Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CKD
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
Dong Anh Mechanical JSC
20.900
▲ +600 (▲ +2,96%)

Kết quả kinh doanh CKD

Doanh thu và lợi nhuận CKD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 275Q4/2023: 358Q1/2024: 175Q2/2024: 287Q3/2024: 209Q4/2024: 584Q1/2025: 204Q2/2025: 223Q3/2025: 321Q4/2025: 544Q1/2026: 188Q2/2026: 276584Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 11Q1/2024: -5Q2/2024: 9Q3/2024: 81Q4/2024: 13Q1/2025: 3Q2/2025: 12Q3/2025: 8Q4/2025: 98Q1/2026: 2Q2/2026: 1198-5Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202627611
Q1/20261882
Q4/202554498
Q3/20253218
Q2/202522312
Q1/20252043
Q4/202458413
Q3/202420981
Q2/20242879
Q1/2024175-5
Q4/202335811
Q3/20232758

Doanh thu và lợi nhuận CKD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.043Năm 2021: 758Năm 2022: 1.032Năm 2023: 1.023Năm 2024: 1.255Năm 2025: 1.2921.292Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 107Năm 2021: 110Năm 2022: 101Năm 2023: 102Năm 2024: 98Năm 2025: 122122Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.292122
Năm 20241.25598
Năm 20231.023102
Năm 20221.032101
Năm 2021758110
Năm 20201.043107

Báo cáo tài chính gốc CKD theo kỳ

184 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016———

184 tệp báo cáo CKD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CKD theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.292,41.255,71.023,21.033,2761,11.044,91.102,01.262,11.188,71.112,71.071,11.021,7847,8818,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,70,10,93,11,90,10,30,31,10,81,41,60,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.292,41.255,11.023,11.032,3758,01.043,11.101,91.261,81.188,41.111,71.070,21.020,3846,3818,2
4. Giá vốn hàng bán1.186,91.129,8925,2945,3663,4906,21.009,11.138,31.058,4999,2966,5931,4762,1722,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)105,5125,297,987,094,6136,992,8123,5130,0112,5103,788,984,195,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,185,591,898,1103,782,480,4100,271,861,562,548,246,564,4
7. Chi phí tài chính20,014,117,711,111,615,919,919,319,920,820,220,334,941,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,913,817,610,911,315,819,217,818,018,415,419,934,736,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng32,738,332,233,824,637,231,628,131,727,422,714,611,411,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,051,537,336,147,055,263,965,052,053,159,346,135,537,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,9107,0102,5104,2115,0111,057,9111,398,272,664,056,048,969,6
12. Thu nhập khác2,11,65,61,80,44,10,92,82,10,60,60,10,90,3
13. Chi phí khác0,34,00,71,00,40,40,50,84,30,80,50,00,70,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8-2,44,90,80,13,70,42,0-2,2-0,20,10,10,2-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)128,7104,6107,4105,0115,1114,758,3113,396,072,364,156,149,169,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,26,75,53,95,37,50,04,36,43,30,82,42,53,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,26,75,53,95,37,50,04,36,43,30,82,42,53,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)121,597,9102,0101,0109,8107,358,3109,089,569,063,353,746,665,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)121,597,9102,0101,0109,8107,358,3109,089,569,063,353,746,665,8

