,27,012,124,89,86,85,82,72,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn28,411,532,233,972,8154,864,871,470,50,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,214,422,416,014,912,79,611,454,462,666,748,37,24,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,6-26,5-24,4-23,7-28,7-22,6-17,3-13,7-19,0-20,10,00,0-8,3-8,8
    IV. Tổng hàng tồn kho156,2152,2260,6228,2181,6115,4173,4215,6200,5207,4208,1207,7212,7172,4
      1. Hàng tồn kho161,8161,7268,8234,8188,6124,2179,3218,3205,7210,0209,2207,7214,4174,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,6-9,4-8,1-6,6-7,0-8,7-5,8-2,7-5,1-2,6-1,00,0-1,7-1,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,01,04,12,36,72,32,04,42,31,120,921,817,316,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,01,02,62,23,51,82,02,70,51,115,914,814,611,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,01,50,02,80,00,01,71,70,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,30,00,00,00,00,05,00,70,00,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,32,74,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn355,4228,2231,0233,9245,4259,9271,5281,1248,7254,5257,8261,0264,0285,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định172,350,854,163,174,288,0100,588,074,082,287,476,6100,3122,1
      1. Tài sản cố định hữu hình172,350,854,163,174,288,0100,588,074,080,285,176,6100,3122,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,30,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,04,08,71,30,72,11,221,52,20,91,720,51,30,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,04,08,71,30,72,11,221,52,20,91,7———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,014,18,910,211,210,610,612,313,212,17,44,63,23,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,014,18,910,211,210,610,612,313,212,17,44,63,23,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.547,11.214,31.069,6914,5850,7934,1893,4946,3912,6809,3816,3747,1712,3678,3
  A. Nợ phải trả966,0677,2563,4416,4359,0453,4464,4509,3491,7468,3489,8430,0425,8397,0
    I. Nợ ngắn hạn890,6673,6561,6414,7353,6444,4446,7483,4485,3457,8472,1400,5398,1346,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn532,8401,7327,5271,6232,6260,1263,2348,9256,0256,5277,0271,7266,3227,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn172,7164,7154,093,655,291,9113,288,172,388,769,748,060,553,4
      4. Người mua trả tiền trước15,710,622,07,818,621,822,317,796,735,451,311,435,125,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,115,38,84,14,112,85,72,44,83,94,24,55,54,0
      6. Phải trả người lao động29,129,714,712,18,519,720,719,620,215,911,911,311,911,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn121,237,813,88,118,930,211,84,06,50,61,40,20,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,30,30,30,92,20,90,07,30,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,90,66,91,80,70,81,41,11,747,442,932,85,22,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,47,12,33,22,93,13,21,48,91,00,70,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,75,711,411,811,31,74,40,110,98,412,912,213,621,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn75,43,61,81,85,49,017,725,96,410,417,729,427,750,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn72,80,90,00,02,46,211,920,16,410,417,729,427,749,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,62,71,81,83,02,85,85,80,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu581,2537,1506,2498,0491,7480,6429,0437,0421,0341,1326,5317,1286,5281,3
    I. Vốn chủ sở hữu581,2537,1506,2498,0491,7480,6429,0437,0421,0341,1326,5317,1286,5281,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,097,596,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0159,3159,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển148,8124,093,486,271,062,559,048,139,230,215,74,26,92,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,122,921,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối121,5102,3102,0101,0109,8107,359,278,070,90,00,00,00,01,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,04,40,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này121,597,9102,0101,0109,8107,358,378,070,90,00,00,00,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.547,11.214,31.069,6914,5850,7934,1893,4946,3912,6809,3816,3747,1712,3678,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,016,40,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,40,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán