Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CLI
CTCP Tập đoàn CNCTech
CNCTech Group Joint Stock Company
30.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CLI

Cân đối kế toán CLI theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.354,51.489,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền301,5199,8
      1. Tiền110,3132,1
      2. Các khoản tương đương tiền191,267,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn810,0287,1
      1. Chứng khoán kinh doanh172,0181,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-3,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn638,0109,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn908,0820,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng431,2325,3
      2. Trả trước cho người bán82,7110,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn287,1265,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác110,3119,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho234,0108,7
      1. Hàng tồn kho234,0108,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác101,073,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,56,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ85,863,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,72,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.044,64.726,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn81,567,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,643,2
      5. Phải thu dài hạn khác80,923,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định752,8346,9
      1. Tài sản cố định hữu hình726,5308,2
      - Nguyên giá2.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,0-194,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính23,034,6
      - Nguyên giá2.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,0-194,1
      3. Tài sản cố định vô hình3,34,2
      - Nguyên giá2.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,0-194,1
    III. Bất động sản đầu tư2.057,91.397,4
      - Nguyên giá2.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,0-194,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn577,11.291,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang577,11.291,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn303,5292,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh273,7283,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,88,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.271,81.330,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.271,61.330,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.399,16.215,4
  A. Nợ phải trả5.119,04.159,4
    I. Nợ ngắn hạn2.292,01.503,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn888,7576,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn503,5310,1
      4. Người mua trả tiền trước278,676,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,742,4
      6. Phải trả người lao động27,723,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,719,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn195,6132,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác342,5318,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,12,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn2.826,92.656,3
      1. Phải trả người bán dài hạn2,430,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác164,8159,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.501,12.279,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả140,5158,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18,228,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.280,12.056,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.280,12.056,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu916,0916,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần127,6127,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu108,0108,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-4,9-4,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối490,7338,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước336,4123,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này154,2215,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát642,7570,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.399,16.215,4

Cân đối kế toán CLI theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.343,62.427,32.354,51.489,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền327,2164,1301,5199,8
      1. Tiền182,938,8110,3132,1
      2. Các khoản tương đương tiền144,3125,3191,267,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn675,21.227,6810,0287,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0172,0172,0181,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-3,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn675,21.055,5638,0109,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn897,0544,5908,0820,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng449,8341,8431,2325,3
      2. Trả trước cho người bán142,189,382,7110,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0287,1265,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác308,6114,6110,3119,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-1,2-3,3-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho309,1346,2234,0108,7
      1. Hàng tồn kho309,1346,2234,0108,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác135,1144,9101,073,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn24,226,710,56,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ103,6111,585,863,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,36,84,72,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.244,05.284,35.044,64.726,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn53,550,981,567,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,643,2
      5. Phải thu dài hạn khác53,550,980,923,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định771,3735,8752,8346,9
      1. Tài sản cố định hữu hình713,7711,0726,5308,2
      - Nguyên giá2.590,12.439,62.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-304,3-295,3-272,0-194,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính54,721,723,034,6
      - Nguyên giá2.590,12.439,62.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-304,3-295,3-272,0-194,1
      3. Tài sản cố định vô hình2,83,13,34,2
      - Nguyên giá2.590,12.439,62.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-304,3-295,3-272,0-194,1
    III. Bất động sản đầu tư2.285,82.144,32.057,91.397,4
      - Nguyên giá2.590,12.439,62.330,01.591,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-304,3-295,3-272,0-194,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn548,6742,5577,11.291,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang548,6742,5577,11.291,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn390,2349,9303,5292,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh329,0270,1273,7283,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn61,979,229,88,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,20,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,60,60,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.194,71.260,81.271,81.330,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.193,01.260,61.271,61.330,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,60,20,20,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.587,67.711,67.399,16.215,4
  A. Nợ phải trả5.254,05.412,45.119,04.159,4
    I. Nợ ngắn hạn2.305,62.508,92.292,01.503,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.061,6986,5888,7576,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,0—0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn654,3567,0503,5310,1
      4. Người mua trả tiền trước247,3330,4278,676,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước47,741,837,742,4
      6. Phải trả người lao động21,918,027,723,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,911,515,719,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0—0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,0—0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn117,9182,6195,6132,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác137,5369,4342,5318,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,61,82,12,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,0—0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0—0,00,0
    II. Nợ dài hạn2.948,52.903,52.826,92.656,3
      1. Phải trả người bán dài hạn2,42,42,430,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác174,4163,1164,8159,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.599,02.582,32.501,12.279,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả141,8140,0140,5158,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn30,915,718,228,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.333,62.299,22.280,12.056,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.333,62.299,22.280,12.056,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu916,0916,0916,0916,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần127,6127,6127,6127,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu108,0108,0108,0108,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-5,8-4,9-4,9-4,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối588,6517,5490,7338,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước489,4490,3336,4123,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này99,227,2154,2215,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát599,2635,0642,7570,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.587,67.711,67.399,16.215,4

Báo cáo khác của CLI

Dữ liệu khác của CLI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn CNCTech (mã CLI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CLI.