Kết quả kinh doanh CKD theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh275,9188,1544,3320,6223,2204,3584,0209,0287,3175,5357,7274,9222,6168,0363,5253,9225,9189,8256,5143,0192,3169,2360,8273,8218,0192,2509,8246,5138,0208,5412,7308,7319,9222,5281,4320,1340,2247,0361,2242,2293,3216,1327,6316,2221,6205,4278,7240,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,30,00,20,10,10,00,00,00,40,50,00,02,20,10,70,00,70,20,60,40,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,20,00,30,20,40,10,10,20,30,00,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)275,9188,1544,3320,6223,2204,3583,7209,0287,0175,3357,6274,9222,6168,0363,1253,4225,9189,8254,4142,9191,5169,2360,1273,7217,4191,8509,8246,5138,0208,5412,4308,7319,9222,5281,2320,1340,0247,0360,8241,9293,0216,0327,5316,1221,3205,4278,4239,9
4. Giá vốn hàng bán241,4166,7511,3296,2195,9183,5521,8185,2259,2163,6323,2247,7200,3154,1324,6232,6214,7173,4222,3120,0170,0150,9311,7236,6190,1165,3459,1215,5139,6194,4379,6275,6289,9194,6253,8283,0307,4212,8335,1213,3259,8190,6299,4286,5195,7183,0254,4218,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,521,433,024,427,320,861,923,827,911,734,427,322,313,838,520,811,216,532,022,921,518,348,537,127,326,550,731,0-1,614,132,833,130,027,927,437,232,634,225,728,633,125,428,129,625,522,424,021,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,26,295,33,55,74,53,979,41,11,22,53,184,12,12,63,589,92,22,194,23,83,64,174,61,81,718,718,327,316,11,955,141,02,240,00,131,60,159,30,90,80,554,00,3-11,712,41,00,3
7. Chi phí tài chính10,88,96,34,25,04,63,73,33,14,14,64,74,63,82,93,02,82,42,72,93,03,03,53,84,73,94,64,65,84,85,04,64,94,84,95,65,24,35,36,14,64,94,16,85,44,04,95,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,68,86,24,25,04,60,43,03,14,14,64,74,63,72,83,02,82,32,62,72,93,03,43,80,03,94,64,45,54,74,64,34,64,34,35,14,93,74,54,64,54,94,04,03,53,74,85,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,87,512,07,14,59,014,710,86,06,78,49,46,87,612,08,45,97,48,64,46,16,012,29,66,98,511,08,55,96,27,76,56,67,47,98,17,08,36,76,37,66,76,76,24,44,63,83,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,58,112,76,87,97,629,07,57,37,711,29,48,28,77,39,59,010,317,48,310,710,615,412,713,513,620,115,613,214,718,316,316,114,3-7,412,738,213,515,111,615,810,624,310,012,313,510,811,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,63,197,49,915,64,118,381,612,6-5,612,76,986,8-4,118,93,483,4-1,55,3101,55,52,321,485,64,02,333,620,70,74,53,760,843,53,662,010,913,88,357,95,55,93,647,16,8-8,212,75,51,6
12. Thu nhập khác0,10,01,60,30,10,00,40,60,10,41,73,30,20,40,01,30,40,10,10,10,10,00,30,1-2,05,70,80,00,00,10,30,60,71,01,40,7-0,00,00,60,00,00,00,00,30,30,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,20,00,10,30,01,00,12,80,20,30,10,10,00,70,20,10,00,40,00,00,00,40,0-2,12,10,60,00,00,40,30,00,30,30,70,20,10,10,60,10,20,00,40,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,21,60,2-0,10,0-0,60,6-2,60,31,43,30,10,4-0,71,10,30,1-0,30,10,10,0-0,00,10,13,60,2-0,00,0-0,30,10,60,40,70,70,5-0,1-0,1-0,0-0,1-0,20,0-0,40,30,10,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,72,999,010,115,54,117,782,210,0-5,314,010,286,9-3,718,24,583,6-1,35,0101,75,72,421,485,74,25,933,820,70,84,23,861,343,94,462,611,413,78,257,95,55,73,646,87,2-8,112,75,51,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,80,61,32,13,00,94,61,11,00,02,82,10,50,03,70,20,00,01,22,21,90,05,92,2-1,21,20,40,00,00,00,81,61,10,95,60,6-1,51,70,31,11,30,7-1,51,60,90,21,20,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,80,61,32,13,00,94,61,11,00,02,82,10,50,03,70,20,00,01,22,21,90,05,92,2-1,21,20,40,00,00,00,81,61,10,95,60,6-1,51,70,31,11,30,7-1,51,60,90,21,20,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,92,297,78,012,53,213,281,18,9-5,311,28,186,4-3,714,54,383,6-1,33,899,53,72,415,583,55,34,733,420,70,84,23,059,742,83,557,010,815,36,557,64,44,42,948,25,6-9,012,64,31,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,92,297,78,012,53,213,281,18,9-5,311,28,186,4-3,714,54,383,6-1,33,899,53,72,415,583,55,34,733,420,70,84,23,059,742,83,557,010,815,36,557,64,44,42,948,25,6-9,012,64,31,3

Báo cáo khác của CKD

Dữ liệu khác của CKD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi (mã CKD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.292 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 122 tỉ đồng, tăng 24,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 276 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.