CKD theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.202,71.213,11.191,7984,3923,81.017,3986,1898,9760,2723,2838,6893,5746,2645,0680,6635,7729,0619,9605,4585,1646,7630,2674,5619,5638,2607,9629,4697,3635,8612,2687,9612,7621,8729,7665,4726,6674,0605,6554,9562,9546,9526,1570,9453,7515,1520,3486,1464,9448,3393,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền200,3292,8245,3204,7391,6369,8397,2234,5103,5101,172,9133,121,454,012,667,7128,5147,9107,985,632,979,8125,6102,686,359,344,973,940,513,926,814,022,119,532,516,031,037,856,6111,3108,266,078,541,088,957,163,081,058,562,5
      1. Tiền200,3152,8130,384,7141,659,8172,264,538,551,117,933,121,434,012,637,753,587,967,945,632,949,8125,647,641,129,343,413,940,513,926,814,022,119,5——24,5———37,066,0——78,9—53,081,058,562,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,0140,0115,0120,0250,0310,0225,0170,065,050,055,0100,00,020,00,030,075,060,040,040,00,030,00,055,045,130,01,560,00,00,00,00,00,00,0——6,5———71,20,0——10,0—10,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300,4279,7211,3111,31,351,351,31,31,31,331,331,351,366,3116,3101,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,090,090,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn300,4279,7211,3111,31,351,351,31,31,31,331,331,351,366,3116,3101,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,090,090,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn332,6409,1576,9415,8316,6384,3384,4396,0435,4318,7469,6445,1437,4269,2321,2241,3372,7275,7307,8275,7383,4373,1429,4333,9308,6318,7401,6319,8361,0391,9442,7387,8331,9388,0411,4429,9341,0327,0289,7198,2204,3214,6261,9184,6193,6237,6193,6138,0159,8141,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng287,0341,6508,2362,5248,8287,6334,5307,0352,4279,8424,3362,4281,1232,2285,6204,9208,8198,0241,5197,9217,8210,2280,5252,9248,6245,4337,5230,6236,8299,3361,5255,1217,2217,0278,0345,5351,7243,6237,6196,7197,9125,3193,9166,2155,5148,6139,5134,2158,3143,1
      2. Trả trước cho người bán51,867,547,827,248,275,050,537,841,59,815,212,415,59,39,314,312,316,17,413,25,84,44,25,14,512,97,011,06,85,112,153,350,544,824,87,96,38,19,813,420,121,76,88,025,623,25,84,72,72,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,028,431,531,531,511,552,242,232,232,263,963,933,933,933,972,872,872,864,8164,8164,8154,884,864,864,864,871,471,471,471,471,471,490,570,5111,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,928,521,220,314,316,314,422,422,820,522,429,5100,417,416,014,0106,217,414,922,517,716,112,610,99,812,89,620,559,629,811,422,79,353,657,110,27,775,462,56,24,167,661,210,512,565,848,36,47,24,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,1-28,6-28,6-25,8-26,1-26,1-26,5-23,4-23,6-23,6-24,4-23,2-23,7-23,6-23,7-25,8-27,3-28,7-28,7-22,7-22,7-22,5-22,7-19,8-19,1-17,3-17,3-13,6-13,6-13,6-13,7-14,6-16,5-18,0-19,0-44,7-44,7-20,2-20,1-18,1-17,70,00,00,00,00,00,0-7,3-8,3-8,8
    IV. Tổng hàng tồn kho345,2220,0156,2237,1201,9208,6152,2258,3218,0292,9260,6278,4234,0252,3228,2219,7217,0189,7181,7215,1218,5168,8115,9178,2236,2222,0180,9292,3229,6199,4214,0202,1256,3290,3199,3190,1211,5239,1207,4252,1231,9227,6211,3213,1217,8211,2207,7223,3212,7172,4
      1. Hàng tồn kho349,5225,5161,8246,4211,1217,9161,7265,0224,9301,0268,8284,9240,5258,9234,8226,6224,0195,4188,7220,9225,8177,5124,7185,0241,6227,7186,7297,3232,1201,9216,7204,9259,2295,5202,9196,5217,9241,6210,0253,1232,9228,6211,3213,1217,8211,2207,7224,9214,4174,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,4-5,5-5,6-9,2-9,3-9,4-9,4-6,8-6,9-8,1-8,1-6,5-6,5-6,6-6,6-6,9-7,0-5,7-7,0-5,8-7,3-8,7-8,7-6,8-5,4-5,7-5,8-4,9-2,5-2,5-2,7-2,8-2,9-5,1-3,7-6,3-6,4-2,6-2,6-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,0-1,6-1,7-1,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,211,62,015,412,53,41,08,92,09,14,15,62,13,22,35,69,55,46,77,410,67,22,33,57,17,92,011,24,77,04,48,711,511,82,30,50,51,71,11,42,418,019,315,014,814,421,822,617,316,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,52,03,33,02,41,01,22,03,22,61,61,71,72,23,34,31,93,53,24,22,91,82,71,71,32,01,90,70,92,74,85,50,40,50,50,40,51,11,00,