Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CLI
CTCP Tập đoàn CNCTech
CNCTech Group Joint Stock Company
30.300
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ CLI

Lưu chuyển tiền tệ CLI theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  1. Lợi nhuận trước thuế214,7364,9
  2. Điều chỉnh cho các khoản294,1110,6
    - Khấu hao TSCĐ155,0-31,8
    - Các khoản dự phòng2,46,5
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,5-17,8
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-75,6-35,6
    - Lãi tiền gửi0,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,0
    - Chi phí lãi vay211,8189,2
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động508,8475,4
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-131,71.031,8
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-125,317,8
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)344,7-177,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước40,3-375,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác5,7148,4
    - Tiền lãi vay phải trả-216,2-183,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-36,8-18,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh389,6918,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-472,4-669,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác65,4249,4
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.534,1-822,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1.026,5893,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-21,0-727,2
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác5,80,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia69,065,5
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-860,8-1.011,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu32,7102,8
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được2.744,01.965,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2.193,8-1.834,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-10,1-11,3
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính572,9223,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ101,7129,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ199,869,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,10,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ301,5199,8

Lưu chuyển tiền tệ CLI theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026
  1. Lợi nhuận trước thuế110,541,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản48,1123,4
    - Khấu hao TSCĐ8,280,9
    - Các khoản dự phòng5,4-0,3
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,40,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-38,3-14,8
    - Lãi tiền gửi0,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,0
    - Chi phí lãi vay73,257,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động158,6165,2
    - Tăng, giảm các khoản phải thu183,8-329,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho37,2-112,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-39,549,8
    - Tăng giảm chi phí trả trước4,4-5,2
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác172,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-99,1-33,4
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-25,4-2,8
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,4-0,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh392,5-268,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-570,30,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1,80,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-518,6-130,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác877,978,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-104,6-19,4
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác14,80,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia20,121,6
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-279,0-49,4
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0,30,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được557,9598,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-492,3-417,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-2,8-1,9
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-11,40,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính51,1179,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ164,6-138,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ162,7301,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,10,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ327,2162,7

Báo cáo khác của CLI

Dữ liệu khác của CLI

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Tập đoàn CNCTech (mã CLI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CLI.