714,515,914,414,713,814,815,814,611,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,29,50,012,19,51,00,07,70,05,91,54,00,41,50,02,14,13,02,84,26,24,10,00,01,22,80,09,43,96,11,73,95,911,40,30,00,01,20,00,30,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,21,10,50,30,00,30,10,00,84,23,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,11,73,63,40,50,10,20,70,00,00,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,36,82,74,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,8349,7355,4354,4314,6225,9228,2231,2231,4231,6231,0227,9228,5230,0233,9235,1237,3241,2245,4248,7252,3254,1259,9263,7265,9268,1271,5275,3278,6281,8281,1270,0261,2256,4248,7245,0247,5250,6254,8262,6267,6253,0241,1257,0257,2259,5261,0255,1264,0285,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,0-15,3-0,2-0,20,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,4-15,3-0,2-0,20,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định165,5170,5172,352,349,950,150,851,853,755,554,155,057,459,763,165,167,470,774,277,780,784,388,091,695,396,7100,5102,2105,886,088,078,277,280,374,073,175,978,882,285,589,184,887,986,868,573,776,689,5100,3122,1
      1. Tài sản cố định hữu hình165,5170,5172,352,349,950,150,851,853,755,554,155,057,459,763,165,167,470,774,277,780,784,388,091,695,396,7100,5102,2105,886,088,078,277,280,374,071,374,076,980,283,486,982,685,684,466,071,176,689,5100,3122,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,81,92,02,12,22,22,32,42,52,60,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,12,77,0130,393,13,94,09,98,88,68,75,13,01,01,31,51,30,90,71,11,10,72,11,71,52,01,21,61,424,621,521,012,44,02,21,31,31,10,92,71,62,01,76,325,422,320,51,91,30,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,12,77,0130,393,13,94,09,98,88,68,75,13,01,01,31,51,30,90,71,11,10,72,11,71,52,01,21,61,424,621,521,012,44,02,21,31,31,10,92,71,62,01,76,325,4—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn199,4159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3159,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,817,217,012,612,412,614,110,29,68,38,98,58,810,110,29,29,410,311,210,611,29,910,611,19,810,210,612,312,112,012,311,612,312,813,211,311,011,412,415,217,74,97,44,84,34,34,64,43,23,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,817,217,012,612,412,614,110,29,68,38,98,58,810,110,29,29,410,311,210,611,29,910,611,19,810,210,612,312,112,012,311,612,312,813,211,311,011,412,415,217,74,97,44,84,34,34,64,43,23,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.614,51.562,81.547,11.338,71.238,51.243,21.214,31.130,1991,5954,71.069,61.121,5974,6875,0914,5870,8966,3861,1850,8833,8899,0884,3934,3883,2904,0876,0900,9972,6914,4894,0969,0882,7883,0986,0914,1971,6921,5856,2809,6825,5814,5779,1812,0710,7772,2779,8747,1720,0712,3678,3
  A. Nợ phải trả1.066,7979,4966,0855,3763,1702,9677,2606,2548,7453,9563,3626,5487,7380,7416,4387,1487,0370,7359,4346,3511,0401,3452,0416,3520,6442,2471,5576,6539,0465,2532,0417,7477,7561,6483,5598,0558,7508,6413,8487,4480,7449,7437,6384,5451,6450,1430,0429,0425,8397,0
    I. Nợ ngắn hạn1.004,6907,8890,6789,0701,7687,0673,6604,0546,3452,0561,6624,7486,0379,2414,6385,5484,3365,3354,0339,4504,2392,1442,9404,8509,1429,3453,4557,4518,4443,8506,1395,2458,6554,4477,1592,3551,4498,2403,4469,7462,8437,6419,8365,0423,5419,3400,5402,0398,1346,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn634,3570,6532,8407,6435,1444,8401,7321,2291,9311,7327,5349,3274,2258,0271,6264,0276,2233,4232,6209,8251,9260,4260,1239,0279,0270,8262,8256,6304,1350,7348,9303,7349,7315,3256,0390,6318,8300,6256,5279,6294,7278,9277,0267,6282,8291,6271,7252,3266,3227,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn170,7181,8172,7172,478,2102,9164,7101,488,483,9154,073,064,768,293,655,144,874,355,243,583,968,390,780,680,581,4113,278,065,355,488,146,657,890,572,372,999,975,888,756,461,452,070,143,451,644,948,064,760,553,4
      4. Người mua trả tiền trước84,345,115,761,553,817,810,660,256,47,922,060,926,023,17,823,441,519,618,622,530,727,321,838,760,942,822,387,875,77,37,99,710,5100,396,728,634,432,135,457,939,021,051,328,717,514,511,463,935,125,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,81,68,18,66,52,515,314,77,90,88,814,86,30,84,12,20,40,74,07,83,60,913,69,54,32,56,11,30,11,22,54,82,12,74,84,910,12,64,00,23,60,34,14,67,45,14,53,35,54,0
      6. Phải trả người lao động23,621,229,123,921,321,529,79,19,310,414,712,57,06,212,19,15,15,78,56,77,48,619,713,516,414,320,711,97,45,519,69,012,813,120,220,116,710,415,913,612,27,212,011,69,46,411,37,711,911,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn66,780,3121,234,221,540,537,825,920,728,513,813,55,38,78,17,110,214,518,919,719,017,429,215,85,35,919,31,61,20,74,01,94,23,28,25,25,60,50,60,50,50,81,50,20,00,30,20,00,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,50,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,80,00,80,445,80,30,80,70,70,30,60,52,40,36,40,45,70,91,82,12,32,20,50,95,50,039,60,07,632,512,66,510,27,30,01,98,50,011,80,024,10,00,10,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,82,70,966,666,82,10,661,160,82,26,985,486,02,21,82,185,42,40,712,485,82,20,82,254,91,91,472,455,93,41,12,19,02,31,750,749,757,70,943,644,044,71,56,434,338,732,84,75,22,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,42,42,43,17,17,27,12,32,32,32,32,22,93,13,23,23,02,93,32,73,03,13,13,23,03,13,21,31,01,01,41,51,47,88,611,310,01,81,01,51,20,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,71,37,710,310,91,95,77,27,83,611,412,413,16,511,813,017,16,211,312,416,61,61,71,83,91,24,46,97,510,90,13,34,68,91,23,74,28,00,54,56,28,12,52,53,99,312,25,413,621,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn62,171,675,466,361,415,83,62,22,31,91,81,71,71,51,81,72,85,45,46,96,99,29,011,511,512,918,119,220,721,425,922,519,17,26,45,77,310,410,417,717,912,117,719,528,230,829,427,027,750,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn58,067,572,863,558,213,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,43,93,96,26,28,88,810,412,213,414,90,020,116,813,47,26,45,77,310,410,417,717,912,117,719,528,230,829,427,027,749,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,24,12,62,83,22,42,72,22,31,91,81,71,71,51,81,72,83,03,03,03,03,02,82,72,72,65,85,85,85,85,85,75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu547,8583,4581,2483,4475,4540,3537,1523,9442,9500,9506,2495,0486,9494,3498,1483,6479,3490,4491,4487,5388,0483,0482,4466,9383,4433,7429,4396,0375,3428,8437,0465,0405,3424,4430,6373,6362,8347,6395,8338,1333,8329,4374,4326,2320,6329,7317,1290,9286,5281,3
    I. Vốn chủ sở hữu547,8583,4581,2483,4475,4540,3537,1523,9442,9500,9506,2495,0486,9494,3498,1483,6479,3490,4491,4487,5388,0483,0482,4466,9383,4433,7429,4396,0375,3428,8437,0465,0405,3424,4430,6373,6362,8347,6395,8338,1333,8329,4374,4326,2320,6329,7317,1290,9286,5281,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,098,997,596,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0159,30,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0159,3159,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển185,3148,8148,8148,8148,8124,0124,0124,0124,093,493,493,493,486,286,286,286,271,071,071,071,062,562,562,562,559,059,059,059,059,048,148,148,139,230,230,230,230,215,715,715,715,76,36,34,24,24,25,46,92,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,122,922,921,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,82,92,90,80,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,7123,7121,523,815,7105,5102,389,18,096,6102,090,882,797,3101,186,682,3108,5109,5105,66,1109,6109,093,510,063,959,626,25,559,078,0106,046,374,489,532,521,86,569,311,67,32,957,39,13,512,60,04,40,01,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,5121,50,00,00,0102,30,00,02,3102,00,00,00,00,00,00,00,0109,8——0,0—0,00,00,0—0,60,60,6—0,0—0,070,9——0,0———7,3———0,0—0,0—0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,12,2121,523,815,73,2102,389,15,8-5,3102,090,882,797,3101,186,682,3-1,3——6,1—109,093,510,0—59,025,64,9—0,0—46,33,5——21,8———0,0———3,5—0,0—0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.614,51.562,81.547,11.338,71.238,51.243,21.214,31.130,1991,5954,71.069,61.121,5974,6875,0914,5870,8966,3861,1850,8833,8899,0884,3934,3883,2904,0876,0900,9972,6914,4894,0969,0882,7883,0986,0914,1971,6921,5856,2809,6825,5814,5779,1812,0710,7772,2779,8747,1720,0712,3678,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————————————

Báo cáo khác của CKD

Dữ liệu khác của CKD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi (mã CKD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CKD.